Suy thận mạn: Nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị
Suy thận mạn là gì?
Suy thận mạn là tình trạng chức năng thận suy giảm kéo dài trên 3 tháng, ảnh hưởng đến khả năng lọc máu, bài tiết và điều hòa huyết áp. Bệnh tiến triển qua 5 giai đoạn, giai đoạn cuối có thể dẫn đến suy thận hoàn toàn, cần lọc máu hoặc ghép thận. Dù có thể không gây triệu chứng rõ ràng, bệnh vẫn âm thầm gây tổn thương tim, mạch, xương và thần kinh nếu không kiểm soát tốt.
Tổ chức KDIGO về cải thiện kết quả điều trị bệnh thận định nghĩa bệnh thận mạn dựa trên hai tiêu chí:
- Giảm tốc độ lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml/phút/1,73m² kéo dài ≥ 3 tháng
- Hoặc có tổn thương thận rõ ràng (qua xét nghiệm nước tiểu, hình ảnh học hoặc sinh thiết), dù GFR còn bình thường.
Tại Việt Nam, bộ Y tế cho biết có hơn 8,7 triệu người trưởng thành mắc bệnh thận mạn, chiếm khoảng 12,8% dân số trưởng thành. Mỗi năm ghi nhận khoảng 8.000 ca mắc mới. Trong số đó, khoảng 800.000 người đã tiến triển đến giai đoạn cuối, cần điều trị lọc máu hoặc ghép thận. Tuy nhiên, hiện chỉ có hơn 400 đơn vị chạy thận, phục vụ khoảng 30% nhu cầu của cả nước .
Lưu ý: Suy thận mạn (suy thận mãn tính) là cách gọi dân gian không đúng về mặt y khoa của bệnh thận mạn. Tuy nhiên, để bạn đọc dễ hiểu hơn, bài viết vẫn sử dụng thuật ngữ này.
Nguyên nhân suy thận mạn
Việc xác định đúng nguyên nhân là yếu tố then chốt trong việc ngăn chặn tiến triển và lựa chọn hướng điều trị phù hợp cho suy thận mạn.
- Đái tháo đường: Là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn tính. Đường huyết cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, ảnh hưởng đến chức năng lọc.
- Tăng huyết áp: Gây áp lực liên tục lên hệ mạch máu trong thận, khiến chức năng thận suy giảm theo thời gian nếu không được kiểm soát tốt.
- Viêm cầu thận: Tình trạng viêm tại các đơn vị lọc (cầu thận), gây tổn thương cấu trúc và suy giảm khả năng lọc máu của thận.
- Bệnh thận đa nang: Bệnh lý di truyền khiến thận hình thành nhiều u nang, dần dần làm suy giảm chức năng thận.
- Nhiễm trùng thận tái phát: Các đợt nhiễm trùng ở thận lặp đi lặp lại hoặc kéo dài có thể gây tổn thương mô thận.
- Tắc nghẽn đường tiết niệu: Sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt hoặc các bất thường khác có thể gây chèn ép, ứ nước và tổn thương nhu mô thận.

Suy thận mạn có mấy giai đoạn?
Suy thận mạn tính có 5 giai đoạn, được phân loại dựa trên chỉ số lọc cầu thận (GFR) – một chỉ số phản ánh mức độ hoạt động của thận. Mỗi giai đoạn suy thận cho thấy mức độ tổn thương và hướng xử trí khác nhau:
Giai đoạn 1 (GFR ≥ 90 ml/phút): Chức năng lọc của thận còn tốt nhưng đã có bằng chứng tổn thương thận (protein niệu, tiểu máu, tổn thương trên hình ảnh hoặc sinh thiết). Bệnh thường chưa biểu hiện rõ rệt, do đó quan trọng là phát hiện sớm, kiểm soát tích cực các yếu tố nguy cơ (cao huyết áp, đái tháo đường).
Giai đoạn 2 (GFR 60–89 ml/phút): Chức năng thận suy giảm nhẹ, đã có dấu hiệu tổn thương thận trên xét nghiệm. Người bệnh thường chưa có triệu chứng rõ rệt. Quan trọng nhất ở giai đoạn này là thay đổi lối sống, kiểm soát tốt bệnh nền (cao huyết áp, đái tháo đường), dinh dưỡng hợp lý để ngăn bệnh tiến triển nặng hơn.
Giai đoạn 3 (GFR 30–59 ml/phút): Mức GFR suy giảm rõ hơn, có thể mệt mỏi, phù nhẹ hoặc tiểu tiện bất thường. Đây là thời điểm cần kiểm soát chặt để làm chậm tiến triển. Việc điều trị tích cực các nguyên nhân nền và tuân thủ thuốc, chế độ ăn là yếu tố then chốt để tránh chuyển sang tình trạng nặng hơn.
Giai đoạn 4 (GFR 15–29 ml/phút): Thận suy nặng, triệu chứng rõ rệt như buồn nôn, sụt cân, mệt mỏi kéo dài. Cần chuẩn bị sớm cho các phương án điều trị thay thế. Bệnh nhân được khuyến khích tư vấn sớm với bác sĩ chuyên khoa thận để lập kế hoạch lọc máu hoặc đánh giá khả năng ghép thận.
Giai đoạn 5 (GFR < 15 ml/phút): Thận mất gần như hoàn toàn chức năng. Bệnh nhân cần lọc máu định kỳ hoặc ghép thận để duy trì sự sống. Đây là suy thận giai đoạn cuối, đòi hỏi điều trị liên tục và hỗ trợ toàn diện về thể chất lẫn tâm lý.

Triệu chứng suy thận mạn
Suy thận mạn tiến triển âm thầm qua nhiều giai đoạn, triệu chứng thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Các triệu chứng suy thận mạn có thể tiến triển nặng dần nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Khi chức năng thận suy giảm đáng kể, người bệnh có thể gặp:
- Mệt mỏi kéo dài, giảm tập trung
- Phù chân, mắt cá chân hoặc mặt
- Tiểu ít, tiểu đêm nhiều, nước tiểu sẫm màu hoặc có bọt
- Chán ăn, buồn nôn, nôn, trào ngược dạ dày
- Ngứa da toàn thân
- Co giật cơ hoặc chuột rút về đêm
- Hơi thở có mùi amoniac
- Da xanh xao, thiếu máu
- Tăng huyết áp khó kiểm soát
Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh suy thận mạn
Suy thận mạn có thể gặp ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm người dưới đây có nguy cơ cao hơn, do tổn thương thận tiến triển âm thầm trong thời gian dài:
- Người mắc tiểu đường: Đường huyết tăng cao kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận.
- Người bị tăng huyết áp: Huyết áp cao gây áp lực lên cầu thận, dẫn đến suy giảm chức năng lọc máu.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh thận: Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh.
- Người mắc bệnh đường tiết niệu: Nhiễm trùng tiết niệu, sỏi thận hoặc tắc nghẽn đường niệu làm tăng nguy cơ suy thận.
- Người bị bệnh lý mạch máu: Rối loạn tuần hoàn, xơ vữa động mạch ảnh hưởng đến lượng máu nuôi thận.
- Người có bệnh thận di truyền: Điển hình như bệnh thận đa nang, gây tổn thương cấu trúc và chức năng thận theo thời gian.
- Người bị béo phì: Thường đi kèm với tiểu đường, tăng huyết áp và rối loạn chuyển hóa, gây áp lực lên thận.
- Người dùng thuốc kéo dài: Sử dụng kéo dài một số thuốc như thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc giảm đau, hoặc một số kháng sinh nhóm aminoglycoside, vancomycin… có thể gây tổn thương thận.
Suy thận mãn tính có chữa được không?
Suy thận mạn không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và làm chậm tiến triển nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Phác đồ điều trị thường tập trung vào kiểm soát các bệnh nền như tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu – những yếu tố làm suy thận nặng hơn.
Khi bệnh tiến đến giai đoạn nặng, người bệnh có thể cần lọc máu (chạy thận nhân tạo) hoặc ghép thận để thay thế chức năng thận đã mất. Song song đó, một chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế muối, đạm, kali và phốt pho, cùng với thói quen vận động hợp lý sẽ góp phần duy trì chức năng thận còn lại và cải thiện chất lượng sống.
Xem thêm: Biến chứng suy thận mạn

Cách chẩn đoán suy thận mạn
Suy thận mạn được chẩn đoán khi có tổn thương thận hoặc suy giảm chức năng thận kéo dài trên 3 tháng. Việc chẩn đoán cần kết hợp nhiều xét nghiệm và phương pháp hình ảnh để xác định chính xác tình trạng.
- Xét nghiệm máu: Đo nồng độ creatinine để tính toán chỉ số lọc cầu thận (GFR) – một thông số quan trọng để đánh giá chức năng thận. GFR giảm cho thấy thận lọc máu kém, từ đó giúp xác định giai đoạn suy thận mạn.
- Xét nghiệm nước tiểu: Tìm kiếm sự hiện diện của protein hoặc albumin – dấu hiệu cảnh báo tổn thương màng lọc cầu thận. Albumin niệu thường xuất hiện sớm ngay cả khi chức năng lọc vẫn còn bình thường.
- Siêu âm thận: Đánh giá hình dạng, kích thước và cấu trúc thận nhằm phát hiện các bất thường như teo nhỏ, nang thận, hay tắc nghẽn. Đây là phương pháp hình ảnh đơn giản nhưng rất hữu ích trong sàng lọc ban đầu.
- Sinh thiết thận: Được thực hiện trong các trường hợp khó xác định nguyên nhân tổn thương qua các xét nghiệm thông thường. Sinh thiết cung cấp hình ảnh vi thể mô thận để chẩn đoán chính xác các bệnh lý nền.
Điều trị suy thận mạn
Mục tiêu điều trị suy thận mạn là làm chậm tiến triển bệnh, kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Phác đồ thường kết hợp thay đổi lối sống, dùng thuốc và theo dõi sát sao. Việc điều trị cần cá thể hóa theo từng giai đoạn và tình trạng sức khỏe cụ thể của người bệnh.
Điều chỉnh chế độ ăn uống: Người suy thận mạn cần giảm đạm, muối, kali và phốt pho trong chế độ ăn, ưu tiên thực phẩm dễ tiêu hóa, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, các loại sữa, các loại đậu, chuối, cam, nước dừa. Chế độ ăn phù hợp giúp kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển và giảm các biến chứng tim mạch.
Kiểm soát bệnh lý nền: Điều trị hiệu quả các bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển CKD, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và kéo dài chất lượng cuộc sống.
Sử dụng thuốc theo chỉ định: Tùy giai đoạn và biến chứng, bác sĩ có thể kê các thuốc kiểm soát huyết áp (ACEi, ARB), lợi tiểu, điều trị thiếu máu (erythropoietin), kiểm soát mỡ máu (statins). Theo KDIGO 2025, thuốc ức chế SGLT2 (dapagliflozin, empagliflozin) nên được cân nhắc từ giai đoạn 3 để làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ tim mạch. Thuốc bổ sung canxi, vitamin D được dùng khi có rối loạn chuyển hóa canxi–phốt pho hoặc bệnh xương do CKD.
Theo dõi và kiểm tra định kỳ: Người bệnh cần xét nghiệm máu, nước tiểu định kỳ để đánh giá chức năng thận, kiểm tra huyết áp, thiếu máu, rối loạn điện giải, loãng xương và nguy cơ tim mạch. Theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để điều chỉnh phác đồ kịp thời.
Chuẩn bị phương án điều trị thay thế: Khi chức năng thận suy giảm đến giai đoạn cuối, bệnh nhân sẽ được chỉ định chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc ghép thận để duy trì sự sống lâu dài. Việc chuẩn bị sớm và lựa chọn phương án phù hợp giúp người bệnh nâng cao chất lượng sống và tiên lượng điều trị tốt hơn.
Cách phòng ngừa suy thận mạn
- Kiểm soát chặt chẽ đường huyết và huyết áp bằng thuốc và thay đổi lối sống sẽ giúp giảm nguy cơ tổn thương thận.
- Duy trì thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp thận hoạt động tốt và làm giảm nguy cơ suy thận. Tập thể dục đều đặn (ít nhất 150 phút mỗi tuần), kiểm soát cân nặng, tránh hút thuốc lá, hạn chế rượu bia – các biện pháp này đều giúp làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương thận.
- Kiểm tra sức khỏe, xét nghiệm định kỳ. Ai cũng nên kiểm tra sức khỏe thường xuyên để phát hiện các bất thường về thận. Người có nguy cơ cao nên được sàng lọc CKD định kỳ bằng xét nghiệm nước tiểu (albumin niệu) và máu (creatinin, GFR) hàng năm.
- Uống đủ nước mỗi ngày. Nước giúp thận loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng điện giải. Tuy nhiên, người bệnh thận nên hỏi bác sĩ về lượng nước phù hợp để tránh quá tải.
- Tránh sử dụng lâu dài thuốc không kê toa, đặc biệt là các thuốc kháng viêm giảm đau không steroid (NSAIDs như Ibuprofen, Diclofenac), vì các thuốc này có thể gây tổn thương thận khi dùng kéo dài hoặc liều cao. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để bảo vệ sức khỏe thận.
Xem thêm: Xét nghiệm suy thận

Xem thêm:

