Giãn đài bể thận độ 2: Triệu chứng, biến chứng và điều trị
- Giãn đài bể thận độ 2 là gì?
- Bệnh giãn đài bể thận độ 2 có chữa được không? Tiên lượng của bệnh
- Triệu chứng gây giãn đài bể thận độ 2
- Nguyên nhân gây giãn đài bể thận độ 2
- Giãn đài bể thận độ 2 có nguy hiểm không? Các rủi ro biến chứng
- Nhóm đối tượng nguy cơ cao
- Phương pháp chẩn đoán giãn đài bể thận độ 2
- Khi nào cần thăm khám y tế?
- Phương pháp điều trị giãn đài bể thận độ 2
- Biện pháp phòng ngừa giãn đài bể thận
Giãn đài bể thận độ 2 là gì?
Giãn đài bể thận độ 2 là tình trạng bể thận và một vài đài thận giãn vừa phải nhưng vỏ thận chưa bị bào mỏng, mô thận không teo và chức năng thận vẫn ổn định. Tình trạng này xảy ra do dị tật bẩm sinh ở thai nhi như tắc nghẽn đoạn nối bể thận – niệu quản. Trong khi đó, bệnh xảy ra ở người lớn liên quan đến các nguyên nhân như sỏi thận, u hoặc chít hẹp niệu quản, khiến nước tiểu bị ứ đọng. Đây là giai đoạn thường chủ động theo dõi qua siêu âm định kỳ để bác sĩ có định hướng điều trị phù hợp.

Bệnh giãn đài bể thận độ 2 có chữa được không? Tiên lượng của bệnh
Bệnh giãn đài bể thận độ 2 có thể được chữa khỏi hoặc kiểm soát tốt nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Ở mức độ này, thận đã giãn vừa phải nhưng chưa gây tổn thương nghiêm trọng đến chức năng thận, nên cơ hội hồi phục rất cao khi nguyên nhân gây tắc nghẽn hoặc trào ngược nước tiểu được xử lý đúng cách.
Tiên lượng của bệnh giãn đài bể thận độ 2 phụ thuộc vào nguyên nhân. Nếu không được theo dõi và điều trị nguyên nhân gây bệnh như tắc nghẽn do sỏi, khối u, bệnh có thể tiến triển. Điều này làm cấu trúc thận thay đổi, gây chèn ép mô thận và khiến nguy cơ suy giảm chức năng thận tăng lên.
Xem thêm: Giãn đài bể thận độ 1
Triệu chứng gây giãn đài bể thận độ 2
Các triệu chứng giãn đài bể thận độ 2 thường xuất hiện chủ yếu ở vùng thắt lưng hoặc bụng, với những dấu hiệu nhận biết như:
- Đau hông hoặc bên sườn, có thể lan xuống bụng dưới hoặc bẹn.
- Rối loạn tiểu tiện như đi tiểu nhiều lần, tiểu khó, tiểu buốt, dòng nước tiểu yếu hoặc bị ngắt quãng.
- Tiểu ra máu hoặc nước tiểu có màu đục.
- Đau khi đi tiểu, nóng rát hoặc khó chịu ở đường tiểu
- sốt nhẹ, mệt mỏi, nôn và buồn nôn, đau bụng.

Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp người bệnh không xuất hiện triệu chứng rõ ràng, chỉ tình cờ phát hiện qua siêu âm kiểm tra định kỳ. Ngoài ra, các triệu chứng có thể xuất hiện lúc tăng lúc giảm, có xu hướng nặng hơn nếu người bệnh bị tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng.
Nguyên nhân gây giãn đài bể thận độ 2
Nguyên nhân có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm dị tật bẩm sinh hoặc các bệnh lý khác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước tiểu từ thận xuống bàng quang:
- Tắc nghẽn đoạn nối bể thận – niệu quản bẩm sinh: Đây là nguyên nhân phổ biến, xuất phát từ chỗ nối giữa bể thận và niệu quản bị hẹp, ngăn cản dòng nước tiểu thoát ra.
- Sỏi thận hoặc sỏi niệu quản: Sỏi có thể gây tắc nghẽn đường tiết niệu, làm ứ nước và giãn đài bể thận.
- Trào ngược bàng quang-niệu quản (VUR): Nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên niệu quản dẫn đến giãn đài bể thận.
- Chèn ép niệu quản do thai kỳ: Ở phụ nữ mang thai, tử cung mở rộng có thể gây chèn ép niệu quản tạm thời, làm giãn đài bể thận và có thể tự khỏi sau sinh.
- Phì đại tuyến tiền liệt lành tính: Ở nam giới lớn tuổi, tuyến tiền liệt to gây tắc nghẽn niệu đạo, ảnh hưởng đến dòng nước tiểu và làm thận ứ nước.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm: Tình trạng viêm, sưng gây hẹp niệu quản hoặc bàng quang, làm tắc nghẽn dòng tiểu.
- Khối u: Khu vực gần niệu quản bị u chèn ép làm tắc nghẽn dòng nước tiểu.
- Tổn thương do phẫu thuật, chấn thương hoặc sẹo: Làm hẹp lòng niệu quản, gây ứ đọng nước tiểu và giãn đài bể thận.
Xem thêm: Giãn đài bể thận độ 3

Giãn đài bể thận độ 2 có nguy hiểm không? Các rủi ro biến chứng
Giãn đài bể thận độ 2 là mức độ trung bình, chưa gây tổn thương nghiêm trọng đến chức năng thận. Vì vậy, nếu được theo dõi và điều trị kịp thời thì không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu bỏ qua hoặc không xử lý sớm, tình trạng ứ nước trong thận có thể tiến triển nhanh, gia tăng áp lực trong thận và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:
- Giãn thận nặng hơn (độ 3 hoặc 4), vỏ thận bị mỏng và tổn thương do áp lực nước tiểu tăng kéo dài.
- Viêm đài bể thận do nước tiểu ứ đọng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển gây nhiễm trùng, có thể tái phát nhiều lần.
- Suy giảm chức năng thận do mô thận bị tổn thương và teo dần theo thời gian nếu áp lực nước tiểu không được giảm bớt.
- Hình thành hoặc tăng kích thước sỏi thận, gây đau quặn thận đột ngột khi sỏi di chuyển gây tắc nghẽn đường tiểu.
- Cao huyết áp do thận bị tổn thương, ảnh hưởng đến quá trình điều hòa huyết áp cơ thể.
- Suy thận mạn tính. Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất nếu giãn thận không được kiểm soát và điều trị đúng lúc.
Nhóm đối tượng nguy cơ cao
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ bị giãn đài bể thận gồm:
- Người trên 60 tuổi vì tuổi cao làm chức năng thận giảm dần, dễ suy giảm khi có giãn thận hoặc các bệnh kèm theo như cao huyết áp, tiểu đường.
- Người bị bệnh mãn tính như tiểu đường, cao huyết áp và bệnh tim mạch, ảnh hưởng đến tuần hoàn và chức năng thận, làm tăng nguy cơ suy thận khi có giãn đài bể thận.
- Người từng bị tổn thương thận cấp hoặc bệnh thận mãn tính khiến thận vốn đã yếu, dễ bị tổn thương thêm khi có ứ nước do giãn đài bể thận.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh thận làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận.
- Người thừa cân, béo phì và có lối sống thiếu lành mạnh gây áp lực và tổn thương lên thận, làm tăng nguy cơ giãn thận biến chứng.
- Người sử dụng thuốc có thể gây độc cho thận kéo dài, như một số thuốc chống viêm non-steroid hay thuốc hóa trị.
- Người bị sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt hoặc các bệnh gây tắc nghẽn đường tiểu kéo dài.
- Người có triệu chứng bất thường về thận hoặc đường tiết niệu cần được tầm soát và theo dõi định kỳ.

Phương pháp chẩn đoán giãn đài bể thận độ 2
Siêu âm thận là phương pháp đầu tay, có giá trị cao trong phát hiện bệnh lý giãn đài bể thận từ sớm. Ngoài ra, bác sĩ sẽ kết hợp một số xét nghiệm khác để xác định nguyên nhân gây bệnh, từ đó có hướng điều trị và theo dõi phù hợp:
- Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra sự hiện diện của hồng cầu, bạch cầu, protein hoặc vi khuẩn. Đây là xét nghiệm hỗ trợ đánh giá chức năng thận, cũng như tình trạng nhiễm trùng, lẫn máu hoặc rò rỉ protein vào nước tiểu.
- Xét nghiệm máu: Đo nồng độ creatinine, ure cũng như đánh giá mức lọc cầu thận (eGFR). Đây là xét nghiệm giúp đánh giá chức năng thận.
- Chụp CT Scan hoặc MRI: Được chỉ định khi siêu âm chưa cung cấp hình ảnh rõ ràng. Đây là hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh cung cấp hình ảnh chi tiết bên trong thận, giúp phát hiện tình trạng giãn đài bể thận và nguyên nhân gây tắc nghẽn như sỏi thận, khối u, v.v.
- Chụp bàng quang – niệu quản: Đây là phương pháp bơm thuốc cản quang sau đó tiến hành chụp bàng quang – niệu quản để quan sát dòng chảy nước tiểu. Kết quả có giá trị trong phát hiện tình trạng nước tiểu trào ngược từ bàng quang lên thận và phát hiện tình trạng giãn đài bể thận cả hai bên. Xét nghiệm này thường được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ có luồng trào ngược từ bàng quang lên thận, đặc biệt phổ biến ở trẻ nhỏ.

Khi nào cần thăm khám y tế?
Mọi người nên chủ động thăm khám y tế nếu:
- Thường xuyên đi tiểu nhiều lần, đặc biệt là vào ban đêm, gây ảnh hưởng giấc ngủ và sinh hoạt.
- Nước tiểu có màu lạ, có máu hoặc mùi khó chịu so với bình thường.
- Cảm giác đau hoặc nóng rát khi đi tiểu, tiểu buốt.
- Đau vùng thắt lưng hay sườn âm ỉ hoặc từng cơn dữ dội.
- Phù nề, sưng phù chân tay hoặc cơ thể, bất thường về cân nặng.
- Mệt mỏi kéo dài, thiếu tập trung, hoa mắt chóng mặt, buồn nôn không rõ nguyên nhân.
- Có tiền sử gia đình bị bệnh thận, hoặc bản thân mắc bệnh mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp.
Phương pháp điều trị giãn đài bể thận độ 2
Phương pháp điều trị giãn đài bể thận độ 2 tập trung vào việc loại bỏ nguyên nhân gây tắc nghẽn và giảm áp lực trong thận nhằm bảo vệ chức năng thận lâu dài. Phần lớn trường hợp có thể kiểm soát hiệu quả mà không cần phẫu thuật, nhưng với những trường hợp nặng hoặc có biến chứng, bác sĩ sẽ cân nhắc can thiệp ngoại khoa. Một số biện pháp điều trị phổ biến bao gồm:
- Theo dõi định kỳ bằng siêu âm để kiểm tra mức độ giãn và chức năng thận. Kết hợp chế độ uống đủ nước và điều chỉnh dinh dưỡng nhằm hỗ trợ thận hoạt động tốt hơn.
- Sử dụng thuốc hỗ trợ như kháng sinh nếu có nhiễm trùng, hoặc thuốc giúp giãn cơ trơn niệu quản để hỗ trợ đào thải sỏi (nếu nguyên nhân do sỏi).
- Đặt ống thông niệu quản (stent) qua nội soi nhằm giảm áp lực, cải thiện dòng chảy nước tiểu. Đây là giải pháp tạm thời hoặc thực hiện cải thiện tình trạng tắc nghẽn nặng trước khi mổ.
- Phẫu thuật tạo hình nối bể thận-niệu quản (pyeloplasty) để làm rộng chỗ hẹp gây tắc nghẽn, giúp nước tiểu lưu thông bình thường. Phương pháp này thường áp dụng khi tắc nghẽn kéo dài hoặc giãn thận tiến triển nặng.
- Loại bỏ các nguyên nhân khác như sỏi tiết niệu bằng tán sỏi ngoài cơ thể hoặc nội soi lấy sỏi. Trong trường hợp khối u hoặc dị vật thì sẽ cần phẫu thuật.
Lựa chọn phương pháp điều trị sẽ dựa trên mức độ giãn đài bể thận, chức năng thận hiện tại và nguyên nhân của bệnh. Việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa rất quan trọng nhằm xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất, tối ưu hiệu quả và bảo vệ tốt chức năng thận.
Xem thêm: Giãn thận độ 4
Biện pháp phòng ngừa giãn đài bể thận
Để hạn chế nguy cơ giãn đài bể thận, bảo vệ sức khỏe thận lâu dài, người bệnh cần áp dụng những biện pháp phòng ngừa ngay từ sớm, đặc biệt với những người có nguy cơ cao:
- Uống đủ nước mỗi ngày, khoảng 2-2,5 lít giúp làm loãng nước tiểu, hạn chế sự hình thành sỏi và ngăn ngừa tắc nghẽn trong niệu quản.
- Có chế độ ăn uống hạn chế thực phẩm nhiều muối, dầu mỡ và protein động vật, thực phẩm chứa oxalate cao như rau bina, socola, trà đậm để giảm nguy cơ hình thành sỏi.
- Duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế stress và thức khuya kéo dài.
- Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt với người có tiền sử sỏi thận, nhiễm trùng tiết niệu hoặc trào ngược bàng quang – niệu quản.
- Điều trị triệt để các bệnh lý đường tiết niệu như sỏi thận, nhiễm trùng tiểu, trào ngược bàng quang – niệu quản.
- Giữ vệ sinh vùng sinh dục và đường tiểu, đặc biệt trong kỳ kinh nguyệt và sau quan hệ.
- Tránh tự ý sử dụng thuốc độc thận như thuốc chống viêm không steroid.
- Kiểm soát bệnh lý nền như tiểu đường, tăng huyết áp và các bệnh tim mạch để giảm nguy cơ giãn đài bể thận.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
https://www.ajog.org/article/S0002-9378(21)00676-1/fulltext
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4939717/

