Suy thận giai đoạn cuối là giai đoạn nặng nhất của bệnh thận mạn. Chức năng thận giảm xuống chỉ còn 15% so với bình thường. Nếu không được phát hiện, kiểm soát, và chữa trị đúng cách, bệnh sẽ dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Cùng Diag tìm hiểu rõ về các dấu hiệu và cách chủ động bảo vệ sức khỏe thận tốt hơn.

Suy thận giai đoạn cuối là gì?

Suy thận giai đoạn cuối (suy thận mạn giai đoạn 5) là tình trạng chức năng lọc máu của thận gần như mất hoàn toàn (GFR < 15 mL/phút/1.73m3) và không thể duy trì sự sống nếu không điều trị thay thế thận (lọc máu hoặc ghép thận).

Suy thận độ 5
Suy thận giai đoạn cuối khi độ lọc cầu thận giảm còn <15 mL/phút/1.73m3

Nguyên nhân suy thận giai đoạn cuối

Nguyên nhân gây suy thận giai đoạn cuối thường bắt nguồn từ những bệnh lý hoặc tổn thương kéo dài khiến chức năng thận giảm dần theo thời gian, cuối cùng mất gần như hoàn toàn khả năng lọc máu. Các nguyên nhân phổ biến nhất gồm:

  • Đái tháo đường: Đặc biệt là đái tháo đường type 2 là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn. Khi lượng đường trong máu cao lâu dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, khiến chức năng lọc suy giảm dần.
  • Tăng huyết áp: Là nguyên nhân phổ biến thứ hai, khi huyết áp cao liên tục gây áp lực lên thành mạch máu ở thận, dẫn đến xơ hóa và mất chức năng.
  • Viêm cầu thận mạn: Nhóm bệnh gây viêm và tổn thương các cầu thận làm mất chức năng lọc máu, lâu dần dẫn đến suy thận mạn và cuối cùng có thể tiến đến suy thận giai đoạn cuối.
  • Bệnh thận đa nang di truyền: Các nang chứa dịch hình thành và phát triển trong thận, làm thận to ra và giảm chức năng theo thời gian.
  • Tổn thương thận mạn tính do bệnh khác
    • Bệnh thận do lupus ban đỏ hệ thống (SLE).
    • Tổn thương thận do tắc nghẽn kéo dài (sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu quản).
    • Bệnh thận do thuốc hoặc chất độc (NSAIDs, thuốc cản quang, kim loại nặng…).
  • Nguyên nhân khác: Nhiễm trùng thận mạn (viêm bể thận tái phát), bệnh thận do gout hoặc rối loạn chuyển hóa.

Dấu hiệu suy thận giai đoạn cuối

Các triệu chứng suy thận giai đoạn cuối trở nên rõ rệt và nghiêm trọng hơn, do cơ thể không còn khả năng lọc bỏ độc tố hiệu quả.

  • Đi tiểu ít hơn hoặc hầu như không.
  • Mệt mỏi, thiếu năng lượng kéo dài do tích tụ độc tố trong máu.
  • Thường xuyên đau đầu hoặc khó chịu.
  • Sụt cân nặng không rõ nguyên nhân.
  • Thường xuyên cảm thấy buồn nôn và chán ăn.
  • Da khô, ngứa ngáy.
  • Màu da có thể trở nên sạm màu hoặc đổi sắc tố.
  • Cảm giác đau âm ỉ hoặc khó chịu ở xương khớp.
  • Sưng phù ở tay, chân, và mặt do thận không thể loại bỏ đủ lượng chất lỏng ra khỏi cơ thể.
  • Đau ngực có thể do viêm màng ngoài tim hoặc do sự tích tụ của chất lỏng.
  • Dễ bị mất tập trung và có thể lú lẫn nhẹ.
  • Huyết áp tăng cao và khó kiểm soát do thận không thể điều hòa huyết áp hiệu quả.

Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp một số triệu chứng khác như:

  • Da dễ bị bầm tím khi có va chạm nhẹ.
  • Chảy máu cam hoặc nấc cụt thường xuyên.
  • Tê hoặc sưng phù ở tay và chân.
  • Hơi thở có mùi hôi.
  • Khát nước liên tục.
  • Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới.
  • Mất ham muốn tình dục hoặc bất lực ở nam giới.

Xem thêm: Hội chứng ure máu cao trong suy thận

Biến chứng suy thận mạn giai đoạn 5

Khi các triệu chứng của bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm.

  • Suy giảm miễn dịch: Hệ miễn dịch suy giảm khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng hơn. Khả năng chống lại vi khuẩn và virus yếu đi, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tái phát.
  • Tổn thương thần kinh: Tích tụ chất thải trong máu có thể gây tổn thương dây thần kinh, dẫn đến tê bì, ngứa ran, và yếu cơ.
  • Tăng kali máu: Nồng độ kali trong máu tăng cao, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được kiểm soát. Tăng kali máu có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, thậm chí ngừng tim.
  • Mất cân bằng điện giải: Mất cân bằng các chất điện giải như kali, canxi, và bicarbonate có thể gây rối loạn nhịp tim và co giật.
  • Tăng huyết áp: Thận không thể điều chỉnh lượng natri và nước, dẫn đến tăng thể tích máu và gây tăng huyết áp.
  • Bệnh tim mạch: Nguy cơ mắc bệnh tim mạch (nhồi máu cơ tim và suy tim) tăng do tăng huyết áp và các biến đổi về chuyển hóa.
  • Thiếu máu: Thận không sản xuất đủ hormone erythropoietin kích thích sản xuất hồng cầu, dẫn đến giảm số lượng hồng cầu và thiếu máu. Thiếu máu làm bệnh nhân mệt mỏi và suy nhược.
  • Loãng xương và gãy xương: Sự mất cân bằng của canxi và phốt pho trong cơ thể gây ra loãng xương và gãy xương.
  • Viêm màng ngoài tim: Tích tụ chất lỏng và chất thải có thể gây viêm màng ngoài tim, đau ngực, và khó thở.
  • Suy dinh dưỡng: Khả năng hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng của cơ thể bị suy giảm, dẫn đến suy dinh dưỡng và sụt cân.

Xem thêm: Biến chứng suy thận mạn

Biến chứng suy thận mạn giai đoạn 5
Biến chứng suy thận mạn giai đoạn 5 là nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng, thiếu máu…

Suy thận giai đoạn cuối có chữa được không?

Không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, các cách điều trị  suy thận giai đoạn cuối như lọc máu và ghép thận có thể hỗ trợ người bệnh kiểm soát được triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Nếu điều trị đúng cách, người bệnh suy thận giai đoạn cuối có thể sống thêm 5–10 năm hoặc lâu hơn, đặc biệt ghép thận thường giúp kéo dài tuổi thọ lên đến 15–20 năm .

Lọc máu

Đây là phương pháp giúp loại bỏ chất thải và nước dư thừa khỏi máu khi thận không còn khả năng thực hiện chức năng này. Có hai phương pháp lọc máu chính:

  • Lọc màng bụng (Peritoneal Dialysis): Sử dụng màng bụng của bệnh nhân làm màng lọc tự nhiên. Dung dịch lọc được đưa vào khoang bụng, hấp thụ chất thải từ máu qua màng bụng, sau đó được rút ra khỏi cơ thể.
  • Lọc máu qua máy (Hemodialysis): Đưa máu ra khỏi cơ thể, đi qua một máy lọc để loại bỏ chất thải và nước dư thừa. Sau đó, máu sạch được đưa lại vào cơ thể.

Ghép thận

Ghép thận là phương pháp tối ưu giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. Ghép thận có thể giúp bệnh nhân sống bình thường mà không cần lọc máu, nhưng cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời để ngăn ngừa thải ghép.

Xem thêm: Suy thận mạn giai đoạn 3

Thận dương chủ cho sự ham muốn, hưng phấn

Ghép thận từ người hiến tặng khỏe mạnh có thể giúp bệnh nhân sống bình thường mà không cần lọc máu.

Chế độ ăn uống và sinh hoạt

Ăn uống và sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực cho thận và duy trì sức khỏe ở người bệnh suy thận mạn, đặc biệt là giai đoạn cuối. Người bệnh cần đảm bảo về chế độ dinh dưỡng cho bữa ăn và lựa chọn loại thực phẩm phù hợp:

  • Giảm muối trong khẩu phần ăn: Giúp kiểm soát huyết áp và ngăn giữ nước – điều rất quan trọng vì thận suy không điều chỉnh được lượng dịch hiệu quả. Nên tránh đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Hạn chế kali và phốt pho: Giúp duy trì cân bằng khoáng chất, ngăn ngừa biến chứng tim mạch và xương. Các thực phẩm chứa nhiều kali và phốt pho như chuối, cam, sữa, đậu nên được kiểm soát.
  • Giảm lượng protein tiêu thụ: Giúp giảm gánh nặng cho thận vì protein tạo ra nhiều chất thải. Nên chọn protein chất lượng cao, lượng vừa phải từ nguồn như trứng, cá, và thịt trắng.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Giúp duy trì cân bằng dịch trong cơ thể. Tuy nhiên, cần điều chỉnh lượng nước theo tình trạng tiểu tiện và phù, theo chỉ định của bác sĩ.
  • Kiểm soát huyết áp ổn định: Là yếu tố then chốt để bảo vệ chức năng thận còn lại và làm chậm tiến triển bệnh. Cần theo dõi và điều trị đều đặn.
  • Thay đổi lối sống tích cực: Tăng cường vận động điều độ, ngủ đủ giấc, và giảm căng thẳng giúp hỗ trợ chức năng thận và cải thiện sức khỏe tổng thận.

Xem thêm: Chẩn đoán bệnh thận mạn

Tổng kết

Với thông tin trên, trung tâm y khoa Diag hi vọng đã giúp mọi người hiểu hơn về sự nguy hiểm của suy thận giai đoạn cuối. Giai đoạn cuối là tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi sự chăm sóc y tế đặc biệt. Bệnh nhân cần nhận biết sớm các dấu hiệu để có biện pháp điều trị kịp thời. Sự phối hợp giữa các phương pháp điều trị và chế độ sinh hoạt hợp lý sẽ giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.

Xem thêm: