Tán sỏi thận là gì? Các phương pháp tán sỏi thận
Tán sỏi thận là gì?
Tán sỏi thận (lithotripsy) là phương pháp điều trị hiện đại sử dụng sóng xung kích ngoài cơ thể, laser nội soi niệu quản hoặc tán sỏi qua da để phá vỡ sỏi thận lớn thành mảnh nhỏ, giúp chúng dễ dàng đào thải qua đường nước tiểu mà không cần phẫu thuật mở.

Bệnh nhân nên cân nhắc tán sỏi thận khi sỏi gây triệu chứng nghiêm trọng như đau lưng dữ dội lan xuống bụng dưới, tiểu buốt rát kèm máu, hoặc thận ứ nước do tắc nghẽn đường tiết niệu. Phương pháp này được chỉ định ưu tiên cho sỏi kích thước trung bình (dưới 2cm), không tự đào thải, đặc biệt nếu kèm nhiễm trùng hoặc suy giảm chức năng thận để tránh biến chứng như vỡ thận hay suy thận mạn.
Tán sỏi thận không áp dụng cho sỏi quá lớn (>2cm), sỏi san hô, phụ nữ mang thai, rối loạn đông máu hoặc nhiễm trùng tiết niệu nặng. Lúc này bệnh nhân cần phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật mở.
Các phương pháp tán sỏi thận
Các phương pháp điều trị hiện đại bao gồm:
Tán sỏi ngoài cơ thể
Tán sỏi thận ngoài cơ thể (ESWL – Extracorporeal Shock Wave Lithotripsy) là kỹ thuật sử dụng sóng xung kích cao năng lượng từ máy tạo sóng bên ngoài cơ thể để tập trung phá vỡ sỏi thận hoặc sỏi niệu quản thành mảnh nhỏ, giúp chúng dễ dàng đào thải qua nước tiểu mà không cần phẫu thuật.

Quy trình bao gồm xác định vị trí sỏi bằng siêu âm hoặc X-quang, sau đó định hướng sóng xung kích đến điểm F2 (vị trí sỏi) qua môi trường nước hoặc gel kết nối, nơi năng lượng chuyển hóa thành lực cơ học gây nứt vỡ sỏi qua hiện tượng quá trình hội tụ siêu tập trung sóng xung kích (superfocusing) và gãy vụn spall (spall fracturing). Phương pháp này phù hợp nhất với sỏi kích thước dưới 2cm ở thận hoặc niệu quản trên, đạt tỷ lệ sạch sỏi 60-90% tùy loại máy.
Xem thêm: Thuốc trị sỏi thận
Tán sỏi thận nội soi niệu quản
Tán sỏi nội soi niệu quản (URS – Ureteroscopic Lithotripsy) là kỹ thuật sử dụng ống nội soi mềm hoặc cứng được đưa trực tiếp qua niệu đạo, bàng quang vào niệu quản để tiếp cận viên sỏi. Qua ống nội soi niệu quản, bác sĩ dùng laser Holmium hoặc sóng xung kích để tán nhỏ sỏi, sau đó hút hoặc dùng rọ lấy các mảnh sỏi ra ngoài. Phương pháp nội soi niệu quản này ít xâm lấn, phù hợp với sỏi có kích thước từ 1-3cm, đặc biệt phủ hợp với sỏi san hô và sỏi niệu quản dưới- vị trí niệu quản nàykhó tiếp cận bằng tán sỏi sử dụng sóng xung động ngoài cơ thể.

Tán sỏi qua da
Tán sỏi thận qua da (PCNL – Percutaneous Nephrolithotomy) là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu tạo một đường hầm nhỏ (khoảng 1cm) qua da lưng trực tiếp vào thận để đưa ống nội soi nephroscope và dụng cụ tán sỏi, giúp loại bỏ hoàn toàn sỏi lớn hoặc phức tạp mà không cần phẫu thuật mở.

Quy trình bắt đầu bằng gây mê toàn thân, bệnh nhân nằm sấp, bác sĩ dùng siêu âm hoặc X-quang nội soi huỳnh quang hướng kim chọc vào đài thận chứa sỏi, sau đó mở rộng đường hầm bằng dilatator hoặc balloon đến kích thước 6-12mm tùy loại, rồi đưa ống vào để tán sỏi bằng laser/ultrasonic và hút/lấy mảnh vụn ra ngoài. Phương pháp này lý tưởng cho sỏi >2cm, sỏi san hô, sỏi đa ổ hoặc thất bại với hai phương pháp phía trên.
Xem thêm: Mổ sỏi thận
Cách tán sỏi thận như thế nào?
Hướng dẫn điều trị như sau:
- Trước khi tán sỏi: Khám lâm sàng để chẩn đoán, xét nghiệm nước tiểu, hình ảnh (siêu âm, CT scan) để xác định vị trí, kích thước sỏi và sức khỏe tổng thể. Bệnh nhân cần cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc đang sử dụng và các bệnh lý đi kèm. Trong một số trường hợp, cần ngưng thuốc chống đông máu hoặc dùng thuốc kháng sinh dự phòng nhiễm trùng trước khi tiến hành tán sỏi để hạn chế biến chứng.
- Trong quá trình tán sỏi: Tùy vào phương pháp tán sỏi (ESWL, URS, PCNL), bệnh nhân được gây mê. Sóng xung kích hoặc laser sẽ được sử dụng dưới sự hướng dẫn của hình ảnh siêu âm hoặc X-quang để phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ. Thời gian thực hiện thường nằm trong khoảng từ 30 phút đến 1 giờ.
- Sau khi tán sỏi: Bệnh nhân được theo dõi tại phòng hồi sức trong vài giờ để kiểm tra các dấu hiệu đau, chảy máu. Thông thường, người bệnh có thể ra viện trong ngày hoặc sau 1-2 ngày tùy thuộc vào phương pháp thực hiện. Sau đó, bệnh nhân cần uống nhiều nước, theo dõi nước tiểu và tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện các mảnh sỏi còn sót lại.
Việc tuân thủ các bước chuẩn bị và chăm sóc sau điều trị giúp tối ưu hóa hiệu quả tán sỏi thận, giảm thiểu biến chứng và hạn chế tái phát sỏi thận trong tương lai.
Xem thêm: Chi phí tán sỏi thận có bảo hiểm y tế

Ưu nhược điểm và rủi ro khi tán sỏi thận
Phương pháp tán sỏi thận nổi bật với ưu điểm ít xâm lấn, giúp bệnh nhân giảm đau đớn nhiều so với phẫu thuật mở truyền thống, đồng thời rút ngắn thời gian hồi phục và nằm viện. Tán sỏi ngoài cơ thể có hiệu quả điều trị từ 80-85%, phù hợp với sỏi nhỏ hơn 2cm và vị trí dễ tiếp cận như bể thận hay niệu quản trên. Các kỹ thuật hiện đại khác như tán sỏi nội soi niệu quản hay tán sỏi thận qua da có thể lấy tận gốc sỏi lớn, sỏi san hô và cho hiệu quả cao, nhanh hồi phục, ít để lại sẹo.
Tuy nhiên, nhược điểm của tán sỏi là có thể không hiệu quả đối với các loại sỏi cứng, sỏi kích thước lớn (>2-3cm), hoặc sỏi ở vị trí khó tiếp cận. Tán sỏi ngoài cơ thể có thể phải thực hiện nhiều lần (2-3 lần), đặc biệt khi sỏi chưa được tán vỡ hoàn toàn. Nhược điểm khác là tán sỏi thận qua da có thể gây đau hơn và thời gian nằm viện lâu hơn so với các phương pháp khác do tạo đường hầm ngoài da.
Bên cạnh đó, tán sỏi thận còn có nguy cơ xảy ra rủi ro như chảy máu trong quá trình hoặc sau thủ thuật, nhiễm trùng đường tiết niệu, tổn thương thận hoặc niệu quản. Biến chứng nặng hơn như thủng niệu quản hoặc tắc nghẽn mảnh sỏi có thể xảy ra nhưng tỷ lệ thấp.
Tỷ lệ biến chứng dao động tùy phương pháp và thể trạng bệnh nhân, thường dưới 10%. Tán sỏi ngoài cơ thể có nguy cơ biến chứng thấp, dưới 1% ảnh hưởng thận so với phẫu thuật mở trên 30%. Tuy nhiên, khoảng 20-30% bệnh nhân vẫn có nguy cơ tái phát sỏi trong vòng 1 năm sau điều trị, đòi hỏi theo dõi lâu dài và thay đổi lối sống.
Xem thêm: Chi phí tán sỏi thận
Lời khuyên sau khi tán sỏi và cách phòng ngừa tái phát
Để phục hồi tốt và hạn chế tái phát sỏi, người bệnh cần:
- Bổ sung nước đủ mỗi ngày (ít nhất 2-3 lít) để tăng bài tiết nước tiểu, giúp đào thải mảnh vụn sỏi còn sót và ngăn ngừa cặn lắng hình thành sỏi mới.
- Tuân thủ chế độ ăn uống giảm muối, hạn chế thực phẩm giàu oxalat, đạm động vật nhiều purin để giảm nguy cơ kết tinh sỏi, đồng thời cân đối dinh dưỡng hợp lý.
- Tái khám định kỳ, siêu âm hoặc chụp kiểm tra sỏi sau điều trị để đánh giá hiệu quả, phát hiện sỏi sót hoặc tái phát kịp thời.
- Thói quen sinh hoạt lành mạnh, vận động hợp lý, tránh lười vận động nhằm tăng lưu thông máu và chức năng bài tiết thận.
- Phối hợp điều trị cùng bác sĩ kiểm soát các bệnh lý chuyển hóa liên quan như tăng canxi, gout, rối loạn cân bằng acid-base,…
Việc chăm sóc kỹ lưỡng hậu tán sỏi không chỉ giúp giảm đau, hạn chế biến chứng như chảy máu, phù hợp điều trị lâu dài, giảm nguy cơ tái phát sỏi thận.
Xem thêm

