Suy thận gây suy giảm chức năng lọc của thận, nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời có thể gây nguy hiểm tính mạng. Việc xét nghiệm và chẩn đoán suy thận sớm giúp bác sĩ xác định chính xác mức độ tổn thương thận, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp. Vậy làm sao để biết thận đang suy yếu? Xét nghiệm nào cần thực hiện?

Tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán suy thận

Suy thận tiến triển âm thầm, không gây triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu. Đây là lý do nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi chức năng thận đã suy giảm nghiêm trọng. Việc xét nghiệm sớm giúp “bắt bệnh” từ khi thận còn hoạt động tốt, mở ra cơ hội điều trị kịp thời, làm chậm tiến triển và phòng ngừa biến chứng nặng.

Theo hướng dẫn từ Viện Quốc gia về Bệnh Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ (NIDDK), chẩn đoán sớm bệnh thận có thể:

  • Giảm nguy cơ phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận.
  • Giúp điều chỉnh lối sống và kiểm soát các bệnh nền (như tiểu đường, tăng huyết áp).
  • Tăng hiệu quả điều trị bằng thuốc khi phát hiện tổn thương sớm.

Xem thêm: Xét nghiệm suy thận

Xét nghiệm nước tiểu có biết suy thận không?

Xét nghiệm nước tiểu là một trong những cách đầu tiên để phát hiện dấu hiệu tổn thương thận. Khi thận bị suy, protein – đặc biệt là albumin sẽ rò rỉ vào nước tiểu (thường gọi là tiểu đạm). Nếu phát hiện albumin niệu ≥30 mg/g creatinine, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh thận mạn.

Ngoài ra, xét nghiệm nước tiểu cũng có thể phân tích để phát hiện hồng cầu trong nước tiểu (tiểu máu) – dấu hiệu của viêm cầu thận, hoặc các tinh thể, tế bào lạ gợi ý nguyên nhân suy thận như viêm thận hay sỏi thận.

Xét nghiệm máu có biết suy thận không?

Có thể. Xét nghiệm máu đo creatinine huyết thanh giúp ước tính eGFR – chỉ số phản ánh mức độ lọc cầu thận, từ đó cho biết thận còn hoạt động tốt không. Tuy nhiên, creatinine có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi, giới, khối cơ. Do đó, eGFR cần được diễn giải cùng các chỉ số khác như:

  • Urê máu (BUN – Blood Urea Nitrogen) và nitơ ure máu: Là chất thải do quá trình chuyển hóa đạm, tăng khi chức năng lọc thận suy giảm.
  • Kali huyết: Tăng kali máu là biến chứng nguy hiểm do suy thận, có thể gây loạn nhịp tim.
  • Điện giải đồ (Na⁺, K⁺, Cl⁻, HCO₃⁻…): Giúp đánh giá tình trạng toan kiềm và rối loạn chuyển hóa liên quan đến suy thận.
Xét nghiệm máu có thể biết được suy thận nhờ đo creatinine huyết thanh giúp ước tính eGFR
Xét nghiệm máu có thể biết được suy thận nhờ đo creatinine huyết thanh giúp ước tính eGFR

Xét nghiệm gì để biết suy thận?

Để chẩn đoán suy thận, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp gồm xét nghiệm máu, nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết thận. Mỗi xét nghiệm có vai trò riêng trong việc đánh giá chức năng lọc của thận, phát hiện tổn thương và xác định nguyên nhân suy thận. Dưới đây là các phát hiện suy thận qua xét nghiệm thường được chỉ định:

Xét nghiệm máu

Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để xác định chức năng thận. Bác sĩ sẽ đo nồng độ creatinine trong máu – một chất thải do cơ thể tạo ra và thận có nhiệm vụ lọc bỏ. Từ đó, chỉ số eGFR (ước tính mức độ lọc cầu thận) được tính toán, phản ánh khả năng lọc của thận.

  • Thận khỏe mạnh: eGFR ≥ 90 mL/phút
  • Bệnh thận mạn: eGFR < 60 mL/phút kéo dài trên 3 tháng
  • Suy thận nặng: eGFR < 15 mL/phút

Xem thêm: Độ lọc cầu thận bao nhiêu là suy thận?

Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện các dấu hiệu tổn thương thận từ giai đoạn rất sớm. Hai chỉ số quan trọng cần kiểm tra là:

  • Albumin niệu (ACR): Phát hiện protein rò rỉ vào nước tiểu – dấu hiệu điển hình của bệnh thận mạn.
  • Hồng cầu niệu: Có thể cho thấy viêm cầu thận hoặc bệnh lý vi mạch thận.

Kết hợp kết quả ACR và eGFR sẽ giúp đánh giá chính xác mức độ suy thận cũng như nguy cơ tiến triển bệnh.

Xét nghiệm nước tiểu chẩn đoán suy thận
Xét nghiệm nước tiểu có thể giúp chẩn đoán suy thận

Chẩn đoán hình ảnh

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm thận, chụp CT urogram hoặc MRI cho phép bác sĩ quan sát hình dạng, kích thước và cấu trúc của thận. Những bất thường như teo thận, tắc nghẽn niệu quản hoặc sỏi thận có thể là nguyên nhân dẫn đến suy giảm chức năng thận. Siêu âm là phương pháp đơn giản, không xâm lấn và thường được chỉ định đầu tiên.

Xem thêm: Siêu âm có biết suy thận không?

Sinh thiết thận

Trong một số trường hợp khó chẩn đoán hoặc cần làm rõ nguyên nhân gây tổn thương thận, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết. Kỹ thuật này dùng kim nhỏ lấy một mẫu mô thận, sau đó phân tích dưới kính hiển vi để phát hiện các tổn thương vi thể. Sinh thiết thường được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm, có gây tê tại chỗ và ít gây đau.

Xem thêm: Các chỉ số xét nghiệm suy thận

Tiêu chuẩn chẩn đoán suy thận cấp

Theo định nghĩa mới nhất từ Tổ chức Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO), suy thận cấp (Acute Kidney Injury – AKI) được chẩn đoán khi bệnh nhân có ít nhất một trong ba tiêu chí sau:

  1. Tăng creatinine huyết thanh ≥0,3 mg/dL (≥26,5 µmol/L) trong vòng 48 giờ
  2. Tăng creatinine huyết thanh lên ≥1,5 lần so với giá trị nền được biết hoặc nghi ngờ xảy ra trong vòng 7 ngày
  3. Thể tích nước tiểu <0,5 mL/kg/giờ kéo dài ít nhất 6 giờ.

Đây là tiêu chuẩn toàn cầu, giúp phát hiện sớm và theo dõi diễn tiến tổn thương thận cấp tính, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu, hồi sức hoặc bệnh nội khoa nặng. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn KDIGO giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng và phục hồi chức năng thận.

Dấu hiệu nhận biết bệnh suy thận

Dấu hiệu suy thận có thể không rõ ràng ở giai đoạn đầu và thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng hơn, bao gồm:

  • Mệt mỏi và yếu sức: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất khi chức năng thận suy giảm, do sự tích tụ các chất độc hại trong cơ thể.
  • Sưng phù: Thận suy yếu khiến cơ thể không thể loại bỏ nước dư thừa, dẫn đến sưng phù ở chân, mắt cá, và quanh mắt.
  • Tiểu đêm nhiều lần: Việc phải đi tiểu nhiều lần vào ban đêm có thể là dấu hiệu của suy thận.
  • Da khô và ngứa: Khi thận không thể loại bỏ các chất độc, chúng tích tụ trong máu và gây ra tình trạng ngứa ngáy.
  • Chán ăn và buồn nôn: Sự tích tụ của các chất thải trong máu có thể gây ra cảm giác buồn nôn và chán ăn.
  • Hơi thở ngắn và cảm giác khó thở: Điều này xảy ra do sự tích tụ của chất lỏng trong phổi hoặc do thiếu máu, một biến chứng của suy thận mạn.

Nhận biết các dấu hiệu này và đi khám sớm là rất quan trọng để điều trị kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Sưng phù ở chân, mắt cá và quanh mắt là một trong những dấu hiệu suy thận
Sưng phù ở chân, mắt cá và quanh mắt là một trong những dấu hiệu suy thận

Các lưu ý khi xét nghiệm chẩn đoán suy thận

  • Nhịn ăn hoặc tránh một số thực phẩm trước xét nghiệm máu: Một số xét nghiệm liên quan đến chức năng thận (như BUN hoặc nếu kèm xét nghiệm lipid) có thể yêu cầu nhịn ăn 8–12 giờ. Ngoài ra, nên hạn chế ăn nhiều đạm trước xét nghiệm để tránh ảnh hưởng đến chỉ số ure máu. Cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể từ cơ sở xét nghiệm.
  • Không dùng thuốc gây ảnh hưởng đến chức năng thận trước xét nghiệm: Các thuốc như thuốc kháng sinh (aminoglycosides), thuốc lợi tiểu, thuốc cản quang iod có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và làm sai lệch kết quả. Bệnh nhân cần báo với bác sĩ về các thuốc đang dùng để bác sĩ đánh giá và điều chỉnh chỉ định xét nghiệm.
  • Xét nghiệm nên được thực hiện vào buổi sáng: Xét nghiệm máu chức năng thận nên được thực hiện vào buổi sáng để đồng nhất điều kiện lấy mẫu, nhất là khi cần so sánh kết quả qua nhiều lần.
  • Kết hợp nhiều chỉ số để đánh giá toàn diện: Không chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ như creatinine máu hay protein niệu, bác sĩ sẽ phân tích tổng hợp nhiều kết quả (eGFR, BUN, tỷ lệ albumin/creatinine…) để đưa ra chẩn đoán chính xác.
  • Xét nghiệm định kỳ nếu có nguy cơ cao: Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, người trên 60 tuổi, hoặc có tiền sử gia đình bệnh thận đều cần xét nghiệm tầm soát định kỳ dù chưa có triệu chứng. Tần suất thường là hằng năm, hoặc theo chỉ định bác sĩ.
  • Giữ tâm lý thoải mái, tránh lo lắng quá mức: Một số yếu tố như căng thẳng, mất ngủ, hoặc chế độ ăn có thể ảnh hưởng nhẹ đến một số chỉ số sinh hóa. Tuy nhiên, các chỉ số chức năng thận như creatinine và eGFR thường ổn định nếu được lấy đúng cách. Cần trao đổi kỹ với bác sĩ để hiểu đúng kết quả.
Tránh uống thuốc lợi tiểu hoặc thuốc cản quang iod trước khi chẩn đoán suy thận
Tránh uống thuốc lợi tiểu hoặc thuốc cản quang iod trước khi chẩn đoán suy thận

Cần làm gì nếu kết quả thận bất thường?

Khi kết quả xét nghiệm cho thấy các chỉ số chức năng thận (như eGFR, creatinine, protein niệu…) nằm ngoài ngưỡng bình thường, điều quan trọng là không nên tự suy đoán hay chủ quan. Bạn cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa thận để được đánh giá toàn diện, xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương thận. Việc chẩn đoán sớm sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị, kiểm soát biến chứng và làm chậm tiến triển đến suy thận mạn.

Ngoài ra, bạn có thể được chỉ định làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu như: siêu âm thận, phân tích nước tiểu 24 giờ, định lượng albumin niệu, sinh thiết thận (nếu cần)… nhằm xác định chính xác nguyên nhân và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Lời khuyên từ chuyên gia để phòng ngừa suy thận

Theo các chuyên gia, nhiều trường hợp suy thận có thể được phòng ngừa hiệu quả nếu phát hiện sớm và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là những lời khuyên thiết thực giúp bảo vệ chức năng thận ngay từ hôm nay:

  • Kiểm soát tốt các bệnh nền: Đặc biệt là tăng huyết áp và đái tháo đường – hai nguyên nhân hàng đầu gây suy thận. Duy trì huyết áp <130/80 mmHg và HbA1c dưới 7% sẽ giảm nguy cơ tổn thương thận.
  • Hạn chế lạm dụng thuốc: Tránh dùng thuốc giảm đau không kê đơn (NSAIDs), kháng sinh, thảo dược không rõ nguồn gốc kéo dài vì dễ gây độc cho thận.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Uống đủ nước, ăn nhạt, hạn chế đạm động vật, tránh hút thuốc và kiểm soát cân nặng là những yếu tố giúp bảo vệ thận lâu dài.
  • Tầm soát định kỳ: Người có yếu tố nguy cơ cao như người lớn tuổi, có bệnh lý nền hoặc tiền sử gia đình nên xét nghiệm máu, nước tiểu và đo huyết áp định kỳ để phát hiện sớm bất thường về thận.
Tầm soát suy thận định kỳ để phát hiện sớm bất thường về thận
Tầm soát suy thận định kỳ để phát hiện sớm bất thường về thận

Cách điều trị suy thận cấp

Việc điều trị suy thận cấp nhằm khôi phục chức năng thận, kiểm soát nguyên nhân và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Các hướng điều trị chính gồm:

  • Thay đổi lối sống: Giúp giảm gánh nặng cho thận và hỗ trợ phục hồi tự nhiên:
    • Chế độ ăn uống hợp lý: Giảm muối, kali, đạm động vật; tăng rau xanh và uống đủ nước.
    • Duy trì cân nặng ổn định: Hạn chế tăng cân, giảm béo phì – yếu tố làm nặng tình trạng suy thận.
    • Kiểm soát huyết áp và đường huyết: Cực kỳ quan trọng với người có bệnh lý nền như tiểu đường hoặc cao huyết áp.
  • Dùng thuốc theo chỉ định: Hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và ngăn tiến triển nặng hơn:
    • Thuốc hạ huyết áp (ACEI, ARB): Giảm áp lực lọc cầu thận và bảo vệ chức năng thận.
    • Thuốc lợi tiểu: Hỗ trợ đào thải nước dư thừa, giảm phù nề.
    • Thuốc điều chỉnh kali: Tránh tăng kali máu – biến chứng nguy hiểm có thể gây loạn nhịp tim.
    • Erythropoietin (EPO): Dùng khi có thiếu máu do suy giảm sản xuất hồng cầu ở thận.
  • Lọc máu khi cần thiết: Áp dụng khi thận mất khả năng loại bỏ độc tố:
    • Chạy thận nhân tạo: Lọc máu bằng máy qua hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể.
    • Lọc màng bụng: Dùng chính màng bụng làm bộ lọc sinh học để loại bỏ chất độc.
  • Ghép thận: Là giải pháp lâu dài cho trường hợp suy thận không hồi phục. Cần người hiến tạng phù hợp và quy trình phẫu thuật – điều trị hậu ghép chặt chẽ để duy trì chức năng thận ghép.

Lời kết

Suy thận mạn là một bệnh lý nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý và chăm sóc đặc biệt. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu và chẩn đoán suy thận kịp thời sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm. Bệnh nhân cần tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ, thay đổi lối sống, và kiểm tra sức khỏe định kỳ để quản lý bệnh hiệu quả.

Xem thêm: Mức độ suy thận theo creatinin