Sốt xuất huyết Dengue là bệnh do virus Dengue lây qua muỗi vằn, thường gặp ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Hiện không có thuốc điều trị đặc hiệu, nên nguyên tắc điều trị là theo dõi sát, bù dịch đúng, hạ sốt an toàn và phát hiện sớm dấu hiệu cảnh báo để chuyển viện kịp thời. DIAG sẽ chia sẻ phác đồ điều trị sốt xuất huyết mới nhất trong bài viết dưới đây.

Tổng quan về bệnh sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết Dengue là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết cắn của muỗi vằn mang virus. Bệnh trải qua ba giai đoạn tiến triển gồm: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm và giai đoạn hồi phục. Các triệu chứng điển hình của bệnh sốt xuất huyết thường là:

  • Sốt cao đột ngột (từ 39-40 độ C), kéo dài từ 2-7 ngày.
  • Đau đầu dữ dội (đặc biệt là hốc mắt).
  • Đau cơ, đau khớp, mệt mỏi toàn thân.
  • Phát ban, xuất huyết dưới da (chấm đỏ), chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng.

Chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue Bộ Y tế

Trong giai đoạn đầu của bệnh, sốt xuất huyết thường không có biểu hiện đặc hiệu nên nếu chỉ dựa vào triệu chứng thì dễ nhầm lẫn với cúm hoặc các bệnh sốt siêu vi khác. Bác sĩ thường nghĩ đến sốt xuất huyết khi bệnh nhân rơi vào tình trạng sốt cấp tính, kèm theo các triệu chứng gợi ý như đau đầu, đau mỏi người, buồn nôn, phát ban hoặc xuất huyết nhẹ.

Khi cần chẩn đoán xác định, bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm công thức máu. Các xét nghiệm khẳng định tùy giai đoạn bệnh gồm:

  • RT-PCR hoặc phát hiện kháng nguyên NS1 trong tuần đầu của bệnh.
  • IgM dengue từ khoảng ngày thứ 4 trở đi, hữu ích hơn ở giai đoạn muộn hơn.
  • IgG đơn độc không hữu ích nhiều cho chẩn đoán thường quy vì có thể tồn tại lâu dài sau nhiễm trước đó.

Phác đồ điều trị sốt xuất huyết Dengue Bộ Y tế

Sốt xuất huyết là một bệnh nhiễm virus cấp tính có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng. Phần lớn người bệnh hồi phục nếu được chăm sóc đúng, nhưng một tỷ lệ nhỏ có thể chuyển sang sốt xuất huyết nặng với thoát huyết tương, sốc, xuất huyết hoặc tổn thương cơ quan, đây là tình trạng cấp cứu y khoa.

Bệnh thường khởi phát bằng sốt cao đột ngột, đau đầu, đau mỏi người, đau sau hốc mắt, buồn nôn hoặc phát ban. Các triệu chứng cảnh báo nặng có thể xuất hiện khi sốt bắt đầu giảm, vì vậy giai đoạn “đỡ sốt” chưa chắc là đã an toàn.

Phác đồ sốt xuất huyết Bộ Y tế có các dấu hiệu cảnh báo

Giai đoạn nguy hiểm thường diễn ra khi người bệnh bắt đầu giảm sốt (khoảng ngày thứ 3 đến ngày thứ 7). Đây là lúc hiện tượng tăng động tính thấm mao mạch dẫn đến thoát huyết tương ra khỏi lòng mạch diễn ra mạnh nhất. Nếu không được phát hiện kịp thời, người bệnh dễ rơi vào trạng thái cô đặc máu và suy tuần hoàn.

Trong phác đồ điều trị sốt xuất huyết, người bệnh được xếp vào nhóm có dấu hiệu cảnh báo khi xuất hiện ít nhất một trong các biểu hiện sau:

  • Về lâm sàng: Đau bụng nhiều hoặc đau tăng dần (đặc biệt là vùng hạ sườn phải), nôn ói liên tục, lừ đừ, mệt lả, vật vã hoặc kích thích; xuất huyết niêm mạc (chảy máu cam, chảy máu chân răng, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc kinh nguyệt kéo dài/bất thường); gan to trên 2cm dưới bờ sườn; tiểu ít.
  • Về cận lâm sàng: Dung tích hồng cầu (Hematocrit – HCT) tăng cao kèm theo số lượng tiểu cầu giảm nhanh chóng trong các xét nghiệm công thức máu liên tiếp.

Đối với nhóm bệnh nhân này, Bộ Y tế khuyến cáo ưu tiên cho nhập viện điều trị. Việc bù dịch tĩnh mạch là chìa khóa then chốt nhằm phục hồi thể tích tuần hoàn hiệu quả:

  • Chỉ định truyền dịch: Áp dụng khi người bệnh không thể uống được, nôn nhiều, có dấu hiệu mất nước nhẹ-vừa hoặc HCT tăng cao thể hiện sự cô đặc máu rõ rệt.
  • Loại dịch truyền: Dung dịch tinh thể đẳng trương như Ringer Lactate hoặc Sodium Chloride 0.9%.
  • Tốc độ truyền: Thường bắt đầu với tốc độ từ 6-7 ml/kg/giờ trong 1-2 giờ đầu, sau đó đánh giá lại lâm sàng và HCT để điều chỉnh giảm dần tốc độ truyền (xuống 5 ml/kg/h, 3 ml/kg/h và ngừng truyền trong vòng 24-48 giờ khi tình trạng ổn định).
  • Theo dõi: Bác sĩ cần theo dõi sát sinh hiệu (mạch, huyết áp, nhịp thở), lượng nước tiểu mỗi 1-2 giờ và kiểm tra HCT định kỳ để điều chỉnh lượng dịch truyền chính xác, tránh nguy cơ quá tải dịch gây phù phổi cấp.
Truyền dịch áp dụng khi người bệnh không thể uống được, nôn nhiều, có dấu hiệu mất nước
Truyền dịch áp dụng khi người bệnh không thể uống được, nôn nhiều, có dấu hiệu mất nước.

Phác đồ điều trị sốt xuất huyết Bộ Y tế nặng

Sốt xuất huyết nặng là hình thái lâm sàng nguy hiểm nhất, có thể đe dọa tính mạng người bệnh trong thời gian ngắn nếu không được can thiệp hồi sức tích cực.

Các thể lâm sàng của sốt xuất huyết nặng

  • Sốc sốt xuất huyết Dengue: Tình trạng suy tuần hoàn cấp do thoát huyết tương nặng. Người bệnh có biểu hiện suy tuần hoàn (mạch nhanh nhỏ hoặc không bắt được, huyết áp tụt hoặc bằng 0), chi lạnh, ẩm, tri giác lơ mơ hoặc bứt rứt.
  • Xuất huyết nặng: Chảy máu nghiêm trọng không cân thích với mức độ cô đặc máu hay giảm tiểu cầu, bao gồm xuất huyết tiêu hóa nặng, xuất huyết nội tạng hoặc chảy máu trong cơ/não.
  • Tổn thương cơ quan nặng: Suy gan cấp, suy thận cấp, tổn thương thần kinh trung ương (viêm não, rối loạn tri giác nặng) hoặc viêm cơ tim/suy tim.

Để điều trị sốt xuất huyết nặng cần sự phối hợp chặt chẽ tại các khoa Hồi sức Tích cực (ICU) với các bước xử trí như sau:

  • Chống sốc bằng dịch truyền:
    • Sốc sốt xuất huyết còn bù/mới bắt đầu: Khẩn trương truyền dịch tinh thể (Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9%) với tốc độ 15-20 ml/kg/giờ trong giờ đầu tiên.
    • Sốc tái phát hoặc sốc nặng (huyết áp không đo được): Cần bơm dịch nhanh hoặc sử dụng dung dịch cao phân tử (như Dextran 70 hoặc Hydroxyethyl Starch – HES) kết hợp với hỗ trợ hô hấp (thở oxy hoặc đặt nội khí quản nếu có suy hô hấp).
  • Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) và theo dõi xâm nhập: Trong các trường hợp sốc kéo dài hoặc sốc tái phát phức tạp, bác sĩ sẽ đặt CVP để hướng dẫn lượng dịch truyền chính xác, tránh bù thừa dịch.
  • Truyền máu và các chế phẩm máu: Chỉ định truyền khối hồng cầu cấp khi HCT giảm nhanh mà tình trạng sốc không cải thiện (gợi ý có xuất huyết ẩn). Truyền khối tiểu cầu hoặc huyết tương tươi đông lạnh khi có xuất huyết nặng hoặc rối loạn đông máu nặng kèm theo.
  • Sử dụng thuốc vận mạch: Nếu đã bù đủ thể tích tuần hoàn (dựa trên CVP và lâm sàng) nhưng huyết áp vẫn tụt, các thuốc vận mạch như Dopamine, Noradrenaline hoặc Adrenaline sẽ được chỉ định.
Chỉ định truyền khối hồng cầu cấp khi HCT giảm nhanh mà tình trạng sốc không cải thiện.
Chỉ định truyền khối hồng cầu cấp khi HCT giảm nhanh mà tình trạng sốc không cải thiện.

Hướng dẫn lập kế hoạch chăm sóc người bệnh sốt xuất huyết

Các điều cần lưu ý khi chăm sóc bệnh nhân sốt xuất huyết như sau:

  • Theo dõi nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở và tri giác nhiều lần trong ngày.
  • Ghi nhận lượng nước uống vào và lượng nước tiểu ra.
  • Quan sát dấu hiệu cảnh báo như đau bụng, nôn liên tục, chảy máu niêm mạc, lừ đừ.
  • Hướng dẫn nghỉ ngơi, tránh gắng sức.
  • Không dùng thuốc tiêm bắp nếu không thật cần thiết vì có nguy cơ chảy máu.

Khi chăm sóc người bệnh tại nhà, cần cho bệnh ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, chia nhỏ bữa và tránh những đồ uống/đồ ăn có màu đỏ hoặc đen khi đang có nguy cơ nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, vì chúng có thể làm khó nhận biết dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.

Người nhà cần theo dõi sát các biểu hiện như đau bụng tăng, nôn ói nhiều, chân tay lạnh, đi tiểu ít, chảy máu mũi/chân răng, phân đen hoặc lơ mơ. Khi xuất hiện những dấu hiệu đó, người bệnh phải được đưa đi viện ngay thay vì tiếp tục theo dõi tại nhà.

Bệnh nhân sốt xuất huyết nên nghỉ ngơi, tránh làm việc quá sức.
Bệnh nhân sốt xuất huyết nên nghỉ ngơi, tránh làm việc quá sức.

Lưu ý khi điều trị bệnh sốt xuất huyết

Những lưu ý khi điều trị bệnh sốt xuất huyết như sau:

  • Chỉ dùng paracetamol/acetaminophen để hạ sốt, không dùng aspirin, ibuprofen hay NSAID khác vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Bù nước đầy đủ bằng nước lọc, oresol hoặc dịch uống phù hợp. Nếu nôn nhiều hoặc không uống được thì cần đi khám để đánh giá truyền dịch.
  • Nghỉ ngơi và theo dõi sát mạch, huyết áp, nhịp thở, lượng nước tiểu, tri giác, vì dengue có thể chuyển nặng rất nhanh.
  • Không tự ý dùng thuốc cầm máu, thuốc tiêm bắp, thuốc đông y hay thuốc không rõ nguồn gốc nếu chưa có chỉ định bác sĩ.
  • Đi viện ngay nếu có đau bụng nhiều, nôn liên tục, chảy máu niêm mạc, lừ đừ, tay chân lạnh, khó thở hoặc tiểu rất ít.

Một số câu hỏi thường gặp

Sốt xuất huyết có truyền glucose được không?

Có, nhưng chỉ trong một số tình huống và phải theo chỉ định bác sĩ. Với sốt xuất huyết, nếu người bệnh có hạ đường huyết thì có thể cần truyền glucose; còn lại không cần truyền thường xuyên.

Điều trị sốt xuất huyết hết bao nhiêu tiền?

Chi phí điều trị sốt xuất huyết không cố định, mà phụ thuộc vào mức độ bệnh, nơi điều trị, số ngày nằm viện và có biến chứng hay không. Nếu bệnh nhẹ và điều trị ngoại trú, tổng chi phí thường thấp hơn nhiều so với trường hợp phải nhập viện, truyền dịch, theo dõi công thức máu hoặc điều trị hồi sức tích cực.

Chi phí trực tiếp cho một ca sốt xuất huyết ở Việt Nam có thể dao động khoảng 900.000 – 2.700.000 VNĐ trong các trường hợp nhẹ đến trung bình. Với ca nặng, đặc biệt khi cần ICU, lọc máu, thay huyết tương hoặc thở máy, chi phí có thể lên tới hàng chục triệu đến hàng trăm triệu đồng, thậm chí cao hơn nếu không có bảo hiểm y tế.