Vi khuẩn ho gà là tác nhân gây ra bệnh ho gà, một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp dễ lây lan. Ho gà lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp do tiếp xúc trực tiếp với giọt bắn khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. DIAG sẽ giải thích đặc điểm sinh học và cơ chế lây truyền của vi khuẩn ho gà trong bài viết dưới đây.

Vi khuẩn ho gà là gì?

Vi khuẩn ho gà (Bordetella pertussis) là một loại vi khuẩn Gram âm, dạng trực cầu khuẩn nhỏ, không di động và không sinh nha bào. Đây là tác nhân gây ra bệnh ho gà – một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính đường hô hấp rất dễ lây lan.

Vi khuẩn Bordetella pertussis ký sinh bắt buộc trên niêm mạc đường hô hấp của người. Con người là vật chủ duy nhất của vi khuẩn này, không có nguồn lây từ động vật hoặc côn trùng. Khi xâm nhập cơ thể, vi khuẩn bám vào các tế bào biểu mô có lông mao của đường hô hấp trên, tăng sinh và gây tổn thương mô cục bộ cùng nhiễm độc toàn thân.

Vi khuẩn ho gà là tác nhân gây bệnh ho gà.
Vi khuẩn ho gà là tác nhân gây bệnh ho gà.

Điểm quan trọng nhất khiến vi khuẩn ho gà gây bệnh là khả năng tiết ra độc tố ho gà. Đây là protein độc lực chính đóng vai trò gây bệnh. Độc tố này làm tổn thương và phá hủy các lông mao của tế bào biểu mô, khiến đường thở sưng viêm và gây ra các cơn ho dữ dội đặc trưng của bệnh.

Bệnh ho gà thường ủ bệnh từ 7-10 ngày (có thể từ 5-21 ngày), sau đó tiến triển qua 3 giai đoạn: viêm long (1-2 tuần với triệu chứng như sổ mũi, ho nhẹ), toàn phát (1-6 tuần với các cơn ho rũ rượi, kéo dài thành từng chuỗi liên tục, sau cơn ho thường có tiếng thở rít vào như tiếng gà rống).

Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Bordetella pertussis

Vi khuẩn ho gà có kích thước rất nhỏ, chỉ khoảng 0.2-0.5 µm × 0.5-2.0 µm, thuộc nhóm vi khuẩn có kích thước nhỏ nhất. Tế bào vi khuẩn không di động, thường được bao bọc bởi màng bọc hoặc lớp slime. Trên bề mặt tế bào có các nhung mao bám, rộng 3-5nm và dài 110-250 nm, giúp vi khuẩn bám dính vào tế bào biểu mô.

Cơ chế gây bệnh

Quá trình gây bệnh của vi khuẩn ho gà rất phức tạp, bắt đầu từ sự xâm nhập vào đường hô hấp trên, bám dính vào tế bào biểu mô, và giải phóng nhiều độc tố gây tổn thương. Con người là nguồn lây nhiễm duy nhất, và vi khuẩn lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho hoặc hắt hơi.

  • Giai đoạn xâm nhập và bám dính: Sau khi tiếp xúc với giọt bắn chứa vi khuẩn, vi khuẩn nhanh chóng xâm nhập vào đường hô hấp trên và bám chặt vào các lông mao của tế bào biểu mô đường hô hấp. Đây là bước quan trọng nhất trong cơ chế gây bệnh, vì vi khuẩn cần bám dính để tồn tại và tăng sinh trên niêm mạc.
  • Giai đoạn giải phóng độc tố và tổn thương niêm mạc: Sau khi bám dính, vi khuẩn bắt đầu giải phóng độc tố gây sưng viêm và tổn thương tại khu vực này.
  • Giai đoạn viêm và tổn thương toàn thân: Khi độc tố lan tỏa, vi khuẩn gây ra phản ứng viêm tại niêm mạc đường hô hấp, làm sưng và tổn thương mô. Viêm niêm mạc khiến đường thở bị hẹp, chất nhầy ứ đọng và tạo điều kiện cho bội nhiễm vi khuẩn thứ phát, đặc biệt là viêm phổi.

Bệnh ho gà có lây không?

Bệnh ho gà có khả năng lây lan rất mạnh, từ người này sang người khác trong không khí, đặc biệt trong giai đoạn đầu của bệnh. Bệnh ho gà chủ yếu lây truyền theo hai đường: đường hô hấp và đường tiếp xúc trực tiếp với đồ vật nhiễm vi khuẩn.

Bệnh ho gà có lây qua đường hô hấp không?

Đường hô hấp là con đường lây truyền chủ yếu của bệnh ho gà. Khi ho hoặc hắt hơi, người mang mầm bệnh ho gà sẽ phát tán các giọt bắn chứa vi khuẩn vào không khí, lây cho những người tiếp xúc gần trong phạm vi dưới 1 mét. Ngoài ra, nếu các cá nhân tiếp xúc hoặc sinh hoạt trong cùng một không gian khép kín như trong nhà, trường học hoặc hộ gia đình thì khả năng lây lan sẽ cao hơn.

Đường hô hấp là con đường lây truyền chủ yếu của bệnh ho gà.
Đường hô hấp là con đường lây truyền chủ yếu của bệnh ho gà.

Tiếp xúc với đồ vật nhiễm vi khuẩn

Bệnh ho gà lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp do tiếp xúc trực tiếp với giọt bắn khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. Việc lây nhiễm qua đồ vật tiếp xúc gián tiếp rất hiếm gặp.

Vi khuẩn ho gà nguy hiểm như thế nào?

Vi khuẩn ho gà là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp rất nguy hiểm, có khả năng lây lan nhanh chóng và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Đây là một bệnh nhiễm khuẩn có tỷ lệ gây bệnh và tử vong cao trên toàn cầu.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi là nhóm có nguy cơ cao nhất mắc bệnh ho gà và có biến chứng nghiêm trọng. Ở trẻ sơ sinh, vi khuẩn ho gà có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm:

  • Ngưng thở là biến chứng đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh, khi các cơn ho dữ dội khiến trẻ ngừng thở trong lúc ho. Nguyên nhân là vì trẻ sơ sinh có đường thở nhỏ hơn người lớn, nên dễ bị ngưng thở trong cơn ho dữ dội.
  • Viêm phổi là biến chứng phổ biến và nghiêm trọng nhất, do ứ đọng chất nhầy và bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.
  • Ho nhiều khiến trẻ ăn uống không đủ, nôn mửa sau ho, dẫn đến mất nước và suy dinh dưỡng.

Đối tượng nguy cơ nhiễm bệnh ho gà

Vi khuẩn ho gà có thể gây bệnh ở mọi đối tượng, cụ thể:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi: Đây là đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc bệnh ho gà và có biến chứng nghiêm trọng. Trẻ càng nhỏ tuổi thì bệnh diễn biến càng nặng và có nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm hơn các nhóm tuổi khác. Trẻ khi sinh ra từ các bà mẹ không có kháng thể phòng bệnh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với trẻ nhận được kháng thể từ mẹ.
  • Người suy giảm miễn dịch: Người suy giảm miễn dịch là đối tượng nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn ho gà và có biến chứng nặng. Người có bệnh lý nền như suy giảm miễn dịch và hen suyễn được điều trị từ trung bình đến nặng có nguy cơ cao phát triển nhiễm trùng nặng.
  • Người chưa tiêm phòng vắc xin: Đây là nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh ho gà. Tiêm chủng đủ mũi, đúng lịch là biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh ho gà. Người chưa tiêm chủng sẽ không có miễn dịch bảo vệ và có khả năng lây nhiễm cho trẻ trong gia đình nếu mắc bệnh.
  • Phụ nữ mang thai: Phụ nữ mang thai cũng là đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh ho gà và có biến chứng. Việc tiêm vắc xin cho phụ nữ mang thai ở tam cá nguyệt thứ 3 nhằm mục đích truyền kháng thể thụ động, bảo vệ trẻ sơ sinh ngay từ khi sinh ra khi trẻ chưa đủ tuổi tiêm chủng.
  • Vị thành niên và người lớn: Nhiều người vị thành niên và người lớn có triệu chứng nhẹ, không biết họ có ho gà, nhưng vẫn có thể lây lan vi khuẩn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Các phương pháp xét nghiệm phát hiện vi khuẩn ho gà

Chẩn đoán ho gà dựa trên hai yếu tố chính: lâm sàng và xét nghiệm. Về lâm sàng, bác sĩ dựa vào mô tả cơn ho đặc trưng (ho rũ rượi từng cơn dài, tiếng whoop rít vào khi hít thở sâu sau cơn ho). Về xét nghiệm, có ba phương pháp chính được khuyến cáo: PCR, nuôi cấy vi khuẩn và huyết thanh học.

Các phương pháp xét nghiệm phát hiện vi khuẩn ho gà bao gồm:

  • Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction): Đây là phương pháp sinh học phân tử cho độ nhạy tốt nhất hiện nay và là xét nghiệm nhanh nhất để chẩn đoán ho gà. PCR có độ nhạy cao, cho kết quả nhanh chóng và đặc biệt hữu ích cho chẩn đoán kịp thời. Thời điểm lấy mẫu tối ưu cho PCR là trong 3 tuần đầu sau khi khởi phát cơn ho.
  • Nuôi cấy vi khuẩn: Đây là tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán ho gà, có độ đặc hiệu cao hơn PCR. Nuôi cấy đặc biệt hữu ích trong việc xác nhận chẩn đoán khi nghi ngờ có dịch bùng phát. Thời điểm lấy mẫu tối ưu cho nuôi cấy là trong 2 tuần đầu sau khi khởi phát cơn ho, khi vi khuẩn vẫn còn sống. Sau 2 tuần, độ nhạy của phương pháp này giảm, tăng nguy cơ âm tính giả.
  • Huyết thanh học: Xét nghiệm huyết thanh học có thể được thực hiện muộn hơn trong quá trình bệnh so với hai phương pháp trên. Đây là phương pháp hữu ích cho chẩn đoán muộn khi bệnh đã tiến triển. Thời điểm tối ưu cho xét nghiệm huyết thanh học là 2-8 tuần sau khi khởi phát ho. Xét nghiệm cũng có thể được thực hiện đến 12 tuần sau khởi phát ho, nhưng độ tin cậy kém hơn.

Phương pháp điều trị nhiễm vi khuẩn ho gà

Phương pháp điều trị đặc hiệu hiện nay là sử dụng kháng sinh nhóm Macrolide càng sớm càng tốt để tiêu diệt vi khuẩn và giảm khả năng lây lan.

  • Thuốc kháng sinh điều trị: Nhóm macrolides là kháng sinh được ưu tiên hàng đầu cho điều trị và dự phòng sau phơi nhiễm của ho gà. Có ba loại macrolides được khuyến cáo: Azithromycin, Clarithromycin và Erythromycin. Tuy nhiên, người bệnh chỉ sử dụng thuốc kháng sinh dưới sự tư vấn và theo dõi của bác sĩ.
  • Kháng sinh thay thế: Trimethoprim-Sulfamethoxazole là lựa chọn thay thế cho macrolide, đặc biệt trong trường hợp xuất hiện tình trạng kháng macrolide hoặc khi bệnh nhân không dung nạp được macrolide. Tuy nhiên, thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

Các phương pháp phòng ngừa nhiễm vi khuẩn ho gà

Ho gà là bệnh có vắc xin phòng ngừa, và tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất để bảo vệ trẻ nhỏ và người lớn khỏi vi khuẩn ho gà. Hiện nay, khuyến khích tiêm vắc xin phối hợp ho gà, uốn ván và bạch hầu để phòng ngừa nhiều bệnh lây nhiễm cùng lúc. Ngoài ra, cũng cần chú ý đến vệ sinh môi trường sống và cách ly người bệnh để phòng ngừa lây nhiễm.

Tiêm vắc xin phòng ngừa

Đối tượng và lịch tiêm vắc xin phòng ngừa như sau:

  • Trẻ trong độ tuổi tiêm chủng cần thực hiện tiêm chủng bắt buộc theo lịch của Chương trình tiêm chủng mở rộng với 3 mũi cơ bản vào thời điểm trẻ 2-3-4 tháng tuổi và tiêm nhắc lúc trẻ 18 tháng tuổi. Đối với lịch tiêm chủng dịch vụ, trẻ sẽ được tiêm vắc xin phối hợp 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 lúc 2, 3, 4 tháng tuổi.
  • Vị thành niên nên tiêm chủng 1 mũi nhắc khi 11-12 tuổi hoặc 10 năm kể từ liều tiêm cuối cùng của vắc xin có thành phần ho gà để tăng cường khả năng miễn dịch.
  • Tất cả người trưởng thành chưa từng tiêm vắc xin có thành phần ho gà đều nên tiêm chủng. Đồng thời thực hiện tiêm nhắc lại mỗi 10 năm để tăng cường khả năng miễn dịch.
  • Phụ nữ mang thai nên tiêm vắc xin trong giai đoạn đầu của tam cá nguyệt thứ 3 của mỗi lần mang thai để bảo vệ trẻ sơ sinh trước khi bước vào độ tuổi tiêm chủng.
  • Người chăm sóc chính hoặc tiếp xúc trực tiếp thường xuyên với trẻ chưa được tiêm chủng là nhóm nên ưu tiên tiêm vắc xin có thành phần ho gà. Nhân viên y tế cũng thuộc nhóm đối tượng cần tiêm chủng vì có nguy cơ phơi nhiễm cao.
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa bệnh ho gà
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa bệnh ho gà

Các biện pháp vệ sinh phòng bệnh

Các biện pháp vệ sinh cụ thể để ngăn chặn lây lan các bệnh đường hô hấp bao gồm:

  • Cần luôn che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi và rửa tay sạch sau đó.
  • Rửa tay đúng cách bằng xà phòng và nước thường xuyên, đặc biệt khi bạn tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh.
  • Cần luôn đảm bảo nhà ở, nhà trẻ, lớp học thông thoáng, sạch sẽ và có đủ ánh sáng mặt trời.
  • Vệ sinh những đồ vật tiếp xúc hằng ngày bằng dung dịch vô khuẩn. Điều này rất quan trọng vì vi khuẩn ho gà có thể tồn trên đồ vật và gây lây nhiễm gián tiếp.

Cách ly người bệnh

Cách ly người bệnh ít nhất 5 ngày sau khi bắt đầu điều trị kháng sinh phù hợp. Trường hợp không điều trị kháng sinh, cần cách ly ít nhất 3 tuần kể từ khi xuất hiện cơn ho điển hình. Người bệnh cần được cách ly và điều trị tại trạm y tế xã hoặc bệnh viện nếu mắc bệnh nặng, bội nhiễm và có biến chứng.

Khi có dấu hiệu mắc bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh ho gà thì phải cho trẻ nghỉ học, cách ly và đưa đến các cơ sở của phòng khám DIAG để được bác sĩ chuyên khoa khám, chẩn đoán giai đoạn sớm và tư vấn phác đồ điều trị kịp thời, tránh biến chứng nặng.