Cách điều trị nang thận và lưu ý trong dinh dưỡng, sinh hoạt
- Bệnh u nang thận là gì? Nguyên nhân gây bệnh
- Triệu chứng thường gặp ở bệnh u nang thận
- Bệnh nang thận có chữa được không? Mức độ nguy hiểm của bệnh
- Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị
- 6+ cách điều trị nang thận hiệu quả phổ biến hiện nay
- Theo dõi định kỳ
- Chọc hút dịch nang thận và tiêm thuốc làm xơ hóa
- Phẫu thuật nội soi
- Phẫu thuật mổ mở
- Khi nào cần điều trị bằng thuốc?
- Các loại thuốc điều trị nang thận
- Tác dụng phụ và các lưu ý khi dùng thuốc trị nang thận
- Chế độ ăn uống và sinh hoạt cho bệnh nhân điều trị u nang thận
Bệnh u nang thận là gì? Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh u nang thận là tình trạng hình thành các túi chứa dịch lỏng trong bề mặt thận và được chia thành ba loại chính:
- Nang thận đơn độc: Đây là loại thường gặp, đa phần lành tính và chỉ có một nang chứa dịch.
- Thận đa nang: Đây là bệnh lý mang tính chất di truyền, với nhiều nang xuất hiện ở cả hai thận. Nang có thể gây suy giảm chức năng thận dần dần theo thời gian.

Bệnh thường không xuất hiện triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định cụ thể. Tuy nhiên, một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm nam giới cao tuổi, người có tiền sử gia đình mắc các bệnh liên quan đến thận, cao huyết áp và đái tháo đường. Ngoài ra, các yếu tố như hút thuốc, béo phì, ăn mặn có thể thúc đẩy nang tiến triển nhanh hơn hoặc gây biến chứng suy giảm chức năng thận.
Triệu chứng thường gặp ở bệnh u nang thận
Hầu hết bệnh nhân bị u nang thận không xuất hiện triệu chứng rõ ràng, chủ yếu tình cờ phát hiện qua siêu âm định kỳ và thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng thận để chẩn đoán. Các triệu chứng của bệnh chỉ xuất hiện khi nang phát triển lớn về kích thước gây chèn ép lên thận hoặc bị vỡ gây nhiễm trùng.
- Đau ở vùng thắt lưng và bụng trên âm ỉ hoặc dữ dội, có xu hướng đau nhiều hơn khi vận động mạnh hoặc nằm nghiêng.
- Sốt cao trên 38 độ C, đau nhức vùng bụng bên thận, ớn lạnh, rét run.
- Thay đổi màu sắc nước tiểu. Nước tiểu có màu đỏ, nâu hoặc đi tiểu ra máu.

Bệnh nang thận có chữa được không? Mức độ nguy hiểm của bệnh
Tiên lượng của bệnh u nang thận có sự khác biệt tùy theo dạng bệnh cụ thể. Đối với bệnh nang thận đơn giản thì đa phần lành tính nên không cần can thiệp y tế, chủ yếu theo dõi qua siêu âm định kỳ để kịp thời phát hiện bất thường.
Tuy nhiên, đối với các nang thận lớn gây ra các triệu chứng hoặc nang phức tạp, thận nhiều nang thì nguy hiểm hơn do có nguy cơ cao diễn tiến sang nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng phương pháp hút dịch hoặc phẫu thuật cắt bỏ nang, sau đó theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phòng ngừa rủi ro bệnh diễn tiến nặng hơn hoặc tái phát (nếu có).
Xem thêm: Nang thận có nguy hiểm không?
Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị
Dựa trên kích thước và vị trí, số lượng của nang thận, triệu chứng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp. Cụ thể:
- Kích thước nang: Đối với các nang thận kích thước nhỏ thì đa phần chỉ cần theo dõi định kỳ qua siêu âm. Trong khi đó, với nang thận lớn thì bác sĩ có thể chỉ định hút dịch hoặc cắt bỏ.
- Vị trí và số lượng của nang thận: Đối với các nang mọc tại vùng bề mặt thận, có thể áp dụng phương pháp mổ nội soi. Trong khi đó, đối với nang sâu hoặc thận nhiều nang, đặc biệt là gần mạch máu thì bác sĩ có thể mổ hở.
- Triệu chứng và biến chứng: Nếu không có triệu chứng, bệnh nhân chỉ cần theo dõi định kỳ. Trong khi đó, nếu bệnh nhân đau nặng hoặc nhiễm trùng, tiểu ra máu thì bác sĩ sẽ tiến hành hút dịch hoặc cắt bỏ nang.
- Tình trạng sức khỏe bệnh nhân: Đối với người cao tuổi hoặc có bệnh tim mạch thì bác sĩ thường chỉ định hút dịch. Trong khi đó, bệnh nhân trẻ tuổi có thể ưu tiên phẫu thuật để loại bỏ triệt để, hạn chế nguy cơ tái phát.

6+ cách điều trị nang thận hiệu quả phổ biến hiện nay
Có 6 cách chữa nang thận hiệu quả phổ biến hiện nay để cải thiện tình trạng đau vùng thận, kiềm hãm tốc độ phát triển của nang hoặc diễn tiến sang biến chứng, và cải thiện tình trạng vỡ hoặc nhiễm trùng.
Theo dõi định kỳ
Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc chụp CT Scan 6 – 12 tháng/ lần là phương pháp thường được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân có nang thận đơn giản, không có triệu chứng. Đây là phương pháp giúp phát hiện kịp thời sự thay đổi về kích thước, số lượng của nang cũng như nhanh chóng phát hiện biến chứng (nếu có).

Chọc hút dịch nang thận và tiêm thuốc làm xơ hóa
Chọc hút dịch nang thận và tiêm thuốc làm xơ hóa là phương pháp can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn, thực hiện qua điều hướng của siêu âm hoặc CT Scan. Phương pháp này giúp hút dịch nang thận, gây xơ hóa vùng thành nang để ngăn ngừa nang tích dịch trở lại. Bác sĩ thường chỉ định phương pháp này cho bệnh nhân có kích thước nang thận vừa với hiệu quả cao, cùng khả năng hồi phục nhanh.

Phẫu thuật nội soi
Đây là phương pháp can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn, chỉ định cho bệnh nhân có kích thước nang thận lớn trên 5 cm và có dấu hiệu triệu chứng rõ ràng. Bác sĩ sẽ tiến hành mở thành nang, sau đó hút dịch và cắt lớp lót bên trong để loại bỏ nang bề mặt thận. Phương pháp trị nang thận này giúp hạn chế nguy cơ tái phát, với khả năng hồi phục nhanh sau khoảng 2 tuần và thường ít gây đau cho bệnh nhân.
Phẫu thuật mổ mở
Đây là phương pháp chi định cho bệnh nhân có nang thận sâu, đa nang, nang phức tạp, nghi ngờ ác tính hoặc phẫu thuật nội soi trước đó không thành công. Bác sĩ sẽ rạch một đường lớn ở vùng hông hoặc lưng để tiếp cận vùng có nang, sau đó cắt bỏ nang.
Phương pháp trị nang thận này giúp giảm tỷ lệ tái phát, kiểm soát biến chứng (nếu có) nhưng gây đau và cần thời gian dài để hồi phục. Phương pháp này thường chỉ được chỉ định khi các phương pháp ít xâm lấn khác không hiệu quả hoặc cấu trúc nang quá phức tạp.
Xem thêm: Nang thận nên kiêng ăn gì?
Khi nào cần điều trị bằng thuốc?
Không phải toàn bộ bệnh nhân bị u nang thận đều cần dùng thuốc. Với những nang đơn thuần, kích thước nhỏ, không gây đau hay khó chịu, bác sĩ thường chỉ hẹn theo dõi định kỳ.
Trong trường hợp nang thận có dấu hiệu gây đau, sốt, nhiễm trùng, tăng huyết áp, tiểu buốt hoặc tiểu ra máu, ảnh hưởng chức năng thận hoặc người có bệnh lý thận kèm theo, bác sĩ mới cân nhắc dùng thuốc. Lúc này, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh, thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc hạ huyết áp tùy trường hợp. Việc có dùng thuốc hay không, dùng loại nào và trong bao lâu cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và quyết định, người bệnh không nên tự ý mua thuốc uống.
Các loại thuốc điều trị nang thận
Các thuốc trị nang thận không có tác dụng “làm tan” nang, mà chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng và biến chứng đi kèm như đau, nhiễm trùng, tăng huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận. Việc lựa chọn thuốc nào, liều bao nhiêu và dùng trong bao lâu phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
- Thuốc kháng sinh: Dùng khi nang thận bị nhiễm trùng hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Thuốc giảm đau, hạ sốt: Cải thiện tình trạng đau vùng hông lưng, hạ sốt và khó chịu do nang to gây chèn ép. Tuy nhiên, đối với thuốc giảm đau, đặc biệt là nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thì cần uống theo chỉ định bác sĩ vì có thể ảnh hưởng đến chức năng thận nếu lạm dụng hoặc dùng sai cách,
- Thuốc điều trị tăng huyết áp: Chỉ định khi u nang thận hoặc các bệnh thận khác kèm theo gây tăng huyết áp. Mục tiêu để kiểm soát huyết áp ổn định để bảo vệ thận lâu dài, giảm nguy cơ đột quỵ, bệnh tim mạch.
- Thuốc kiểm soát biến chứng: Được chỉ định để kiểm soát các rối loạn đi kèm như thiếu máu, rối loạn khoáng chất… nhằm bảo tồn chức năng thận.
- Thuốc chuyên biệt ở bệnh thận đa nang – Tolvaptan: Một số bệnh nhân PKD có thể được bác sĩ cân nhắc điều trị bằng thuốc chuyên biệt nhằm làm chậm tiến triển của nang thận. Phác đồ này phức tạp, cần theo dõi sát và không áp dụng chung cho mọi trường hợp u nang thận đơn thuần.

Tác dụng phụ và các lưu ý khi dùng thuốc trị nang thận
Việc dùng thuốc sai cách, tự ý tăng liều, kéo dài thời gian hoặc kết hợp nhiều loại có thể làm tổn hại chức năng thận và gây thêm vấn đề sức khỏe. Một số tác dụng phụ và lưu ý theo từng nhóm thuốc cụ thể:
Thuốc kháng sinh:
- Tác dụng phụ có thể gặp: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy), dị ứng, nổi mẩn ngứa. Một số loại có thể ảnh hưởng đến gan, thận, gây kháng thuốc nếu dùng sai cách.
- Lưu ý:
- Uống đúng, đủ liều và thời gian theo hướng dẫn bác sĩ.
- Thông báo ngay cho bác sĩ nếu nổi mề đay, khó thở, sưng môi hoặc mặt, tiêu chảy nặng hoặc đau bụng nhiều.
- Không tự uống lại toa cũ nếu không có chỉ định bác sĩ hoặc tự ý ngưng khi thấy đỡ.
Thuốc giảm đau – hạ sốt (đặc biệt nhóm chống viêm không steroid – NSAID):
- Tác dụng phụ có thể gặp: Đau dạ dày, đầy bụng, xuất huyết tiêu hóa. Tăng nguy cơ tổn thương thận nếu dùng liều cao, kéo dài hoặc ở bệnh nhân bệnh thận.
- Lưu ý:
- Chỉ uống theo đúng liều bác sĩ hướng dẫn.
- Người có bệnh thận mạn, suy thận, loét dạ dày – tá tràng, bệnh tim mạch không tự ý dùng nhiều loại giảm đau cùng lúc.
- Nếu đau kéo dài không dứt, không tăng liều tự ý mà cần quay lại khám.
Thuốc điều trị tăng huyết áp:
- Tác dụng phụ có thể gặp: Tụt huyết áp (chóng mặt, choáng váng), ho khan, phù nhẹ, rối loạn điện giải hoặc ảnh hưởng chức năng thận.
- Lưu ý:
- Uống thuốc đều đặn hằng ngày, không tự ý ngừng thuốc khi thấy huyết áp ổn.
- Theo dõi huyết áp tại nhà nếu có thể, báo bác sĩ khi huyết áp quá thấp, chóng mặt, ngất, phù chân hoặc tiểu ít dần.
- Đi kiểm tra định kỳ để bác sĩ theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều/loại thuốc cho phù hợp.
Thuốc hỗ trợ và bảo vệ chức năng thận:
- Tác dụng phụ có thể gặp: Hạ đường huyết, rối loạn điện giải, chuột rút, rối loạn tiêu hóa, đau bụng.
- Lưu ý:
- Cần tuân thủ phác đồ tổng thể bác sĩ đưa ra.
- Khai báo đầy đủ tất cả thuốc đang dùng (kể cả thực phẩm chức năng, thuốc nam, thuốc bắc) để tránh tương tác thuốc bất lợi cho thận.
Thuốc chuyên biệt trong bệnh thận đa nang:
- Tác dụng phụ có thể gặp: Ảnh hưởng đến gan, tăng cảm giác khát, tiểu nhiều, thay đổi màu sắc nước tiểu.
- Lưu ý:
- Chỉ sử dụng khi được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi tại cơ sở y tế phù hợp.
- Tuyệt đối không tự hỏi mua hoặc dùng lại thuốc của người khác
Chế độ ăn uống và sinh hoạt cho bệnh nhân điều trị u nang thận
Nguyên tắc chung là ăn uống điều độ, hạn chế “quá mặn – quá ngọt – quá nhiều đạm”, uống nước hợp lý theo tư vấn bác sĩ và duy trì lối sống lành mạnh:
- Uống đủ nước theo hướng dẫn của bác sĩ. Lượng nước uống cần tuân thủ theo chỉ định bác sĩ, đặc biệt nếu nang thận đã gây suy giảm chức năng thận hoặc phù nề, việc uống quá nhiều nước có thể gây nguy hiểm.
- Hạn chế muối và thức ăn mặn.
- Có chế độ ăn uống ưu tiên rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, cá, thịt trắng.
- Hạn chế thịt đỏ, nội tạng, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ.
- Hạn chế nước ngọt, bánh kẹo, trà sữa, đồ nhiều đường để phòng ngừa hoặc kiểm soát tiểu đường.
- Hạn chế rượu bia và tuyệt đối không hút thuốc.
- Hạn chế hoặc không tự ý sử dụng các loại thuốc nam theo dân gian truyền miệng mà không có hướng dẫn bác sĩ.
- Duy trì cân nặng hợp lý và vận động đều đặn.
- Ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng, tránh thức khuya kéo dài giúp ổn định huyết áp và sức khỏe.
- khám định kỳ, siêu âm và xét nghiệm kiểm tra chức năng thận theo lịch hẹn để bác sĩ đánh giá diễn tiến u nang và điều chỉnh tư vấn dinh dưỡng – sinh hoạt phù hợp.
Xem thêm
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/kidney-cysts/diagnosis-treatment/drc-20374138
https://www.hopkinsmedicine.org/brady-urology-institute/conditions-and-treatments/kidney-cysts
https://emedicine.medscape.com/article/453831-treatment
https://www.webmd.com/a-to-z-guides/kidney-cyst-causes-symptoms-treatments

