Các giai đoạn bệnh tay chân miệng: Dấu hiệu, cách điều trị
- Bệnh tay chân miệng là gì?
- Nguyên nhân bị tay chân miệng
- Dấu hiệu tay chân miệng qua các giai đoạn
- Giai đoạn ủ bệnh tay chân miệng
- Giai đoạn khởi phát (giai đoạn triệu chứng ban đầu)
- Giai đoạn toàn phát (giai đoạn điển hình)
- Giai đoạn thoái lui (giai đoạn hồi phục)
- Cách chẩn đoán tay chân miệng Bộ Y tế
- Yếu tố dịch tễ
- Triệu chứng lâm sàng
- Khi nào cần làm xét nghiệm?
- Cách điều trị tay chân miệng
- Điều trị triệu chứng tại nhà
- Điều trị các trường hợp bệnh nặng
- Cách phòng bệnh chân tay miệng
- Một số câu hỏi thường gặp
- Tay chân miệng do vi khuẩn hay virus?
- Tay chân miệng có nổi ở mông không?
Bệnh tay chân miệng là gì?
Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm virus cấp tính, rất dễ lây, thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Bệnh đặc trưng bởi sốt, đau họng, và các tổn thương dạng mụn nước ở niêm mạc miệng cùng với phát ban hoặc mụn nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, đôi khi cả ở mông và vùng sinh dục.
Bệnh tay chân miệng xảy ra quanh năm, nhưng thường gia tăng vào các tháng chuyển mùa, đặc biệt là mùa hè và đầu mùa thu. Bệnh lây lan nhanh trong môi trường tập thể như nhà trẻ, trường mẫu giáo, nơi có nhiều trẻ tiếp xúc gần nhau. Mặc dù bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng trẻ em dưới 5 tuổi là nhóm đối tượng dễ mắc nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thói quen vệ sinh cá nhân chưa tốt.

Nguyên nhân bị tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng chủ yếu do các virus thuộc nhóm Enterovirus gây ra, trong đó phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71). Các virus này thuộc họ Picornaviridae, là virus RNA sợi đơn, không có vỏ bọc. Một số chủng Coxsackievirus khác và các Enterovirus khác cũng có thể gây bệnh, nhưng tần suất ít hơn.
Bệnh tay chân miệng lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa và tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ người bệnh. Cụ thể, virus có thể lây qua:
- Các giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.
- Tiếp xúc trực tiếp với dịch từ mụn nước, phân hoặc nước bọt của người nhiễm bệnh.
- Các bề mặt hoặc đồ vật bị nhiễm virus như đồ chơi, tay nắm cửa, dụng cụ ăn uống.
Người bệnh có khả năng lây nhiễm cao nhất trong tuần đầu tiên của bệnh, nhưng virus vẫn có thể tồn tại trong phân vài tuần sau khi các triệu chứng đã hết.
Dấu hiệu tay chân miệng qua các giai đoạn
Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm virus phổ biến ở trẻ em, diễn tiến qua nhiều giai đoạn rõ rệt từ khi tiếp xúc với virus đến khi hồi phục hoàn toàn. Tham khảo dấu hiệu các giai đoạn của bệnh tay chân miệng dưới đây.
Giai đoạn ủ bệnh tay chân miệng
Giai đoạn ủ bệnh tay chân miệng là khoảng thời gian từ khi trẻ tiếp xúc với virus gây bệnh cho đến khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên. Giai đoạn này thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày.
Trong thời gian này, virus đang nhân lên trong cơ thể trẻ, chủ yếu ở đường tiêu hóa và đường hô hấp, nhưng chưa có biểu hiện lâm sàng ra bên ngoài. Trẻ vẫn sinh hoạt bình thường, không sốt, không phát ban, không có dấu hiệu bệnh lý rõ rệt.
Tuy nhiên trong giai đoạn ủ bệnh, trẻ đã có khả năng lây nhiễm cho người khác qua tiếp xúc với nước bọt, dịch tiết hô hấp hoặc phân, mặc dù chưa có triệu chứng.
Giai đoạn khởi phát (giai đoạn triệu chứng ban đầu)
Giai đoạn khởi phát tay chân miệng thường kéo dài từ 1 đến 2 ngày, với các triệu chứng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm virus thông thường khác.
Trẻ bắt đầu sốt nhẹ đến trung bình (thường từ 37,5–38,5°C), kèm theo mệt mỏi, biếng ăn, đau họng, chảy nước mũi nhẹ hoặc đau bụng.
Đây là giai đoạn tay chân miệng dễ bị bỏ qua hoặc chẩn đoán nhầm với các bệnh cảm cúm thông thường. Tuy nhiên, phụ huynh cần theo dõi sát sao vì các triệu chứng đặc trưng của bệnh sẽ sớm xuất hiện trong 24-48 giờ tiếp theo.

Giai đoạn toàn phát (giai đoạn điển hình)
Giai đoạn toàn phát tay chân miệng là thời kỳ bệnh biểu hiện rõ rệt nhất với các triệu chứng đặc trưng, thường kéo dài từ 3 đến 10 ngày.
- Loét miệng: Sau 1-2 ngày kể từ khi khởi phát, trẻ bắt đầu xuất hiện các tổn thương ở niêm mạc miệng. Ban đầu là các chấm đỏ nhỏ, sau đó tiến triển thành mụn nước và vỡ ra tạo thành vết loét đau rát, đường kính khoảng 2-3 mm. Các vết loét này thường xuất hiện ở lưỡi, lợi, niêm mạc má, và vòm họng, gây đau đớn khi nuốt, khiến trẻ biếng ăn, quấy khóc, và có thể chảy nước dãi nhiều.
- Phát ban ở tay, chân và các vùng khác: Song song hoặc sau khi xuất hiện loét miệng, trẻ bắt đầu nổi phát ban dạng mụn nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân. Các mụn nước này có kích thước nhỏ, đường kính khoảng 2-5 mm, chứa dịch trong, không ngứa hoặc ngứa nhẹ. Trong giai đoạn toàn phát tay chân miệng này, trẻ vẫn có thể sốt nhẹ, mệt mỏi, và khó chịu. Tuy nhiên, nếu trẻ sốt cao từ 39 độ C trở lên không đáp ứng với thuốc hạ sốt, sốt kéo dài trên 48 giờ (2 ngày), hoặc xuất hiện dấu hiệu giật mình, run chi, lừ đừ, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay.

Giai đoạn thoái lui (giai đoạn hồi phục)
Nếu không xảy ra biến chứng, trẻ sẽ bước vào giai đoạn thoái lui tay chân miệng sau khoảng 7-10 ngày kể từ khi khởi phát bệnh. Trong giai đoạn này, các mụn nước ở tay, chân và mông bắt đầu khô lại, đóng vảy, và bong ra mà không để lại sẹo. Các vết loét trong miệng cũng dần lành, trẻ hết sốt, ăn uống trở lại, và sinh hoạt bình thường.
Giai đoạn hồi phục tay chân miệng thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày sau khi các triệu chứng cấp tính giảm. Tuy nhiên, virus vẫn có thể tồn tại trong phân của trẻ vài tuần sau khi khỏi bệnh, do đó việc vệ sinh cá nhân và môi trường sống vẫn cần được duy trì để tránh lây nhiễm cho người khác.
Cách chẩn đoán tay chân miệng Bộ Y tế
Theo Bộ Y tế, bác sĩ chẩn đoán bệnh tay chân miệng chủ yếu dựa vào hai yếu tố chính: yếu tố dịch tễ và triệu chứng lâm sàng.
Yếu tố dịch tễ
Bác sĩ sẽ hỏi xem trẻ có đang sống trong vùng có nhiều ca bệnh tay chân miệng hay không, đặc biệt là vào các tháng mùa hè và đầu mùa thu. Trẻ dưới 5 tuổi, đang đi học ở nhà trẻ hoặc trường mẫu giáo, và có nhiều bạn cùng lớp mắc bệnh trong cùng thời gian là những yếu tố giúp bác sĩ nghi ngờ bệnh tay chân miệng.
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh tay chân miệng là các mụn nước nhỏ xuất hiện ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông, gối, và bên trong miệng. Các mụn nước này thường không ngứa, có thể vỡ ra tạo thành vết loét đau rát, khiến trẻ khó ăn uống. Trẻ có thể sốt nhẹ hoặc không sốt.
Khi trẻ có các triệu chứng điển hình này kết hợp với yếu tố dịch tễ phù hợp, bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh tay chân miệng mà không cần làm xét nghiệm.
Khi nào cần làm xét nghiệm?
Không phải tất cả trẻ mắc tay chân miệng đều cần làm xét nghiệm. Theo Bộ Y tế, xét nghiệm chỉ được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Bệnh nặng, có dấu hiệu biến chứng như li bì, run chi, sốt cao liên tục, khó thở.
- Diễn tiến bệnh bất thường, không giống với các ca bệnh thông thường.
- Cần phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng tương tự như thủy đậu, herpes miệng, hoặc sởi.
Xét nghiệm thường dùng là RT-PCR để phát hiện virus từ mẫu bệnh phẩm lấy ở họng, mụn nước trên da, hoặc phân của trẻ.
Cách điều trị tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm virus tự giới hạn, nghĩa là bệnh thường tự khỏi trong vòng 7-10 ngày mà không cần thuốc đặc trị. Hiện chưa có vaccine hoặc thuốc kháng virus đặc hiệu cho bệnh này, do đó điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ, giảm triệu chứng, và phòng ngừa biến chứng.
Điều trị triệu chứng tại nhà
Đối với các trường hợp bệnh nhẹ, chỉ theo dõi tại nhà khi trẻ tỉnh táo, chơi được, ăn uống được và không có dấu hiệu nào sau đây. Cần đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ giật mình chới với từ 2 lần trở lên trong 30 phút hoặc giật mình cả khi đang thức; sốt trên 39 độ C không hạ bằng thuốc hoặc sốt kéo dài quá 48 giờ; nôn nhiều; ngủ gà, li bì, khó đánh thức; run tay chân, đi loạng choạng, ngồi không vững; thở nhanh hoặc thở bất thường; mạch nhanh trên 150 lần mỗi phút khi trẻ nằm yên và không sốt; da nổi vân tím, vã mồ hôi, tay chân lạnh.
Các biện pháp chăm sóc bao gồm:
- Hạ sốt và giảm đau: Khi trẻ sốt trên 38°C hoặc đau miệng, có thể dùng paracetamol theo liều lượng phù hợp với cân nặng và tuổi của trẻ. Lưu ý không dùng aspirin cho trẻ em vì có nguy cơ gây hội chứng Reye, một biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến gan và não.
- Chăm sóc vết loét miệng: Các vết loét trong miệng gây đau đớn, khiến trẻ khó ăn uống. Để giảm đau, có thể cho trẻ súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm nhiều lần trong ngày, hoặc dùng các loại gel giảm đau loét miệng theo chỉ định của bác sĩ. Trẻ lớn hơn có thể ngậm đá viên hoặc uống nước lạnh để làm dịu cơn đau.
- Đảm bảo dinh dưỡng và bù nước: Do đau miệng, trẻ thường biếng ăn và lười uống nước. Phụ huynh nên cho trẻ ăn các thức ăn mềm, lỏng, mát như cháo, súp, sữa, sữa chua, và tránh các thức ăn cay, nóng, chua, hoặc cứng vì có thể làm tăng đau rát. Uống đủ nước là rất quan trọng để tránh mất nước, đặc biệt khi trẻ sốt cao.
- Vệ sinh cá nhân và môi trường sống: Tắm rửa hàng ngày cho trẻ bằng nước sạch, mặc quần áo rộng rãi, khô thoáng. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Vệ sinh và khử khuẩn các đồ chơi, dụng cụ ăn uống, và các bề mặt trong nhà để hạn chế lây lan virus.
- Nghỉ ngơi: Trẻ cần được nghỉ ngơi đầy đủ, hạn chế tiếp xúc với người khác, đặc biệt là trẻ em khác, để tránh lây bệnh.
Điều trị các trường hợp bệnh nặng
Đối với các trường hợp bệnh tay chân miệng nặng, điều trị cần được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên sâu với phác đồ tích cực:
- Bù nước và điện giải: Khi trẻ không thể uống đủ do đau miệng hoặc có dấu hiệu mất nước nặng, bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch qua đường tĩnh mạch để đảm bảo cân bằng nước và điện giải trong cơ thể.
- Điều trị biến chứng thần kinh: Nếu trẻ có biến chứng viêm não hoặc viêm màng não, bác sĩ có thể dùng thuốc chống co giật, thuốc an thần, hoặc các biện pháp hỗ trợ hô hấp như thở máy.
- Điều trị biến chứng tim mạch – hô hấp: Khi trẻ có biến chứng như phù phổi, suy tim, hoặc sốc, cần được điều trị tích cực bằng thuốc trợ tim, thuốc lợi tiểu, thở oxy, hoặc thậm chí là hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể (ECMO) trong các trường hợp rất nặng.
Cách phòng bệnh chân tay miệng
Hiện chưa có vaccine phòng bệnh tay chân miệng, do đó biện pháp phòng ngừa chủ yếu dựa vào vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và hạn chế tiếp xúc với nguồn bệnh.
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn, trước khi chế biến thức ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi chăm sóc trẻ.
- Ăn chín, uống chín, không mớm thức ăn cho trẻ, không cho trẻ ăn bốc hoặc ngậm mút đồ chơi.
- Không dùng chung khăn tay, bát đĩa, thìa, cốc, đồ chơi với người bệnh.
- Vệ sinh và khử khuẩn đồ chơi, dụng cụ học tập, tay nắm cửa, sàn nhà bằng xà phòng, sau đó lau bằng dung dịch chứa clo như cloramin B hoặc nước javel pha loãng, để đọng trên bề mặt vài phút rồi lau lại bằng nước sạch. Không dùng cồn hay dung dịch rửa tay khô chứa cồn cho mục đích này, vì virus gây tay chân miệng không có vỏ bọc lipid nên đề kháng với cồn. Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước vẫn hiệu quả hơn dung dịch rửa tay khô.
- Cách ly trẻ bệnh tại nhà ít nhất 10-14 ngày, không cho trẻ đến trường trong thời gian mắc bệnh.
- Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu bệnh (sốt, loét miệng, phát ban tay chân), cần đưa trẻ đi khám và thông báo cho cơ quan y tế gần nhất.
Một số câu hỏi thường gặp
Tay chân miệng do vi khuẩn hay virus?
Bệnh tay chân miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, không phải do vi khuẩn. Cụ thể, bệnh do nhóm virus đường ruột thuộc họ Picornaviridae gây nên.
Tay chân miệng có nổi ở mông không?
Bệnh tay chân miệng có thể nổi ở mông và đây là biểu hiện bình thường của bệnh. Các mụn nước ở mông thường không ngứa, không đau, và tự khỏi sau 7-10 ngày cùng với các tổn thương ở tay, chân, miệng.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

