Phù trong viêm cầu thận cấp: Dấu hiệu nhận biết và mức độ nguy hiểm
Phù trong viêm cầu thận cấp là gì?
Phù là triệu chứng điển hình nhất, xảy ra khi cầu thận bị viêm cấp tính, thường sau nhiễm liên cầu khuẩn họng hoặc da 7 – 21 ngày. Bình thường cầu thận lọc sạch chất thải, nước thừa và giữ protein trong máu, nhưng khi viêm, màng lọc thủng dẫn đến protein (albumin) rò lớn vào nước tiểu (protein niệu), giảm nồng độ protein máu kéo theo mất lực giữ dịch trong mạch máu, gây tích nước rỉ ra mô kẽ tạo phù.
Triệu chứng lâm sàng nổi bật giúp nhận biết sớm:
- Mí mắt/mặt sưng buổi sáng (nặng nhất sau nằm ngủ, giữ dịch), giảm khi ngồi dậy.
- Chân tay ấn lõm (dùng ngón tay ấn 30 giây còn dấu), sưng nề bìu hoặc âm hộ ở nam hoặc nữ.
- Tăng cân nhanh 2 – 4kg/tuần dù ăn ít (do giữ dịch 3 – 5 lít).
- Kèm tiểu ra máu (nước tiểu đỏ/nâu “cola”), tiểu ít (thiểu niệu <500ml/ngày), tăng huyết áp (>140/90 mmHg) gây đau đầu, chóng mặt.

Cơ chế phù trong viêm ở cầu thận cấp tính
Cơ chế phù trong viêm cầu thận cấp bắt nguồn từ tổn thương cầu thận do phức hợp miễn dịch lắng đọng sau nhiễm liên cầu (type III hypersensitivity). Hệ miễn dịch “lầm tưởng” cầu thận là kẻ thù, kích hoạt bổ thể + cytokine gây viêm cấp tính.
- Bước 1: Cầu thận bị thủng, protein rò ra nước tiểu: Viêm làm tắc nghẽn các cuộn mạch cầu thận, khiến khả năng lọc nước và muối giảm sút nghiêm trọng. Thận không đào thải được nước thừa ra ngoài, dẫn đến ứ trệ dịch trong lòng mạch và tràn ra mô kẽ gây phù. Đây là cơ chế chính (quá tải thể tích), khác với phù do mất protein trong hội chứng thận hư.
- Bước 2: Thận lọc kém, giữ muối nước để bù đắp: Khả năng lọc của thận giảm mạnh 50 – 70%. Thận hoảng loạn tiết renin kích hoạt hệ renin-angiotensin-aldosterone: angiotensin II co mạch máu, aldosterone giữ muối natri ở ống thận kéo theo áp lực nước trong mạch tăng cao, tích dịch ngoài mạch, gây tăng huyết áp trên 140/90 mmHg để bù thể tích máu.
- Bước 3: Hormone và thần kinh làm tình trạng tệ hơn: Hormone ADH tăng giữ nước tự do, thần kinh giao cảm tiết chất norepinephrine co mạch thận mạnh dẫn đến lượng muối thải qua nước tiểu giảm dưới 1%. Kết quả là tích nước toàn thân, tràn dịch màng phổi hay bụng (phù nặng 5 – 10% trọng lượng cơ thể). Điều này giải thích tại sao phù nặng nhất buổi sáng (nằm ngủ giữ nước ở mặt) và thường kèm suy thận cấp (chất thải creatinine tăng gấp 2 – 3 lần).
Đặc điểm phù khi viêm cầu thận cấp
Phù do viêm cầu thận cấp khởi phát rầm rộ 7 – 14 ngày sau nhiễm trùng liên cầu (họng/da), là triệu chứng lâm sàng điển hình nhất giúp nhận biết sớm tổn thương cầu thận. Khoảng 80 – 90% bệnh nhân có phù, trẻ em 5 – 12 tuổi gặp nhiều nhất.
- Vị trí đặc trưng: Phù khi viêm cầu thận cấp thường xuất hiện ở mí mắt và mặt với hình ảnh sưng “búp bê” đặc trưng, nặng nhất vào buổi sáng sau khi nằm ngủ vì dịch từ chân dồn lên trên. Triệu chứng phù lan xuống chân tay với dấu ấn lõm rõ khi ấn ngón tay 30 giây còn lại vết trắng, và ở thể nặng có thể sưng bìu hoặc âm hộ. Ít gặp hơn là tràn dịch màng phổi gây ran nổ khi nghe phổi hoặc tràn dịch màng bụng làm bụng to – đây là dấu hiệu cảnh báo tổn thương cầu thận nghiêm trọng.
- Tính chất phù: Phù có đặc điểm mềm, ấn lõm chậm hồi phục (mất 1 – 2 phút mới hết dấu), và thay đổi rõ theo tư thế – nặng nhất buổi sáng khi nằm giữ dịch, giảm dần chiều tối khi ngồi dậy tiểu nhiều hơn. Bệnh nhân thường tăng cân nhanh 2 – 4kg chỉ trong tuần dù ăn ít, phản ánh thận đang giữ lại 3 – 5 lít dịch thừa do lọc kém.
- Triệu chứng kèm theo (bắt buộc): Phù luôn đi kèm tiểu ra máu với nước tiểu đỏ hoặc nâu như “cola” (30 – 50% đại thể), kèm thiểu niệu dưới 500ml/ngày và nước tiểu sủi bọt do protein niệu. Tăng huyết áp trên 140/90 mmHg gây đau đầu, chóng mặt là dấu hiệu bắt buộc.
Phù do viêm cầu thận cấp thường đối xứng, hay gặp ở mí mắt và mặt buổi sáng, kèm theo thay đổi nước tiểu (tiểu ít, tiểu máu, nước tiểu sẫm màu, sủi bọt) và huyết áp tăng. Trong khi đó, phù do các vấn đề sức khỏe khác như suy tim, suy gan hay suy tĩnh mạch ngoại biên thường ưu thế ở chân, nặng hơn khi đứng lâu, có thể kèm khó thở, bụng to hoặc giãn tĩnh mạch mà không nhất thiết có bất thường rõ ràng về nước tiểu.
Xem thêm: Viêm cầu thận cấp ở trẻ em

Mức độ nguy hiểm của phù trong viêm cầu thận cấp
Phù báo hiệu tổn thương cầu thận nghiêm trọng cho các biến chứng đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp thời.
- Phù phổi cấp: Dịch tràn đầy phổi gây khó thở dữ dội, ran phổi nổ, tím tái. Người bệnh cần thở máy khẩn cấp. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong nếu muộn (đặc biệt trẻ em giữ dịch >10% cân nặng).
- Tăng huyết áp ác tính (>180/110 mmHg): Huyết áp vọt gây đột quỵ não, xuất huyết não, suy tim cấp (tim đập nhanh, đau ngực). Tình trạng này khá phổ biến ở bệnh nhân viêm cầu thận cấp, khó kiểm soát nếu kèm suy thận.
- Suy thận cấp: Thiểu niệu kéo dài khiến chất thải (ure, creatinine) tích tụ máu gây co giật, rối loạn ý thức, hôn mê ure huyết. Tình trạng suy thận cấp có thể tiến triển suy thận mạn nếu cầu thận xơ hóa >50%.
- Tràn dịch đa màng: Bụng/phổi/màng tim chứa dịch lớn dấn đến xẹp phổi, chèn ép tim, suy hô hấp và tụt huyết áp.
Phương pháp chẩn đoán xác định phù và viêm cầu thận cấp
Chẩn đoán cần kết hợp khám lâm sàng và xét nghiệm để xác định tổn thương cầu thận và loại trừ biến chứng nguy hiểm, thực hiện nhanh trong 24 – 48 giờ.
- Khám lâm sàng: Bác sĩ đo phù bằng cân nặng hàng ngày (tăng >2kg/tuần), chu vi chi (bắp chân >2cm), ấn lõm mí mắt/chân. Kiểm tra huyết áp (>140/90 mmHg), nghe phổi (ran nổ nếu tràn dịch), gõ bụng (dịch màng). Khai thác tiền sử nhiễm liên cầu họng/da 1 – 3 tuần trước.
- Xét nghiệm nước tiểu: Que thử và soi cặn thấy tiểu ra máu (hồng cầu >5/HPF, trụ hồng cầu đặc trưng), protein niệu >1g/ngày (nước tiểu sủi bọt), thiểu niệu <500ml/ngày. Nước tiểu 24h đo chính xác dấu hiệu cơ chế rò lọc.
- Xét nghiệm máu: Creatinin tăng (>1.2mg/dL), bổ thể C3 thấp (<0.8g/L đặc trưng sau liên cầu), ASLO/anti-DNase B cao xác nhận nhiễm streptococcus. Ure tăng, thiếu máu nhẹ cần theo dõi suy thận cấp.
- Siêu âm thận: Thận to đều (viêm cấp), dịch màng phổi/bụng, Doppler kiểm tra huyết áp động mạch thận. Sinh thiết thận nếu nghi nặng/protein niệu dai dẳng.

Cách điều trị phù trong viêm cầu thận cấp tính
Điều trị phù do viêm cầu thận cấp tập trung giảm phù, huyết áp, chữa viêm gốc rễ – ưu tiên hỗ trợ để thận tự hồi phục.
- Thuốc lợi tiểu (xả dịch khẩn cấp): Furosemide (Lasix) 40 – 80mg/ngày (trẻ em 1 – 2mg/kg) tiêm tĩnh mạch nếu phù phổi hoặc uống nếu phù nhẹ. Giúp tiểu 1 – 2 lít/ngày, giảm cân nhanh 2 – 3kg, tránh tràn dịch màng phổi.
- Chế độ dinh dưỡng hạn chế muối/nước: Muối <2g/ngày (không nước mắm, đồ hộp), dinh dưỡng protein vừa 0,8 – 1g/kg (trứng, cá nếu protein niệu nhẹ). Lượng nước uống vào = 500ml + lượng nước tiểu đo được của ngày hôm trước. Ví dụ: Hôm qua tiểu được 400ml thì hôm nay chỉ uống tổng cộng 900ml. Biện pháp này giúp giảm tích nước, hạ huyết áp tự nhiên.
- Kiểm soát huyết áp bảo vệ cầu thận: Thuốc hạ áp nhóm chẹn kênh canxi (như Amlodipine, Nifedipine) hoặc lợi tiểu thường được ưu tiên sử dụng trong giai đoạn cấp để kiểm soát huyết áp an toàn. Nhóm ức chế men chuyển (ACEi/ARB) chỉ được bác sĩ cân nhắc khi chức năng thận đã ổn định để tránh nguy cơ tăng kali máu.
- Kháng sinh diệt liên cầu còn sót: Penicillin V 250mg x4 lần/ngày hoặc cephalexin 7 – 10 ngày nếu ASLO cao. Nghỉ ngơi tuyệt đối, nằm đầu cao nếu suy thận cấp (creatinin >2mg/dL). Theo dõi cân nặng, nước tiểu hàng ngày, phù giảm có thể xuất viện, tái khám 1 – 3 tháng.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
2. https://www.sciencedirect.com/topics/medicine-and-dentistry/acute-glomerulonephritis
3. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560644/
4. https://www.unboundmedicine.com/5minute/view/5-Minute-Clinical-Consult/116246/all/Glomerulonephritis__Acute
5. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/glomerulonephritis/symptoms-causes/syc-20355705
6. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/16167-glomerulonephritis-gn

