Kiết lỵ là một hội chứng nhiễm trùng đường ruột, thường gây tiêu chảy có máu hoặc chất nhầy, kèm đau quặn bụng và mót rặn. Đây không phải là một bệnh duy nhất mà là một biểu hiện lâm sàng có thể do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, trong đó thường gặp nhất là Shigella và Entamoeba histolytica. DIAG sẽ giải thích hội chứng lỵ là gì trong bài viết dưới đây.

Bệnh kiết lỵ là bệnh gì?

Hội chứng kiết lỵ thường được hiểu là tình trạng viêm nhiễm ở ruột già, khiến người bệnh đi ngoài nhiều lần, phân ít nhưng có thể lẫn máu, nhầy hoặc mủ, và thường kèm cảm giác buồn đi cầu liên tục dù không đi được nhiều. Đây là một tình trạng dễ gây mất nước, mệt mỏi và có thể nặng hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch.

Bản chất của ‘kiết lỵ’ không chỉ là tiêu chảy thông thường. Ở tiêu chảy cấp, phân thường lỏng nhiều nước; còn ở kiết lỵ, tổn thương niêm mạc ruột khiến phân có máu, nhầy, đau quặn và mót rặn rõ hơn. Vì vậy, kiết lỵ là một nhiễm trùng xâm lấn ở ruột hơn là rối loạn tiêu hóa đơn thuần.

Hội chứng kiết lỵ thường được hiểu là tình trạng viêm nhiễm ở ruột già, khiến người bệnh đi ngoài nhiều lần
Hội chứng kiết lỵ thường được hiểu là tình trạng viêm nhiễm ở ruột già, khiến người bệnh đi ngoài nhiều lần

Nguyên nhân gây ra bệnh kiết lỵ

Khi nhắc đến kiết lỵ, bác sĩ thường nghĩ đến hai nhóm tác nhân chính. Nhóm thứ nhất là vi khuẩn, đặc biệt là Shigella, có khả năng xâm nhập niêm mạc ruột già, gây viêm và làm xuất hiện triệu chứng tiêu chảy máu, đau bụng quặn và sốt. Nhóm thứ hai là ký sinh trùng Entamoeba histolytica, có thể bám và phá hủy niêm mạc đại tràng, tạo nên tiêu chảy kéo dài, phân nhầy máu, và ở một số trường hợp còn gây biến chứng ngoài ruột như áp-xe gan.

Điều đáng lưu ý là “kiết lỵ” là một hội chứng lâm sàng, không phải lúc nào cũng chỉ có một chẩn đoán duy nhất. Trên thực tế, tiêu chảy ra máu còn có thể gặp trong các nhiễm khuẩn đường ruột khác hoặc bệnh lý viêm ruột, vì vậy cần đánh giá nguyên nhân cụ thể thay vì chỉ dựa vào triệu chứng.

Con đường lây truyền bệnh kiết lỵ

Con đường lây bệnh kiết lỵ chủ yếu theo cơ chế phân – miệng. Mầm bệnh từ phân người bệnh hoặc người mang mầm bệnh có thể đi vào miệng người lành qua tay bẩn, nước uống không an toàn, thực phẩm bị nhiễm bẩn hoặc các bề mặt, dụng cụ sinh hoạt bị ô nhiễm.

Đáng chú ý, bệnh rất dễ lây lan ở nơi có điều kiện vệ sinh kém, nhất là ở nơi đông người, nguồn nước không sạch hoặc chế biến thức ăn không đảm bảo an toàn. Với lỵ trực khuẩn do Shigella, chỉ một lượng rất nhỏ vi khuẩn cũng có thể gây bệnh, nên bệnh có thể lan nhanh trong gia đình, nhà trẻ, trường học hoặc cộng đồng nếu không rửa tay đúng cách và xử lý phân thải an toàn.

Con đường lây bệnh kiết lỵ chủ yếu theo cơ chế phân - miệng.
Con đường lây bệnh kiết lỵ chủ yếu theo cơ chế phân – miệng.

Với lỵ amip, người bệnh có thể nhiễm do nuốt phải bào nang ký sinh trùng từ nước hoặc thực phẩm nhiễm phân. Vì vậy, rau sống rửa không kỹ, nước đá không bảo đảm vệ sinh, hoặc thức ăn bị nhiễm bẩn đều có thể trở thành nguồn lây.

Bệnh kiết lỵ có nguy hiểm không?

Kiết lỵ có thể gây nguy hiểm, nhưng mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, tuổi của người bệnh, tình trạng miễn dịch và việc được điều trị sớm hay muộn. Điểm đáng lo nhất của kiết lỵ là người bệnh có thể mất nước nhanh do đi ngoài nhiều lần, nôn, ăn uống kém và sốt kèm theo. Ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch, tình trạng này có thể tiến triển nhanh hơn và nặng hơn, vì cơ thể họ dự trữ kém và dễ rơi vào suy kiệt.

Ngoài mất nước, kiết lỵ còn có thể gây viêm đại tràng nặng, xuất huyết tiêu hóa, áp-xe gan trong lỵ amip. Trong một số trường hợp bệnh còn có thể lan rộng sang các cơ quan khác nếu không điều trị đúng. Khi nhiễm trùng xâm lấn sâu, người bệnh có thể đau bụng nhiều, sốt cao, đi cầu máu nhiều lần và mệt lả, lúc này bệnh không còn là vấn đề “tự khỏi” nữa.

Người bệnh cũng cần thận trọng nếu triệu chứng kéo dài hơn vài ngày hoặc ngày càng nặng hơn, vì điều đó gợi ý tác nhân xâm lấn hoặc biến chứng.

Biểu hiện bệnh kiết lỵ

Triệu chứng kiết lỵ thường biểu hiện bằng tiêu chảy có máu hoặc nhầy, đau quặn bụng, mót rặn và có thể kèm sốt, buồn nôn, nôn hoặc dấu mất nước. Mức độ biểu hiện thay đổi theo tác nhân gây bệnh, trong đó lỵ do vi khuẩn thường rầm rộ hơn, còn lỵ amip có thể âm thầm hơn lúc đầu.

  • Biểu hiện điển hình: Đi ngoài nhiều lần nhưng lượng phân ít, phân lẫn máu, chất nhầy hoặc đôi khi mủ. Người bệnh thường cảm thấy đau quặn bụng, nhất là vùng hạ vị, và có cảm giác muốn đi cầu liên tục dù ruột không còn nhiều phân, tức là mót rặn. Nhiều trường hợp còn có sốt, mệt mỏi, chán ăn và buồn nôn.
  • Biểu hiện khi bệnh tiến triển nặng: Có thể mất nước do đi ngoài nhiều lần, nôn, ăn uống kém và không bù dịch đủ. Khi đó, các dấu hiệu như khô môi, khát nhiều, tiểu ít, lừ đừ hoặc chóng mặt có thể xuất hiện và cần được chú ý sớm. Ở một số trường hợp, bệnh có thể đi kèm sụt cân hoặc biến chứng ngoài ruột như áp-xe gan.
  • Biểu hiện ở trẻ em: Ở trẻ nhỏ, biểu hiện kiết lỵ đôi khi không điển hình hoàn toàn như ở người lớn. Trẻ có thể quấy khóc, bỏ bú, nôn, sốt, đi tiêu lỏng có máu hoặc nhầy, và nhanh chóng mất nước hơn do dự trữ dịch kém. Vì vậy, chỉ cần thấy trẻ tiêu chảy kèm máu hoặc có dấu hiệu mệt lả, cần được đánh giá y khoa sớm.
Triệu chứng kiết lỵ thường biểu hiện bằng tiêu chảy có máu hoặc nhầy, đau quặn bụng
Triệu chứng kiết lỵ thường biểu hiện bằng tiêu chảy có máu hoặc nhầy, đau quặn bụng

Bệnh kiết lỵ có tự khỏi không?

Về mặt lâm sàng, một số đợt kiết lỵ nhẹ có thể giảm dần khi cơ thể kiểm soát được nhiễm trùng và người bệnh bù nước, nghỉ ngơi đầy đủ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bệnh nào cũng nên chờ tự hết, vì mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, sức đề kháng và tình trạng mất nước của từng người.

Nếu là lỵ do vi khuẩn xâm lấn hoặc lỵ amip, bệnh có thể kéo dài hơn, nặng hơn, hoặc tái phát nếu không điều trị đúng nguyên nhân. Do đó, tự theo dõi tại nhà chỉ phù hợp khi triệu chứng rất nhẹ và đang cải thiện; còn khi có máu trong phân, sốt, đau bụng nhiều hoặc mệt lả thì nên khám bác sĩ ngay.

Cách chữa bệnh kiết lỵ

Kiết lỵ được điều trị chủ yếu bằng bù nước, nghỉ ngơi và dùng thuốc đúng theo nguyên nhân gây bệnh. Người bệnh không nên chữa theo kiểu chung chung vì lỵ do vi khuẩn và lỵ do amip có hướng điều trị khác nhau. Nếu người bệnh có dấu hiệu mất nước, tiêu chảy ra máu, sốt cao hoặc bệnh kéo dài, việc tự điều trị tại nhà là không an toàn.

Điều trị nền tảng

Việc quan trọng nhất khi bị kiết lỵ là bù lại lượng nước và điện giải đã mất. Người bệnh nên uống dung dịch bù nước đường uống, uống từng ngụm nhỏ nhưng đều đặn, đặc biệt nếu còn nôn hoặc tiêu chảy nhiều lần. Ở trường hợp nặng, người bệnh có thể cần truyền dịch tại cơ sở y tế.

Người bệnh cũng cần nghỉ ngơi vì cơ thể đang phải chống lại nhiễm trùng và dễ kiệt sức. Song song đó, người bệnh nên chú ý chế độ ăn nên mềm, dễ tiêu, tránh rượu bia và thức ăn quá cay, quá nhiều dầu mỡ trong giai đoạn cấp.

Điều trị theo nguyên nhân

Nếu kiết lỵ nghi do vi khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh phù hợp sau khi đánh giá lâm sàng hoặc xét nghiệm. Thuốc trị kiết lỵ nên là thuốc kê đơn bởi bác sĩ, người bệnh không nên tự ý dùng kháng sinh vì nguy cơ dùng sai thuốc hoặc làm tăng đề kháng.

Bệnh kiết lỵ nên ăn gì?

Trong giai đoạn cấp của kiết lỵ, người bệnh thường phù hợp với cháo loãng, súp, canh, cơm nhão, khoai tây nghiền hoặc các món được nấu mềm để ruột làm việc nhẹ hơn. Những món này dễ hấp thu, ít tạo áp lực lên đại tràng và thường dễ dung nạp hơn khi đang đau bụng, buồn nôn hoặc đi ngoài nhiều lần.

Bên cạnh đó, việc chia nhỏ bữa ăn cũng rất quan trọng. Thay vì ăn một bữa lớn, người bệnh nên ăn ít một nhưng nhiều lần trong ngày để giảm gánh nặng cho đường tiêu hóa.

Ngoài ra khi bị kiết lỵ, người bệnh nên tránh đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, thức ăn quá cay, rượu bia và các món quá nhiều đường vì có thể làm đường ruột khó chịu hơn. Một số người cũng dễ đầy bụng hơn khi ăn thực phẩm nhiều bã hoặc khó tiêu trong giai đoạn cấp, nên cần lựa chọn món ăn đơn giản hơn.

Ở trẻ nhỏ, sữa và chế phẩm từ sữa có thể làm triệu chứng nặng hơn ở một số trường hợp bất dung nạp lactose. Nếu ruột của bé đang viêm, phụ huynh nên theo dõi phản ứng của trẻ sau ăn.

Một số câu hỏi thường gặp

Bệnh kiết lỵ kéo dài bao lâu?

Kiết lỵ thường kéo dài từ vài ngày đến khoảng 1 tuần ở các trường hợp nhẹ, nhưng cũng có thể lâu hơn nếu nguyên nhân là ký sinh trùng, bệnh diễn tiến nặng hoặc không được điều trị đúng. Đa số ca kiết lỵ cấp tính có xu hướng tự giảm trong vòng vài ngày đến 1 tuần, nhưng không nên lấy đó làm lý do để chủ quan.

Tại sao người bị kiết lỵ đi ngoài ra máu?

Kiết lỵ đi ngoài ra máu vì nhiễm trùng đã làm tổn thương niêm mạc ruột, khiến lòng ruột bị viêm, loét và chảy máu; máu sau đó lẫn vào phân hoặc chất nhầy khi đi ngoài. Đây không phải là “máu từ bên ngoài hậu môn” mà thường là máu xuất phát từ thành ruột bị viêm và bong trợt.

Táo bón và kiết lỵ có liên quan không?

Đây không phải là cùng một bệnh. Táo bón là tình trạng đi tiêu khó, phân khô cứng hoặc đi tiêu thưa; còn kiết lỵ là nhiễm trùng đường ruột gây tiêu chảy có máu và/hoặc nhầy, đau quặn bụng và mót rặn.

Hội chứng giả lỵ là gì?

Khi nói đến giả lỵ, người bệnh có biểu hiện giống kiết lỵ nhưng bản chất có thể không hoàn toàn do tác nhân lỵ điển hình gây ra. Giả lỵ dễ gây nhầm lẫn vì người bệnh có thể đau quặn bụng, mót rặn, đi tiêu nhiều lần nhưng mỗi lần ít, làm cho hình ảnh lâm sàng khá giống kiết lỵ thật sự. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là phải xác định có nhiễm trùng đường ruột thực sự hay không, và nếu có thì tác nhân nào đang gây bệnh.

Bà bầu bị kiết lỵ có sao không?

Khi mang thai, cơ thể người mẹ cần duy trì đủ dịch, điện giải và dinh dưỡng để nuôi thai. Nếu kiết lỵ gây đi ngoài nhiều lần, nôn, ăn uống kém hoặc sốt, thai phụ có thể nhanh chóng mất nước và mệt lả hơn người bình thường. Đây là điều đáng lo vì mất nước nặng có thể làm mẹ choáng, tụt huyết áp và giảm tưới máu cho thai.