Nấm móng là một trong những bệnh lý móng phổ biến nhất ở người trưởng thành. Bệnh có thể khiến móng tay hoặc móng chân đổi màu, dày lên, giòn, dễ gãy và bong khỏi nền móng. Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng, nấm móng hiếm khi tự khỏi hoàn toàn và có thể kéo dài nhiều năm nếu không được điều trị đúng cách.

Nấm móng là gì?

Nấm móng (onychomycosis) là tình trạng nhiễm nấm ở bản móng, giường móng hoặc vùng da quanh móng. Khoảng 80 – 90% trường hợp do nhóm nấm sợi da (dermatophytes) gây ra, trong đó Trichophyton rubrum là tác nhân phổ biến nhất.

Ngoài ra, một số trường hợp có thể liên quan đến nấm men Candida hoặc các loại nấm mốc khác. Các vi nấm này phát triển tốt trong môi trường nóng, ẩm và kín khí, vì vậy nấm móng chân thường gặp nhiều hơn nấm móng tay.

Nấm móng là tình trạng nhiễm nấm ở bản móng, giường móng hoặc vùng da quanh móng
Nấm móng là tình trạng nhiễm nấm ở bản móng, giường móng hoặc vùng da quanh móng

Nấm móng tay Candida là gì?

Không phải mọi trường hợp nấm móng đều do nấm sợi da gây ra. Một số trường hợp liên quan đến nấm men Candida, thường gặp hơn ở móng tay so với móng chân.

Nấm móng tay do Candida thường xuất hiện ở người thường xuyên tiếp xúc nước, làm nghề nội trợ, nhân viên y tế hoặc người suy giảm miễn dịch. Khác với nấm móng do nấm sợi da, dạng này thường đi kèm viêm quanh móng, khiến vùng da cạnh móng sưng đỏ, đau nhẹ, dễ bong tróc hoặc tái phát nhiều lần.

Nấm móng tay màu xanh là gì?

Móng tay màu xanh không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của nấm móng. Trên thực tế, tình trạng móng chuyển màu xanh thường liên quan nhiều hơn đến nhiễm vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, còn gọi là hội chứng móng xanh.

Tình trạng này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đi kèm nấm móng, đặc biệt khi móng đã bị bong tách khỏi nền móng, thường xuyên ẩm ướt hoặc bị tổn thương kéo dài. Vì vậy, người có móng đổi màu xanh nên được bác sĩ da liễu đánh giá để xác định đúng nguyên nhân trước khi điều trị.

Nguyên nhân gây nấm móng

Nấm móng xảy ra khi vi nấm xâm nhập vào móng thông qua các vết nứt nhỏ, tổn thương ở da quanh móng hoặc vùng móng đã bị yếu trước đó. Khi gặp môi trường thuận lợi như ẩm ướt, bí khí hoặc móng bị chấn thương lặp lại, vi nấm có thể phát triển sâu vào bản móng, khiến móng đổi màu, dày lên, giòn và dễ bong tách.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ bị nấm móng gồm:

  • Môi trường ẩm ướt: Mang giày kín trong thời gian dài, ra nhiều mồ hôi chân hoặc thường xuyên tiếp xúc nước có thể làm vùng móng luôn ẩm. Đây là điều kiện thuận lợi để vi nấm phát triển, đặc biệt ở móng chân.
  • Nấm da chân: Nấm da chân là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của nấm móng chân. Vi nấm có thể lan từ da bàn chân, kẽ ngón chân sang móng nếu không được điều trị đúng cách.
  • Chấn thương móng: Va đập, cắt móng quá sát hoặc tổn thương lặp đi lặp lại do mang giày chật có thể làm hỏng hàng rào bảo vệ của móng, từ đó tạo đường xâm nhập cho vi nấm.
  • Đái tháo đường: Người mắc đái tháo đường có nguy cơ nhiễm nấm móng cao hơn do tuần hoàn máu ngoại vi và miễn dịch tại chỗ có thể bị ảnh hưởng. Nhóm này cũng dễ gặp biến chứng nếu tổn thương móng đi kèm nhiễm trùng da.
  • Suy giảm miễn dịch: Người nhiễm HIV/AIDS, đang điều trị ung thư, dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticosteroid kéo dài có nguy cơ mắc nấm móng cao hơn và bệnh thường khó điều trị hơn.
Mang giày kín trong thời gian dài, ra nhiều mồ hôi chân hoặc thường xuyên tiếp xúc nước có thể làm vùng móng luôn ẩm là điều kiện thuận lợi để vi nấm phát triển
Mang giày kín trong thời gian dài, ra nhiều mồ hôi chân hoặc thường xuyên tiếp xúc nước có thể làm vùng móng luôn ẩm là điều kiện thuận lợi để vi nấm phát triển

Dấu hiệu nấm móng tay và nấm móng chân

Các triệu chứng nấm móng thường xuất hiện từ từ trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Giai đoạn đầu thường không gây đau nên nhiều người dễ bỏ qua.

Móng đổi màu

Đây là dấu hiệu sớm nhất của nấm móng. Ban đầu, người bệnh thường nhận thấy một đốm trắng, vàng hoặc nâu xuất hiện ở đầu móng hoặc cạnh móng.

Vị trí tổn thương thường bắt đầu từ rìa móng rồi lan dần về phía gốc móng. Theo thời gian, vùng đổi màu ngày càng rộng hơn, khiến toàn bộ móng mất độ trong suốt tự nhiên.

Ở nấm móng chân, màu vàng hoặc vàng nâu thường gặp hơn. Trong khi đó, nấm móng tay có thể xuất hiện các mảng trắng đục hoặc trắng ngà.

Móng dày lên

Khi nấm phát triển sâu hơn vào bản móng, móng trở nên dày bất thường và khó cắt hơn trước.

Tình trạng này thường rõ nhất ở móng chân cái. Một số người mô tả cảm giác cộm hoặc khó chịu khi đi giày do móng dày chèn ép vào đầu ngón chân.

Móng giòn và dễ gãy

Móng bị nấm mất dần cấu trúc chắc khỏe bình thường. Người bệnh có thể thấy móng dễ nứt, dễ bong từng lớp, bở vụn ở đầu móng, vỡ thành các mảnh nhỏ khi cắt. Đây là dấu hiệu cho thấy tổn thương đã ảnh hưởng đến cấu trúc của bản móng.

Móng tách khỏi nền móng

Ở giai đoạn tiến triển, phần móng bị bệnh có thể bong dần khỏi lớp da bên dưới.

Người bệnh thường thấy xuất hiện khoảng trống màu trắng hoặc vàng giữa móng và nền móng. Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ tích tụ vi khuẩn, bụi bẩn hoặc nấm bên dưới móng.

Móng biến dạng

Nếu bệnh kéo dài, móng có thể trở nên gồ ghề, méo mó hoặc phát triển không đều. Một số trường hợp nặng khiến móng dày, cong vênh hoặc gần như mất hoàn toàn hình dạng ban đầu.

Đau hoặc khó chịu

Nấm móng giai đoạn đầu thường không gây đau. Tuy nhiên, khi móng dày lên hoặc biến dạng nhiều, người bệnh có thể xuất hiện đau ở đầu ngón chân hoặc vùng quanh móng.

Đau xuất hiện dần khi móng ngày càng dày hoặc bị chèn ép bởi giày dép. Cảm giác tức, cộm, nhức âm ỉ hoặc đau khi ấn vào móng. Tình trạng đau trở nên trầm trọng hơn khi đi bộ nhiều, mang giày chật hoặc vận động kéo dài.

Viêm quanh móng

Ở một số trường hợp, nấm móng có thể đi kèm viêm quanh móng. Vùng da xung quanh móng thường đỏ, bong tróc và sưng nhẹ. Người bệnh có thể cảm thấy ngứa hoặc khó chịu tại chỗ. Nếu tình trạng viêm kéo dài, da quanh móng có thể xuất hiện các vết nứt nhỏ và trở nên nhạy cảm hơn khi chạm vào.

Nấm móng có lây không?

Có. Nấm móng là bệnh có khả năng lây truyền. Nguy cơ lây nhiễm cao hơn khi móng bị tổn thương hoặc hệ miễn dịch suy yếu. Nấm móng tay và nấm móng chân có thể lây qua:

  • Tiếp xúc trực tiếp: Dùng chung kềm cắt móng, bấm móng tay, khăn lau hoặc giày dép.
  • Tiếp xúc môi trường nhiễm nấm: Hồ bơi, phòng thay đồ, phòng tập thể thao hoặc nhà tắm công cộng.
  • Tự lây lan trên cơ thể: Nấm từ da chân có thể lan sang móng chân, sau đó lan sang các móng khác.

Nấm móng có nguy hiểm không?

Phần lớn trường hợp nấm móng không nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, đây là bệnh lý có xu hướng kéo dài và hiếm khi tự khỏi hoàn toàn nếu không được điều trị. Vi nấm có thể tồn tại bên dưới bản móng trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, tiếp tục phát triển và gây tổn thương móng ngày càng nặng hơn.

Nếu không được can thiệp kịp thời, nấm móng có thể lan sang các móng khác, khiến móng dày lên, biến dạng, giòn và dễ bong tách. Một số người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu khi đi lại, đặc biệt khi tổn thương xảy ra ở móng chân. Ngoài ra, tình trạng móng bất thường kéo dài còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ, sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống.

Trong một số trường hợp, vùng móng bị tổn thương có thể trở thành cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát. Nguy cơ này đặc biệt đáng lo ngại ở người mắc đái tháo đường, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, vì các đối tượng này dễ gặp biến chứng hơn và thường khó điều trị hơn người khỏe mạnh.

Nếu không được can thiệp kịp thời, nấm móng có thể lan sang các móng khác, khiến móng dày lên, biến dạng, giòn và dễ bong tách
Nếu không được can thiệp kịp thời, nấm móng có thể lan sang các móng khác, khiến móng dày lên, biến dạng, giòn và dễ bong tách

Chẩn đoán nấm móng như thế nào?

Việc chẩn đoán nấm móng không chỉ dựa vào quan sát bằng mắt thường vì nhiều bệnh lý khác cũng có thể gây dày móng, đổi màu hoặc bong móng tương tự. Để xác định chính xác nguyên nhân, bác sĩ thường kết hợp thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên biệt.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá màu sắc, hình dạng và độ dày của móng, số lượng móng bị ảnh hưởng, đồng thời kiểm tra tình trạng da quanh móng hoặc nấm da chân đi kèm để định hướng chẩn đoán.
  • Soi tươi KOH: Đây là xét nghiệm thường được thực hiện đầu tiên khi nghi ngờ nấm móng. Mẫu vụn móng hoặc lớp sừng dưới móng được xử lý bằng dung dịch KOH và quan sát dưới kính hiển vi để tìm sự hiện diện của vi nấm.
  • Nuôi cấy nấm: Xét nghiệm này giúp xác định chính xác loại nấm gây bệnh như nấm sợi da, Candida hoặc nấm mốc. Nuôi cấy đặc biệt hữu ích trong các trường hợp tái phát nhiều lần hoặc điều trị không đáp ứng.
  • Giải phẫu bệnh mẫu móng: Trong những trường hợp khó chẩn đoán, bác sĩ có thể phân tích mẫu móng dưới kính hiển vi để tìm cấu trúc vi nấm trong mô móng. Phương pháp này có độ chính xác cao khi các xét nghiệm khác chưa cho kết quả rõ ràng.

Nếu bạn nhận thấy móng tay hoặc móng chân có dấu hiệu đổi màu, dày lên, giòn dễ gãy hoặc nghi ngờ nhiễm nấm móng, nên thăm khám sớm để được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.

Phòng khám Đa khoa – Trung tâm Xét nghiệm và Chẩn đoán Y khoa – Medical Diag Center cung cấp dịch vụ khám chuyên khoa, xét nghiệm và chẩn đoán hỗ trợ phát hiện các bệnh lý da liễu, trong đó có nấm móng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cần thiết như vi nấm nhuộm soi, nuôi cấy nấm hoặc các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu khác nhằm xác định nguyên nhân gây bệnh.

Cách điều trị nấm móng

Việc điều trị nấm móng phụ thuộc vào mức độ tổn thương, số lượng móng bị ảnh hưởng, loại nấm gây bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người. Mục tiêu điều trị là loại bỏ vi nấm, giúp móng mọc lại bình thường và hạn chế nguy cơ tái phát.

  • Thuốc bôi chống nấm: Thuốc bôi thường được chỉ định khi tổn thương còn nhẹ, chỉ ảnh hưởng một phần móng và chưa lan đến gốc móng. Do thuốc cần thấm qua bản móng để tác động đến vị trí nhiễm nấm, người bệnh thường phải sử dụng đều đặn trong nhiều tháng mới đạt hiệu quả tối ưu.
  • Thuốc uống chống nấm: Thuốc kháng nấm đường uống thường được cân nhắc khi nhiều móng cùng bị ảnh hưởng, móng dày nhiều, tổn thương lan rộng hoặc điều trị tại chỗ không mang lại kết quả mong muốn. Vì một số thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng gan hoặc tương tác với các thuốc khác, việc sử dụng cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
  • Cắt tỉa và làm mỏng móng: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể loại bỏ phần móng bị tổn thương hoặc làm mỏng bản móng. Biện pháp này giúp giảm lượng mô nhiễm nấm, đồng thời tạo điều kiện để thuốc thấm tốt hơn và nâng cao hiệu quả điều trị.
  • Điều trị các bệnh lý đi kèm: Nếu người bệnh đồng thời mắc nấm da chân, viêm quanh móng hoặc các bệnh lý da liễu khác, những tình trạng này cũng cần được điều trị song song. Việc kiểm soát nguồn lây và các yếu tố nguy cơ giúp giảm khả năng tái nhiễm sau điều trị.

Biện pháp phòng ngừa nấm móng

Mặc dù nấm móng có thể điều trị được, việc phòng ngừa vẫn rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế tái phát.

  • Giữ tay và chân sạch sẽ, khô ráo, đặc biệt sau khi tắm hoặc vận động ra nhiều mồ hôi.
  • Lau khô kỹ kẽ ngón chân sau khi tắm để hạn chế môi trường ẩm ướt cho vi nấm phát triển.
  • Thay tất thường xuyên nếu chân ra nhiều mồ hôi hoặc phải mang giày trong thời gian dài.
  • Hạn chế mang giày quá chật hoặc bí khí, ưu tiên giày dép thông thoáng.
  • Không dùng chung dụng cụ cắt móng với người khác để tránh lây nhiễm vi nấm.
  • Mang dép khi sử dụng hồ bơi, phòng thay đồ hoặc phòng tắm công cộng.
  • Điều trị sớm nấm da chân để ngăn vi nấm lan sang móng.
  • Cắt móng gọn gàng, đúng cách, tránh làm tổn thương vùng da quanh móng.
  • Vệ sinh và khử khuẩn định kỳ các dụng cụ chăm sóc móng để giảm nguy cơ tái nhiễm.

Những câu hỏi thường gặp về nấm móng

1. Nấm móng tay, nấm móng chân có mọc lại không?

Có. Trong đa số trường hợp, móng tay hoặc móng chân bị nấm vẫn có thể mọc lại sau khi được điều trị thành công. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra khá chậm vì móng mới cần thời gian để thay thế hoàn toàn phần móng đã bị tổn thương. Móng tay thường mất khoảng 4 – 6 tháng để mọc lại hoàn toàn, trong khi móng chân có thể cần từ 12 – 18 tháng.

2. Có cần nhổ móng khi bị nấm không?

Không phải mọi trường hợp đều cần nhổ móng. Bác sĩ chỉ cân nhắc khi móng tổn thương nặng hoặc không đáp ứng điều trị.