Cầu thận là bộ phận quan trọng của thận, đảm nhiệm chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể. Khi cầu thận bị tổn thương, quá trình lọc máu suy giảm, dẫn đến nhiều vấn đề như phù, huyết áp cao hay suy thận. Hiểu rõ cấu tạo của cầu thận, vai trò và các bệnh lý liên quan đến cầu thận giúp bạn chủ động phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe thận.

Cầu thận là gì?

Cầu thận là đơn vị cấu trúc và chức năng quan trọng nhất trong thận, chịu trách nhiệm chính trong việc lọc máu để loại bỏ các chất thải và cân bằng các thành phần trong cơ thể. Mỗi quả thận chứa khoảng một triệu cầu thận nhỏ, hoạt động như những bộ lọc siêu nhỏ giúp loại bỏ nước, muối, chất thải và các chất cần thiết để tạo thành dịch lọc cầu thận. Những cầu thận này duy trì sự ổn định nội môi trong cơ thể và đảm bảo hoạt động bình thường của các chức năng sinh lý.

Cấu tạo cầu thận

Cấu trúc cầu thận gồm một mạng lưới mao mạch dày đặc gọi là búi mao mạch (glomerulus) nằm trong một khoang hình cầu gọi là bao Bowman. Máu được dẫn đến cầu thận qua động mạch đến nhỏ (afferent arteriole) và rời khỏi qua động mạch đi nhỏ (efferent arteriole).

Quá trình lọc máu bắt đầu khi huyết tương được đẩy qua màng lọc cầu thận – một màng chọn lọc gồm ba lớp: tế bào nội mô mao mạch có lỗ nhỏ (fenestrated endothelial cells), màng đáy cầu thận (glomerular basement membrane), và các chân tế bào biểu mô tên là podocytes. Màng này có khả năng cho phép nước cùng các phân tử nhỏ đi qua, đồng thời ngăn chặn tế bào máu và các protein lớn không bị lọc ra ngoài, đảm bảo quá trình lọc máu hiệu quả và chính xác.

cầu thận
Cấu tạo cầu thận

Cầu thận có chức năng gì?

Chức năng chính của cầu thận là lọc máu, tạo ra dịch lọc chứa các chất thải và nước thừa, khởi đầu cho quá trình bài tiết ra khỏi cơ thể. Quá trình này giữ lại các tế bào máu và protein quan trọng trong máu, đồng thời thải bỏ các chất không cần thiết và độc hại ra bên ngoài. Qua đó, bộ phận này đóng góp vào việc duy trì huyết áp ổn định, sản xuất các hormone điều hòa máu và hỗ trợ bài tiết qua ống thận.

Ngoài ra, bộ máy cận cầu thận cũng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa huyết áp bằng cách điều chỉnh lưu lượng máu qua thận, phù hợp với nhu cầu cơ thể. Toàn bộ quá trình này đảm bảo sự ổn định nội môi và hoạt động hiệu quả của các cơ quan trong cơ thể.

cầu thận
Chức năng chính của cầu thận là lọc máu, loại bỏ các chất thải và duy trì cân bằng nước, muối cùng điện giải trong cơ thể

Các bệnh lý cầu thận thường gặp

Các bệnh liên quan đến cầu thận thường gặp bao gồm:

  • Viêm cầu thận cấp và mạn: Đây là những bệnh gây viêm, làm suy giảm khả năng lọc máu. Triệu chứng thường thấy gồm tiểu máu, phù nề và có thể dẫn đến suy thận nếu không được điều trị kịp thời. Viêm cầu thận mạn thường tiến triển âm thầm qua nhiều năm, gây suy thận mạn tính với các biểu hiện mệt mỏi, ngứa da, tiểu đạm kéo dài, tăng huyết áp và phù nề từng đợt.
  • Hội chứng thận hư: Là tình trạng protein niệu (mất protein quá mức trong nước tiểu), gây phù nề, suy dinh dưỡng và mất cân bằng điện giải. Người bệnh có thể gặp triệu chứng phù mềm, đặc biệt là ở mắt cá chân và mí mắt, cùng với nguy cơ cao bị nhiễm trùng do mất protein miễn dịch.
  • Bệnh thận IgA: Là tình trạng viêm xảy gây ra do tích tụ immunoglobulin A (IgA) trong cầu thận, làm tổn thương màng lọc cầu thận và dẫn đến tiểu máu cũng như suy giảm chức năng thận.
  • Bệnh cầu thận nguyên phát và thứ phát: Bao gồm các bệnh như lupus ban đỏ, hội chứng Goodpasture, viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu. Những bệnh này dẫn đến viêm, xơ cứng cầu thận, làm giảm chức năng lọc và có nguy cơ suy thận mạn tính.
  • Bệnh thận do đái tháo đường và tăng huyết áp mãn tính: Là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương cầu thận qua thời gian dài, khiến thận mất dần khả năng lọc, dẫn đến bệnh thận mạn tính và nguy cơ suy thận cao.
  • Các bệnh thoái hóa cầu thận và viêm thận di truyền: Gây suy giảm chức năng thận và các biến chứng nghiêm trọng nếu không được quản lý tốt.

Ngoài ra, các bệnh thoái hóa cầu thận, viêm thận di truyền cũng nằm trong nhóm bệnh lý cầu thận, gây suy giảm chức năng thận và các biến chứng nghiêm trọng. Nhận biết và điều trị sớm các bệnh lý rất quan trọng để ngăn ngừa suy thận tiến triển và bảo vệ sức khỏe.

Xem thêm: Tính mức lọc cầu thận

cầu thận
Viêm cầu thận là một trong những bệnh lý thường gặp ở cầu thận

Cách chẩn đoán bệnh liên quan đến cầu thận

Các phương pháp chẩn đoán bệnh liên quan đến cầu thận gồm:

  • Triệu chứng lâm sàng: Bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu như phù nề (đặc biệt ở mắt cá chân, mặt), tiểu máu và tiểu nhiều hoặc ít bất thường, tăng huyết áp khó kiểm soát, mệt mỏi, ngứa da, buồn nôn và các biểu hiện suy thận khác. Những dấu hiệu này giúp nhận biết tình trạng tổn thương cầu thận và mức độ nặng của bệnh.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra protein niệu (mất protein trong nước tiểu), tiểu máu vi thể hoặc đại thể thông qua xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện sớm tổn thương cầu thận.
  • Xét nghiệm máu: Đo creatinin huyết thanh và tính toán mức lọc cầu thận (GFR) để đánh giá chức năng lọc, đồng thời định lượng các chất khác như ure máu để theo dõi tình trạng thận.
  • Siêu âm thận: Hình ảnh siêu âm giúp quan sát kích thước, cấu trúc và bất thường của thận như xơ cứng, u, hoặc sỏi thận, hỗ trợ chẩn đoán tình trạng bệnh.
  • Sinh thiết thận: Là phương pháp vàng trong chẩn đoán, lấy mẫu mô thận nhỏ phân tích dưới kính hiển vi để xác định chính xác loại bệnh cầu thận, mức độ tổn thương và hướng dẫn điều trị cụ thể.

Sự kết hợp giữa đánh giá triệu chứng, xét nghiệm và kỹ thuật hình ảnh giúp phát hiện sớm và chính xác các bệnh cầu thận, từ đó lựa chọn phương án điều trị phù hợp để bảo vệ chức năng thận.

Xem thêm: Tính mức lọc cầu thận trẻ em

cầu thận
Bác sĩ có thể chỉ định đo creatinin huyết thanh và tính toán mức lọc cầu thận (GFR) để đánh giá chức năng lọc của cầu thận

Biện pháp điều trị bệnh cầu thận

Biện pháp điều trị tập trung vào kiểm soát triệu chứng, ngăn chặn tiến triển bệnh và bảo vệ chức năng thận còn lại. Dưới đây là các phương pháp điều trị chính được áp dụng:

  • Thay đổi lối sống: Người bệnh cần duy trì chế độ ăn giảm muối, hạn chế đạm, kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá và tập thể dục đều đặn để giảm áp lực lên thận. Kiểm soát huyết áp và đường huyết là yếu tố then chốt giúp ngăn ngừa tổn thương thêm cho cầu thận.
  • Điều trị thuốc:
    • Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARBs) giúp làm giảm áp lực lọc cầu thận, giảm protein niệu và làm chậm suy thận.
    • Corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch được dùng trong các trường hợp viêm và hội chứng thận hư để giảm viêm và bảo vệ cầu thận.
    • Thuốc lợi tiểu giúp giảm phù nề và điều chỉnh cân bằng dịch. Các thuốc kiểm soát đường huyết (như metformin, insulin) và thuốc hạ huyết áp cũng rất quan trọng trong điều trị phối hợp.
  • Điều trị bệnh nền: Tập trung kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tự miễn để hạn chế tổn thương cầu thận thêm.
  • Điều trị thay thế thận: Khi suy thận tiến triển đến giai đoạn cuối, người bệnh có thể cần chạy thận nhân tạo (hemodialysis, peritoneal dialysis) hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
  • Theo dõi và tái khám định kỳ: Giúp theo dõi hiệu quả điều trị, điều chỉnh phác đồ và phát hiện sớm biến chứng.

Xem thêm: Tính mức lọc cầu thận theo Cockcroft-gault

Địa chỉ chẩn đoán và điều trị các bệnh cầu thận

Việc chẩn đoán và điều trị các bệnh cầu thận nên được thực hiện tại các bệnh viện và trung tâm y tế có chuyên khoa Thận – Tiết niệu uy tín. Một trong những địa chỉ đáng tin cậy tại Việt Nam là Trung tâm Y khoa DIAG, nơi cung cấp dịch vụ khám, xét nghiệm chuyên sâu và tư vấn toàn diện về các bệnh lý.

Tại DIAG, người bệnh được hướng dẫn làm đầy đủ các xét nghiệm chuyên sâu về chức năng thận như xét nghiệm máu đo creatinin, độ lọc cầu thận, xét nghiệm nước tiểu kiểm tra protein niệu, tiểu máu, cùng với siêu âm thận để đánh giá kích thước và cấu trúc thận.

DIAG còn hỗ trợ điều trị ngoại trú, theo dõi lâu dài giúp ngăn ngừa tiến triển suy thận và các biến chứng nguy hiểm liên quan. Trung tâm áp dụng công nghệ xét nghiệm hiện đại, quy trình khám nhanh gọn, cung cấp kết quả chính xác, đồng thời phục vụ tận tâm, hỗ trợ thông tin bảo hiểm y tế cho bệnh nhân giúp việc điều trị trở nên thuận tiện và hiệu quả.

Xem thêm: Cấu tạo của thận