Nang tuyến thượng thận thường được phát hiện tình cờ và dễ khiến người bệnh lo lắng về mức độ nguy hiểm. Bài viết này giúp bạn hiểu nang tuyến thượng thận là gì, vì sao xuất hiện, dấu hiệu cần chú ý và các phương pháp chẩn đoán – điều trị hiện nay. Phần lớn trường hợp lành tính, nhưng vẫn cần theo dõi đúng cách để tránh biến chứng.

Nang tuyến thượng thận là gì?

Nang tuyến thượng thận là khối u chứa dịch nằm trên tuyến thượng thận – cơ quan nhỏ hình tam giác phía trên thận, sản xuất hormone kiểm soát huyết áp, chuyển hóa và phản ứng stress. Nang tuyến thượng thận thường nhỏ dưới 5cm, phát hiện ngẫu nhiên qua siêu âm bụng hoặc chụp CT khi kiểm tra sức khỏe.

Nếu nang tuyến thượng thận lành tính, bác sĩ chỉ theo dõi định kỳ bằng siêu âm 6 – 12 tháng/lần. Tuy nhiên, nang lớn hơn 5cm hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ung thư cần đánh giá kỹ để tránh biến chứng.

nang tuyến thượng thận
Nang tuyến thượng thận là khối u chứa dịch nằm trên tuyến thượng thận

Phân loại nang tuyến thượng thận

Nang tuyến thượng thận được chia thành 4 loại chính dựa trên cấu tạo và nguyên nhân, cụ thể:

  • Nang giả nang (pseudocyst): Phổ biến nhất (39 – 50%), hình thành do xuất huyết cũ, chấn thương hoặc nhiễm trùng trong tuyến thượng thận. Chúng thường lành tính nhưng dễ vỡ nếu lớn.
  • Nang nội mô (endothelial cyst): Chiếm 45% ở khám nghiệm tử thi, ít gặp hơn trong phẫu thuật (2 – 24%), xuất phát từ mạch máu hoặc bạch huyết bị tắc.​
  • Nang biểu mô (epithelial cyst): Hiếm hơn, từ tế bào lót nang tuyến thượng thận.
  • Nang ký sinh trùng (parasitic cyst): do sán lá như Echinococcus, thường kèm nhiễm trùng toàn thân.

Nguyên nhân gây ra nang tuyến thượng thận

Nguyên nhân gây nang tuyến thượng thận thường đa dạng và không phải lúc nào cũng rõ ràng. Dưới đây là các yếu tố chính:

  • Xuất huyết cũ trong tuyến thượng thận: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, thường xảy ra sau chấn thương bụng, nhiễm trùng hoặc bệnh lý nghiêm trọng như Waterhouse-Friderichsen syndrome (hội chứng xuất huyết thượng thận do nhiễm khuẩn nặng).​
  • Yếu tố di truyền: Một số hội chứng di truyền như polycystic kidney disease (bệnh thận đa nang) hoặc bệnh lý Beckwith-Wiedemann syndrome làm tăng nguy cơ nang tuyến thượng thận hình thành do rối loạn phát triển mô thượng thận từ nhỏ.​
  • Nhiễm trùng: Các bệnh lý nhiễm trùng như lao, giang mai hoặc sán lá (Echinococcus) gây nang ký sinh trùng trong tuyến thượng thận. Đây là loại hiếm nhưng cần loại trừ nếu sống ở vùng dịch tễ cao.​
  • Rối loạn phát triển bẩm sinh: Nang nội mô hình thành từ mạch máu hoặc hệ bạch huyết bất thường ngay từ khi sinh, thường nhỏ và lành tính, phát hiện ngẫu nhiên ở người lớn.​
  • Các yếu tố khác: Bao gồm uraemia (ure máu cao ở bệnh thận mạn), thai kỳ, bỏng nặng toàn thân, huyết khối tĩnh mạch thượng thận hoặc thậm chí liên quan đến nhiễm SARS-CoV-2 nặng gây tổn thương thượng thận. Một số trường hợp nang xuất hiện sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư khác.
nang tuyến thượng thận
Nang tuyến thượng thận có thể hình thành từ nhiều nguyên nhân như xuất huyết cũ, di truyền, nhiễm trùng,…

Biến chứng có thể gặp của nang tuyến thượng thận

Mặc dù nang tuyến thượng thận lành tính và ít triệu chứng, biến chứng vẫn có thể xảy ra nếu nang lớn (>5cm). Chẳng hạn:

  • Vỡ nang gây đau bụng dữ dội, xuất huyết nội, tình trạng y tế cần phẫu thuật khẩn cấp.
  • Nhiễm trùng nang dẫn đến sốt, đau hố chậu, nhiễm trùng lan rộng.​
  • Nang lớn chèn ép gây tăng huyết áp do kích thích mạch thận, hoặc hormone bất thường nếu nang chức năng.
  • Biến chứng bệnh lý tim mạch như tai biến nếu kèm tăng huyết áp kéo dài.
  • Một số trường hợp nang có vôi hóa hoặc lớn nhanh có thể dẫn đến ung thư hóa (1%) cần loại trừ.

Triệu chứng nang tuyến thượng thận

Hầu hết nang tuyến thượng thận không có triệu chứng, phát hiện tình cờ qua siêu âm. Khi có triệu chứng, thường do nang lớn chèn ép kèm theo các biểu hiện:

  • Đau bụng hoặc đau vùng hông lưng do nang chèn ép: Cơn đau thường xuất hiện ở vùng hông lưng hoặc hạ sườn. Cảm giác đau âm ỉ, tức nặng, đôi khi lan sang lưng hoặc bụng dưới. Người bệnh có thể kèm triệu chứng đầy bụng, buồn nôn hoặc bí tiểu nếu nang chèn ép cơ quan lân cận.
  • Khối bất thường vùng bụng hoặc hông lưng: Người bệnh đôi khi sờ thấy một khối mềm hoặc căng nhẹ ở vùng hông lưng. Khối không lan theo thần kinh nhưng gây cảm giác nặng bụng hoặc khó chịu khi nằm nghiêng.
  • Đau đột ngột, sốt hoặc buồn nôn khi nang vỡ hoặc xuất huyết: Trong trường hợp nang vỡ, đau xuất hiện đột ngột ở hông lưng hoặc bụng trên với tính chất dữ dội như bị xé. Triệu chứng đau có thể lan ra lưng, ngực dưới hoặc bụng dưới, đi kèm buồn nôn, sốt, đổ mồ hôi lạnh hoặc choáng. Đây là tình trạng y tế nguy hiểm cần can thiệp ngay.
  • Mệt mỏi, tăng huyết áp hoặc thay đổi cân nặng ở nang tiết hormone: Ở nang có khả năng tiết hormone, người bệnh có biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, tăng huyết áp, phù chân, tăng cân hoặc yếu cơ. Triệu chứng thường tiến triển từ từ và mang tính lặp lại theo chu kỳ hormone.
  • Tiểu buốt hoặc khó tiểu khi nang chèn ép thận – niệu quản: Khi nang lớn chèn ép đường tiết niệu, người bệnh có thể cảm thấy buốt rát khi tiểu, dòng tiểu yếu hoặc khó tiểu, đôi khi lan đau xuống vùng bẹn hoặc chậu.

Phương pháp chẩn đoán nang tuyến thượng thận

Để chẩn đoán nang tuyến thượng thận, bác sĩ có thể chỉ định đồng thời các phương pháp:

  • Siêu âm bụng là bước đầu tiên: Siêu âm bụng thường phát hiện nang tuyến thượng thận như một khối chứa dịch đơn thuần, hình cầu hoặc bầu dục, không có tiếng vang bên trong, thành nang mỏng dưới 3mm và tăng âm hậu phương, gợi ý lành tính.
  • Chụp CT với thuốc cản quang đánh giá chi tiết: CT không cản quang ưu tiên đo đơn vị Hounsfield (HU ≤10) để xác nhận nang đơn giản, đồng nhất, loại trừ ác tính nếu không tăng quang sau tiêm thuốc. ​
  • MRI cung cấp hình ảnh sắc nét hơn: MRI phân biệt nang thật (epithelial) và nang giả (pseudocyst), đánh giá chức năng hormone nếu nghi ngờ, đặc biệt hữu ích khi CT không rõ ràng hoặc nang có đặc điểm phức tạp.​
  • Xét nghiệm máu kiểm tra hormone: Đo cortisol (qua test ức chế dexamethasone 1mg), aldosterone/renin ratio, metanephrines để loại trừ nang sản xuất hormone gây hội chứng Cushing, tăng aldosterone hoặc pheochromocytoma.​

Điều trị nang tuyến thượng thận như thế nào?

Nang tuyến thượng thận thường lành tính và không cần can thiệp nếu nhỏ, không triệu chứng, nhưng bác sĩ sẽ quyết định dựa trên kích thước, dấu hiệu trên hình ảnh và tình trạng hormone. Hầu hết các trường hợp được theo dõi định kỳ thay vì phẫu thuật ngay, giúp tránh rủi ro không cần thiết cho người bệnh.

  • Theo dõi định kỳ cho nang lành tính nhỏ: Nang dưới 5cm, không sản xuất hormone và không nghi ngờ ác tính chỉ cần siêu âm hoặc MRI mỗi 6 – 12 tháng để kiểm tra sự phát triển, phù hợp với đa số trường hợp phát hiện tình cờ.​
  • Phẫu thuật nội soi cắt nang hoặc cắt tuyến thượng thận: Chỉ định khi nang lớn (>5cm), gây đau bụng, chèn ép mạch máu, sản xuất hormone (như cortisol gây hội chứng Cushing) hoặc có đặc điểm nghi ngờ ung thư trên hình ảnh; ưu tiên phương pháp nội soi ít xâm lấn để cắt thành nang (adrenal-sparing) nếu có thể bảo tồn tuyến.​
  • Các phương pháp ít xâm lấn khác: Hút dịch qua da ít được khuyến cáo do tỷ lệ tái phát cao và tiềm ẩn rủi ro nếu chọc vào các nang có mạch máu nuôi hoặc u dạng nang. Phương pháp này chỉ được thực hiện khi bác sĩ đã loại trừ các nguy cơ ác tính và u tiết hormone.

Chăm sóc sau điều trị và phòng ngừa tái phát

Sau điều trị, chăm sóc đúng cách giảm nguy cơ tái phát và biến chứng, đặc biệt với người trung niên, cao tuổi cần theo dõi chặt chẽ.​

  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm: Siêu âm bụng hoặc CT trong kiểm tra tổng quát hàng năm giúp nhận biết nang nhỏ trước khi lớn gây triệu chứng, kết hợp đo huyết áp và hormone để loại trừ rối loạn nội tiết.​
  • Theo dõi hình ảnh sau phẫu thuật: Siêu âm hoặc MRI mỗi 6 – 12 tháng trong năm đầu, sau đó hàng năm để kiểm tra kích thước nang còn lại hoặc tái phát, đặc biệt nếu cắt tuyến thượng thận một bên cần bổ sung hormone nếu suy tuyến.​
  • Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh: Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng dinh dưỡng. Nếu nang có chức năng tiết hormone gây tăng huyết áp, cần tuân thủ chế độ ăn giảm muối nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Uống thuốc theo chỉ định và nhận biết dấu hiệu bất thường: Nếu dùng thuốc thay thế cortisol sau cắt tuyến, tuân thủ liều lượng; báo bác sĩ ngay nếu đau bụng, sốt, mệt mỏi kéo dài để xử lý sớm biến chứng như nhiễm trùng hoặc tái nang.​
  • Tránh tự ý dùng thuốc ảnh hưởng hormone: Không lạm dụng thuốc giảm đau NSAID hoặc thuốc lợi tiểu mà không hỏi bác sĩ, vì có thể làm sai lệch xét nghiệm hormone theo dõi.

Lưu ý: Luôn tái khám nội tiết định kỳ để điều chỉnh kế hoạch cá nhân hóa, vì nang tuyến thượng thận có thể thay đổi theo thời gian.