4+ phương pháp điều trị thận ứ nước hiệu quả, an toàn
- Bệnh thận ứ nước là gì? Mức độ nguy hiểm của bệnh
- Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây bệnh thận ứ nước
- Triệu chứng nhận biết tình trạng thận ứ nước
- Phương pháp chẩn đoán thận ứ nước
- Khi nào cần thăm khám y tế?
- Có thể điều trị thận ứ nước dứt điểm được không?
- 4+ cách điều trị thận ứ nước hiệu quả, an toàn và ưu, nhược điểm
- Sử dụng thuốc
- Đặt stent niệu quản
- Dẫn lưu thận qua da
- Phẫu thuật nội soi
- Cách giảm đau thận ứ nước cho bệnh nhân tại nhà hiệu quả, an toàn
- Những điều cần lưu ý khi điều trị thận ứ nước
Bệnh thận ứ nước là gì? Mức độ nguy hiểm của bệnh
Thận ứ nước (Hydronephrosis) là bệnh lý xảy ra khi thận sưng do do nước tiểu ứ đọng ngược lại trong thận, không thể chảy xuống bàng quang. Tình trạng này xảy ra do tắc nghẽn ở đường dẫn nước tiểu (đường tiết niệu) như niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo.
Theo Hiệp hội Tiết niệu Thai nhi Hoa Kỳ (The Society for Fetal Urology – SFU), bệnh được chia thành năm cấp độ từ 0 – 4 ở thai nhi và trẻ nhỏ. Trong khi đó, đối với người lớn, bệnh thường được xác định dựa trên thang điểm trên CT (độ 1 – 4) hoặc đánh giá theo các mức độ: nhẹ, trung bình và nặng.

Tình trạng thận ứ nước có thể xảy ra ở một bên hoặc cả hai quả thận và được chia thành hai dạng chính: thận ứ nước cấp tính và mạn tính. Bệnh chủ yếu được phát hiện qua siêu âm, đặc biệt là siêu âm thai kỳ để phát hiện dị tật hẹp niệu quản bẩm sinh ở thai nhi.
Nếu không điều trị kịp thời, áp lực từ dòng nước tiểu ứ đọng có thể khiến mô thận bị tổn thương và giãn nở theo thời gian. Đây là nguyên nhân dẫn đến chức năng thận suy giảm dần theo thời gian, dẫn đến suy thận mạn không thể hồi phục. Ngoài ra, người bệnh thận ứ nước còn có thể gặp nhiều vấn đề sức khỏe nguy hiểm như nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát, sẹo thận, v.v.
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây bệnh thận ứ nước
Thận ứ nước xảy ra chủ yếu do tắc nghẽn đường tiết niệu khiến nước tiểu không thoát ra được, dẫn đến tích tụ ngược dòng trong thận. Một số nguyên nhân gây tắc nghẽn bao gồm:
- Sỏi thận hình thành và di chuyển xuống niệu quản gây tắc nghẽn dòng nước tiểu, dẫn đến thận ứ nước.
- Khối u chèn ép lên niệu quản hoặc ngoài đường tiết niệu.
- Hẹp niệu quản hoặc niệu đạo bẩm sinh, chủ yếu xuất hiện ở trẻ sơ sinh.
- Trào ngược bàng quang – niệu quản khiến nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên thận.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ gây bệnh thận ứ nước gồm:
- Phì đại tuyến tiền liệt lành tính hoặc ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới lớn tuổi khiến niệu đạo bị chèn ép, cản trở dòng nước tiểu gây thận ứ nước.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ, khiến tử cung to dần chèn ép lên niệu quản gây thận ứ nước. Tình trạng này thường tự khỏi sau sinh.
- Một số vấn đề khác như ung thư cổ tử cung, sa tử cung ở phụ nữ, rối loạn bàng quang do tổn thương thần kinh (chấn thương tủy sống, v.v.).
Triệu chứng nhận biết tình trạng thận ứ nước
Các triệu chứng của bệnh thận ứ nước ở người lớn thường tập trung ở vùng lưng dưới, bụng dưới hoặc háng. Những triệu chứng có thể khởi phát đột ngột (do bệnh thận ứ nước cấp tính) hoặc âm ỉ và tăng dần theo thời gian (do bệnh thận ứ nước mạn tính).
- Đau quặn dữ dội ở một hoặc hai bên lưng dưới, có thể lan xuống vùng bụng dưới hoặc háng. Cơn đau nặng hơn nếu do sỏi di chuyển hoặc tắc nghẽn.
- Thay đổi thói quen tiểu tiện. Tiểu khó, tiểu rắt hoặc tiểu ít.
- Thay đổi màu sắc nước tiểu. Nước tiểu có màu đỏ nhạt, hồng hoặc nâu, có lẫn máu.
- Sốt cao, ớn lạnh, đau buốt khi đi tiểu khi bị nhiễm trùng.
- Buồn nôn và nôn mửa.

Ngược lại, các triệu chứng thận ứ nước ở thai nhi và trẻ sơ sinh thường không rõ ràng, chủ yếu phát hiện qua siêu âm thai kỳ.
- Thận to bất thường, chủ yếu phát hiện qua siêu âm thai kỳ.
- Trẻ tăng cân kém, biếng ăn.
- Trẻ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát nhiều lần.
Phương pháp chẩn đoán thận ứ nước
Siêu âm là phương pháp đầu tay trong chẩn đoán thận ứ nước. Dựa trên kết quả siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện tình trạng thận sưng to, giảm độ dày nhu mô thận, bể thận giãn rộng. Ngoài ra, kết quả siêu âm cũng giúp phát hiện nguyên nhân tắc nghẽn do sỏi thận, hẹp niệu quản hoặc niệu đạo.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm khác để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh và mức độ tổn thương chức năng thận. Một số phương pháp chẩn đoán thận ứ nước thường được chỉ định bao gồm:
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Đây là hai phương pháp giúp xác định chính xác vị trí và nguyên nhân gây tắc nghẽn phức tạp, khó phát hiện qua siêu âm như khối u, sỏi thận nhỏ, v.v. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT Scan kết hợp dùng thuốc cản quang khi cần thiết.
- Chụp CT đường tiết niệu có dựng hình (CT Urography): Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán nguyên nhân tắc nghẽn ở người lớn hiện nay. Phương pháp này giúp bác sĩ có thể phát hiện tình trạng hẹp đoạn nối giữa bể thận – niệu quản, sỏi thận hoặc các dị tật bẩm sinh khác ở đường tiết niệu như hẹp niệu đạo, v.v. gây thận ứ nước.
- Chụp xạ hình thận: bác sĩ sẽ tiêm lượng ít chất phóng xạ vào tĩnh mạch để đánh giá chức năng thận. Phương pháp này giúp xác định vị trí bên thận bị tổn thương để cân nhắc hướng điều trị phù hợp, có giá trị trong lựa chọn phương pháp phẫu thuật.
- Xét nghiệm máu và nước tiểu: Đây là các xét nghiệm hỗ trợ đánh giá chức năng thận qua đo nồng độ creatinine, ure máu, tìm kiếm sự hiện diện của bạch cầu, hồng cầu, vi khuẩn hoặc protein niệu, v.v. Kết quả xét nghiệm giúp xác định nguy cơ suy thận, hỗ trợ theo dõi tiến triển bệnh thận ứ nước và loại trừ các nguyên nhân gây bệnh khác.

Khi nào cần thăm khám y tế?
Mọi người cần chủ động thăm khám y tế ngay nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như:
- Đau quặn ở vùng lưng dưới dữ dội và lan xuống bụng hoặc háng, đi kèm buồn nôn và nôn mửa liên tục.
- Sốt cao trên 38.5 độ, ớn lạnh, đau buốt khi đi tiểu hoặc đi tiểu ra máu.
- Tiểu rất ít (thiểu niệu) hoặc không tiểu được (vô niệu), đi kèm bụng sưng to (báng bụng)
Hoặc phù nề ở chân. - Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ chậm tăng cân, nước tiểu đục, sốt cao không rõ lý do, quấy khóc, bụng to, v.v.
- Người cao tuổi bị phì đại tuyến tiền liệt, tiểu khó hoặc có tiền sử bị sỏi thận.
Ngoài ra, đối với mẹ bầu có kết quả siêu âm gần nhất phát hiện thai nhi thận to bất thường cần theo dõi định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ. Đây là điều cần thiết để kịp thời can thiệp, tránh các rủi ro biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Có thể điều trị thận ứ nước dứt điểm được không?
Bệnh thận ứ nước có thể điều trị dứt điểm nếu kịp thời phát hiện sớm. Lúc này, bác sĩ có thể loại bỏ nguyên nhân gây tắc nghẽn, hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận và sức khỏe tổng thể. Ngược lại, nếu tình trạng thận ứ nước kéo dài có thể gây tổn thương thận, khiến chức năng của cơ quan này không thể hồi phục hoàn toàn.
4+ cách điều trị thận ứ nước hiệu quả, an toàn và ưu, nhược điểm
Mục đích của điều trị thận ứ nước tập trung vào điều trị triệu chứng, giải quyết nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiểu và giảm áp lực ứ đọng trong thận, bảo tồn chức năng thận. Dựa trên mức độ thận ứ nước theo phân loại của SFU và triệu chứng cụ thể, bác sĩ sẽ quyết định theo dõi hay can thiệp bằng các phương pháp điều trị khác nhau như:
Sử dụng thuốc
Thuốc thường dùng để kiểm soát triệu chứng hoặc hỗ trợ tống xuất các tác nhân gây tắc nghẽn nhỏ (như sỏi nhỏ, sỏi vụn). Đối với tắc nghẽn cơ học lớn (u, sỏi lớn, xơ hẹp), thuốc không thể thay thế can thiệp ngoại khoa.

Tuy nhiên, nếu bệnh nhân thận ứ nước có nguy cơ nhiễm trùng tiểu, đặc biệt ở nhóm ứ nước nặng hơn, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng để điều trị. Ngoài ra, nếu người bệnh thận ứ nước bị đau do hệ thống đài thận – bể thận căng giãn quá mức, bác sĩ có thể kết hợp dùng thêm thuốc giảm đau để cải thiện triệu chứng.
Xem thêm: Thuốc trị thận ứ nước
Đặt stent niệu quản
Đặt stent niệu quản (ống thông JJ hay double J) là cách dẫn lưu nước tiểu tạm thời để dòng chảy nước tiểu từ thận xuống bàng quang tốt hơn. Phương pháp điều trị này thường được dùng để giảm nhanh tình trạng thận ứ nước, giảm đau và “câu giờ” trước khi bác sĩ tiến hành xử lý nguyên nhân gây tắc nghẽn như sỏi thận, khối u chèn ép, v.v.

Phương pháp này có thể cải thiện các triệu chứng do thận ứ nước nhanh chóng, kịp thời. Tuy nhiên, người đặt stent niệu quản có thể gặp một số triệu chứng khó chịu như tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu buốt, tiểu máu nhẹ, đau vùng hông, lưng hoặc đau tức ở vùng trên xương mu. Nếu kéo dài, bệnh nhân thận ứ nước có thể tăng nguy cơ xảy ra các biến chứng như nhiễm trùng hoặc đóng cặn bám stent nên cần theo dõi và thay, rút stent đúng hẹn.
Dẫn lưu thận qua da
Dẫn lưu thận qua da (PCN) là phương pháp điều trị đưa ống dẫn lưu trực tiếp từ thận ra túi chứa bên ngoài để giải quyết áp lực nước tiểu trong thận. Bác sĩ thường chỉ định phương pháp điều trị này khi bệnh nhân xuất hiện tình trạng tắc nghẽn nặng hoặc không thể đặt stent niệu quản.
Đây là phương pháp có vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu sớm, đặc biệt hiệu quả cho bệnh nhân bị tắc nghẽn và kèm nhiễm trùng như ứ mủ thận. Lúc này, dẫn lưu dòng nước tiểu là điều then chốt để kiểm soát nhiễm trùng và giảm nguy cơ tiến triển sang suy thận. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp một số biến chứng như nhiễm trùng, chảy máu hoặc rò nước tiểu nên cần theo dõi và can thiệp kịp thời.
Phẫu thuật nội soi
Khi tình trạng tắc nghẽn kéo dài hoặc có dấu hiệu ảnh hưởng đến chức năng thận, bác sĩ sẽ tập trung vào điều trị giải quyết tận gốc nguyên nhân. Trong trường hợp tắc nghẽn do hẹp chỗ nối bể thận – niệu quản, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật nội soi Pyeloplasty để cắt đoạn hẹp và tạo nối lại để hỗ trợ nước tiểu thoát tốt hơn.

Bác sĩ thường cân nhắc chỉ định phẫu thuật dựa trên các yếu tố như mức độ giãn tăng dần, triệu chứng, tình trạng nhiễm trùng và tái phát cũng như đánh giá dựa trên xạ hình thận. Phương pháp điều trị này giúp giảm ứ nước, bảo vệ chức năng thận.
Cách giảm đau thận ứ nước cho bệnh nhân tại nhà hiệu quả, an toàn
Để hỗ trợ giảm đau, bệnh nhân có thể áp dụng một số biện pháp đơn giản như:
- Chườm ấm vùng lưng dưới hoặc bụng dưới khoảng 15 – 20 phút/ lần để hỗ trợ giãn mạch máu, giảm co thắt niệu quản.
- Uống đủ nước để hỗ trợ đào thải sỏi. Tuy nhiên, nếu đang trong cơn đau cấp tính hoặc bí tiểu, cần hỏi ý kiến bác sĩ về lượng nước, tránh uống quá nhiều gây tăng áp lực lên thận làm cơn đau trầm trọng hơn.
- Nằm nghiêng theo bên không đau, tránh hoạt động mạnh, hít thở sâu để thư giãn.
- Hạn chế sử dụng caffeine, muối và đồ ăn cay để giảm kích thích bàng quang, tích nước trong cơ thể.
- Sử dụng thuốc paracetamol liều nhẹ để giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ. Tránh tự ý dùng thuốc để gây ra các tác dụng phụ.
- Theo dõi triệu chứng để kịp thời thăm khám.
Những điều cần lưu ý khi điều trị thận ứ nước
Trong quá trình điều trị thận ứ nước, mọi người cần lưu ý một số điều như:
- Uống thuốc theo hướng dẫn và tái khám đúng lịch hẹn để bác sĩ kiểm tra tiến triển và mức độ hồi phục. Tránh tự ý ngưng thuốc hoặc dùng thuốc quá liều.
- Uống đủ nước theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Có chế độ ăn lành mạnh, giàu dinh dưỡng, giảm muối, tránh ăn quá nhiều protein động vật, chất béo, đồ chiên rán và các loại rượu bia, caffeine, v.v.
- Vệ sinh vị trí đặt ống nếu đặt stent hoặc dẫn lưu. Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện tình trạng tắc nghẽn, nhiễm trùng.
- Điều chỉnh lối sống lành mạnh, tránh sử dụng thuốc lá, chất kích thích.
- Tránh vận động mạnh sau khi phẫu thuật nội soi, dành thời gian nghỉ ngơi để cơ thể phục hồi.
- Theo dõi triệu chứng nguy hiểm như đau nhiều, sốt cao, tiểu ra máu, sưng, phù nề tay, chân để kịp thời thăm khám ngay, phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Xem thêm: Cách trị thận ứ nước cho bà bầu
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/hydronephrosis/diagnosis-treatment/drc-20575279
https://www.uvahealth.com/conditions/hydronephrosis
https://www.nhs.uk/conditions/hydronephrosis/
https://emedicine.medscape.com/article/436259-treatment

