Các loại sỏi thận thường gặp: Nguyên nhân, hướng điều trị
Sỏi thận có mấy loại?
Sỏi thận hình thành từ sự kết tinh của các khoáng chất trong nước tiểu, gây đau đớn và biến chứng nếu không điều trị kịp thời. Theo phân loại chuẩn y khoa, có 4 loại sỏi thận chính: sỏi canxi, sỏi axit uric, sỏi struvite và sỏi cystine.
Sỏi canxi
Sỏi canxi là loại sỏi thận chiếm tỷ lệ cao nhất, chiếm khoảng 70-80% các trường hợp, chủ yếu gồm canxi oxalat (60-80%) và canxi photphat (20%). Loại sỏi này hình thành từ sự kết tinh của canxi và oxalat trong nước tiểu bão hòa. Chúng thường có cấu trúc cứng, gây đau quặn thận dữ dội khi di chuyển xuống niệu quản. Sỏi Canxi Oxalat thường có bề mặt gồ ghề, có gai (màu sậm), trong khi Canxi Phosphat thường mịn hơn.

Sỏi canxi phát triển do chế độ ăn giàu oxalat (rau bina, chocolate), natri, protein động vật, kết hợp lượng nước uống thấp dẫn đến nước tiểu cô đặc và pH thấp. Các yếu tố nguy cơ bao gồm béo phì, hội chứng chuyển hóa, tăng canxi niệu (lượng canxi trong nước tiểu quá cao), khiến tinh thể bám vào tế bào biểu mô thận và phát triển thành khối sỏi.
Sỏi axit uric
Sỏi axit uric phổ biến thứ hai, chiếm khoảng 10-15% trường hợp, hình thành khi nước tiểu có độ pH thấp (dưới 5.5) và nồng độ axit uric cao. Loại sỏi này thường gặp ở bệnh nhân gout, hóa trị hoặc chế độ ăn giàu purin. Sỏi có màu vàng nhạt đến đỏ gạch, cấu trúc mềm, hình thoi và không cản quang trên X-quang thông thường, dễ tan trong môi trường kiềm hóa.

Sỏi uric phát triển do tăng sản xuất axit uric từ chuyển hóa purin (thịt đỏ, hải sản, nội tạng), giảm đào thải thận hoặc mất nước làm cô đặc nước tiểu acid. Yếu tố nguy cơ bao gồm béo phì, hội chứng chuyển hóa, tiểu đường type 2 và bệnh gout, khiến tinh thể urat natri kết tủa và phát triển nhanh chóng.
Sỏi struvite
Sỏi struvite chiếm 10-15% trường hợp sỏi thận, hình thành do nhiễm trùng đường tiết niệu từ vi khuẩn sản xuất urease như Proteus, làm tăng pH nước tiểu (>7) và kết tủa magnesium ammonium phosphate cùng carbonate apatite. Loại sỏi này phát triển nhanh chóng, thường có hình như ‘san hô’ lớn lấp đầy bể thận. Sỏi có màu trắng hoặc vàng nhạt, cấu trúc cứng và dễ gây biến chứng nghiêm trọng như suy thận nếu không xử lý kịp thời.
Xem thêm: Cặn sỏi thận

Struvite đặc trưng bởi nhiễm trùng kéo dài, vi khuẩn phân hủy urea thành ammonia làm kiềm hóa nước tiểu, thúc đẩy tinh thể struvite kết tủa và bám dính nhanh. Loại sỏi này phổ biến ở phụ nữ hơn so với đàn ông, bệnh nhân có ống thông tiểu, dị tật bàng quang hoặc suy giảm miễn dịch. Tốc độ phát triển của sỏi nhanh, chỉ trong 4-6 tuần.
Sỏi cystine
Sỏi cystine là loại hiếm gặp nhất, chiếm chỉ 1-2% trường hợp. Sỏi hình thành do rối loạn di truyền cystinuria khiến thận không tái hấp thu cystine dẫn đến tích tụ cao trong nước tiểu (>300 mg/lít). Loại sỏi này có màu vàng nhạt, cấu trúc cứng với hình lục giác đặc trưng dưới kính hiển vi, mờ trên X-quang do hàm lượng lưu huỳnh và thường tái phát suốt đời, đặc biệt ở người trẻ từ thời thơ ấu.

Do đột biến gen di truyền gây rối loạn vận chuyển axit amin tại thận, gây rối loạn vận chuyển amino acid dibasic ở thận và ruột, làm cystine kết tủa ở pH bình thường vì kém tan. Bệnh di truyền lặn, ảnh hưởng 1/7000 người, thường biểu hiện sớm ở nam giới với sỏi lởm chởm, gây tắc nghẽn và nhiễm trùng tái diễn.
Xem thêm: Cặn vôi thận
Nguyên nhân hình thành sỏi thận khác nhau
Nguyên nhân hình thành theo từng loại sỏi cụ thể như sau:
- Sỏi canxi: Do chế độ ăn giàu natri, đường, protein động vật, thiếu canxi thực phẩm; hypercalciuria vô căn hoặc rối loạn hấp thu oxalate ruột, khiến canxi oxalat kết tủa.
- Sỏi uric: Nước tiểu acid (pH <5.5) từ gout, chế độ ăn giàu purin (thịt đỏ, hải sản), tiểu đường hoặc mất nước, phổ biến ở nam giới.
- Sỏi struvite: Nhiễm trùng đường tiết niệu kéo dài bởi vi khuẩn urease (Proteus), làm kiềm hóa nước tiểu và kết tủa magnesium ammonium phosphate, thường ở phụ nữ có ống thông.
- Sỏi cystine: Do đột biến gen di truyền gây rối loạn vận chuyển axit amin tại thận, thận không tái hấp thu cystine dẫn đến tích tụ cao, biểu hiện sớm ở trẻ em.
Triệu chứng nhận biết sỏi thận
Sỏi thận thường không gây triệu chứng khi còn nhỏ và nằm yên trong thận, nhưng khi di chuyển vào niệu quản hoặc gây tắc nghẽn, bệnh nhân sẽ trải qua cơn đau dữ dội gọi là đau quặn thận. Triệu chứng điển hình bao gồm:
- Đau quặn thận: Đau dữ dội một bên hố thắt lưng, lan xuống bụng dưới hoặc bẹn, theo sóng với cường độ thay đổi, kéo dài vài phút đến giờ.
- Rối loạn tiểu tiện: Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần lượng ít, nước tiểu đục, mùi hôi hoặc tiểu ra máu hồng, đỏ, nâu.
- Toàn thân: Buồn nôn, nôn, sốt run người và ớn lạnh nếu nhiễm trùng đường tiết niệu.
Đa số các trường hợp sỏi nằm yên trong thận sẽ không gây đau. Cơn đau quặn thận điển hình chỉ xuất hiện khi sỏi di chuyển, cọ xát hoặc gây tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu.

Biến chứng có thể gặp khi bị sỏi thận
Nếu sỏi thận không điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng từ đau cấp tính đến tổn thương thận vĩnh viễn, đặc biệt khi sỏi gây tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng. Biến chứng phổ biến bao gồm:
- Đau quặn thận: Sỏi di chuyển gây đau dữ dội lan từ lưng xuống bẹn, dẫn đến thận ứ nước (hydronephrosis) do tắc niệu quản, tăng áp lực phá hủy mô thận.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Tình trạng tắc nghẽn tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển, gây tiểu buốt/sốt và nhiễm trùng máu (urosepsis) đe dọa tính mạng.
Khi sỏi thận tái phát nhiều lần (đặc biệt cystine, struvite) có thể gây sẹo thận, tăng huyết áp, suy thận mạn tính và cuối cùng suy thận giai đoạn cuối cần lọc máu/cắt thận. Đối với bệnh nhân bị sỏi uric acid hoặc canxi, tỷ lệ suy thận cao hơn do tổn thương kéo dài.
Xem thêm: Sỏi bể thận
Cách chẩn đoán sỏi thận
Các chẩn đoán hình ảnh phát hiện sỏi thận bao gồm:
- Siêu âm thận tiết niệu: Phát hiện sỏi hơn 3mm, ứ nước thận. Ưu điểm không xạ, an toàn cho thai phụ và trẻ em.
- CT không cản quang: Phương pháp chính xác nhất; đo kích thước, vị trí, mật độ Hounsfield phân loại sơ bộ (sỏi uric <500HU), ít bỏ sót.
- X-quang KUB: Phát hiện sỏi cản quang (canxi, struvite), theo dõi kích thước nhưng kém với sỏi uric và cystine.
Phương pháp điều trị sỏi thận
Phương pháp điều trị sỏi thận phụ thuộc kích thước, vị trí, thành phần và triệu chứng, từ theo dõi tự đào thải đến can thiệp ngoại khoa tiên tiến. Đối với sỏi nhỏ hơn 5mm, thường tự ra với thuốc giãn cơ trơn (alpha-blocker như tamsulosin), trong khi sỏi lớn cần nội soi tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL), tán sỏi qua da để tránh biến chứng.
Điều trị bảo tồn:
- Sỏi nhỏ (<5mm): Đối với sỏi đã di chuyển xuống niệu quản, bác sĩ có thể kê thuốc giãn cơ trơn (alpha-blocker) để hỗ trợ đào thải.
- Thuốc đặc hiệu theo loại: Allopurinol cho sỏi uric acid, kali citrat cho canxi (tăng pH), kháng sinh và acetohydroxamic acid cho struvite, tiopronin cho cystine.
Lưu ý: Các loại thuốc trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc uống khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, vì mỗi loại sỏi và cơ địa cần phác đồ riêng biệt.
Can thiệp ngoại khoa: Chuyên điều trị sỏi thận lớn (>10mm) hoặc tắc nghẽn điều trị bằng:
- Nội soi tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL): Phá sỏi 4-20mm hiệu quả 70-90% cho sỏi uric hoặc canxi trên thận trên, không xâm lấn, ngoại trú.
- Nội soi ngược dòng (URS): Laser phá sỏi niệu quản 5-15mm, tỷ lệ thành công 95%, dùng cho sỏi dưới.
- Tán sỏi qua da (PCNL): Cho sỏi >20mm hoặc san hô struvite, lấy sỏi trực tiếp hiệu quả 95%, thời gian nằm viện trung bình từ 3-5 ngày tùy tình trạng hồi phục.
- Mổ mở: Hiếm dùng (<1%), chỉ sỏi khổng lồ phức tạp.
Cách phòng ngừa sỏi thận tái phát
Phòng ngừa tái phát sỏi thận đạt hiệu quả cao nhất thông qua việc thay đổi lối sống và điều trị cá nhân hóa dựa trên phân tích thành phần sỏi. Các cách phòng ngừa sỏi thận tái phát bao gồm:
Uống nước và chế độ ăn uống:
- Uống đủ nước: Nhắm 2.5-3 lít/ngày, thêm chanh tăng citrat ức chế sỏi kết tinh.
- Giảm natri và protein động vật: Chế độ dinh dưỡng giới hạn lượng Natri dưới 2,3g/ngày (tương đương khoảng dưới 6g muối ăn – khoảng 1 thìa cà phê), protein <1g/kg (thịt đỏ, hải sản), ưu tiên protein thực vật để giảm canxi bài tiết và acid hóa nước tiểu.
- Canxi từ thực phẩm: Sữa chua hoặc sữa (ăn kèm bữa), tránh bổ sung thừa. Ngoài ra trong chế độ ăn uống cũng cần giảm oxalate (rau bina, chocolate, hạt) để tránh sỏi thận.
Tăng cường vận động: Duy trì cân nặng lý tưởng, tập thể dục đều đặn.
Thăm khám định kỳ: Khám sức khỏe 6-12 tháng/lần với siêu âm/nước tiểu cho bệnh nhân có tiền sử bệnh sỏi thận, đặc biệt nhóm nguy cơ cao.
Xem thêm

