Bệnh tay chân miệng người lớn: Dấu hiệu, cách điều trị
- Người lớn có bị tay chân miệng không?
- Bệnh tay chân miệng ở người lớn có nguy hiểm không?
- Các yếu tố tăng nguy cơ bị tay chân miệng người lớn
- Dấu hiệu tay chân miệng ở người lớn
- Khi nào cần đi khám bác sĩ?
- Biến chứng của bệnh chân tay miệng ở người lớn
- Cách điều trị bệnh tay chân miệng ở người lớn
- Người lớn bị tay chân miệng uống thuốc gì?
- Cách phòng bệnh tay chân miệng ở người lớn
Người lớn có bị tay chân miệng không?
Bệnh tay chân miệng (Hand, Foot and Mouth Disease – HFMD) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus đường ruột gây ra, trong đó hai chủng phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71). Bệnh lây lan chủ yếu qua đường tiêu hóa, qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng, nước bọt, dịch từ nốt phỏng hoặc phân của người bệnh.

Tại Việt Nam, bệnh tay chân miệng lưu hành quanh năm trên hầu hết các tỉnh thành với hai đỉnh dịch chính từ tháng 3 đến tháng 5 và từ tháng 9 đến tháng 12. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm Việt Nam ghi nhận khoảng 50.000 đến 100.000 ca mắc tay chân miệng, trong đó có một số trường hợp tử vong.
Mặc dù phần lớn ca bệnh tập trung ở trẻ em dưới 5 tuổi, nhưng người lớn vẫn có thể mắc bệnh, đặc biệt là:
- Phụ huynh, người chăm sóc trẻ bệnh
- Giáo viên mầm non, nhân viên y tế
- Người có hệ miễn dịch suy giảm hoặc mắc bệnh nền
Bệnh tay chân miệng ở người lớn có nguy hiểm không?
Ở những người lớn có triệu chứng, bệnh thường tự giới hạn và hồi phục hoàn toàn trong vòng 7-10 ngày mà không cần điều trị đặc hiệu. Tiên lượng chung cho hầu hết bệnh nhân là rất tốt, với tỷ lệ biến chứng thấp và không để lại di chứng lâu dài.

Tuy nhiên, bệnh tay chân miệng ở người lớn vẫn tiềm ẩn những nguy cơ nhất định mà cả bác sĩ lẫn bệnh nhân không nên bỏ qua. Có một số yếu tố khiến bệnh trở nên nguy hiểm hơn ở người trưởng thành so với nhận định thông thường.
- Triệu chứng không điển hình dễ gây chẩn đoán nhầm: Người lớn mắc tay chân miệng thường có biểu hiện không rõ ràng như ở trẻ em, dễ bị nhầm lẫn với cảm cúm, viêm họng thông thường hoặc các bệnh da liễu khác. Việc chẩn đoán muộn có thể khiến bệnh tiến triển âm thầm và không được theo dõi đúng mức, đặc biệt nguy hiểm khi có biến chứng thần kinh hoặc tim mạch xảy ra.
- Một số chủng virus có độc lực cao hơn: Chủng Coxsackievirus A6 (CV-A6) và Enterovirus 71 (EV71) có khả năng gây bệnh nặng hơn, với triệu chứng lan rộng và đau đớn hơn so với chủng Coxsackievirus A16 thông thường. Nhiễm EV71 đặc biệt đáng lo ngại vì có liên quan đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng như viêm não, viêm màng não và viêm não tủy.
- Người lớn có thể trở thành nguồn lây cho trẻ em: Một điểm đáng lưu ý là nhiều người lớn khi nhiễm virus có thể không biểu hiện triệu chứng nhưng vẫn có khả năng lây bệnh cho người khác, đặc biệt là trẻ nhỏ trong gia đình.
Các yếu tố tăng nguy cơ bị tay chân miệng người lớn
Các yếu tố tăng nguy cơ mắc chân tay miệng ở người lớn bao gồm tiếp xúc gần với trẻ bệnh, sống trong môi trường tập thể, hệ miễn dịch suy giảm, vệ sinh cá nhân kém, và chưa từng nhiễm virus gây bệnh trước đó.
- Tiếp xúc gần với trẻ mắc bệnh: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Người lớn có trẻ dưới 5 tuổi trong gia đình, đặc biệt khi trẻ đã mắc tay chân miệng, có nguy cơ mắc bệnh hơn so với người không có trẻ nhỏ.
- Nghề nghiệp tiếp xúc với trẻ em: Giáo viên mầm non, nhân viên nhà trẻ, người trông trẻ, và nhân viên y tế khoa nhi tiếp xúc hàng ngày với nhiều trẻ em, làm tăng đáng kể khả năng phơi nhiễm với virus.
- Hệ miễn dịch suy giảm: Người mắc bệnh mạn tính (tiểu đường, ung thư, bệnh gan, thận), bệnh tự miễn (lupus, HIV/AIDS), đang hóa trị/xạ trị, hoặc ghép tạng dùng thuốc ức chế miễn dịch có khả năng chống lại virus kém hơn. Hệ miễn dịch yếu không đủ sức ngăn chặn virus xâm nhập và phát triển, khiến bệnh dễ xảy ra và có nguy cơ biến chứng cao hơn.
- Chưa từng nhiễm virus gây bệnh trước đó: Người lớn chưa từng mắc tay chân miệng trong quá khứ sẽ không có kháng thể đặc hiệu bảo vệ chống lại chủng virus đang lưu hành. Khi tiếp xúc với nguồn lây, cơ thể không có miễn dịch sẵn có nên dễ bị tấn công và phát bệnh.
- Vệ sinh cá nhân kém: Không rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với trẻ bệnh, sau khi đi vệ sinh, hoặc trước khi ăn, làm tăng đáng kể nguy cơ lây nhiễm. Virus có thể tồn tại trên bề mặt trong nhiều ngày và dễ dàng lây qua đường tiêu hóa khi đưa tay bẩn lên miệng, mũi, mắt.
- Dùng chung đồ dùng cá nhân: Thói quen dùng chung khăn tắm, bàn chải đánh răng, ly chén, bát đũa, hoặc điện thoại di động với người khác có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Virus tồn tại trên các bề mặt này và lây sang người khác khi họ sử dụng.
- Phụ nữ mang thai: Phụ nữ mang thai có hệ miễn dịch giảm sinh lý nên dễ mắc bệnh hơn. Đa số trường hợp mắc trong thai kỳ đều nhẹ và không gây hại cho thai, nhưng nếu mắc bệnh trong khoảng 3 tuần trước sinh, nhất là trong tuần trước và sau khi sinh, cần báo ngay cho bác sĩ sản khoa, vì trẻ sơ sinh nhiễm enterovirus có thể diễn tiến rất nặng. Sau sinh, mẹ vẫn cho con bú được nhưng phải rửa tay kỹ, đeo khẩu trang khi chăm sóc trẻ và che kín các tổn thương trên da.
- Người cao tuổi: Người lớn tuổi có hệ miễn dịch suy giảm tự nhiên theo tuổi tác, khiến khả năng chống lại nhiễm trùng kém hơn. Đây là nhóm đối tượng dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nói chung, bao gồm cả tay chân miệng, khi tiếp xúc với nguồn lây.
- Sống trong vùng dịch hoặc mùa dịch: Tại Việt Nam, bệnh lưu hành quanh năm với hai đỉnh dịch từ tháng 3-5 và tháng 9-12. Trong thời gian này, mật độ virus trong cộng đồng cao, khả năng tiếp xúc với nguồn lây tăng lên, và nguy cơ mắc bệnh cũng tăng theo. Du lịch đến vùng đang có dịch cũng làm tăng nguy cơ.

Dấu hiệu tay chân miệng ở người lớn
Tay chân miệng ở người lớn thường khởi phát nhẹ với các triệu chứng giống cúm, sau đó xuất hiện loét miệng và phát ban đặc trưng ở tay, chân.
Giai đoạn đầu (1-2 ngày):
- Sốt nhẹ (37,5-38,5°C), có thể kèm ớn lạnh.
- Mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng.
- Đau họng, rát hoặc đau khi nuốt.
- Chán ăn, giảm cảm giác thèm ăn.
- Đau đầu, đau nhức cơ, sổ mũi nhẹ (giống cúm).
Giai đoạn toàn phát (sau 1-2 ngày):
- Loét miệng đau đớn: Các vết loét nhỏ (2-5 mm) ở lưỡi, lợi, mặt trong má, vòm họng, gây đau khi ăn uống.
- Phát ban đặc trưng: Bóng nước nhỏ ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, ngón tay/chân, đôi khi ở mông, đầu gối, khuỷu tay.
- Ban thường không ngứa hoặc ngứa nhẹ, tự khô sau 7-10 ngày. Sau khi khỏi bệnh khoảng 1 đến 2 tuần, da ở lòng bàn tay và lòng bàn chân có thể bong tróc từng mảng. Muộn hơn, khoảng 3 đến 8 tuần sau, móng tay hoặc móng chân có thể xuất hiện đường ngang rồi bong, thậm chí rụng cả móng, hay gặp hơn ở chủng Coxsackievirus A6. Cả hai hiện tượng này đều lành tính, không cần điều trị, móng sẽ mọc lại bình thường sau vài tháng. Chỉ cần đi khám nếu vùng móng sưng đỏ, đau hoặc chảy mủ.
- Có thể sưng hạch cổ nhẹ.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Người lớn mắc tay chân miệng nên đi khám khi có các dấu hiệu sau:
- Sốt cao trên 39°C không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
- Đau đầu dữ dội, cứng cổ, nhạy cảm với ánh sáng.
- Không thể ăn uống được do đau miệng, dấu hiệu mất nước (tiểu ít, khô miệng, chóng mặt).
- Phát ban lan rộng, có dấu hiệu bội nhiễm (mủ, sưng đỏ, đau nhiều).
- Triệu chứng không cải thiện sau 10 ngày.
- Người có bệnh nền, hệ miễn dịch suy giảm hoặc phụ nữ mang thai.
- Khó thở, đau ngực, nhịp tim nhanh bất thường.
Biến chứng của bệnh chân tay miệng ở người lớn
Bệnh tay chân miệng ở người lớn thường không nguy hiểm và sẽ tự khỏi sau khoảng 7-10 ngày. Tuy nhiên, các biến chứng nghiêm trọng vẫn có thể xảy ra dù khá hiếm.
- Mất nước: Biến chứng phổ biến nhất của tay chân miệng người lớn là mất nước. Tình trạng này xảy ra khi các vết loét đau trong miệng và họng khiến người bệnh khó ăn uống hoặc nuốt nước.
- Biến chứng thần kinh: Một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất của bệnh tay chân miệng là tổn thương hệ thần kinh trung ương. Một số trường hợp nhiễm enterovirus có thể dẫn đến viêm màng não vô khuẩn, viêm não, liệt mềm cấp tính, rối loạn chức năng thần kinh kéo dài.
- Biến chứng tim phổi: Trong các trường hợp bệnh nặng do Enterovirus 71, phản ứng viêm toàn thân có thể ảnh hưởng đến tim và phổi. Các biến chứng bao gồm phù phổi cấp, suy hô hấp, rối loạn tuần hoàn, suy tim do biến chứng thần kinh thực vật.
- Tổn thương da lan rộng ở một số chủng virus: Các chủng Coxsackievirus A6 có thể gây thể bệnh không điển hình với triệu chứng da nặng hơn so với tay chân miệng bình thường. Người trưởng thành có thể bị bóng nước lớn, phát ban lan rộng toàn thân, tổn thương vùng sinh dục, tổn thương trên nền viêm da cơ địa.
Cách điều trị bệnh tay chân miệng ở người lớn
Hiện chưa có vắc xin phòng được tất cả các chủng virus gây tay chân miệng, vì bệnh do nhiều chủng enterovirus khác nhau gây ra. Riêng với Enterovirus 71, chủng liên quan đến các biến chứng thần kinh nặng, đã có vắc xin bất hoạt được cấp phép ở một số nước. Bạn nên hỏi bác sĩ hoặc cơ sở tiêm chủng để biết loại vắc xin này đã có tại Việt Nam hay chưa và có phù hợp với mình không. Dù vậy, vệ sinh cá nhân và rửa tay vẫn là biện pháp phòng bệnh chính.
- Điều trị sốt và đau nhức: Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường xuất hiện sốt, đau họng, mệt mỏi và đau cơ tương tự cảm cúm. Việc kiểm soát tốt thân nhiệt giúp người bệnh ăn uống dễ dàng hơn, ngủ ngon hơn và hạn chế tình trạng mất nước do sốt kéo dài.
- Điều trị loét miệng và đau họng: Để giảm đau và giúp niêm mạc miệng nhanh hồi phục, người bệnh nên uống nước mát hoặc nước lạnh, ăn thức ăn mềm, dễ nuốt; tránh thực phẩm cay nóng, tránh trái cây chua và đồ uống có tính acid như nước cam, chanh hoặc nước ngọt có gas.
- Bù nước: Một trong những nguyên nhân khiến bệnh nhân phải nhập viện là mất nước. Người bệnh nên uống nước thường xuyên, ngay cả khi không khát; có thể dùng dung dịch điện giải nếu ăn uống kém và theo dõi lượng nước tiểu.
- Chăm sóc tổn thương da đúng cách: Các nốt ban đỏ hoặc mụn nước trên tay và chân thường tự khô và lành sau một thời gian ngắn. Người bệnh nên giữ vùng da tổn thương sạch sẽ, tránh cào gãi hoặc làm vỡ mụn nước, rửa tay thường xuyên và không tự ý bôi thuốc chứa corticosteroid nếu chưa được chỉ định.
Người lớn bị tay chân miệng uống thuốc gì?
Paracetamol là thuốc hạ sốt và giảm đau được ưu tiên lựa chọn hàng đầu. Trường hợp sốt cao không hạ bằng Paracetamol, có thể dùng Ibuprofen dưới sự tư vấn của bác sĩ sau khi đã loại trừ nguy cơ mắc sốt xuất huyết.
Lưu ý quan trọng:
- Không dùng aspirin cho người dưới 18 tuổi vì nguy cơ hội chứng Reye (tổn thương gan và não).
- Người có bệnh gan nên thận trọng với paracetamol, người có bệnh dạ dày, thận, hoặc tim mạch nên thận trọng với ibuprofen.
- Không dùng đồng thời nhiều thuốc chứa paracetamol để tránh quá liều.
Cách phòng bệnh tay chân miệng ở người lớn
Hiện nay chưa có vaccine phòng bệnh tay chân miệng. Việc phòng bệnh chủ yếu dựa vào vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, hạn chế tiếp xúc nguồn lây và nâng cao sức đề kháng.
- Rửa tay đúng cách: Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20-30 giây trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi từ nơi công cộng về. Rửa tay sau khi chăm sóc người bệnh hoặc trẻ em Rửa tay sau khi ho, hắt hơi, xì mũi
- Vệ sinh cá nhân: Không đưa tay lên mắt, mũi, miệng. Che miệng khi ho, hắt hơi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay. Không dùng chung khăn, bàn chải đánh răng, ly chén, điện thoại. Cắt móng tay ngắn và giữ sạch sẽ
- Vệ sinh môi trường: Lau khử khuẩn tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại, bàn phím và đồ chơi hằng ngày bằng dung dịch chứa clo như cloramin B hoặc nước javel pha loãng, để đọng trên bề mặt vài phút rồi lau lại bằng nước sạch. Không dùng cồn 70 độ cho mục đích này vì virus gây tay chân miệng không có vỏ bọc lipid nên đề kháng với cồn. Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước vẫn là biện pháp hiệu quả nhất, tốt hơn dung dịch rửa tay khô chứa cồn.
- Hạn chế tiếp xúc nguồn lây: Tránh tiếp xúc gần (ôm, hôn, dùng chung đồ) với người đang mắc bệnh. Ở nhà khi có triệu chứng bệnh cho đến khi hết sốt 24 giờ và vết thương lành. Đeo khẩu trang khi chăm sóc người bệnh hoặc đến nơi đông người. Hạn chế đến nơi đông người trong mùa dịch (tháng 3-5, tháng 9-12).
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

