Bệnh Lyme là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Borrelia burgdorferi gây ra và lây truyền sang người thông qua vết cắn của ve cứng nhiễm bệnh. Đây là bệnh do ve truyền phổ biến nhất tại Bắc Mỹ và châu Âu. Nếu được phát hiện sớm, bệnh Lyme thường có thể điều trị khỏi bằng kháng sinh. Tuy nhiên, việc chẩn đoán muộn có thể dẫn đến các biến chứng ảnh hưởng đến khớp, tim và hệ thần kinh.

Bệnh Lyme là gì?

Bệnh Lyme do các vi khuẩn thuộc phức hợp Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra. Trong đó, loài Borrelia burgdorferi phổ biến tại Bắc Mỹ, còn Borrelia afzelii và Borrelia garinii thường gặp hơn ở châu Âu. Bệnh được phát hiện lần đầu tại thị trấn Lyme thuộc bang Connecticut, Hoa Kỳ vào những năm 1970, từ đó có tên gọi là bệnh Lyme.

Con người mắc bệnh khi bị ve cứng nhiễm vi khuẩn cắn. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn có thể lan từ da vào máu và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau nếu không được điều trị.

Hiện nay, bệnh Lyme không được xem là bệnh lưu hành phổ biến tại Việt Nam. Phần lớn các trường hợp nghi ngờ thường liên quan đến du lịch, công tác, sinh sống tại Bắc Mỹ hoặc châu Âu.

Tuy nhiên, các bệnh do ve truyền khác vẫn có thể gặp tại Việt Nam sốt mò hoặc các nhiễm khuẩn do Rickettsia truyền qua ấu trùng mò/ve. Vì vậy, người xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi bị ve cắn nên đi khám để được đánh giá phù hợp.

Bệnh Lyme là bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn thuộc nhóm Borrelia gây ra
Bệnh Lyme là bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn thuộc nhóm Borrelia gây ra

Nguyên nhân gây bệnh Lyme

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là vi khuẩn Borrelia burgdorferi. Vi khuẩn này được truyền sang người thông qua ve cứng thuộc chi Ixodes. Ve thường sống ở:

  • Khu vực nhiều cây cỏ.
  • Rừng rậm.
  • Đồng cỏ.
  • Khu vực có nhiều động vật hoang dã.

Ve có thể nhiễm vi khuẩn khi hút máu các động vật mang mầm bệnh như chuột hoặc hươu. Sau đó, chúng truyền vi khuẩn sang người trong quá trình hút máu.

Không phải mọi trường hợp bị ve cắn đều mắc bệnh Lyme. Nguy cơ lây nhiễm tăng lên khi ve bám trên da trong thời gian dài, thường từ 24 – 48 giờ hoặc lâu hơn.

Hiện chưa có bằng chứng cho thấy bệnh lây từ người sang người thông qua ho hoặc hắt hơi, bắt tay, ăn uống chung,… Ngoài ra, bệnh Lyme cũng không lây qua nguồn nước hoặc thực phẩm. Điều này khiến bệnh Lyme khác với nhiều bệnh truyền nhiễm đường hô hấp hoặc đường tiêu hóa thường gặp.

Các giai đoạn của bệnh Lyme

Bệnh Lyme thường được chia thành 3 giai đoạn chính: giai đoạn khu trú sớm, giai đoạn lan tỏa sớm và giai đoạn muộn. Mỗi giai đoạn có những biểu hiện và mức độ ảnh hưởng khác nhau, đặc biệt nếu bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời.

  • Giai đoạn sớm khu trú: Đây là giai đoạn xảy ra trong vài ngày đến vài tuần đầu sau khi bị ve cắn. Triệu chứng nổi bật nhất là ban đỏ hình bia bắn, kèm theo các biểu hiện giống cúm như sốt, mệt mỏi và đau đầu.
  • Giai đoạn sớm lan tỏa: Nếu không được điều trị, vi khuẩn có thể lan sang nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Người bệnh có thể xuất hiện nhiều ban đỏ trên da, đau khớp, rối loạn thần kinh hoặc các vấn đề liên quan đến tim mạch.
  • Giai đoạn muộn: Giai đoạn này có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm kể từ khi nhiễm bệnh. Các biểu hiện thường gặp bao gồm viêm khớp Lyme, đau thần kinh kéo dài, rối loạn nhận thức và suy giảm chất lượng cuộc sống.
Người mắc bệnh Lyme giai đoạn muộn có thể gặp tình trạng đau và viêm khớp kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng vận động.
Người mắc bệnh Lyme giai đoạn muộn có thể gặp tình trạng đau và viêm khớp kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng vận động.

Triệu chứng bệnh Lyme

Triệu chứng bệnh Lyme thay đổi theo từng giai đoạn và không phải người bệnh nào cũng có biểu hiện giống nhau.

Ban đỏ hình bia bắn (Erythema migrans)

Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh Lyme. Ban đỏ thường xuất hiện tại vị trí ve cắn sau vài ngày đến vài tuần. Ban bắt đầu dưới dạng một vùng đỏ nhỏ rồi lan rộng dần theo thời gian. Khi tổn thương phát triển, phần trung tâm có thể nhạt màu hơn trong khi vòng đỏ bên ngoài tiếp tục mở rộng, tạo hình ảnh giống bia bắn.

Khác với nhiều loại phát ban khác, tổn thương này thường không ngứa hoặc chỉ ngứa nhẹ. Một số người bệnh hoàn toàn không cảm thấy đau nên dễ bỏ qua trong giai đoạn đầu.

Sốt và mệt mỏi

Nhiều người xuất hiện sốt nhẹ hoặc sốt vừa trong những tuần đầu sau khi nhiễm bệnh. Tình trạng này thường đi kèm cảm giác mệt mỏi kéo dài, giảm năng lượng và khó tập trung.

Các triệu chứng ban đầu có thể giống cúm, khiến người bệnh nghĩ rằng mình chỉ mắc một bệnh nhiễm virus thông thường. Tuy nhiên, cảm giác mệt mỏi ở bệnh Lyme thường kéo dài hơn và không cải thiện nhanh như cảm cúm.

Đau đầu

Đau đầu có thể xuất hiện từ giai đoạn sớm của bệnh. Cơn đau thường lan tỏa khắp đầu hoặc tập trung ở vùng trán và thái dương. Một số người mô tả cảm giác đau âm ỉ kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày liên tiếp.

Khi bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đau đầu có thể trở nên nghiêm trọng hơn và đi kèm cứng cổ hoặc nhạy cảm với ánh sáng.

Đau cơ và đau khớp

Đau nhức cơ thể là triệu chứng khá thường gặp ở bệnh Lyme. Người bệnh có thể cảm thấy đau ở nhiều nhóm cơ khác nhau, tương tự như khi bị cúm.

Khi bệnh tiến triển, các cơn đau có xu hướng tập trung nhiều hơn vào các khớp lớn như khớp gối. Đặc điểm của bệnh Lyme là đau khớp có thể xuất hiện rồi biến mất, sau đó tái phát ở vị trí khác. Một số trường hợp xuất hiện sưng khớp rõ rệt, đặc biệt ở đầu gối.

Rối loạn thần kinh

Nếu không được điều trị, vi khuẩn có thể lan đến hệ thần kinh. Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Tê bì tay chân.
  • Yếu cơ.
  • Rối loạn cảm giác.
  • Liệt dây thần kinh mặt.

Liệt mặt ngoại biên là một trong những biến chứng thần kinh được ghi nhận khá thường xuyên trong bệnh Lyme giai đoạn lan tỏa.

Biểu hiện tim mạch

Ở một số trường hợp hiếm gặp, vi khuẩn có thể ảnh hưởng đến tim. Người bệnh có thể cảm thấy hồi hộp, đánh trống ngực, chóng mặt hoặc ngất. Những triệu chứng này liên quan đến tình trạng viêm cơ tim hoặc rối loạn dẫn truyền tim do bệnh Lyme.

Bệnh Lyme có nguy hiểm không?

Mặc dù phần lớn trường hợp có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm, bệnh Lyme vẫn có khả năng gây biến chứng nghiêm trọng nếu chẩn đoán muộn.

Các biến chứng đã được ghi nhận gồm:

  • Viêm khớp mạn tính.
  • Viêm màng não.
  • Liệt dây thần kinh mặt.
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Viêm cơ tim.
  • Đau thần kinh kéo dài.

Chẩn đoán bệnh Lyme như thế nào?

Bác sĩ thường chẩn đoán bệnh Lyme dựa trên triệu chứng lâm sàng, tiền sử bị ve cắn hoặc tiếp xúc với khu vực có nguy cơ cao, kết hợp với các xét nghiệm hỗ trợ khi cần thiết.

  • Đánh giá triệu chứng và tiền sử phơi nhiễm: Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện triệu chứng, tiền sử đi lại hoặc sinh sống ở vùng có bệnh Lyme lưu hành, cũng như khả năng bị ve cắn trong thời gian gần đây.
  • Khám lâm sàng: Việc khám lâm sàng giúp phát hiện các dấu hiệu đặc trưng như ban đỏ hình bia, đau khớp, rối loạn thần kinh hoặc các biểu hiện tim mạch liên quan đến bệnh Lyme.
  • Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm tìm kháng thể (như ELISA và Western blot) thường chỉ có giá trị chẩn đoán cao từ giai đoạn lan tỏa sớm hoặc giai đoạn muộn. Trong vài tuần đầu sau khi nhiễm bệnh, xét nghiệm có tỷ lệ âm tính giả cao do cơ thể chưa kịp tạo kháng thể; lúc này bác sĩ chủ yếu chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ.
  • Đánh giá bổ sung khi cần thiết: Trong một số trường hợp có biến chứng thần kinh hoặc tim mạch, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh và hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.

Bệnh Lyme có tự khỏi không?

Một số triệu chứng ban đầu của bệnh Lyme có thể tự giảm theo thời gian. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa vi khuẩn đã được loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể. Nếu không được điều trị, vi khuẩn có thể tiếp tục tồn tại và lan sang các cơ quan khác, làm tăng nguy cơ biến chứng lâu dài.

Kháng sinh là phương pháp điều trị chính đối với bệnh Lyme. Việc lựa chọn thuốc và thời gian điều trị sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh cũng như mức độ ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể.

Các loại kháng sinh thường được sử dụng gồm:

  • Doxycycline, có hiệu quả trong nhiều trường hợp bệnh Lyme khi được chỉ định đúng cách.
  • Amoxicillin, là một lựa chọn phù hợp cho một số nhóm người bệnh theo đánh giá của bác sĩ.
  • Cefuroxime, có thể được chỉ định tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng cụ thể.
  • Ceftriaxone, thường được sử dụng trong các trường hợp nặng hoặc khi bệnh đã ảnh hưởng đến hệ thần kinh và các cơ quan quan trọng khác.

Việc lựa chọn và sử dụng các loại thuốc này cần có chỉ định của bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh, không nên tự ý mua hoặc sử dụng thuốc để tránh nguy cơ tác dụng phụ, kháng thuốc hoặc điều trị không hiệu quả.

Cách phòng ngừa bệnh Lyme

Phòng ngừa bệnh Lyme chủ yếu tập trung vào việc hạn chế nguy cơ tiếp xúc với ve mang vi khuẩn gây bệnh và phát hiện sớm khi bị ve đốt.

  • Tránh ve cắn:
    • Mặc quần áo dài tay khi đến khu vực nhiều cây cỏ hoặc rừng rậm để hạn chế da tiếp xúc trực tiếp với môi trường có ve.
    • Mang giày kín nhằm giảm nguy cơ ve bám vào chân và di chuyển lên các vị trí khác trên cơ thể.
    • Sử dụng thuốc chống côn trùng theo đúng hướng dẫn để tăng hiệu quả bảo vệ trước ve và các loại côn trùng khác.
  • Kiểm tra cơ thể sau khi hoạt động ngoài trời:
    • Kiểm tra kỹ da đầu vì đây là vị trí ve thường ẩn náu và khó phát hiện bằng mắt thường.
    • Quan sát vùng sau tai để phát hiện sớm ve bám vào những khu vực khó nhận biết.
    • Kiểm tra vùng nách vì đây là môi trường kín và ấm, thuận lợi cho ve trú ngụ.
    • Xem kỹ vùng bẹn để phát hiện và loại bỏ ve trước khi chúng bám lâu trên da.
    • Kiểm tra khe đầu gối cùng các nếp gấp da khác nhằm giảm nguy cơ bỏ sót ve trên cơ thể.
  • Loại bỏ ve đúng cách: Dùng nhíp gắp sát phần đầu ve và kéo nhẹ nhàng ra ngoài nếu phát hiện ve bám trên da. Tránh bóp nát ve bằng tay hoặc áp dụng các biện pháp dân gian chưa được chứng minh hiệu quả vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh.