Sốt vàng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus sốt vàng gây ra, lây truyền qua muỗi đốt. Bệnh lưu hành chủ yếu tại châu Phi và Nam Mỹ. Mặc dù chưa ghi nhận lưu hành tại Việt Nam, sốt vàng vẫn là bệnh cần đặc biệt lưu ý đối với người chuẩn bị du lịch hoặc công tác đến vùng có dịch.

Tóm tắt nhanh

  • Tác nhân gây bệnh: Virus sốt vàng (Yellow fever virus).
  • Đường lây truyền: Muỗi Aedes và một số loài muỗi khác.
  • Khu vực lưu hành: Châu Phi cận Sahara và Nam Mỹ nhiệt đới.
  • Triệu chứng điển hình: Sốt, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, vàng da.
  • Biến chứng nặng: Suy gan, suy thận, xuất huyết, sốc.
  • Có vaccine phòng bệnh: Có.
  • Có thuốc điều trị đặc hiệu: Chưa có.

Sốt vàng là bệnh gì?

Sốt vàng (yellow fever) là bệnh nhiễm virus cấp tính do virus sốt vàng thuộc họ Flaviviridae gây ra. Đây cũng là họ virus bao gồm virus sốt xuất huyết Dengue, virus Zika và virus viêm não Nhật Bản.

Bệnh được gọi là “sốt vàng” vì nhiều người bệnh xuất hiện tình trạng vàng da và vàng mắt khi gan bị tổn thương. Virus chủ yếu lây sang người qua vết đốt của muỗi nhiễm bệnh.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sốt vàng vẫn là một vấn đề y tế công cộng quan trọng tại nhiều quốc gia ở châu Phi và Nam Mỹ, với hàng chục nghìn ca tử vong mỗi năm ở các khu vực lưu hành dịch.

 virus sốt vàng thuộc họ Flaviviridae
Sốt vàng là bệnh nhiễm virus cấp tính do virus sốt vàng thuộc họ Flaviviridae gây ra

Nguyên nhân gây bệnh sốt vàng

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là virus sốt vàng. Virus được truyền từ động vật hoặc người nhiễm bệnh sang người khỏe mạnh thông qua muỗi mang virus. Các loài muỗi thường liên quan gồm:

  • Muỗi Aedes aegypti.
  • Muỗi Haemagogus.
  • Muỗi Sabethes.

Sau khi bị muỗi nhiễm virus đốt, virus xâm nhập vào máu và bắt đầu nhân lên trong cơ thể. Sốt vàng không lây trực tiếp từ người sang người qua tiếp xúc thông thường, ăn uống chung hoặc hô hấp.

Nếu xuất hiện triệu chứng sốt sau khi bị muỗi đốt, người bệnh cũng cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp đều là sốt vàng. Tại Việt Nam, sốt xuất huyết là nguyên nhân phổ biến hơn và cũng là bệnh do muỗi truyền. Để hỗ trợ xác định nguyên nhân gây sốt và loại trừ nguy cơ sốt xuất huyết, bạn có thể cân nhắc thực hiện các xét nghiệm phù hợp như Gói xét nghiệm sốt xuất huyết tại Diag.

Sốt vàng da có phải là sốt vàng không?

Không. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất. Sốt vàng là tên của một bệnh truyền nhiễm do virus sốt vàng gây ra. Trong khi đó, vàng da là một triệu chứng xảy ra khi nồng độ bilirubin trong máu tăng cao. Vàng da có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau như:

Nói cách khác, người mắc sốt vàng có thể bị vàng da, nhưng không phải mọi trường hợp vàng da đều là bệnh sốt vàng.

Triệu chứng bệnh sốt vàng

Triệu chứng sốt vàng thường xuất hiện sau khi bị muỗi mang virus đốt khoảng 3–6 ngày. Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể giống nhiều bệnh nhiễm virus khác như cúm hoặc sốt xuất huyết, khiến việc nhận biết trở nên khó khăn.

Sốt cao đột ngột

Sốt là triệu chứng xuất hiện sớm và phổ biến nhất của bệnh sốt vàng. Người bệnh thường sốt cao từ 38,5 – 40°C kèm cảm giác ớn lạnh, mệt mỏi và kiệt sức. Cơn sốt thường khởi phát đột ngột sau thời gian ủ bệnh và kéo dài trong vài ngày đầu. Một số trường hợp có thể cảm thấy toàn thân đau nhức hoặc rét run trước khi nhiệt độ cơ thể tăng cao.

Đau đầu dữ dội

Nhiều người bệnh xuất hiện đau đầu ngay từ những ngày đầu mắc bệnh. Cơn đau thường tập trung ở vùng trán hoặc lan rộng khắp đầu, với mức độ từ âm ỉ đến dữ dội. Tình trạng này có thể đi kèm cảm giác mệt mỏi, khó tập trung hoặc nhạy cảm hơn với ánh sáng. Trong một số trường hợp, đau đầu kéo dài ngay cả khi cơn sốt bắt đầu thuyên giảm.

Đau cơ và đau lưng

Đau nhức cơ là triệu chứng đặc trưng của sốt vàng, đặc biệt ở vùng lưng, đùi và các nhóm cơ lớn. Người bệnh thường mô tả cảm giác đau mỏi toàn thân giống như vừa vận động cường độ cao hoặc mang vác nặng trong thời gian dài. Các cơn đau có xu hướng rõ hơn khi vận động, khiến người bệnh cảm thấy uể oải và giảm khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày.

Buồn nôn, nôn và chán ăn

Khi virus ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và các cơ quan nội tạng, người bệnh có thể xuất hiện buồn nôn, nôn hoặc chán ăn. Một số trường hợp chỉ cảm thấy đầy bụng, khó chịu vùng thượng vị, trong khi những trường hợp khác có thể nôn nhiều lần trong ngày. Tình trạng ăn uống kém kéo dài có thể góp phần làm cơ thể suy nhược nhanh hơn.

Mệt mỏi và suy nhược

Cảm giác mệt mỏi thường xuất hiện từ rất sớm và có thể kéo dài trong suốt quá trình mắc bệnh. Người bệnh dễ cảm thấy kiệt sức dù không vận động nhiều, giảm khả năng tập trung và cần nghỉ ngơi nhiều hơn bình thường. Đây là phản ứng thường gặp khi cơ thể đang chống lại tình trạng nhiễm virus cấp tính.

Vàng da và vàng mắt

Vàng da là dấu hiệu điển hình của giai đoạn nặng của bệnh sốt vàng và cũng là lý do bệnh được đặt tên như vậy. Tình trạng này thường xuất hiện vài ngày sau khi khởi phát sốt, bắt đầu bằng hiện tượng lòng trắng mắt chuyển vàng rồi lan dần ra da. Mức độ vàng da có thể tăng lên khi tổn thương gan trở nên nghiêm trọng hơn. Người bệnh cũng có thể nhận thấy nước tiểu sẫm màu, ngứa da hoặc mệt mỏi nhiều hơn so với giai đoạn đầu của bệnh.

Xuất huyết bất thường

Ở một số trường hợp tiến triển nặng, virus có thể gây rối loạn đông máu và tổn thương gan nghiêm trọng. Người bệnh có thể xuất hiện chảy máu chân răng, chảy máu cam, bầm tím dưới da hoặc xuất huyết tiêu hóa. Đây là dấu hiệu cảnh báo cần được cấp cứu và theo dõi tích cực vì nguy cơ biến chứng nặng hoặc tử vong tăng cao.

Diễn tiến của bệnh sốt vàng

Bệnh thường diễn ra qua hai giai đoạn: cấp tính và nhiễm độc.

  • Giai đoạn cấp tính: Ở giai đoạn cấp tính, người bệnh thường xuất hiện sốt, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi và buồn nôn. Nhiều trường hợp sẽ hồi phục hoàn toàn sau vài ngày nếu bệnh không tiến triển nặng hơn.
  • Giai đoạn nhiễm độc: Khoảng 15% người bệnh tiến triển sang giai đoạn nặng hơn. Các biểu hiện có thể gồm vàng da, xuất huyết, đau bụng, suy gan, suy thận, rối loạn đông máu và sốc. WHO cho biết tỷ lệ tử vong ở nhóm tiến triển sang giai đoạn nhiễm độc có thể lên tới 20 – 50% nếu không được điều trị can thiệp y tế.

Bệnh sốt vàng có nguy hiểm không?

Phần lớn người bệnh hồi phục hoàn toàn, nhưng những trường hợp nặng có thể gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm:

  • Suy gan: Là nguyên nhân gây vàng da và rối loạn đông máu.
  • Suy thận: Chức năng lọc của thận giảm nghiêm trọng.
  • Xuất huyết: Có thể xuất hiện chảy máu mũi, chảy máu tiêu hóa hoặc xuất huyết nội tạng.
  • Sốc đa cơ quan: Là biến chứng nguy hiểm nhất và có thể đe dọa tính mạng.
Ở giai đoạn nhiễm độc, các biểu hiện của bệnh sốt vàng có thể gồm vàng da, xuất huyết, đau bụng, suy gan, suy thận,...
Ở giai đoạn nhiễm độc, các biểu hiện của bệnh sốt vàng có thể gồm vàng da, xuất huyết, đau bụng, suy gan, suy thận,…

Chẩn đoán sốt vàng như thế nào?

Bác sĩ thường dựa vào tiền sử du lịch đến vùng lưu hành dịch, triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm máu để đánh giá nguy cơ mắc bệnh.

  • Khai thác tiền sử dịch tễ: Bác sĩ sẽ hỏi về lịch sử du lịch, công tác hoặc sinh sống tại các khu vực đang lưu hành sốt vàng để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm virus.
  • Đánh giá triệu chứng lâm sàng: Các dấu hiệu như sốt cao, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, vàng da hoặc xuất huyết sẽ được xem xét để định hướng chẩn đoán.
  • Xét nghiệm RT-PCR: Phương pháp này giúp phát hiện vật liệu di truyền của virus sốt vàng trong máu, đặc biệt hữu ích ở giai đoạn sớm của bệnh.
  • Xét nghiệm kháng thể IgM: Được sử dụng để xác định phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với virus sốt vàng, hỗ trợ chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển một thời gian.
  • Công thức máu: Giúp đánh giá các bất thường như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc các dấu hiệu liên quan đến tình trạng nhiễm trùng và xuất huyết.
  • Xét nghiệm chức năng gan: Được thực hiện để phát hiện tổn thương gan, một biến chứng đặc trưng của sốt vàng.
  • Xét nghiệm chức năng thận: Giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh đến thận và phát hiện sớm nguy cơ suy thận.
Bác sĩ sẽ hỏi về lịch sử du lịch, công tác hoặc sinh sống tại các khu vực đang lưu hành sốt vàng để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm virus
Bác sĩ sẽ hỏi về lịch sử du lịch, công tác hoặc sinh sống tại các khu vực đang lưu hành sốt vàng để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm virus

Biện pháp điều trị bệnh sốt vàng

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu có khả năng tiêu diệt virus sốt vàng. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ các cơ quan bị ảnh hưởng.

  • Bù dịch: Người bệnh cần được bổ sung nước và điện giải đầy đủ để phòng ngừa mất nước, duy trì tuần hoàn và hỗ trợ quá trình hồi phục.
  • Hạ sốt: Các biện pháp hạ sốt được áp dụng nhằm giảm khó chịu, cải thiện thể trạng và hạn chế các biến chứng liên quan đến sốt cao.
  • Kiểm soát đau: Thuốc giảm đau có thể được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để giảm đau đầu, đau cơ và các triệu chứng đau nhức khác.
  • Hỗ trợ hô hấp nếu cần: Trong trường hợp người bệnh gặp khó thở hoặc suy hô hấp, các biện pháp hỗ trợ hô hấp sẽ được thực hiện để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể.
  • Điều trị suy gan hoặc suy thận: Nếu xuất hiện biến chứng tại gan hoặc thận, người bệnh cần được theo dõi và điều trị chuyên sâu nhằm hạn chế tổn thương cơ quan.
  • Theo dõi tại bệnh viện đối với trường hợp nặng: Những bệnh nhân có dấu hiệu biến chứng hoặc diễn tiến nặng cần được nhập viện để theo dõi sát và xử trí kịp thời.

Phòng ngừa bệnh sốt vàng

Để giảm nguy cơ mắc sốt vàng, cần kết hợp nhiều biện pháp phòng ngừa khác nhau, đặc biệt khi chuẩn bị đến các khu vực có lưu hành bệnh.

  • Tiêm vaccine sốt vàng: Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất hiện nay. Tiêm vaccine sốt vàng cho những người đến các quốc gia có nguy cơ lưu hành bệnh. Ngoài ra, nhiều quốc gia còn yêu cầu xuất trình giấy chứng nhận tiêm vaccine sốt vàng khi nhập cảnh.
  • Phòng tránh muỗi đốt: Người dân và du khách nên chủ động hạn chế tiếp xúc với muỗi bằng cách mặc quần áo dài tay, sử dụng thuốc chống muỗi, ngủ màn và tránh những khu vực có mật độ muỗi cao.
  • Kiểm tra yêu cầu y tế trước khi du lịch: Trước khi đến châu Phi hoặc Nam Mỹ, nên tìm hiểu xem điểm đến có lưu hành sốt vàng hay không, đồng thời kiểm tra các yêu cầu về chứng nhận tiêm chủng và thời điểm cần tiêm vaccine để đảm bảo đáp ứng quy định nhập cảnh và được bảo vệ tốt nhất.