Phân độ suy thận theo mức lọc cầu thận (GFR) chi tiết
- Độ lọc cầu thận và ý nghĩa trong đánh giá mức độ suy thận
- Phân độ suy thận theo mức lọc cầu thận theo KDIGO
- Triệu chứng lâm sàng của suy thận theo từng giai đoạn
- Độ lọc cầu thận bao nhiêu phải chạy thận nhân tạo?
- Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả eGFR và cách phòng tránh sai sót
- Các bước theo dõi và đánh giá lại mức lọc cầu thận
Độ lọc cầu thận và ý nghĩa trong đánh giá mức độ suy thận
Độ lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate – GFR) là chỉ số quan trọng đo khả năng thận lọc chất thải (như creatinine, urê) khỏi máu mỗi phút, tính bằng ml/phút/1.73m². GFR bình thường ≥90 ở người lớn khỏe mạnh, giảm dần theo tuổi (giảm 1ml/phút/năm sau 40 tuổi).
eGFR (ước tính GFR) tính từ creatinine huyết thanh chuẩn IDMS (Isotope Dilution Mass Spectrometr), kết hợp tuổi, giới tính, cân nặng theo công thức CKD-EPI 2021 (không dùng chủng tộc) hoặc MDRD, giúp phân độ suy thận theo mức độ lọc của cầu thận nhanh chóng qua xét nghiệm máu thông thường.
Bệnh thận mạn tính (CKD) được xác định khi có eGFR <60 ml/phút/1,73m² HOẶC có các dấu hiệu tổn thương thận (như albumin niệu, bất thường nước tiểu/hình ảnh học) kéo dài ≥3 tháng.

Phân độ suy thận theo mức lọc cầu thận theo KDIGO
Phân độ suy thận theo KDIGO 2012 (cập nhật 2024) chia bệnh thận mạn tính thành 5 giai đoạn G1 – G5 dựa trên eGFR (ml/phút/1,73m² kéo dài ≥3 tháng), kết hợp albumin niệu (ACR mg/g) thành A1 – A3 để phân loại độ lọc cầu thận chính xác, dự đoán nguy cơ tiến triển và tim mạch.
Bảng phân độ suy thận theo mức lọc cầu thận KDIGO
| Giai đoạn | eGFR (ml/phút/1.73m²) | Mức độ suy thận theo eGFR | Tiên lượng & Quản lý |
| G1 | ≥90 | Bình thường nhưng có tổn thương (albumin niệu ACR ≥30, huyết niệu, siêu âm bất thường) | Kiểm soát nguy cơ (huyết áp tăng, tiểu đường) bằng ACEi/ARB, kiểm tra định kỳ hàng năm. |
| G2 | 60 – 89 | Giảm nhẹ chức năng thận | Theo dõi 6 – 12 tháng/lần, chế độ ăn uống ít muối, kiểm soát ACR. |
| G3a | 45 – 59 | Nhẹ – trung bình | Mệt mỏi, thiếu máu nhẹ; xét nghiệm 3 – 6 tháng, SGLT2i nếu tiểu đường. |
| G3b | 30 – 44 | Trung bình – nặng | Phù nề, tăng huyết áp khó kiểm soát; điều trị tích cực, theo dõi hàng quý. |
| G4 | 15 – 29 | Nặng | Buồn nôn, khó thở, ngứa da; chuẩn bị lọc máu, erythropoietin thiếu máu. |
| G5 | <15 | Suy thận giai đoạn cuối (ESKD) | Rối loạn điện giải, tăng kali máu, mệt mỏi cực độ; chuẩn bị và bắt đầu lọc máu hoặc ghép thận khi có chỉ định lâm sàng (triệu chứng nặng) hoặc thất bại với điều trị nội khoa. |
Suy thận G3a – G3b chiếm 50% trường hợp CKD, tiên lượng tốt nếu kiểm soát ACR <30 và eGFR ổn định; G5 nguy cơ tử vong cao nếu không phương pháp điều trị thay thế thận. KDIGO 2024 nhấn mạnh dùng 2 biomarkers (creatinine + cystatin C) cho eGFR chính xác hơn, kết hợp risk calculator dự đoán kidney failure 2 – 5 năm. Phân độ lọc cầu thận này giúp bác sĩ lập kế hoạch cá nhân hóa, bệnh nhân hiểu rõ giai đoạn bệnh thận để phối hợp điều trị hiệu quả.
Xem thêm: Màng lọc cầu thận

Triệu chứng lâm sàng của suy thận theo từng giai đoạn
Triệu chứng suy thận tăng dần theo độ mức độ suy thận theo mức lọc cầu thận thường “im lặng” ở giai đoạn sớm (G1 – G2) chỉ phát hiện qua xét nghiệm, rõ rệt từ G3 trở đi do tích tụ độc tố, thiếu máu và rối loạn cân bằng nước muối.
- G1 – G2 (eGFR ≥60): Hầu như không có triệu chứng, chỉ dấu hiệu tổn thương thận như albumin niệu (protein niệu), huyết niệu (máu tiểu), hoặc siêu âm bất thường (thận nhỏ, nang thận). Nhiều người sống bình thường mà không biết chức năng thận đã giảm nhẹ.
- G3a (eGFR 45 – 59): Mệt mỏi nhẹ, suy nhược do thiếu máu sớm (thận giảm sản xuất erythropoietin), phù nhẹ chân tay cuối ngày từ giữ natri/nước. Một số người thấy tiểu đêm nhiều hơn.
- G3b (eGFR 30 – 44): Huyết áp cao khó kiểm soát, phù rõ hơn (mặt, mắt cá chân), mệt mỏi tăng, thiếu máu gây chóng mặt. Da khô, ngứa nhẹ bắt đầu.
- G4 (eGFR 15 – 29): Triệu chứng nặng dần: phù toàn thân, khó thở khi gắng sức do ứ dịch phổi/thiếu máu nặng, nôn thường xuyên, ngứa da dữ dội (phốt pho cao), tăng kali máu gây chuột rút cơ, mất ngủ.
- G5 (eGFR <15): Suy thận giai đoạn cuối với triệu chứng nguy kịch: mệt mỏi cực độ, nôn mửa liên tục, khó thở nặng (phù phổi), co giật/hôn mê do tăng kali máu/rối loạn điện giải, mùi amoniac hơi thở, phù toàn thân – cần lọc máu khẩn cấp nếu không ghép thận.

Độ lọc cầu thận bao nhiêu phải chạy thận nhân tạo?
Mức lọc cầu thận suy thận eGFR <15 ml/phút/1,73m² là ngưỡng chính thức chỉ định lọc máu (chạy thận nhân tạo), nhưng không phải lúc nào cũng bắt đầu ngay lập tức. Theo KDIGO, quyết định dựa trên triệu chứng lâm sàng nặng không đáp ứng điều trị nội khoa: ứ dịch phổi gây khó thở, phù nề toàn thân dai dẳng, buồn nôn ói mửa liên tục do urê cao (>100 mg/dL), tăng kali máu (>6,5 mEq/L) nguy cơ loạn nhịp tim, hoặc toan máu nặng (pH <7,2).
Dù eGFR 10-15 vẫn có thể trì hoãn lọc máu nếu kiểm soát tốt huyết áp, thiếu máu, điện giải bằng thuốc (ACEi, erythropoietin, thuốc lợi tiểu), chế độ ăn uống ít protein/kali/phốt pho – một số bệnh nhân sống ổn định đến eGFR <8 mà không cần chạy thận. Bắt đầu sớm hơn nếu phù nặng không đáp ứng, tăng huyết áp ác tính, mệt mỏi cực độ ảnh hưởng chất lượng sống, hoặc biến chứng tim mạch cấp (ứ dịch phổi, viêm màng tim).
Xem thêm: Quá trình lọc ở cầu thận

Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả eGFR và cách phòng tránh sai sót
Kết quả eGFR (ước tính mức lọc cầu thận) có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố làm creatinine huyết thanh biến động, dẫn đến phân độ suy thận dựa vào mức lọc cầu thận không đúng: ăn thịt đỏ nhiều, mất nước, thuốc NSAID/cephalosporin hoặc cơ bắp thấp (người cao tuổi, gầy, phụ nữ mang thai).
Dưới đây là một số cách phòng tránh sai sót để phân độ chính xác:
- Chuẩn bị xét nghiệm: Lấy máu sáng đói, uống đủ nước trước 24h tránh mất nước, ngưng thịt đỏ/thuốc NSAID 48h (hỏi bác sĩ), chọn lab IDMS chuẩn.
- Lặp lại xác nhận: eGFR <60 cần lặp ≥3 tháng + albumin niệu (ACR), siêu âm thận, cystatin C (ít bị ảnh hưởng cơ bắp) để đánh giá toàn diện phân độ độ lọc cầu thận.
- Theo dõi xu hướng: Không dựa 1 lần, so sánh eGFR cùng công thức (CKD-EPI/MDRD) qua các lần, kết hợp triệu chứng (mệt mỏi, phù nề) và bệnh nền (tăng huyết áp, tiểu đường).

Các bước theo dõi và đánh giá lại mức lọc cầu thận
- Lập lịch kiểm tra eGFR định kỳ theo giai đoạn bệnh thận: Tần suất theo dõi mức lọc cầu thận (eGFR) tùy phân độ suy thận theo KDIGO. Đồng thời đo albumin niệu (ACR), huyết áp, cân nặng, hemoglobin để phát hiện sớm tiến triển hoặc biến chứng như thiếu máu, cao huyết áp.
- G1-G2 (eGFR ≥60) kiểm tra hàng năm
- G3a (45-59) 6 tháng/lần
- G3b-G4 (15-44) 3 tháng/lần
- G5 (<15) hàng tháng hoặc khi chuẩn bị lọc máu.
- Theo dõi triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu cảnh báo hàng ngày. Bệnh nhân ghi nhật ký mệt mỏi, buồn nôn, phù nề, khó thở, tiểu lượng để báo bác sĩ – ví dụ phù nề tăng >2kg/tuần hoặc huyết áp >140/90 mmHg dai dẳng cần khám sớm. Kết hợp xét nghiệm kali/phốt pho/creatinine, siêu âm thận đánh giá kích thước/mô học hỗ trợ đánh giá suy thận toàn diện.
- Điều chỉnh điều trị dựa trên kết quả theo dõi: Bác sĩ dùng dữ liệu eGFR để cá nhân hóa. Nếu eGFR giảm >5ml/phút/năm hoặc chuyển giai đoạn, hội chẩn thận học sớm để lập kế hoạch lọc máu/ghép thận.
Xem thêm: Kháng sinh theo mức lọc cầu thận
2. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK535404/
3. https://www.kidney.org/kidney-topics/stages-chronic-kidney-disease-ckd
4. https://www.kidneyfund.org/all-about-kidneys/stages-kidney-disease
5. https://kidneycareuk.org/kidney-disease-information/stages-of-kidney-disease/
6. https://www.ukkidney.org/health-professionals/information-resources/uk-eckd-guide/ckd-staging

