Giãn đài bể thận độ 1: Triệu chứng, điều trị và phòng ngừa
- Giãn đài bể thận độ 1 là gì?
- Giãn đài bể thận độ 1 có chữa trị được không? Tiên lượng của bệnh
- Nguyên nhân gây giãn đài bể thận
- Triệu chứng của bệnh giãn đài bể thận độ 1
- Nhóm đối tượng nguy cơ cao
- Giãn đài bể thận độ 1 có nguy hiểm không? Các rủi ro biến chứng
- Phương pháp chẩn đoán giãn đài bể thận độ 1
- Khi nào cần thăm khám y tế?
- Phương pháp điều trị giãn đài bể thận độ 1
- Biện pháp phòng ngừa giãn đài bể thận
Giãn đài bể thận độ 1 là gì?
Giãn đài bể thận độ 1 là tình trạng giãn nhẹ ở bể thận, không có đài thận hoặc teo mô thận. Bệnh xảy ra khi nước tiểu ứ đọng nhẹ trong bể thận gây phồng lên một chút so với bình thường. Tình trạng này thường không xuất hiện triệu chứng rõ ràng, chủ yếu phát hiện qua siêu âm. Đây là giai đoạn chức năng thận vẫn duy trì bình thường, và có thể tự hồi phục, chỉ cần theo dõi qua siêu âm định kỳ.

Giãn đài bể thận độ 1 có chữa trị được không? Tiên lượng của bệnh
Giãn đài bể thận độ 1 có thể chữa trị dựa trên việc xử lý nguyên nhân gây tắc nghẽn và theo dõi định kỳ. Trong giai đoạn này, người bệnh thường không cần phẫu thuật, chỉ sử dụng thuốc hoặc thủ thuật đơn giản, đặt ống thông tạm thời để loại bỏ sỏi, giúp nước tiểu chảy tốt hơn. Việc siêu âm định kỳ theo chỉ định giúp bác sĩ có thể theo dõi và kịp thời phát hiện tái phát hoặc diễn tiến nặng hơn (nếu có).
Nguyên nhân gây giãn đài bể thận
Nguyên nhân gây giãn đài bể thận thường liên quan đến việc tắc nghẽn hoặc dòng chảy của nước tiểu bị tắc nghẽn, dẫn đến bể thận bị căng phồng nhẹ so với kích thước bình thường. Một số nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng này bao gồm:
- Sỏi thận hoặc sỏi niệu quản gây cản trở đường tiểu, khiến nước tiểu không thể thoát ra bình thường.
- Các dị tật bẩm sinh ở em bé như chít hẹp niệu quản khiến nước tiểu bị tắc nghẽn từ sau khi chào đời.
- Trào ngược bàng quang khiến nước tiểu chảy ngược lên niệu quản, gây áp lực ngược trở lại thận.
- Phì đại tuyến tiền liệt lành tính ở nam giới lớn tuổi có thể gây chèn ép và tắc nghẽn dòng nước tiểu.
- Mang thai khiến tử cung phát triển lớn gây áp lực lên niệu quản, gây tắc nghẽn dòng nước tiểu tạm thời và thường tự khỏi sau sinh.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu gây sưng, viêm, làm hẹp và tắc nghẽn đường niệu quản.

Triệu chứng của bệnh giãn đài bể thận độ 1
Giãn đài bể thận độ 1 thường không có triệu chứng rõ ràng, chủ yếu được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Tuy nhiên, khi xuất hiện dấu hiệu, thì các triệu chứng thường xảy ra từ từ, chủ yếu ở vùng hông lưng hoặc bụng dưới. Một số triệu chứng có thể xảy ra trong giai đoạn này bao gồm:
- Đau nhẹ âm ỉ ở vùng hông lưng hoặc ngay bên hông, dưới xương sườn và lan xuống bụng dưới hoặc háng. Cơn đau thường khởi phát từ từ, có xu hướng tăng lên khi vận động gắng sức, uống nhiều nước hoặc sau bữa ăn, đặc biệt đau nhiều vào ban đêm và có thuyên giảm khi nghỉ ngơi.
- Cảm giác tiểu khó, tiểu rắt hoặc đi tiểu nhiều lần hơn bình thường. Tình trạng này thường khởi phát từ từ, có xu hướng tăng số lần đi vệ sinh hơn vào ban đêm.
- Nước tiểu đục nhẹ hoặc tiểu ra máu, chủ yếu xảy ra khi đi tiểu vào buổi sáng.
- Buồn nôn và nôn mửa nhẹ, đi kèm cảm giác đau bụng, thường xảy ra khi nằm hoặc sau bữa ăn.
- Sốt nhẹ kèm ớn lạnh, mệt mỏi, thường sốt cao hơn vào buổi chiều tối.
- Quấy khóc, bú kém, nôn trớ ở trẻ sơ sinh.
Xem thêm: Giãn đài bể thận độ 2

Nhóm đối tượng nguy cơ cao
Tình trạng giãn đài bể thận độ 1 chủ yếu xảy ra ở những người có yếu tố làm tắc nghẽn đường tiết niệu, dẫn đến ứ đọng nước tiểu. Nhóm đối tượng nguy cơ cao bao gồm:
- Phụ nữ mang thai khiến tử cung lớn gây chèn ép lên niệu quản gây tắc nghẽn dòng nước tiểu tạm thời.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, chủ yếu do dị tật bẩm sinh như hẹp khúc nối bể thận – niệu quản hoặc trào ngược bàng quang – niệu quản.
- Nam giới lớn tuổi.
- Người có tiền sử bị sỏi thận hoặc sỏi niệu quản tái phát nhiều lần.
- Bệnh nhân nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát nhiều lần.
- Người có tiền sử mắc bệnh lý thần kinh bàng quang, ảnh hưởng đến khả năng co bóp đẩy nước tiểu.
Xem thêm: Giãn đài bể thận độ 3
Giãn đài bể thận độ 1 có nguy hiểm không? Các rủi ro biến chứng
Giãn đài bể thận độ 1 thường không gây nguy hiểm ngay lập tức vì chỉ ở mức giãn nhẹ, chưa gây tổn thương rõ rệt cho thận hoặc suy giảm chức năng lọc máu. Tuy nhiên, nếu không theo dõi và xử lý kịp thời các nguyên nhân gây tắc nghẽn, nước tiểu ứ đọng kéo dài sẽ khiến áp lực lên thận tăng dần, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các biến chứng như:
- Nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm thận bể thận: Đây là biến chứng xảy ra khi nước tiểu bị ứ đọng, tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn phát triển gây nhiễm trùng đường tiết niệu. Vi khuẩn có thể lan vào thận, dẫn đến viêm đài bể thận. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng đau vùng lưng hoặc vùng sườn dữ dội, tiểu buốt, buồn nôn, sốt cao, ớn lạnh. Nếu không can thiệp y tế kịp thời, bệnh có thể biến chứng sang nhiễm trùng máu.
- Tiến triển sang giai đoạn giãn đài bể thận nặng hơn: Nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài không được xử lý, bể thận và đài thận sẽ bị giãn to hơn, cũng như vách thận bị mỏng dần và chèn ép lên các cơ quan khác. Điều này khiến chức năng thận bị giảm dần, dẫn đến suy giảm chức năng theo thời gian.
- Tổn thương thận lâu dài dẫn đến suy thận mạn tính: Quá trình tắc nghẽn kéo dài có thể khiến ống thận bị teo và mô thận bị xơ hóa, dẫn đến chức năng thận bị suy giảm khó hồi phục. Nếu diễn tiến sang suy thận mạn, người bệnh có thể bị suy giảm chức năng nghiêm trọng. Trong trường hợp suy thận mạn giai đoạn cuối, người bệnh cần phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
- Tiểu nhiều sau khi tắc nghẽn được giải phóng: Sau khi loại bỏ tắc nghẽn đường tiểu, thận có thể tăng đào thải nước tiểu rất nhiều trong thời gian ngắn, gây mất nước, rối loạn cân bằng điện giải (như giảm kali, natri máu). Biến chứng này cần được theo dõi và bù nước, điện giải đầy đủ để tránh nguy hiểm cho người bệnh.
- Vỡ thận: Mặc dù rất hiếm gặp, nhưng khi áp lực trong thận tăng đột ngột kết hợp với thành thận đã mỏng do giãn, thận có thể bị vỡ. Đây là trường hợp cấp cứu nguy hiểm, gây đau đột ngột, chảy máu trong, có thể đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp phẫu thuật kịp thời.

Phương pháp chẩn đoán giãn đài bể thận độ 1
Siêu âm thận là phương pháp đầu tay an toàn, không xâm lấn, hỗ trợ bác sĩ có thể quan sát bể thận để phát hiện tình trạng giãn đài bể thận nhẹ. Lúc này, đài thận vẫn bình thường và phần mô thận không bị mỏng đi.
Ngoài ra, bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp xét nghiệm khác để xác định chính xác nguyên nhân gây tắc nghẽn, từ đó có kế hoạch theo dõi và điều trị (nếu cần thiết):
- Siêu âm Doppler: Đây là phương pháp giúp đánh giá dòng máu và nước tiểu di chuyển trong thận, niệu quản, hỗ trợ phát hiện tắc nghẽn nếu dòng chảy bị chậm hoặc ngược chiều. Kết quả có giá trị trong chẩn đoán nếu nghi ngờ tình trạng giãn đài bể thận do các vấn đề ở mạch máu gây ra.
- Xét nghiệm máu: Đo nồng độ creatine, ure máu hoặc đánh giá mức lọc cầu thận (eGFR) để kiểm tra chức năng thận.
- Xét nghiệm nước tiểu: Hỗ trợ phát hiện sự hiện diện của bạch cầu, hồng cầu hoặc vi khuẩn trong nước tiểu hay không, giúp kịp thời phát hiện tình trạng nhiễm trùng (nếu có).

Khi nào cần thăm khám y tế?
Mọi người nên chủ động thăm khám y tế nếu:
- Đau âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng hông lưng, dưới xương sườn hoặc bụng dưới, đặc biệt khi gắng sức hoặc uống nhiều nước.
- Tiểu khó, tiểu rắt, đi tiểu nhiều lần hoặc cảm giác còn nước tiểu dù vừa đi vệ sinh.
- Nước tiểu đục, có mùi lạ hoặc lẫn máu, đi kèm tiểu buốt.
- Sốt cao trên 38 độ, ớn lạnh, buồn nôn, đau lưng, đau bụng.
- Phụ nữ mang thai phát hiện tình trạng giãn đài bể thận trong lần siêu âm trước đó.
- Nam giới lớn tuổi bị tiểu khó.
- Trẻ nhỏ quấy khóc, nôn trớ, tăng cân kém hoặc phát hiện bất thường khi siêu âm thai kỳ.
- Gia đình có tiền sử sỏi thận, dị tật đường tiết niệu hoặc siêu âm phát hiện tình trạng giãn nhẹ cần theo dõi định kỳ.
Phương pháp điều trị giãn đài bể thận độ 1
Việc điều trị giãn đài bể thận độ 1 thường chủ yếu tập trung vào xử lý nguyên nhân gây tắc nghẽn và theo dõi định kỳ, giúp nước tiểu lưu thông tốt hơn, không cần phẫu thuật. Một số phương pháp điều trị chính bao gồm:
- Siêu âm theo dõi định kỳ: Bác sĩ siêu âm 3 – 6 tháng/ lần để xem giãn có giảm hay tiến triển không. Phương pháp này phù hợp khi người bệnh không có triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh thường nhẹ, có thể tự phục hồi.
- Sử dụng thuốc điều trị nguyên nhân: Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu, bác sĩ có thể chỉ định dùng kháng sinh hoặc thuốc giảm đau để điều trị. Đối với bệnh nhân có sỏi nhỏ hoặc bị tắc nghẽn tạm thời, bác sĩ có thể dùng thuốc giãn cơ niệu quản và lợi tiểu, kết hợp hướng dẫn uống lượng nước phù hợp để cơ thể tự thải sỏi ra ngoài.
- Đặt ống thông niệu quản: Đây là phương pháp cấp cứu hỗ trợ giảm áp lực lên thận. Bác sĩ sẽ đặt ống nhỏ qua da hoặc niệu đạo vào niệu quản dễ dẫn lưu nước tiểu.
- Uống nhiều nước và thay đổi lối sống: Bác sĩ có thể hướng dẫn bệnh nhân uống khoảng 2 – 3 lít nước/ ngày, kết hợp ăn ít muối, tránh thức ăn giàu đạm để hỗ trợ đào thải sỏi, ngăn ngừa ứ nước tiểu tái phát.
- Can thiệp loại bỏ sỏi thận (nếu cần): Bác sĩ sẽ dùng sóng siêu âm tán sỏi ngoài cơ thể hoặc phẫu thuật nội soi lấy sỏi, giúp cải thiện tình trạng tắc nghẽn.
Biện pháp phòng ngừa giãn đài bể thận
Để phòng ngừa bị giãn đài bể thận, mọi người nên:
- Uống đủ nước theo hướng dẫn của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng để làm loãng nước tiểu, tránh hình thành sỏi thận.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống ít muối và protein động vật cũng như thực phẩm giàu oxalate (rau bina, socola, v.v.).
- Không nhịn tiểu. Đi tiểu ngay khi mót để tránh ứ đọng.
- Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, đặc biệt trong kỳ kinh hoặc sau khi quan hệ tình dục.
- Khám sức khỏe định kỳ, siêu âm thận theo hướng dẫn bác sĩ nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có tiền sử sỏi thận, nhiễm trùng tiểu tái phát.
- Điều trị triệt để tình trạng sỏi thận, nhiễm trùng tiểu hoặc phì đại tuyến tiền liệt.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Xem thêm: Giãn thận độ 4
https://www.dbth.nhs.uk/wp-content/uploads/2022/10/WPR48940-Renal-Tract-Dilation-RPD.pdf
https://www.rch.org.au/clinicalguide/guideline_index/Antenatal_urinary_tract_dilation/
https://fetalmedicine.org/education/fetal-abnormalities/urinary-tract/hydronephrosis

