Hội chứng thận hư là gì? Những triệu chứng của thận hư
- Hội chứng thận hư là gì?
- Dấu hiệu và triệu chứng hội chứng thận hư
- Nguyên nhân hội chứng thận hư ở người lớn
- Hội chứng thận hư nguyên phát
- Hội chứng thận hư thứ phát
- Biến chứng của hội chứng thận hư
- Chẩn đoán hội chứng thận hư
- Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư
- Các xét nghiệm chẩn đoán thận hư
- Biện pháp điều trị hội chứng thận hư
- Cách phòng tránh thận hư
- Những câu hỏi thưởng gặp về thận hư
- 1. Hội chứng thận hư sống được bao lâu?
- 2. Phân biệt hội chứng viêm cầu thận cấp và hội chứng thận hư
- Lời kết
Hội chứng thận hư là gì?
Hội chứng thận hư (Nephrotic Syndrome) là một rối loạn ở thận, khi cơ thể bài tiết quá nhiều protein qua nước tiểu (>3.5g/ngày), đồng thời giảm nồng độ protein và albumin trong máu. Một số trường hợp tăng nồng độ cholesterol, phù toàn thân, đặc biệt ở mặt, chân và bụng. Đây là bệnh mạn tính, tiên lượng của hội chứng thận hư phụ thuộc rất nhiều vào nguyên nhân gây bệnh. Nhiều trường hợp, đặc biệt là ở trẻ em, có thể được điều trị thành công và bệnh có thể thuyên giảm hoàn toàn. Mục tiêu chính của điều trị là kiểm soát triệu chứng, xử lý nguyên nhân gốc rễ và ngăn ngừa các biến chứng.
Cơ chế hội chứng thận hư bắt nguồn từ sự tổn thương của cầu thận (glomerulus), nơi bình thường có chức năng giữ lại protein trong máu. Khi cầu thận bị tổn thương, màng lọc trở nên “rò rỉ”, khiến protein (đặc biệt là albumin) thoát ra ngoài theo nước tiểu, làm giảm protein trong máu và gây ra phù nề toàn thân.
Hội chứng thận hư được chia thành hai loại chính:
- Hội chứng thận hư nguyên phát: Đây là dạng bệnh mà nguyên nhân chủ yếu là các tổn thương tại thận như viêm cầu thận màng, viêm cầu thận tối thiểu, hoặc xơ hóa cầu thận khu trú.
- Hội chứng thận hư thứ phát: Là tình trạng thận tổn thương do các bệnh toàn thân khác gây ra, ví dụ như đái tháo đường, lupus ban đỏ hệ thống, nhiễm trùng mãn tính (như viêm gan B, viêm gan C, HIV), hoặc do tác dụng phụ của một số thuốc.

Xem thêm: Thận hư nên làm gì?
Dấu hiệu và triệu chứng hội chứng thận hư
Dấu hiệu và triệu chứng của thận hư bao gồm các biểu hiện điển hình sau:
- Phù: Phù là triệu chứng nổi bật nhất, thường là phù toàn thân. Buổi sáng khi ngủ dậy, phù trong hội chứng thận hư xuất hiện đầu tiên ở vùng mắt, sau đó lan xuống chân và bụng, có thể phù toàn thân. Phù mềm, không đau, nặng hơn vào buổi sáng và giảm khi vận động vào buổi chiều.
- Tiểu đạm (protein niệu) mức độ nặng: Mất protein qua nước tiểu nhiều, trên 3.5g mỗi ngày, khiến nước tiểu có bọt và là dấu hiệu điển hình của bệnh.
- Hạ albumin máu: Nồng độ albumin trong máu giảm dưới 30g/L do mất protein qua nước tiểu, gây phù nề và mệt mỏi cho người bệnh.
- Tiểu ít: Lượng nước tiểu giảm do cơ thể giữ nước, thường xuất hiện khi phù tăng nặng. Tình trạng này có thể kéo dài nếu bệnh tiến triển không kiểm soát.
- Tăng lipid máu (tăng mỡ máu): Khi nồng độ protein trong máu giảm, gan sẽ phản ứng bằng cách tăng cường sản xuất nhiều chất khác nhau, bao gồm cả lipoprotein (chất vận chuyển mỡ). Điều này dẫn đến nồng độ cholesterol và triglycerid trong máu tăng cao, làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch lâu dài.
- Các triệu chứng khác: Người bệnh thường mệt mỏi, chán ăn, đôi khi đau bụng nhẹ, tăng huyết áp nhẹ và dễ bị nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch.

Nguyên nhân hội chứng thận hư ở người lớn
Hội chứng thận hư nguyên phát
Hội chứng thận hư nguyên phát là tình trạng thận bị tổn thương trực tiếp, không do các bệnh lý toàn thân hay yếu tố bên ngoài. Các bệnh lý phổ biến gây ra gồm:
- Bệnh thận màng: Tình trạng màng lọc cầu thận bị dày lên, gây rò rỉ protein ra ngoài nước tiểu.
- Xơ hóa cầu thận từng phần: Tình trạng sẹo ở một số cầu thận, làm giảm khả năng lọc máu và dẫn đến thận hư. Một số trường hợp xơ hóa cầu thận từng phần bẩm sinh có thể do đột biến gen trong các protein tế bào podocyte của cầu thận, như podocin hoặc nephrin.
- Bệnh thay đổi tối thiểu: Nguyên nhân phổ biến nhất ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Dưới kính hiển vi quang học thông thường, cầu thận trông gần như bình thường. Tuy nhiên, tổn thương ở chân của các tế bào podocyte chỉ có thể được phát hiện dưới kính hiển vi điện tử. Sự thay đổi này làm màng lọc cầu thận tăng tính thấm, gây rò rỉ một lượng lớn albumin ra nước tiểu. Bệnh thường có diễn biến tái phát, và các đợt bùng phát có thể được kích hoạt bởi các yếu tố như nhiễm trùng đường hô hấp, phản ứng dị ứng hoặc sau tiêm chủng.
Hội chứng thận hư thứ phát
Thận hư thứ phát xảy ra khi thận tổn thương do các bệnh hoặc yếu tố bên ngoài ảnh hưởng, cụ thể:
- Bệnh tiểu đường: Một nguyên nhân phổ biến gây tổn thương thận dẫn đến thận hư thứ phát.
- Bệnh tự miễn: Các bệnh như lupus ban đỏ hệ thống (SLE), viêm mạch máu kháng thể, hoặc bệnh Goodpasture gây viêm cầu thận, làm tổn thương, và dẫn đến thận hư. Các bệnh hệ thống có thể tấn công cầu thận. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của hội chứng thận hư thứ phát. Các bệnh tự miễn khác như viêm mạch IgA (Henoch-Schönlein purpura) cũng có thể là nguyên nhân, mặc dù ít gặp hơn.
- Nhiễm trùng: Các bệnh nhiễm trùng mạn tính có thể dẫn đến hội chứng thận hư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm virus viêm gan B (HBV), viêm gan C (HCV), và virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV). Ít phổ biến hơn có thể kể đến giang mai hoặc sốt rét.
- Bệnh amyloidosis: Đây là một nhóm bệnh rối loạn do sự lắng đọng của một loại protein bất thường gọi là amyloid trong các mô của cơ thể. Khi amyloid tích tụ tại cầu thận, nó sẽ gây tổn thương và dẫn đến hội chứng thận hư. Đây là một nguyên nhân quan trọng cần được xem xét, đặc biệt ở người lớn tuổi.
- Các loại thuốc: Một số thuốc như NSAIDs dùng điều trị viêm, thuốc muối vàng, penicillamine chữa thấp khớp có thể gây tổn thương thận dạng bệnh thay đổi tối thiểu hoặc viêm cầu thận màng. Ngoài ra, bisphosphonates, lithium và interferon cũng liên quan đến xơ hóa cầu thận từng phần, ảnh hưởng chức năng lọc của thận.
- Nguyên nhân khác: Một số bệnh lý ác tính như đa u tủy xương (multiple myeloma) hoặc ung thư hạch (lymphoma) cũng có thể gây ra hội chứng thận hư thứ phát. Lưu ý: Tình trạng protein niệu và phù trong thai kỳ cần được chẩn đoán phân biệt cẩn thận với tiền sản giật, một bệnh lý sản khoa nghiêm trọng có biểu hiện tương tự nhưng không phải là hội chứng thận hư.
Xem thêm: Hội chứng thận hư tái phát
Biến chứng của hội chứng thận hư
Hội chứng thận hư nếu không được kiểm soát có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như:
- Nhiễm trùng: Hội chứng này làm giảm hệ miễn dịch do mất immunoglobulin, gây dễ mắc các nhiễm trùng nghiêm trọng như viêm phúc mạc và nhiễm khuẩn huyết.
- Huyết khối tắc mạch: Mất protein chống đông và tăng yếu tố đông máu làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi cần xử trí kịp thời.
- Biến chứng tim mạch: Tăng lipid máu và giảm albumin khiến nguy cơ xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch khác ở người bệnh tăng cao.
- Giảm thể tích tuần hoàn hiệu quả: Ở một số bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em, tình trạng giảm albumin máu nghiêm trọng có thể dẫn đến giảm thể tích máu trong lòng mạch. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như tụt huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh và làm nặng thêm tình trạng suy thận cấp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả bệnh nhân thận hư đều bị giảm thể tích máu, một số trường hợp có thể có thể tích tuần hoàn bình thường hoặc tăng.
- Thiếu máu: Mất sắt và erythropoietin qua nước tiểu dẫn đến thiếu máu, thường cần bổ sung sắt và erythropoietin tái tổ hợp kèm kiểm soát tiểu đạm.
- Suy thận cấp (ARF): Dù ít gặp, suy thận cấp có thể xảy ra khi tiểu đạm rất nặng, do sốc tuần hoàn, nhiễm trùng hoặc thuốc độc, cần điều trị nhanh tránh tổn thương lâu dài.
Xem thêm: Biến chứng hội chứng thận hư
Chẩn đoán hội chứng thận hư
Chẩn đoán hội chứng thận hư dựa trên việc xác định các dấu hiệu lâm sàng và kết quả xét nghiệm đặc trưng nhằm phát hiện sự mất protein qua nước tiểu, giảm albumin huyết thanh, và các bất thường liên quan.
Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư
Chẩn đoán hội chứng thận hư được thiết lập dựa trên sự kết hợp của các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm. Các đặc điểm chính bao gồm:
- Protein niệu mức độ nặng (ngưỡng thận hư): Đây là tiêu chuẩn chính, được xác định khi lượng protein mất qua nước tiểu rất cao (ở người lớn, ngưỡng này thường là trên 3.5g/24 giờ).
- Giảm albumin máu: Nồng độ albumin trong máu giảm xuống mức thấp do bị mất qua thận.
- Phù: Thường là phù toàn thân, là hậu quả trực tiếp của việc giảm albumin máu.
- Tăng lipid máu (tăng mỡ máu): Nồng độ cholesterol và/hoặc triglyceride trong máu thường tăng cao.
Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng thận hư khi có protein niệu mức độ nặng kèm theo giảm albumin máu, có hoặc không có phù và tăng lipid máu.
Xem thêm: Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư
Các xét nghiệm chẩn đoán thận hư
Để có thể chẩn đoán thận hư chuẩn xác, bạn có thể thực hiện các xét nghiệm sau:
- Xét nghiệm máu: Giúp phát hiện mức albumin và protein trong máu giảm, đồng thời đánh giá tăng cholesterol và chất béo trung tính. Các chỉ số creatinine và urê được kiểm tra để đánh giá chức năng thận.
- Xét nghiệm nước tiểu: Phân tích nước tiểu để tìm lượng protein mất ra ngoài, dấu hiệu quan trọng cho chẩn đoán thận hư.
- Sinh thiết thận: Đây là một thủ thuật xâm lấn trong đó một mẫu mô nhỏ từ thận sẽ được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi. Ở hầu hết người lớn mắc hội chứng thận hư nguyên phát, sinh thiết thận là xét nghiệm then chốt để xác định chính xác loại tổn thương tại cầu thận, từ đó đưa ra tiên lượng và kế hoạch điều trị tối ưu. Ở trẻ em, sinh thiết thường không được thực hiện ngay từ đầu và chỉ được chỉ định khi bệnh không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc có các đặc điểm không điển hình.

Bạn có thể đến bệnh viện, các phòng xét nghiệm uy tín để thực hiện xét nghiệm hội chứng thận hư. Trong đó, Diag là trung tâm y khoa chất lượng hàng đầu, chuyên cung cấp các gói dịch vụ xét nghiệm chức năng thận từ cơ bản đến nâng cao gồm các xét nghiệm quan trọng gồm creatinin, ure, độ lọc cầu thận, tổng phân tích nước tiểu, cặn lắng nước tiểu…
Xem thêm: Hội chứng thận hư nên ăn gì?
Biện pháp điều trị hội chứng thận hư
Việc điều trị thận hư cần kết hợp nhiều biện pháp, tùy vào nguyên nhân, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe từng người bệnh. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng, đồng thời điều trị nguyên nhân gốc rễ nếu xác định được.
- Thuốc huyết áp: Thuốc ức chế men chuyển ACE hoặc nhóm ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) giúp giảm protein niệu, kiểm soát huyết áp và bảo vệ chức năng thận lâu dài.
- Thuốc lợi tiểu: Được sử dụng để giảm phù, giúp cơ thể đào thải bớt nước thừa, từ đó cải thiện triệu chứng sưng tấy.
- Thuốc ức chế hệ thống miễn dịch: Các loại thuốc để kiểm soát hệ thống miễn dịch chẳng hạn như corticosteroid, có thể làm giảm tình trạng viêm đi kèm với một số tình trạng có thể gây ra bệnh thận hư.
- Điều trị tăng lipid máu: Các thuốc hạ mỡ máu (statin) được cân nhắc nếu người bệnh bị tăng cholesterol kéo dài hoặc ở mức cao, phòng ngừa biến chứng tim mạch.
- Bổ sung albumin: Trong trường hợp phù nặng kéo dài và albumin máu quá thấp, có thể truyền thêm albumin đường tĩnh mạch kết hợp với lợi tiểu để cải thiện tình trạng.
- Điều trị và kiểm soát nguyên nhân nền: Nếu thận hư là hậu quả của các bệnh lý như tiểu đường, lupus, nhiễm trùng, cần tập trung điều trị tích cực các bệnh này song song.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống: Người bệnh nên giảm muối trong bữa ăn để hạn chế phù, kiểm soát lượng nước nạp vào khi có chỉ định, ăn đủ protein theo hướng dẫn bác sĩ, đồng thời hạn chế thực phẩm chứa nhiều cholesterol và chất béo bão hòa.
Xem thêm: Hội chứng thận hư có chữa được không?
Cách phòng tránh thận hư
Để phòng ngừa hội chứng thận hư, cần thực hiện các biện pháp sau đây:
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế chất béo bão hòa, đường, muối và thịt đỏ; ưu tiên protein dễ tiêu hóa từ thực vật như đậu, đậu phụ, các loại hạt, trứng, sữa ít béo.
- Kiểm soát cân nặng hợp lý: Giúp giảm áp lực lên thận và phòng tránh bệnh tiểu đường, nguyên nhân hàng đầu gây thận hư.
- Quản lý tốt các bệnh lý nền: Đặc biệt là tiểu đường, tăng huyết áp, lupus… Tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe định kỳ.
- Tránh tiếp xúc với các chất độc hại: Như thuốc lá, hóa chất công nghiệp, các thuốc giảm đau, kháng viêm dùng kéo dài có thể gây tổn thương thận.
- Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp duy trì huyết áp và kiểm soát lượng đường trong máu, qua đó bảo vệ chức năng thận.
- Uống đủ nước, nhưng cần chú ý: Uống đủ nước giúp thận lọc bỏ chất độc hiệu quả; tuy nhiên, người bệnh thận, trong đó có hội chứng thận hư, không nên uống nước ép trái cây chứa nhiều kali như cam, chuối để tránh phù nề; nên tham khảo ý kiến bác sĩ về loại và lượng nước phù hợp.
- Tuân thủ chỉ định điều trị, không tự ý thay đổi thuốc: Đặc biệt không tự ý dùng hoặc ngừng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc không rõ nguồn gốc.
Những câu hỏi thưởng gặp về thận hư
1. Hội chứng thận hư sống được bao lâu?
Tuổi thọ của người bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ đáp ứng điều trị và việc kiểm soát các biến chứng. Nếu bệnh được phát hiện sớm và tuân thủ điều trị, nhiều người bệnh vẫn có một cuộc sống gần như bình thường. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn suy thận, các phương pháp điều trị thay thế thận như lọc máu hoặc ghép thận sẽ là giải pháp cần thiết để duy trì sự sống.
2. Phân biệt hội chứng viêm cầu thận cấp và hội chứng thận hư
Thận hư và viêm cầu thận cấp là hai hội chứng bệnh khác nhau. Hội chứng thận hư là tình trạng tổn thương cầu thận dẫn đến mất nhiều protein qua niệu dẫn đến hạ albumin máu, tăng mỡ máu và phù.
Trong khi đó, viêm cầu thận (Acute Glomerulonephritis) là tình trạng viêm ở tiểu cầu thận (glomerulus), tổn thương cuộn mạch bên trong cầu thận, tăng sinh các tế bào gian mạch dẫn đến có hồng cầu, protein trong niệu.
Lời kết
Hội chứng thận hư là rối loạn ở thận khi cơ thể bài tiết quá nhiều protein qua nước tiểu làm giảm protein trong máu, tăng nồng độ cholesterol, và bị phù lâm sàng. Bạn có thể chẩn đoán bệnh thông qua các biểu hiện hoặc xét nghiệm. Trong đó, xét nghiệm là phương pháp cho kết quả chuẩn xác, tránh nhầm lẫn bệnh với các hội chứng khác.
Xem thêm:

