Bệnh sốt xuất huyết là gì? Nguyên nhân, tác hại, dấu hiệu
- Khái niệm sốt xuất huyết
- Cơ chế gây bệnh sốt xuất huyết
- Nguyên nhân bùng phát dịch sốt xuất huyết
- Tác hại của bệnh sốt xuất huyết
- Sốt cao triền miên và suy kiệt cơ thể
- Thoát huyết tương – Biến chứng nguy hiểm nhất
- Xuất huyết và rối loạn đông máu
- Biến chứng ở phụ nữ mang thai
- Di chứng lâu dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
- Dấu hiệu sốt xuất huyết
- Chẩn đoán sốt xuất huyết
- Cách điều trị sốt xuất huyết
- Những lưu ý khi bị sốt xuất huyết
- Phòng ngừa sốt xuất huyết
- Một số câu hỏi thường gặp
- Sốt rét có phải sốt xuất huyết không?
- Bệnh sốt xuất huyết thường xảy ra vào mùa nào?
- Vì sao sốt xuất huyết sốt về chiều?
- Sốt xuất huyết có ảnh hưởng đến phổi không?
- Sốt xuất huyết có ảnh hưởng đến gan không?
- Sốt xuất huyết đi tiểu nhiều có tốt không?
- Bị sốt xuất huyết có được đánh răng không?
- Sốt xuất huyết bị đắng miệng không?
- Sốt xuất huyết có rét run không?
- Sốt xuất huyết bị đi ngoài nhiều phải làm sao?
- Sốt xuất huyết có xông được không?
- Sốt xuất huyết có bị nghẹt mũi không?
- Sốt xuất huyết có chảy nước mũi không?
- Sốt xuất huyết bị phù tay chân có sao không?
Khái niệm sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây lan chủ yếu qua vết đốt của muỗi cái thuộc chi Aedes (chủ yếu là Aedes aegypti và Aedes albopictus). Bệnh có thể gây thành dịch lớn và là một trong những mối đe dọa sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.

Về mặt lâm sàng, sốt xuất huyết biểu hiện từ nhẹ đến nặng. Ở thể nhẹ, người bệnh có thể chỉ sốt cao đột ngột, đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ khớp, buồn nôn và phát ban. Tuy nhiên, ở thể nặng, bệnh có thể dẫn đến thoát huyết tương, sốc giảm thể tích, xuất huyết nội tạng, suy đa cơ quan và thậm chí tử vong nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Lưu ý, miễn dịch sau khi mắc bệnh chỉ có tính đặc hiệu với từng chủng virus. Do đó, một người có thể mắc sốt xuất huyết nhiều lần trong đời khi nhiễm các chủng virus khác nhau, và nguy cơ tiến triển thành thể nặng sẽ tăng lên ở những lần nhiễm sau.
Hiện có 4 chủng sốt xuất huyết virus Dengue gây bệnh, được ký hiệu là DENV-1, DENV-2, DENV-3 và DENV-4 (hoặc DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4). Tất cả 4 chủng này đều đã được ghi nhận lưu hành tại Việt Nam và có thể luân phiên gây dịch theo từng thời điểm.
Mỗi chủng virus tạo ra miễn dịch bảo vệ suốt đời chỉ đối với chính chủng đó. Vì vậy, sau khi mắc bệnh do một chủng, người bệnh vẫn có thể bị tái nhiễm bởi 3 chủng còn lại. Đặc biệt, nhiễm trùng lần thứ 2 hoặc các lần sau có nguy cơ cao tiến triển thành sốt xuất huyết nặng do cơ chế “tăng cường phụ thuộc kháng thể” (antibody-dependent enhancement – ADE).
Tại Việt Nam, các chủng DENV-1 và DENV-2 thường chiếm ưu thế trong nhiều đợt dịch, nhưng DENV-3 và DENV-4 vẫn xuất hiện và có thể trở thành chủng gây dịch chính trong một số giai đoạn. Trong năm 2025, toàn quốc ghi nhận 190.040 ca bệnh sốt xuất huyết, tăng 28,4% so với năm 2024. Tỷ lệ tử vong sốt xuất huyết là 40-43 ca, tăng 17 ca so với cùng kỳ năm trước.
Cơ chế gây bệnh sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là một bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra, nhưng điều khiến bệnh trở nên nguy hiểm không phải chỉ do bản thân virus mà chính là phản ứng phức tạp của hệ miễn dịch cơ thể đối với virus.
Quá trình gây bệnh bắt đầu khi muỗi cái thuộc chi Aedes (chủ yếu là Aedes aegypti) mang virus Dengue đốt người. Virus được truyền vào da và ngay lập tức tấn công các tế bào miễn dịch cư trú tại đó, bao gồm tế bào dendritic, đại thực bào, tế bào mast và nguyên bào sợi ở da. Sau khi xâm nhập, virus liên kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào, sau đó được tế bào “nuốt” vào trong qua cơ chế thực bào. Môi trường acid trong túi thực bào kích hoạt sự thay đổi cấu trúc của protein vỏ virus (E protein), cho phép virus hòa màng với tế bào và giải phóng vật liệu di truyền RNA vào bào tương.
Tại đây, RNA của virus được dịch mã thành một chuỗi polyprotein duy nhất, sau đó bị cắt thành 3 protein cấu trúc (C, prM, E) và 7 protein không cấu trúc (NS1, NS2a, NS2b, NS3, NS4a, NS4b, NS5). Các protein không cấu trúc này đóng vai trò then chốt trong việc sao chép virus và điều hòa phản ứng miễn dịch của vật chủ. Virus nhân lên mạnh mẽ trong các tế bào miễn dịch, sau đó lan rộng qua hệ bạch huyết đến hạch bạch huyết vùng và cuối cùng vào máu, gây ra tình trạng nhiễm virus huyết toàn thân (viremia).
Nguyên nhân bùng phát dịch sốt xuất huyết
Nguyên nhân bùng phát dịch sốt xuất huyết là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố:
- Yếu tố khí hậu: Mùa mưa, độ ẩm cao, biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan (El Niño, mưa trái mùa, bão lũ, hạn hán).
- Yếu tố sinh học: Sự thay đổi chủng virus lưu hành, miễn dịch cộng đồng suy giảm.
- Yếu tố môi trường và xã hội: Đô thị hóa nhanh, thiếu quy hoạch, thói quen sinh hoạt kém, ý thức phòng bệnh thấp.
- Yếu tố y tế công cộng: Chậm trễ trong phát hiện, báo cáo dịch; kháng thuốc diệt muỗi; hạn chế trong kiểm soát vectơ; dịch chồng dịch.
Để kiểm soát dịch sốt xuất huyết, cần một chiến lược tổng thể, bao gồm: cải thiện hệ thống giám sát dịch tễ, tăng cường truyền thông nâng cao ý thức người dân, kiểm soát vectơ hiệu quả (diệt lăng quăng, phun hóa chất đúng cách), cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị, và nghiên cứu phát triển vaccine, thuốc điều trị đặc hiệu.

Tác hại của bệnh sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết không chỉ là bệnh gây sốt cao thông thường mà còn là nguyên nhân gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tác hại của sốt xuất huyết không chỉ dừng lại ở giai đoạn cấp tính mà còn có thể để lại di chứng lâu dài, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Sốt cao triền miên và suy kiệt cơ thể
Một trong những tác hại của sốt xuất huyết dễ nhận thấy nhất là sốt cao đột ngột và kéo dài. Người bệnh thường sốt cao 39-40°C, liên tục trong 2-7 ngày, khó hạ sốt ngay cả khi dùng thuốc. Tình trạng này dẫn đến:
- Mất nước nghiêm trọng: Sốt cao khiến cơ thể mất nước qua da (đổ mồ hôi) và hô hấp (thở nhanh), dẫn đến khô miệng, môi nứt nẻ, mắt trũng, tiểu ít.
- Suy kiệt, mệt mỏi: Cơ thể tiêu hao năng lượng để chống chọi với virus, gây mệt mỏi cực độ, chán ăn, sụt cân.
- Đau đớn dữ dội: Đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ, đau khớp khiến người bệnh khó chịu, không thể sinh hoạt bình thường.
Nếu không được bù dịch đầy đủ, tình trạng mất nước có thể dẫn đến rối loạn điện giải, trụy mạch và suy đa cơ quan.

Thoát huyết tương – Biến chứng nguy hiểm nhất
Thoát huyết tương là biến chứng đặc trưng và nguy hiểm nhất của sốt xuất huyết, đồng thời là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tử vong.
Cơ chế của biến chứng này là do virus Dengue và phản ứng miễn dịch của cơ thể làm tổn thương lớp tế bào nội mô mạch máu, tăng tính thấm thành mạch. Hậu quả là huyết tương (phần lỏng của máu) bị thoát ra ngoài lòng mạch, vào các khoang thứ ba như:
- Khoang màng bụng: Gây bụng to, cổ trướng.
- Khoang màng phổi: Gây tràn dịch màng phổi, khó thở.
- Khoang màng tim: Gây tràn dịch màng tim, suy tim.
- Mô kẽ: Gây phù nề toàn thân, đặc biệt là mặt, tay, chân.
Khi huyết tương thoát ra ngoài, thể tích tuần hoàn trong lòng mạch giảm mạnh, dẫn đến sốc giảm thể tích, biểu hiện bằng:
- Mạch nhanh, nhỏ, khó bắt.
- Huyết áp tụt hoặc không đo được.
- Da xanh tái, lạnh, vã mồ hôi.
- Tiểu ít hoặc vô niệu.
- Vật vã, li bì, mê sảng.
Nếu không được bù dịch kịp thời và đúng cách, bệnh nhân có thể tử vong trong vòng 12-24 giờ. Đáng lưu ý, giai đoạn thoát huyết tương thường xảy ra vào ngày thứ 3-7 của bệnh, trùng với thời điểm sốt bắt đầu giảm, khiến nhiều người chủ quan nghĩ rằng bệnh đã khỏi.
Xuất huyết và rối loạn đông máu
Xuất huyết là một trong những biến chứng đáng sợ nhất của sốt xuất huyết, gây ra do giảm tiểu cầu và rối loạn đông máu. Tiểu cầu giảm (<100.000/mm³, thậm chí <20.000/mm³) khiến cơ thể mất khả năng cầm máu, dẫn đến các biểu hiện xuất huyết:
Xuất huyết nhẹ
- Chảy máu cam, chảy máu chân răng.
- Xuất huyết dưới da (nốt xuất huyết, mảng xuất huyết, vết bầm tím).
- Kinh nguyệt kéo dài, ra máu nhiều ở phụ nữ.
- Chảy máu khó cầm sau khi tiêm, nhổ răng, lấy máu.
Xuất huyết nặng
- Xuất huyết tiêu hóa: Nôn ra máu, đi cầu phân đen hoặc có máu, đau bụng dữ dội.
- Xuất huyết tiết niệu: Tiểu ra máu.
- Xuất huyết não: Đau đầu dữ dội, nôn mửa, co giật, liệt, hôn mê, có thể tử vong nhanh chóng. Đây là biến chứng nặng nhất và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân sốt xuất huyết.
- Xuất huyết võng mạc: Có thể gây mờ mắt, thậm chí mù lòa vĩnh viễn.
Ngoài ra, rối loạn đông máu trong sốt xuất huyết còn có thể dẫn đến đông máu rải rác trong lòng mạch, một tình trạng vừa gây xuất huyết vừa gây tắc mạch vi thể, dẫn đến hoại tử mô và suy đa cơ quan. Các trường hợp suy đa cơ quan như; suy gan, suy thận, suy hô hấp, suy tim và tổn thương thần kinh.
Biến chứng ở phụ nữ mang thai
Sốt xuất huyết ở phụ nữ mang thai là một tình trạng đặc biệt nguy hiểm, ảnh hưởng đến cả mẹ và thai nhi:
Đối với mẹ
- Chảy máu khó cầm, đặc biệt là trong và sau khi sinh.
- Tiền sản giật, sản giật.
- Tổn thương chức năng gan, thận.
- Sốc giảm thể tích, suy đa cơ quan.
- Tăng nguy cơ tử vong.
Đối với thai nhi
- Suy thai: Do mẹ bị sốc, thiếu máu nuôi thai.
- Đẻ non: Do chuyển dạ sớm hoặc cần mổ lấy thai vì mẹ nguy kịch.
- Nhẹ cân: Do suy dinh dưỡng trong tử cung.
- Thai chết lưu: Trong trường hợp mẹ bị sốc nặng hoặc xuất huyết ồ ạt.
- Truyền virus từ mẹ sang con: Nếu mẹ mắc sốt xuất huyết trong thai kỳ, đặc biệt là 3 tháng cuối, virus có thể truyền qua nhau thai, gây sốt xuất huyết bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.
Di chứng lâu dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Mặc dù hầu hết bệnh nhân sốt xuất huyết hồi phục hoàn toàn sau 1-2 tuần, một số trường hợp có thể để lại di chứng lâu dài, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống như:
- Mệt mỏi kéo dài: Hội chứng hậu sốt xuất huyết khiến người bệnh mệt mỏi, suy nhược trong nhiều tuần đến nhiều tháng sau khi khỏi bệnh.
- Rụng tóc: Một số bệnh nhân bị rụng tóc nhiều sau khi mắc sốt xuất huyết, do suy kiệt và thiếu dinh dưỡng trong thời gian bệnh.
- Đau khớp, đau cơ mãn tính: Đặc biệt ở những bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh nền.
- Suy giảm nhận thức: Một số nghiên cứu cho thấy bệnh nhân từng mắc sốt xuất huyết nặng có thể bị suy giảm trí nhớ, khả năng tập trung trong thời gian dài.
- Di chứng thần kinh: Liệt, co giật, rối loạn vận động sau viêm não, xuất huyết não.
- Suy gan, suy thận mãn tính: Nếu gan, thận bị tổn thương nặng trong giai đoạn cấp.
Dấu hiệu sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết thường khởi phát sau khi bị muỗi đốt khoảng 4-10 ngày. Giai đoạn đầu hay gặp nhất là sốt cao đột ngột, đau đầu nhiều, đau sau hốc mắt, đau cơ khớp, buồn nôn hoặc nôn, phát ban và mệt mỏi rõ. Ở nhiều người, bệnh giống cảm cúm nên rất dễ bị bỏ sót trong những ngày đầu.
Điểm đáng chú ý là triệu chứng của sốt xuất huyết thường không chỉ nằm ở cơn sốt. Người bệnh có thể thấy chán ăn, đau rát họng nhẹ, hạch sưng, đau hốc mắt tăng khi đảo mắt, và phát ban dạng đỏ hoặc chấm xuất huyết dưới da.
Tuy nhiên, sau vài ngày đầu, bệnh có thể bước vào giai đoạn nguy hiểm. Đây là lúc cần đặc biệt chú ý các dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng như đau bụng hoặc ấn đau bụng, nôn nhiều, chảy máu mũi hoặc chảy máu chân răng, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lừ đừ, vật vã hoặc mệt kiệt sức. Lúc này, cần đưa bệnh nhân đến khám bác sĩ ngay lập tức.

Chẩn đoán sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết được chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, yếu tố dịch tễ và xét nghiệm. Khi chẩn đoán, bác sĩ không chỉ nhìn vào cơn sốt mà còn phải đánh giá thời điểm khởi phát bệnh, có ở trong vùng lưu hành hay không, và xét nghiệm nào phù hợp theo từng giai đoạn của bệnh.
- Khám lâm sàng: Cần nghĩ đến sốt xuất huyết khi người bệnh sốt cao đột ngột, đau đầu, đau hốc mắt, đau nhức người, buồn nôn, phát ban hoặc có chảy máu nhẹ như chảy máu mũi, chảy máu chân răng. Nếu sống trong vùng có dịch hoặc vừa đi từ vùng lưu hành về, khả năng mắc bệnh càng cao.
- Xét nghiệm chẩn đoán: Trong vài ngày đầu, NS1 và PCR giúp phát hiện virus sớm hơn. Sau đó, IgM và IgG sẽ hữu ích hơn để hỗ trợ chẩn đoán. Ngoài ra, công thức máu thường cho thấy tiểu cầu giảm và hematocrit tăng, giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ nặng.
Cách điều trị sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu, nên điều trị chủ yếu là theo dõi sát, bù dịch đúng cách và xử trí biến chứng sớm. Điều quan trọng nhất là phát hiện giai đoạn nguy hiểm, vì bệnh có thể nặng lên nhanh dù sốt đã giảm.
Nếu người bệnh còn tỉnh táo, uống được, không nôn nhiều và chưa có dấu hiệu cảnh báo, thường có thể theo dõi ngoại trú. Bệnh nhân cần cho nghỉ ngơi, uống nhiều nước hoặc dung dịch bù nước, ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, và dùng paracetamol để hạ sốt nếu cần.
Ngược lại, không nên dùng aspirin, ibuprofen hoặc các thuốc kháng viêm không steroid khác, vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Người bệnh cũng cần được theo dõi sát lượng nước tiểu, tình trạng ăn uống và các dấu hiệu chảy máu trong 24-48 giờ sau khi hết sốt.
Những lưu ý khi bị sốt xuất huyết
Khi bị sốt xuất huyết, điều quan trọng nhất là không chủ quan, vì bệnh có thể chuyển nặng rất nhanh sau vài ngày đầu. Những lưu ý khi chăm sóc người bệnh sốt xuất huyết như sau:
- Chăm sóc đúng cách: Người bệnh nên được bù nước bằng nước lọc, oresol hoặc nước trái cây, ăn thức ăn mềm, dễ tiêu và chia nhỏ bữa. Nếu sốt cao, có thể lau mát bằng nước ấm và dùng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn. Tuyệt đối tránh tự ý dùng aspirin, ibuprofen hay các thuốc kháng viêm không steroid vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Những điều không nên làm: Không tự ý truyền dịch, không dùng thuốc nam hoặc thuốc không rõ nguồn gốc, và không chủ quan khi thấy hết sốt vì đây có thể là giai đoạn bệnh chuyển nặng. Cũng nên tránh các thực phẩm hoặc đồ uống có màu đỏ đậm, nâu, đen nếu đang theo dõi xuất huyết tiêu hóa để không gây nhầm lẫn khi quan sát triệu chứng.
- Dấu hiệu phải đi viện ngay: Nếu người bệnh đau bụng dữ dội, nôn nhiều, chảy máu mũi hoặc chân răng, nôn ra máu, đi cầu phân đen, tiểu ít, tay chân lạnh, thở nhanh, mệt lả hoặc lơ mơ, cần đưa đến cơ sở y tế ngay. Đây là những dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết nặng và không nên chờ đợi tại nhà.
Phòng ngừa sốt xuất huyết
Những cách phòng ngừa sốt xuất huyết được khuyến cáo hiện nay:
- Diệt lăng quăng, bọ gậy và loại bỏ nước đọng trong chum, vại, bể nước, chai lọ, lốp xe cũ, chậu cây, máng nước. Đây là biện pháp quan trọng nhất để cắt nguồn sinh sản của muỗi truyền bệnh.
- Đậy kín các dụng cụ chứa nước và thau rửa định kỳ để không tạo môi trường cho muỗi đẻ trứng.
- Ngủ màn cả ban ngày lẫn ban đêm, vì muỗi Aedes đốt chủ yếu vào ban ngày, đặc biệt sáng sớm và chiều muộn.
- Mặc quần áo dài tay, dùng kem/xịt chống muỗi, lắp lưới chắn ở cửa sổ và cửa ra vào để giảm nguy cơ bị đốt.
- Phun hóa chất diệt muỗi khi có ổ dịch theo hướng dẫn của y tế địa phương, nhưng phải kết hợp với diệt lăng quăng thì mới bền vững.
- Giữ vệ sinh môi trường quanh nhà, thu gom rác thải, lật úp vật dụng có thể đọng nước sau mưa.
- Theo dõi dấu hiệu nghi ngờ sốt xuất huyết và đi khám sớm nếu sốt cao đột ngột, đau đầu, đau hốc mắt, phát ban hoặc có chảy máu nhẹ.
- Vắc xin phòng dengue có thể là một biện pháp bổ sung ở một số đối tượng, nhưng không thay thế việc phòng muỗi đốt và kiểm soát môi trường.
Một số câu hỏi thường gặp
Sốt rét có phải sốt xuất huyết không?
Không. Sốt rét không phải là sốt xuất huyết. Đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau dù đều có thể lây qua muỗi đốt và có triệu chứng khởi đầu giống nhau như sốt, rét run, mệt mỏi.
Bệnh sốt xuất huyết thường xảy ra vào mùa nào?
Ở Việt Nam, sốt xuất huyết thường bùng phát mạnh vào mùa mưa, nhất là khoảng tháng 7 đến tháng 11 hằng năm. Ở một số khu vực như miền Nam, bệnh có thể gặp quanh năm.
Lý do là mùa mưa tạo nhiều nước đọng, thuận lợi cho muỗi Aedes sinh sản và truyền bệnh. Vì vậy, dù thường gặp nhất vào mùa mưa, người dân vẫn cần phòng muỗi đốt và dọn bỏ ổ nước đọng ngay cả ngoài mùa dịch.
Vì sao sốt xuất huyết sốt về chiều?
Với nhiều bệnh nhiễm trùng, nhiệt độ cơ thể có xu hướng tăng về chiều tối. Riêng trong sốt xuất huyết, người bệnh thường sốt cao liên tục trong giai đoạn đầu, nên cảm giác “sốt về chiều” hay gặp là do cơn sốt lúc đó dễ được nhận ra hơn, chứ không phải vì bệnh chỉ sốt vào buổi chiều.
Sốt xuất huyết có ảnh hưởng đến phổi không?
Có, sốt xuất huyết có thể ảnh hưởng đến phổi, đặc biệt khi bệnh diễn tiến nặng. Tổn thương thường gặp nhất là tràn dịch màng phổi do thoát huyết tương, và trong trường hợp nặng hơn có thể gặp phù phổi cấp hoặc viêm phổi.
Sốt xuất huyết có ảnh hưởng đến gan không?
Có. Sốt xuất huyết có thể ảnh hưởng đến gan. Mức độ ảnh hưởng có thể từ nhẹ đến nặng. Nhiều người chỉ có tăng men gan, gan to, đau tức hạ sườn phải hoặc mệt nhiều; nhưng ở ca nặng, bệnh có thể gây viêm gan cấp, rối loạn đông máu và thậm chí suy gan cấp.
Sốt xuất huyết đi tiểu nhiều có tốt không?
Trong sốt xuất huyết, nếu người bệnh hết sốt, tỉnh táo hơn, ăn uống khá lên và đi tiểu nhiều hơn thì đó thường gợi ý đang vào giai đoạn hồi phục. Tuy nhiên, cần phân biệt với tình trạng đi tiểu nhiều bất thường do uống quá nhiều nước hoặc do cơ thể đang có vấn đề khác.
Nếu người bệnh đi tiểu nhiều nhưng vẫn mệt lả, khó thở, phù, đau bụng, nôn, chảy máu hoặc lơ mơ thì không nên yên tâm, vì sốt xuất huyết vẫn có thể đang diễn tiến phức tạp.
Bị sốt xuất huyết có được đánh răng không?
Người bệnh vẫn có thể đánh răng được, nhưng phải hết sức cẩn trọng và điều này phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn. Khi mắc sốt xuất huyết, số lượng tiểu cầu trong máu giảm mạnh và thành mạch máu trở nên giòn, dễ vỡ hơn bình thường. Việc chải răng quá mạnh có thể làm rách nướu, gây chảy máu chân răng ồ ạt và khó cầm.
Sốt xuất huyết bị đắng miệng không?
Người bị sốt xuất huyết rất thường gặp tình trạng đắng miệng, khô miệng và mất vị giác. Đây là triệu chứng vô cùng phổ biến, khiến người bệnh luôn cảm thấy chán ăn, ăn không ngon miệng.
Sốt xuất huyết có rét run không?
Người bị sốt xuất huyết hoàn toàn có thể gặp triệu chứng rét run hoặc ớn lạnh, đặc biệt là trong giai đoạn đầu (1-3 ngày đầu) khi cơn sốt bắt đầu bùng phát mạnh.
Sốt xuất huyết bị đi ngoài nhiều phải làm sao?
Sốt xuất huyết kèm theo đi ngoài nhiều (tiêu chảy) là triệu chứng CẦN ĐẶC BIỆT LƯU Ý, vì nó vừa gây mất nước nhanh chóng, vừa có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm của bệnh sốt xuất huyết biến chứng.
Sốt xuất huyết có xông được không?
Người bệnh sốt xuất huyết tuyệt đối KHÔNG NÊN xông lá hay xông hơi khi bị sốt xuất huyết. Mặc dù xông lá là phương pháp dân gian quen thuộc để chữa cảm cúm thông thường, nhưng đối với bệnh sốt xuất huyết, việc xông hơi có thể gây ra nhiều nguy cơ rất nguy hiểm.
Sốt xuất huyết có bị nghẹt mũi không?
Sốt xuất huyết thường KHÔNG gây nghẹt mũi hay chảy nước mũi. Đây là một điểm quan trọng giúp phân biệt sốt xuất huyết với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên phổ biến khác (như cảm cúm, cảm lạnh, hoặc COVID-19).
Sốt xuất huyết có chảy nước mũi không?
Tương tự như nghẹt mũi, chảy nước mũi KHÔNG PHẢI là triệu chứng điển hình hay phổ biến của bệnh sốt xuất huyết. Virus Dengue (gây bệnh sốt xuất huyết) chủ yếu tấn công vào hệ thống mạch máu, máu và các cơ quan nội tạng, chứ không tập trung gây viêm đường hô hấp trên như các loại vi-rút cảm cúm.
Sốt xuất huyết bị phù tay chân có sao không?
Sốt xuất huyết bị phù tay chân là một dấu hiệu CẦN ĐƯỢC CHÚ Ý ĐẶC BIỆT, vì đây là biểu hiện của tình trạng thoát huyết tương (dịch từ lòng mạch máu bị rò rỉ ra các mô xung quanh). Việc này có nguy hiểm hay không phụ thuộc rất lớn vào thời điểm xuất hiện triệu chứng và các dấu hiệu đi kèm.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

