Giãn bể thận thai nhi là gì, có nguy hiểm không? Các cách khắc phục
Giãn bể thận thai nhi là gì?
Giãn bể thận thai nhi là tình trạng phần bể thận – nơi chứa nước tiểu trong thận của bé – bị giãn rộng hơn mức bình thường. Tình trạng này thường được phát hiện qua siêu âm thai kỳ, chủ yếu chỉ một bên thận nhưng đôi khi cả hai bên.

Mức độ giãn bể thận ở thai nhi theo tuần thai
Mức độ giãn bể thận ở thai nhi được đánh giá dựa trên kích thước phần bể thận. Đường kính bể thận thay đổi theo tuần thai và có giới hạn bình thường cụ thể. Mức độ giãn bể thận ở thai nhi theo tuần thai như sau:
- Thai nhi 22 tuần bị giãn bể thận: Bể thận của thai nhi ở tuần 22 (tam cá nguyệt 2) bình thường chỉ khoảng 4-5 mm hoặc nhỏ hơn. Nếu đường kính từ 4-5 mm trở lên, bác sĩ có thể chẩn đoán là giãn nhẹ và khuyên siêu âm theo dõi để xem có lớn thêm không.
- Giãn bể thận thai nhi 25 tuần: Bể thận ở tuần 25 (vẫn tam cá nguyệt 2) bình thường dưới 7 mm, thường chỉ 4-5 mm. Trong trường hợp đường kính từ 4-5 mm là giãn nhẹ, và hầu hết trường hợp sẽ tự khỏi sau sinh.
- Giãn bể thận thai nhi 32 tuần: Bể thận ở tuần 32 (tam cá nguyệt 3) bình thường dưới 7-10 mm. Mức giãn nhẹ là 7-9 mm, trung bình 9-15 mm, nặng trên 15 mm. Trong trường hợp giãn từ 10 mm, bác sĩ sẽ cần kiểm tra thêm đài thận để đưa ra chẩn đoán chính xác.
- Giãn bể thận thai nhi 35 tuần: Bể thận ở tuần 35 (tam cá nguyệt 3) bình thường dưới 10 mm. Nếu đường kính 7-10 mm thì thai nhi bị giãn nhẹ, và trên 10-15 mm thì nặng. Trong tường hợp này, mẹ cần theo dõi sát sao để tránh các rủi ro sức khỏe.
- Giãn bể thận ở thai nhi 38 tuần: Bể thận ở tuần 38 (gần sinh) bình thường dưới 10 mm. Trong trường hợp giãn từ 7-10 mm hoặc trên 15 mm thì bé sẽ được siêu âm thận ngay sau sinh để có hướng xử lý phù hợp.
Nguyên nhân giãn bể thận ở thai nhi
Nguyên nhân chính thường là dị tật bẩm sinh hoặc liên quan đến vấn đề đường dẫn nước tiểu. Tuy nhiên, đa số trường hợp nhẹ không rõ lý do cụ thể và có tiên lượng tốt. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Giãn thận sinh lý tạm thời: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất ở thai nhi, do sự phát triển tự nhiên của hệ tiết niệu, thường tự hết ở lần siêu âm sau.
- Tắc nghẽn nối bể thận-niệu quản (PUJ obstruction) hoặc tắc nghẽn niệu quản: Nước tiểu không thoát và tràn ngược từ bể thận xuống niệu quản, gây ứ đọng và giãn thận.
- Trào ngược bàng quang-niệu quản (VUR): Nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên niệu quản, tạo áp lực làm giãn bể thận.
- Tắc nghẽn niệu đạo sau (posterior urethral valves): Thường gặp ở bé trai, khiến bàng quang căng và nước tiểu dồn ngược lên thận.
- Các bất thường khác: Như niệu quản đôi, thận đa nang hoặc thận duy nhất, dù ít gặp hơn.
Xem thêm: Giãn bể thận ở trẻ sơ sinh

Giãn bể thận ở thai nhi có nguy hiểm không? Các biến chứng có thể xảy ra
Giãn đài bể thận ở thai nhi thường không nguy hiểm nếu ở mức độ nhẹ đến trung bình vì có thể tự cải thiện sau sinh hoặc trong 1-2 năm đầu đời mà không cần phẫu thuật. Tuy nhiên, trong trường hợp giãn nặng, nếu không xử lý kịp thời có thể dẫn đến tổn thương thận lâu dài. Các biến chứng bao gồm:
- Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): Đây là biến chứng xảy ra khi tình trạng giãn bể đài thận thai nhi nặng hoặc đi kèm tình trạng trào ngược bàng quang – niệu quản. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định cho bé dùng kháng sinh để ngăn ngừa nguy cơ tái phát.
- Suy giảm chức năng thận: Nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài do tắc nối bể thận – niệu quản có thể khiến chức năng thận suy giảm. Trong trường hợp nếu cả hai thận bị ảnh hưởng, bé có thể diễn tiến sang thận mạn hoặc suy thận giai đoạn cuối.
- Ít nước ối: Do tình trạng giãn đài bể thận hai bên nặng nên nước tiểu bị ứ đọng, dẫn đến tình trạng mẹ bầu bị thiếu nước ối, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi.
- Sỏi thận hoặc tổn thương thận vĩnh viễn: Đây là tình trạng hiếm gặp hơn, nhưng nếu tình trạng giãn bể đài thận kéo dài sau sinh có thể khiến bé bị sỏi thận hoặc mất khả năng lọc máu.
Cách khắc phục giãn đài bể thận thai nhi
Cách xử lý tình trạng giãn đài bể thận thai nhi phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng, với mục tiêu chính là theo dõi, không cần can thiệp y tế. Trong thai kỳ, bác sĩ thường chỉ siêu âm định kỳ mỗi 2-4 tuần để kiểm tra kích thước bể thận, vì trường hợp nhẹ đến trung bình sẽ tự khỏi. Tuy nhiên, nếu tình trạng giãn bể thận nặng, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp xét nghiệm bổ sung và điều trị sau khi bé chào đời như:
- Siêu âm thận ngay tuần đầu tiên: Kiểm tra chính xác kích thước bể thận khi bé đã đủ nước và không còn ảnh hưởng từ mẹ. Nếu kết quả bình thường thì tiến hành siêu âm lại sau 4-6 tuần. Trong trường hợp giãn nhẹ hoặc trung bình, bé cần siêu âm khoảng 3 – 6 tháng/ lần để theo dõi, không cần dùng thuốc hoặc phẫu thuật.
- Chụp bàng quang: Được chỉ định trong tình trạng giãn nặng để phát hiện tình trạng trào ngược hoặc nghi ngờ tắc nghẽn. Lúc này, bác sĩ có thể chỉ định dùng kháng sinh để ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Xạ hình thận có thuốc lợi tiểu: Thực hiện khi bé được khoảng 6 – 8 tuần tuổi và giãn đài bể thận nặng. Mục đích giúp đánh giá tình trạng tắc nghẽn.

Ngoài ra, trong trường hợp giãn bể thận nặng ở cả hai bên, bác sĩ sẽ tiến hành đặt ống dẫn lưu bàng quang khi bé được khoảng 3 – 6 tháng tuổi. Lúc này, bố mẹ cần cho bé tái khám định kỳ để kịp thời phát hiện bất thường (nếu có).
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Xem thêm
https://www.ajog.org/article/S0002-9378(21)00676-1/fulltext
https://www.rch.org.au/clinicalguide/guideline_index/Antenatal_urinary_tract_dilation/
https://www.dbth.nhs.uk/wp-content/uploads/2022/10/WPR48940-Renal-Tract-Dilation-RPD.pdf

