Bệnh sốt rét: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị
- Bệnh sốt rét là gì?
- Nguyên nhân gây ra bệnh sốt rét
- Thời gian ủ bệnh sốt rét
- Biểu hiện của bệnh sốt rét
- Triệu chứng sốt rét thông thường
- Dấu hiệu sốt rét ác tính
- Bệnh sốt rét có lây không?
- Bệnh sốt rét nguy hiểm như thế nào?
- Cách chẩn đoán sốt rét
- Đánh giá lâm sàng ban đầu
- Xét nghiệm máu là nền tảng của chẩn đoán sốt rét
- Cách điều trị sốt rét
- Điều trị sốt rét không biến chứng
- Điều trị sốt rét do Plasmodium vivax và Plasmodium ovale
- Điều trị sốt rét nặng và sốt rét ác tính
- Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân sốt rét
- Phòng ngừa bệnh sốt rét
- Một số câu hỏi thường gặp
- Lách to trong sốt rét là gì?
- Bệnh sốt rét cách nhật là gì?
- Tại sao sốt cao lại rét run?
- Sốt rét bao lâu thì khỏi?
- Sốt rét và sốt nóng có gì khác nhau?
Bệnh sốt rét là gì?
Sốt rét là một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra. Bệnh thường lây sang người qua vết đốt của muỗi cái Anopheles mang mầm bệnh. Sau khi vào cơ thể, ký sinh trùng không chỉ gây sốt mà còn xâm nhập gan rồi tiếp tục phá hủy hồng cầu, từ đó tạo nên các cơn sốt, rét run, thiếu máu và nhiều biến chứng toàn thân nếu không điều trị kịp thời.
Về mặt y khoa, sốt rét không phải là “cảm sốt thông thường”, mà là một bệnh nhiễm ký sinh trùng có cơ chế khá đặc trưng. Tác nhân gây bệnh sốt rét là các loài Plasmodium; trong đó một số loài có thể gây bệnh nặng hơn và diễn tiến nhanh hơn nếu người bệnh không được phát hiện sớm. Bệnh có thể gặp ở người sống tại vùng lưu hành hoặc người đi đến vùng lưu hành rồi bị muỗi đốt.

Nguyên nhân gây ra bệnh sốt rét
Về mặt sinh học, sốt rét xuất phát từ việc cơ thể bị nhiễm các loài ký sinh trùng Plasmodium. Khi muỗi Anopheles hút máu từ người đang có ký sinh trùng trong máu, ký sinh trùng sẽ phát triển trong cơ thể muỗi rồi được truyền sang người khác qua lần đốt sau. Đây là lý do sốt rét được xem là bệnh do véc-tơ truyền, tức bệnh lây qua trung gian muỗi chứ không lây trực tiếp theo kiểu hô hấp thông thường.
Sau khi muỗi đốt, ký sinh trùng đi vào máu, tiếp đó đến gan để nhân lên trước khi thoát ra và tấn công hồng cầu. Khi hồng cầu bị phá vỡ, người bệnh thường xuất hiện các cơn rét run, sốt, rồi vã mồ hôi. Chu kỳ này có thể lặp lại theo từng đợt tùy loài ký sinh trùng và mức độ nhiễm. Chính quá trình phá hủy hồng cầu này cũng là lý do sốt rét có thể gây thiếu máu và làm người bệnh suy kiệt.
Thời gian ủ bệnh sốt rét
Thời gian ủ bệnh của sốt rét là khoảng thời gian từ lúc người bệnh bị muỗi mang ký sinh trùng đốt cho đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Theo CDC, phần lớn trường hợp sốt rét có thời gian ủ bệnh trong khoảng 7-30 ngày, nhưng một số người có thể khởi phát triệu chứng sớm hơn, từ khoảng 1 tuần, hoặc muộn hơn, thậm chí vài tháng đến hơn 1 năm trong một số tình huống đặc biệt.
Về cơ bản, thời gian ủ bệnh không hoàn toàn giống nhau giữa các loài Plasmodium. P. falciparum thường có thời gian ủ bệnh ngắn hơn, trung bình khoảng gần 2 tuần; P. vivax và P. ovale cũng có thể khởi phát trong vài tuần; còn P. malariae thường chậm hơn. Đây là lý do có người sau khi đi từ vùng sốt rét về mới vài ngày đã sốt, nhưng cũng có người vài tuần sau mới bắt đầu biểu hiện.
Biểu hiện của bệnh sốt rét
Theo Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO), bệnh sốt rét ở Việt Nam hiện nay được chia thành hai mức độ lâm sàng: sốt rét thông thường và sốt rét ác tính. Trong đó, mỗi mức độ có những biểu hiện sốt rét khác nhau cần lưu ý để đánh giá và cấp cứu kịp thời.
Triệu chứng sốt rét thông thường
Khi một người bị sốt rét thường trải qua ba giai đoạn: rét run, sốt nóng và vã mồ hôi. Người bệnh có thể bắt đầu bằng cảm giác lạnh run dữ dội, sau đó sốt tăng cao, da nóng, khô, kèm nhức đầu và mệt lả. Khi cơn sốt hạ xuống thì vã mồ hôi nhiều và cảm thấy đỡ hơn tạm thời.
Ngoài cơn sốt điển hình, sốt rét còn hay gây những triệu chứng toàn thân khác như ớn lạnh, đau đầu, đau cơ, mệt nhiều, chán ăn, buồn nôn và nôn. Một số người có thể đau bụng, tiêu chảy, ho hoặc cảm giác kiệt sức rõ rệt, nhất là ở trẻ em và người chưa có miễn dịch. Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng này không rõ ràng nên dễ bị bỏ sót nếu không khai thác tiền sử đi lại hoặc phơi nhiễm muỗi đốt.

Dấu hiệu sốt rét ác tính
Sốt rét ác tính là tình trạng cấp cứu y khoa của bệnh sốt rét khi ký sinh trùng gây tổn thương nặng lên não, máu, thận, hô hấp hoặc tuần hoàn. Bệnh có thể xấu đi rất nhanh nên cần được đưa đi cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện các biểu hiện bệnh sốt rét ác tính cụ thể.
Dấu hiệu thần kinh
Dấu hiệu đáng lo nhất của sốt rét ác tính là rối loạn tri giác. Người bệnh có thể lơ mơ, đáp ứng chậm, nói nhảm, lú lẫn, kích thích bất thường, co giật hoặc hôn mê. Nếu bị sốt rét não, bạn thậm chí còn không thể đánh thức được bệnh nhân.
Ở trẻ em, biểu hiện ban đầu có thể chỉ đơn giản là ngủ li bì, bỏ bú, ngủ gà hoặc co giật. Nhưng bệnh lại tiến triển rất nhanh, vậy nên phụ huynh không nên đánh giá thấp các dấu hiệu này.
Dấu hiệu hô hấp và tuần hoàn
Khi bệnh trở nặng, người bệnh có thể thở nhanh, thở khó, thở sâu bất thường hoặc có dấu hiệu suy hô hấp. Ngoài ra, tụt huyết áp, mạch nhanh, da lạnh, lả đi hoặc sốc là những dấu hiệu báo động của rối loạn tuần hoàn nặng. Những biểu hiện này cho thấy cơ thể đang không còn bù trừ được và cần xử trí khẩn cấp.
Dấu hiệu thiếu máu và tan máu
Một đặc trưng quan trọng của sốt rét ác tính là thiếu máu nặng do hồng cầu bị phá hủy nhiều. Người bệnh có thể xanh xao, mệt kiệt sức, tim đập nhanh, khó thở hơn khi gắng sức, và trong trường hợp nặng có thể xuất hiện vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu do tan máu. Tình trạng này nguy hiểm hơn ở trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người suy dinh dưỡng.
Dấu hiệu thận và chuyển hóa
Khi sốt rét chuyển sang thể nặng, thận có thể bị ảnh hưởng với biểu hiện tiểu ít, nước tiểu sẫm, hoặc vô niệu. Bên cạnh đó còn có thể bị hạ đường huyết, toan chuyển hóa và rối loạn điện giải, làm người bệnh mệt lả, đổ mồ hôi, run, lơ mơ hoặc co giật. Đây là những biến chứng dễ bị bỏ sót nếu chỉ nhìn vào triệu chứng sốt thông thường.
Dấu hiệu xuất huyết và gan
Một số người có thể có chảy máu bất thường, chấm xuất huyết, nôn ra máu hoặc tiêu phân đen. Vàng da, gan to hoặc đau tức hạ sườn phải cũng có thể đi kèm khi bệnh diễn tiến nặng. Những dấu hiệu này cho thấy mức độ tổn thương toàn thân đã rõ rệt và không nên trì hoãn điều trị.
Bệnh sốt rét có lây không?
Con đường lây truyền phổ biến nhất của sốt rét là qua muỗi Anopheles đốt. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể lây qua đường máu trong một số tình huống như truyền máu nhiễm ký sinh trùng, dùng chung kim tiêm, ghép tạng, hoặc lây từ mẹ sang con qua nhau thai, dù các đường này ít gặp hơn nhiều so với muỗi đốt. Vì vậy, khi đánh giá nguyên nhân gây bệnh, cần nghĩ cả đến yếu tố đi lại, cư trú ở vùng lưu hành, và các phơi nhiễm liên quan đến máu.

Bệnh sốt rét nguy hiểm như thế nào?
Với một người bệnh, sốt rét không chỉ là những cơn sốt, rét run đơn thuần, mà là quá trình ký sinh trùng phá hủy hồng cầu và xâm nhập nhiều cơ quan quan trọng như gan, lách, thận và não. Nếu điều trị đúng, đa số bệnh nhân có thể hồi phục; nhưng khi điều trị chậm trễ hoặc không đúng phác đồ, nguy cơ thiếu máu nặng, suy đa cơ quan và tử vong tăng rõ rệt.
Thể sốt rét ác tính là lý do chính khiến bệnh sốt rét được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm có thể gây tử vong cao. Trong thể này, người bệnh có thể xuất hiện rối loạn ý thức, hôn mê, co giật, suy hô hấp, sốc, suy thận cấp, phù phổi, xuất huyết và vàng da rõ. Tất cả đều là tình trạng cấp cứu nội khoa.
Cách chẩn đoán sốt rét
Khi nghi ngờ sốt rét, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng đánh giá lâm sàng. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ cần xét nghiệm để chẩn đoán chính xác.
Đánh giá lâm sàng ban đầu
Bác sĩ thường bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và các yếu tố dịch tễ. Một người xuất hiện sốt, rét run, vã mồ hôi sau khi sinh sống hoặc du lịch đến vùng lưu hành sốt rét cần được nghĩ tới khả năng mắc bệnh.
Các triệu chứng thường gặp của bệnh sốt rét bao gồm:
- Sốt cao từng cơn.
- Rét run.
- Đau đầu.
- Mệt mỏi, đau cơ.
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Vã mồ hôi sau cơn sốt.
Trong các trường hợp nặng, người bệnh có thể xuất hiện lú lẫn, co giật, suy hô hấp, thiếu máu nặng hoặc suy thận. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đủ để khẳng định chẩn đoán vì dễ nhầm lẫn với sốt xuất huyết, cúm, thương hàn hoặc nhiều bệnh nhiễm trùng khác. Do đó, cần làm xét nghiệm để xác định ký sinh trùng sốt rét.
Xét nghiệm máu là nền tảng của chẩn đoán sốt rét
Hiện nay, soi kính hiển vi trên lam máu nhuộm Giemsa vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán sốt rét. CDC và WHO đều khẳng định đây là phương pháp tham chiếu để xác nhận bệnh.
Bác sĩ sẽ lấy một mẫu máu ngoại vi để làm:
- Lam máu giọt dày (thick smear) giúp phát hiện ký sinh trùng với độ nhạy cao hơn vì quan sát được lượng máu lớn hơn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi mật độ ký sinh trùng trong máu thấp.
- Lam máu giọt mỏng (thin smear) giúp nhận diện chính xác loài ký sinh trùng gây bệnh. Đồng thời, lam máu giọt mỏng còn cho phép đánh giá mật độ ký sinh trùng để tiên lượng và quyết định phương pháp điều trị.
Cách điều trị sốt rét
Mục tiêu điều trị sốt rét không chỉ là cắt cơn sốt mà còn phải tiêu diệt hoàn toàn ký sinh trùng trong máu, ngăn ngừa tái phát và hạn chế sự lây lan của bệnh trong cộng đồng. WHO khuyến cáo mọi trường hợp sốt rét đã được xác định nên được điều trị bằng thuốc kháng sốt rét đặc hiệu càng sớm càng tốt. Đối với các trường hợp nghi ngờ sốt rét nặng, việc điều trị có thể được bắt đầu ngay cả khi chưa có kết quả xét nghiệm đầy đủ để tránh chậm trễ gây nguy hiểm tính mạng.
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường chia sốt rét thành hai nhóm lớn:
- Sốt rét không biến chứng (uncomplicated malaria).
- Sốt rét nặng hoặc sốt rét ác tính (severe malaria).
Điều trị sốt rét không biến chứng
Hiện nay, liệu pháp ưu tiên trên toàn thế giới là Artemisinin-based Combination Therapy (ACT), tức phối hợp dẫn xuất artemisinin với một thuốc chống sốt rét khác nhằm tăng hiệu quả điều trị và làm chậm sự xuất hiện của kháng thuốc. WHO khuyến cáo ACT là lựa chọn hàng đầu trong điều trị nhiễm P. falciparum không biến chứng.
Điều trị sốt rét do Plasmodium vivax và Plasmodium ovale
Một đặc điểm rất quan trọng của sốt rét do P. vivax và P. ovale là ký sinh trùng có thể tồn tại dưới dạng ngủ trong gan. Ngay cả khi các ký sinh trùng trong máu đã được loại bỏ hoàn toàn, người bệnh vẫn có nguy cơ tái phát sau nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.
Vì lý do này, điều trị không chỉ bao gồm thuốc tiêu diệt ký sinh trùng trong máu mà còn cần thuốc diệt thể ngủ trong gan.
Thông thường, sau điều trị giai đoạn cấp, bác sĩ sẽ cân nhắc: Primaquine hoặc tafenoquine. Đây được gọi là điều trị chống tái phát (anti-relapse therapy). Trước khi sử dụng các thuốc này, người bệnh cần được đánh giá thiếu men G6PD vì thuốc có thể gây tan máu nghiêm trọng ở những người có bất thường di truyền này.
Điều trị sốt rét nặng và sốt rét ác tính
Khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu như rối loạn ý thức, co giật, suy thận, suy hô hấp, thiếu máu nặng hoặc mật độ ký sinh trùng rất cao, tình trạng này được xem là sốt rét nặng và là một cấp cứu nội khoa thực sự.
Artesunate đường tĩnh mạch (IV artesunate) là thuốc lựa chọn đầu tay cho tất cả các trường hợp sốt rét nặng bất kể loại Plasmodium nào gây bệnh. Điều trị phải được bắt đầu càng sớm càng tốt vì nguy cơ tử vong có thể tăng nhanh chỉ trong vài giờ đầu.
Sau khi tình trạng người bệnh ổn định, mật độ ký sinh trùng giảm xuống và có thể uống thuốc được, điều trị sẽ được tiếp tục bằng một liệu trình thuốc kháng sốt rét đường uống để hoàn tất quá trình loại bỏ ký sinh trùng.
Bên cạnh thuốc đặc hiệu, bệnh nhân sốt rét nặng thường cần:
- Truyền dịch.
- Hỗ trợ hô hấp.
- Điều chỉnh đường huyết.
- Truyền máu nếu thiếu máu nặng.
- Điều trị suy thận hoặc các biến chứng đa cơ quan.
Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân sốt rét
Việc chăm sóc tập trung vào bệnh nhân bị sốt rét thể thông thường, không thay thế cho điều trị tại bệnh viện khi nghi ngờ sốt rét ác tính. Nếu nghi ngờ bị sốt rét ác tính, bạn nên cấp cứu ngay lập tức.
- Điều trị đặc hiệu và tuân thủ thuốc: Điểm quan trọng nhất là bệnh nhân sốt rét phải được bác sĩ khám, xét nghiệm máu và kê thuốc chống ký sinh trùng phù hợp. Người bệnh cần uống đúng thuốc, đúng liều, đủ thời gian, không tự ý bỏ thuốc khi thấy đỡ vì dễ tái phát và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
- Hạ sốt và chăm sóc triệu chứng: Khi sốt cao, cho bệnh nhân nằm nghỉ, nới rộng quần áo, không đắp chăn kín dù có cảm giác rét, phòng thoáng mát, có thể lau người bằng khăn ấm ở trán, nách, bẹn để hỗ trợ hạ sốt. Dùng paracetamol theo đúng liều bác sĩ hướng dẫn. Theo dõi nhiệt độ, mạch, nhịp thở và quan sát các dấu hiệu bất thường như mê sảng, co giật, khó thở, lơ mơ.
- Bù nước, dinh dưỡng: Cho bệnh nhân uống nhiều nước để bù lại lượng nước mất do sốt, mồ hôi, nôn. Khuyến khích ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, chia nhỏ bữa: cháo, súp, sữa,… tránh đồ nhiều dầu mỡ trong giai đoạn đang sốt. Nếu bệnh nhân nôn nhiều, ăn uống kém hoặc có dấu hiệu mất nước (khát nhiều, khô môi, tiểu ít), cần đi khám để bác sĩ cân nhắc truyền dịch.
- Theo dõi dấu hiệu nặng: Trong quá trình chăm sóc sốt rét, phải đặc biệt chú ý: lơ mơ, khó đánh thức, co giật, thở nhanh hoặc khó thở, đau bụng nhiều, nôn liên tục, tiểu rất ít/không tiểu, vàng da, xuất huyết dưới da hoặc chảy máu bất thường. Đây là các dấu hiệu gợi ý sốt rét ác tính hoặc biến chứng nặng; cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay, không chờ đợi thêm.
- Nghỉ ngơi và phòng muỗi: Người bệnh nên nghỉ ngơi nhiều, hạn chế tự đi lại khi đang sốt cao để phòng té ngã và kiệt sức. Đồng thời cần ngủ màn (tốt nhất màn tẩm hóa chất), giữ nhà cửa sạch, không để nước đọng để giảm muỗi, tránh để muỗi đốt cả bệnh nhân và người trong nhà, nhất là ở vùng lưu hành sốt rét.
Phòng ngừa bệnh sốt rét
Để phòng ngừa sốt rét, bạn nên:
- Tránh để bị muỗi đốt (ngủ màn, mặc đồ dài, dùng thuốc xua muỗi, giữ môi trường sạch, tham gia phun hóa chất).
- Tư vấn và có thể dùng thuốc dự phòng trước khi đến vùng sốt rét lưu hành.
- Phát hiện sớm người bệnh, điều trị đúng và đủ để không còn mầm bệnh trong cộng đồng.
Một số câu hỏi thường gặp
Lách to trong sốt rét là gì?
Đối với người bệnh sốt rét, lá lách đóng vai trò là “bộ lọc” giữ lại và loại bỏ các hồng cầu nhiễm ký sinh trùng Plasmodium, đồng thời tham gia đáp ứng miễn dịch chống lại ký sinh trùng. Khi ký sinh trùng xâm nhập và lưu hành trong máu, lách tăng hoạt động, sung huyết và phì đại, dẫn đến lách to.
Bệnh sốt rét cách nhật là gì?
Bệnh sốt rét cách nhật là sốt rét trong đó cơn sốt xảy ra theo chu kỳ có ngày sốt – ngày không sốt – lại sốt. Nguyên nhân là do nhịp phá hủy hồng cầu của ký sinh trùng sốt rét.
Tại sao sốt cao lại rét run?
Khi sốt cao mà vẫn rét run, đó là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể, không phải vấn đề mâu thuẫn. Tình trạng này là do não đã “ra lệnh” tăng nhiệt độ mục tiêu. Trước khi nhiệt độ đạt tới mức đó, cơ thể kích hoạt cơ chế giữ nhiệt (co mạch, run cơ) nên mình thấy lạnh dù thực tế thân nhiệt đang tăng.
Sốt rét bao lâu thì khỏi?
Nếu là sốt rét thể thông thường, người bệnh được điều trị sớm, đúng thuốc, thì thường đỡ rõ sau vài ngày và ổn định trong khoảng 1-2 tuần. Nếu là sốt rét ác tính, thời gian nằm viện và phục hồi có thể kéo dài hơn, vài tuần, tùy mức độ tổn thương gan, thận, phổi, não,…
Sốt rét và sốt nóng có gì khác nhau?
Sốt rét và “sốt nóng” khác nhau ở cả nguyên nhân lẫn kiểu cơn sốt, dù người bệnh đều cảm thấy nóng và mệt. Cụ thể:
- Sốt rét: sốt do ký sinh trùng Plasmodium, cơn sốt chu kỳ 3 giai đoạn (rét run – sốt nóng – vã mồ hôi), liên quan muỗi và có nguy cơ ác tính.
- “Sốt nóng”: sốt cao do nhiều bệnh khác, không có chu kỳ điển hình, không phải là một bệnh riêng biệt mà chỉ là triệu chứng.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

