U nang thận có nguy hiểm không? Biến chứng và hướng điều trị
- Bệnh u nang thận là gì? Các loại nang thận phổ biến
- Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ hình thành u nang thận là gì?
- Triệu chứng nhận biết bệnh u nang thận thế nào?
- U nang thận có nguy hiểm không?
- Các biến chứng của bệnh u nang thận
- Bệnh u nang thận chữa được không? Các hướng điều trị chính
U nang thận có nguy hiểm không? Đa phần u nang thận đơn giản lành tính, không ảnh hưởng đến chức năng thận. Tuy nhiên, nếu nang phức tạp, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn để chẩn đoán phân biệt với ung thư hoặc các tổn thương khác. Ngoài ra, ở bệnh nhân thận đa nang, bác sĩ thường theo dõi chặt chẽ hơn vì có tiên lượng xấu, tiềm ẩn rủi ro biến chứng.
Bệnh u nang thận là gì? Các loại nang thận phổ biến
Bệnh u nang thận (hay nang thận) là một túi chứa dịch hình thành trên bề mặt hoặc bên trong nhu mô thận. Đa phần các nang không gây triệu chứng rõ rệt. Một số loại nang thận gồm:
- U nang thận đơn giản: Đây là loại nang lành tính thường gặp, với đặc điểm là nang có chứa dịch bên trong, có thể mọc ở một hoặc cả hai bên thận. Một bệnh nhân có thể nổi một hoặc nhiều nang nhưng thường không có dấu hiệu rõ rệt, chủ yếu tình cờ phát hiện qua siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) vùng bụng.
- U nang thận phức tạp: Đây là nang tiềm ẩn rủi ro ác tính, được phân loại theo Bosniak để đánh giá mức độ nang và tình trạng tổn thương. Đối với các loại nang này, bác sĩ thường đánh giá kỹ hơn và theo dõi định kỳ để kịp thời phát hiện bất thường, có hướng điều trị phù hợp.
- Thận đa nang: Đây là bệnh lý di truyền bẩm sinh, khiến bên trong thận xuất hiện nhiều nang chứa dịch. Nang có thể chèn ép gây thay đổi hình dạng thận, hoặc khiến thận phình to, gây suy giảm chức năng và tiềm ẩn rủi ro biến chứng thành suy thận. Bệnh được chia thành hai loại chính là ADPKD (thận đa nang trội) và ARPKD (thận đa nang lặn – có tỷ lệ nguy hiểm cao hơn).
- Thận đa nang mắc phải: Thường xuất hiện ở bệnh nhân bệnh thận mạn, lọc máu kéo dài, khiến thận suy yếu dần, dễ hình thành nhiều nang theo thời gian.

Phân biệt u nang thận phải và u nang thận trái: Có gì khác biệt?
Về bản chất, u nang thận phải và thận trái thường không khác nhau về mức độ nguy hiểm, chủ yếu chỉ khác về vị trí của nang. Khi đánh giá, bác sĩ sẽ dựa trên loại nang, kích thước, triệu chứng, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe và có biến chứng hay không. Ngoài ra, vị trí của bên thận có nổi nang sẽ giúp xác định chỗ đau, ví dụ như đau lưng, hông hoặc sườn ở bên trái hoặc phải tương đương với chỗ của nang.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ hình thành u nang thận là gì?
Những nguyên nhân và yếu tố dẫn đến tình trạng hình thành u nang thận gồm:
- Ống thận bị tắc nghẽn: Tăng nguy cơ hình thành túi nang chứa dịch, chủ yếu là các nang đơn lành tính.
- Đột biến gen di truyền: Là nguyên nhân chính gây bệnh thận đa nang. Tùy thuộc vào loại đột biến (gen lặn hoặc trội) mà bệnh có thể khởi phát ngay từ giai đoạn sơ sinh hoặc khi đã trưởng thành.
- Tuổi tác và giới tính: Nam giới, đặc biệt người trên 50 tuổi tăng nguy cơ hình thành nang do quá trình lão hóa tự nhiên của thận theo thời gian.
- Tiền sử gia đình: Nếu gia đình có tiền sử mắc các bệnh thận thì người đó có nguy cơ hình thành u nang thận do yếu tố di truyền.
- Người bệnh suy thận mạn hoặc phải lọc máu trong thời gian dài: Khiến chức năng thận bị suy giảm, tăng nguy cơ hình thành nang.

Triệu chứng nhận biết bệnh u nang thận thế nào?
Đa phần các loại u nang thận không gây triệu chứng rõ ràng, chủ yếu phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc chụp CT ổ bụng. Nếu nang phát triển to hoặc tăng về số lượng có thể chèn ép lên thận hoặc các cơ quan gần, bệnh nhân có thể gây ra các triệu chứng:
- Đau hông, lưng hoặc sườn âm ỉ ở bên thận xuất hiện nang hoặc cả hai bên.
- Đau bụng trên, buồn nôn nếu nang vỡ hoặc xuất huyết ổ bụng.
- Sốt cao trên 38 độ, ớn lạnh. Đây là dấu hiệu cảnh báo nang thận bị nhiễm trùng hoặc áp xe.
- Nước tiểu có màu đỏ nhạt, hồng hoặc nâu, tiểu máu.
- Tiểu nhiều, đặc biệt vào ban đêm.
- Khó tiểu, tiểu buốt, tiểu rắt, dòng chảy nước tiểu yếu hoặc bị ngắt quãng.

U nang thận có nguy hiểm không?
U nang thận có nguy hiểm không? Đa phần các nang thận đơn giản thường lành tính và không gây nguy hiểm. Tuy nhiên, bệnh nang phức tạp hoặc đa nang có thể tiềm ẩn nguy cơ biến chứng vì ảnh hưởng đến chức năng thận theo thời gian. Cụ thể:
- U nang thận đơn giản: Thường không nguy hiểm vì có thể không gây triệu chứng, thường chỉ cần theo dõi định kỳ để kiểm tra tốc độ phát triển của nang.
- U nang thận phức tạp: Có thể gây các triệu chứng khó chịu như đau hông, lưng hoặc mạn sườn. Ngoài ra, nang thận phức tạp có thể tiềm ẩn rủi ro ác tính. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ kết hợp chụp CT Scan, MRI để phân loại nang thận theo Bosniak để có hướng xử lý phù hợp.
- Thận đa nang: Đây là dạng bệnh nang thận nguy hiểm, có thể làm giảm chức năng thận, thậm chí dẫn đến suy thận mạn hoặc suy thận giai đoạn cuối.
Xem thêm: Nang thận to bao nhiêu thì phải mổ?
Các biến chứng của bệnh u nang thận
Nếu nang lớn hoặc có nguy tính ác tính cao theo phân loại Bosniak, bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng vỡ nang gây nhiễm trùng, nang chèn ép lên thận hoặc thậm chí ung thư. Một số rủi ro biến chứng ở người bệnh u nang thận gồm:
- Nhiễm trùng u nang thận: Do vi khuẩn di chuyển vào nang gây viêm, nhiễm trùng. Bệnh nhân có thể sốt cao, đau lưng dữ dội. Trường hợp nặng có thể hình thành áp xe ở vùng tổn thương hoặc gây nhiễm trùng máu, buộc phải cấp cứu để tránh nguy cơ tử vong.
- Vỡ nang thận: Nếu nang phát triển quá lớn hoặc bị va chạm, tổn thương vùng bụng có thể gây vỡ nang. Bệnh gây đau bụng dữ dội, xuất huyết trong bụng hoặc quanh thận. Trường hợp này, bệnh nhân cần cấp cứu, đặc biệt khi huyết áp giảm nghiêm trọng.
- Chèn ép niệu quản gây tắc nghẽn: Do nang to chèn ép lên bể thận hoặc ống dẫn nước tiểu, gây ứ nước và đau quặn thận tái phát nhiều lần hoặc tăng creatinine máu. Bệnh nhân có thể dẫn đến suy thận nếu không can thiệp kịp thời.
- Tăng huyết áp: Đây là biến chứng xảy ra do nang to chèn lên các động mạch thận gây tăng huyết áp khó kiểm soát.
- Suy thận: Nguy cơ biến chứng sang suy thận cao hơn ở bệnh nhân thận đa nang. Bệnh xảy ra khi nang thận to và nhiều chèn ép, khiến mô thận bị tổn thương và thận phình to, dẫn đến suy giảm khả năng lọc máu dẫn đến suy thận.
- Tăng nguy cơ ung thư thận: Nguy cơ cao ở bệnh nhân có nang thận phức tạp với vách dày, không đều, bờ gồ ghề, tăng sinh mạch máu hoặc có chồi thịt/phần đặc bên trong. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ bên thận có nang để ngừa biến chứng.

Bệnh u nang thận chữa được không? Các hướng điều trị chính
Hiện nay, đối với u nang thận đơn giản, bác sĩ có thể siêu âm kiểm tra định kỳ để kiểm soát sự phát triển của kích thước nang. Tuy nhiên, với các u nang thận lớn hoặc phức tạp thì bác sĩ có thể can thiệp bằng các phương pháp cụ thể tùy theo kích thước nang và rủi ro biến chứng. Cụ thể:
- Theo dõi định kỳ: Chủ yếu chỉ định khi u nang thận nhỏ, không có nguy cơ ác tính. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm 6 – 12 tháng/ lần.
- Hút dịch và tiêm xơ hóa u nang thận: Đây là phương pháp ít xâm lấn, thực hiện bằng cách dùng kim chọc dưới da để chọc hút dịch nang, sau đó tiêm thuốc làm xơ hóa thành nang. Phương pháp này giúp kiểm soát nguy cơ u nang thận tích dịch, ít đau, thời gian hồi phục nhanh.
- Phẫu thuật nội soi cắt bỏ chỏm nang: Thường chỉ định khi u nang thận lớn trên 5 cm, nằm nông ở bề mặt thận, chèn ép lên các mô khác gây đau. Bác sĩ có thể phẫu thuật cắt bỏ một phần thành nang để cải thiện triệu chứng.
- Phẫu thuật mổ mở: Được chỉ định khi u nang thận lớn, nằm sâu bên trong thận, có cấu trúc phức tạp hoặc thuộc nhóm ác tính nghi ngờ ung thư. Bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật mổ bóc tách hoặc cắt một phần/ toàn bộ bên phần thận có nang.
- Điều trị bệnh thận đa nang di truyền: Sử dụng thuốc đặc trị như Tolvaptan để ức chế tốc độ phát triển của nang và tiến triển suy thận. Tuy nhiên, thuốc không thể tiêu diệt u nang thận hoàn toàn và cần có phác đồ chỉ định của bác sĩ.
- Lọc máu hoặc ghép thận: Nếu thận mất hoàn toàn chức năng, bác sĩ có thể chỉ định lọc máu hoặc ghép thận để cải thiện chất lượng cuộc sống, kéo dài tuổi thọ bệnh nhân.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Xem thêm: Mổ nang thận bao nhiêu tiền?
https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14884-kidney-cysts
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0363018813000728
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK554504/
https://healthanswers.pfizer.com/kidney-urinary-tract/kidney/complications-of-kidney-cysts

