Bệnh ho gà là gì? Bệnh ho gà có nguy hiểm không?
Ho gà là bệnh gì?
Ho gà (Pertussis) là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, dễ lây lan, do vi khuẩn Bordetella Pertussis gây ra. Bệnh đặc trưng bởi những cơn ho dữ dội, kéo dài, khiến người bệnh khó thở và thường kèm theo âm thanh “gáy gà” (tiếng rít cao độ) khi hít vào sau mỗi cơn ho.

Biểu hiện ho gà ban đầu khá giống cảm lạnh thông thường với các triệu chứng nhẹ như sổ mũi, nghẹt mũi, sốt nhẹ (thấp hơn 38°C) và ho nhẹ, kèm theo đó là ho nhẹ xuất hiện. Tuy nhiên, sau 1-2 tuần, bệnh tiến triển nặng hơn với những cơn ho co giật dữ dội có thể kéo dài từ 1 đến 6 tuần, thậm chí lên đến 10 tuần. Đây là lý do ho gà còn được gọi là “bệnh 100 ngày”.
Ho gà có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng đặc biệt nguy hiểm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nguyên nhân bệnh ho gà
Tác nhân chính gây bệnh ho gà ở người là do vi khuẩn Bordetella pertussis gây nên. Trong đó, con người là vật chủ duy nhất của vi khuẩn này, không có nguồn lưu trữ từ động vật hay môi trường.
Bệnh ho gà rất dễ lây lan từ người sang người qua đường hô hấp, đặc biệt khi mọi người dành nhiều thời gian cùng nhau hoặc chia sẻ không gian thở. Khi người mắc ho gà ho hoặc hắt hơi, họ giải phóng các hạt nhỏ chứa vi khuẩn vào không khí, và người khác hít phải sẽ bị nhiễm bệnh.
Bệnh lây mạnh nhất trong giai đoạn khởi phát (giai đoạn cảm lạnh) và trong 2 tuần đầu của giai đoạn kịch phát, ngay cả khi người bệnh chưa được chẩn đoán hoặc điều trị. Sau khi người bệnh dùng kháng sinh thích hợp trong 5 ngày, khả năng lây lan giảm đáng kể.
Triệu chứng ho gà
Bệnh ho gà diễn biến qua ba giai đoạn với các triệu chứng như sau:
- Giai đoạn khởi phát (1-2 tuần): Triệu chứng thường giống cảm lạnh, bao gồm sổ mũi hoặc nghẹt mũi, sốt nhẹ, ho nhẹ không thường xuyên. Giai đoạn này bác sĩ thường không nghi ngờ hoặc chẩn đoán ho gà cho đến khi xuất hiện triệu chứng nặng hơn.
- Giai đoạn kịch phát (1-6 tuần, có thể đến 10 tuần): Xuất hiện các cơn ho co giật dữ dội, ngày càng nặng và thường xuyên hơn. Người bệnh có thể phát ra âm thanh “gáy gà” cao độ khi hít vào sau cơn ho, nôn mửa trong hoặc sau cơn ho, mệt mỏi cực độ sau cơn ho nhưng thường cảm thấy bình thường giữa các cơn, khó ngủ vào ban đêm, khó thở, gãy xương sườn do ho mạnh.
- Giai đoạn hồi phục: Cơn ho dần giảm tần suất và mức độ, nhưng có thể kéo dài hơn 10 tuần, ngay cả khi vi khuẩn đã không còn trong cơ thể.
Bệnh ho gà có nguy hiểm không?
Bệnh ho gà rất nguy hiểm, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa được tiêm đủ vắc xin. Đây là một bệnh truyền nhiễm cấp tính có tỷ lệ biến chứng cao, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến tử vong. Theo Tổ chức Thế giới (WHO), hàng năm trên thế giới ghi nhận khoảng 30 đến 50 triệu trường hợp mắc ho gà, trong đó có đến 300.000 trường hợp tử vong và phần lớn là trẻ nhỏ dưới 1 tuổi.
Ở trẻ sơ sinh, triệu chứng ho rất ít khi xuất hiện hoặc thậm chí không ho, nhưng có thể có hiện tượng ngừng thở tạm thời đe dọa tính mạng. Trẻ không ho nhưng da tím tái, ngừng thở kéo dài dẫn đến thiếu oxy, gây co giật và có thể tử vong bất cứ lúc nào. Vì trẻ sơ sinh chưa đủ sức để ho tống đàm ra ngoài, khiến bệnh tiến triển nhanh và hiểm nghèo hơn.
Ngược lại, người lớn mắc ho gà triệu chứng thường không điển hình (hiếm khi có tiếng rít), nhưng cơn ho thường kéo dài dai dẳng nhiều tuần, gây kiệt sức và mất ngủ. Tuy nhiên, người lớn mắc ho gà vẫn có thể lây bệnh cho trẻ nhỏ trong gia đình, tạo nguy cơ tử vong cho con cái họ.
Biến chứng ho gà
Ho gà không chỉ gây mệt mỏi kéo dài mà còn dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Một số biến chứng ho gà như sau:
Biến chứng hô hấp và thần kinh:
- Ngừng thở và suy hô hấp là biến chứng hay gặp nhất, dễ gây tử vong. Khi thiếu oxy nghiêm trọng, trẻ có thể xuất hiện co giật và tổn thương não.
- Viêm phổi nặng là biến chứng bội nhiễm thường gặp, xảy ra khi cơn ho tái phát và trở nặng. Trong trường hợp nặng, bệnh có thể gây vỡ phế nang, tràn khí trung thất hoặc tràn khí màng phổi.
- Viêm não là biến chứng hiếm gặp nhưng cũng cần chú ý.
Biến chứng cơ xương và tiêu hóa:
Ho nhiều và dữ dội có thể gây lồng ruột, thoát vị ruột, sa trực tràng. Trẻ ho quá nhiều cũng dẫn đến suy dinh dưỡng do nôn ói kéo dài. Ở người lớn, ho mạnh đôi khi có thể gây gãy xương sườn do lực ho quá lớn.
Cách chẩn đoán ho gà
Chẩn đoán ho gà là quá trình kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng, bởi triệu chứng của bệnh ho gà rất dễ nhầm lẫn với các bệnh đường hô hấp khác như cảm lạnh, viêm phế quản hoặc viêm phổi.
Bác sĩ sẽ nghi ngờ ho gà ở bất kỳ bệnh nhân nào có các biểu hiện sau, bất kể tiền sử tiêm chủng:
- Ho kéo dài trên 7 ngày không rõ nguyên nhân.
- Cơn ho kịch phát điển hình với các triệu chứng đặc trưng: ho từng cơn dữ dội, kèm theo tiếng “gáy gà” khi hít vào sau cơn ho, hoặc nôn ói sau khi ho, hoặc ngừng thở ở trẻ sơ sinh. Những triệu chứng này là dấu hiệu đặc trưng nhất của ho gà và giúp phân biệt với các bệnh hô hấp khác.
- Tiếp xúc gần với người mắc ho gà.
Để xác nhận bệnh ho gà, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm nhằm phát hiện vi khuẩn Bordetella pertussis. Hiện nay có 3 phương pháp xét nghiệm chính được sử dụng:
- Nuôi cấy vi khuẩn: Đây được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ho gà và có độ đặc hiệu cao hơn PCR. Phương pháp này chỉ định lấy mẫu dịch mũi họng và nuôi cấy trong môi trường đặc biệt để phát hiện vi khuẩn. Tuy nhiên, nuôi cấy cần đến 7 ngày để có kết quả và độ nhạy kém hơn PCR.
- PCR (Polymerase Chain Reaction): PCR là xét nghiệm nhanh nhất hiện có, với kết quả trả về trong vòng 24-96 giờ. Phương pháp này có độ nhạy xuất sắc, phát hiện được cả vi khuẩn đã chết ở người đã được điều trị kháng sinh. PCR có thể được thực hiện trong vòng 3-4 tuần sau khi khởi phát cơn ho, tốt nhất là trong 2-3 tuần đầu.
- Xét nghiệm máu: Xét nghiệm huyết thanh IgG phát hiện kháng thể chống lại B. pertussis, thường được thực hiện 2-8 tuần sau khi khởi phát cơn ho khi nồng độ kháng thể cao nhất. Phương pháp này có thể được thực hiện đến 12 tuần sau khi khởi phát, nhưng độ tin cậy có thể giảm.

Bị ho gà bao lâu thì khỏi?
Bệnh ho gà thường kéo dài từ 3 đến 6 tuần, và nếu được phát hiện kịp thời, điều trị đúng cách thì bệnh có thể khỏi nhanh sau khoảng 3 tuần. Tuy nhiên, thời gian hồi phục thực tế của bệnh ho gà không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố: tuổi tác, mức độ nặng của bệnh, thời điểm bắt đầu điều trị, và tình trạng tiêm vắc xin của bệnh nhân.
Thời gian hồi phục ho gà khác nhau đáng kể tùy theo lứa tuổi như sau:
- Người lớn và trẻ vị thành niên: Biểu hiện bệnh ở người lớn và trẻ vị thành niên thường nhẹ, ít gặp cơn ho điển hình hoặc thậm chí không có triệu chứng, và thường khỏi sau 7 ngày. Người lớn đã được tiêm vắc xin đầy đủ có miễn dịch tương đối, giúp bệnh nhẹ và hồi phục nhanh hơn.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Bệnh nguy hiểm nhất đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, thời gian hồi phục kéo dài hơn so với đối tượng khác. Trẻ nhỏ thường có ho dữ dội, cơn ho kéo dài và rất hiếm khi tự khỏi nếu không được điều trị kịp thời. Trẻ sơ sinh có thể không ho mà chỉ có ngừng thở, tím tái. Đây đều là những biểu hiện nguy hiểm đe dọa tính mạng.
Chăm sóc bệnh nhân ho gà
Chăm sóc bệnh nhân ho gà đúng cách giúp điều trị hiệu quả, giảm biến chứng và ngăn ngừa lây lan cho cộng đồng.
- Điều trị kháng sinh: Uống thuốc kháng sinh đúng theo chỉ định bác sĩ. Kháng sinh đặc hiệu trong 10-14 ngày theo chỉ định cho trẻ và người lớn chưa có biến chứng. Sau 5 ngày điều trị kháng sinh phù hợp, bệnh nhân không gây lây nhiễm nữa. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc giảm ho vì ho gà cần kháng sinh đặc hiệu, không phải thuốc giảm ho thông thường.
- Chăm sóc tại nhà: Phù hợp cho trẻ lớn và người lớn mắc thể nhẹ. Đối với trẻ thể nhẹ, số cơn ho ít, thời gian mỗi cơn ho ngắn, ăn uống bình thường, không tím mặt khi ho. Nếu triệu chứng trở nặng, phụ huynh cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để theo dõi và điều trị kịp thời.
- Môi trường sống: Không có chất kích thích như khói thuốc lá, bụi, hóa chất. Việc tiếp xúc khói bụi, thuốc lá có thể làm cơn ho nặng hơn. Phụ huynh nên cho trẻ nghỉ ngơi yên tĩnh, tránh tiếng ồn và kích động. Ngoài ra còn cần giữ ấm cơ thể, đặc biệt thời tiết lạnh.
- Chế độ dinh dưỡng: Đối với trẻ bú mẹ, tiếp tục cho bú mẹ bình thường, không ngừng bú. Trẻ ăn dặm và trẻ lớn, nên cho ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu hóa; ăn ít một, nhiều bữa nhỏ trong ngày. Bổ sung thực phẩm giàu vitamin A, kẽm, sắt như thịt bò, thịt gà, trứng, rau xanh đậm hoặc đỏ.
- Vệ sinh mũi miệng và thân thể: Vệ sinh thân thể và mũi miệng cho trẻ quan trọng. Sau mỗi cơn ho, phụ huynh dùng khăn mềm sạch thấm nước muối ấm, vệ sinh miệng, lau sạch đờm cho trẻ. Vệ sinh sạch sẽ môi trường sống và vật dụng, đặc biệt đồ bé hay dùng.
- Cách ly người bệnh: Cách ly trẻ bệnh với trẻ khác để tránh lây.
- Theo dõi triệu chứng: Theo dõi triệu chứng và tiến triển để đảm bảo điều trị đúng hướng. Nếu triệu chứng nặng lên, cần đưa đến bệnh viện thăm khám.
- Tiêm phòng vắc xin: Tiêm vắc xin phòng ho gà có hiệu quả phòng bệnh lên tới 90%. Phụ huynh nên đưa trẻ tiêm vắc xin tại cơ sở y tế uy tín sau khi khỏi bệnh.

Cách phòng bệnh ho gà
Cách phòng bệnh ho gà hiệu quả nhất là tiêm vắc xin đủ mũi, đúng lịch. Ho gà là bệnh có vắc xin phòng ngừa và tiêm chủng là cách tốt nhất để bảo vệ trẻ nhỏ và người lớn khỏi bệnh nguy hiểm này.
Trẻ em cần được tiêm chủng đầy đủ 4 mũi có thành phần phòng ho gà theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng (lúc 2, 3, 4 tháng tuổi và nhắc lại lúc 18 tháng tuổi). Sau đó, phụ huynh có thể cho trẻ tiêm mũi nhắc tiếp theo lúc 4-6 tuổi theo lịch tiêm dịch vụ.
Người trưởng thành chưa từng tiêm vắc xin có thành phần ho gà nên thực hiện tiêm chủng, đặc biệt là người cao tuổi, người có bệnh nền, nhân viên y tế, người chăm sóc trẻ chưa được tiêm chủng. Nên tiêm nhắc lại mỗi 10 năm để tăng cường khả năng miễn dịch.
Bên cạnh tiêm chủng, người bệnh ho gà và người thân của người bệnh cần lưu ý những vấn đề sau để phòng ngừa lây nhiễm:
- Cách ly người bệnh: Cách ly trẻ với những người bị ho gà trong thời gian ít nhất 4 tuần kể từ khi có cơn ho điển hình. Người bệnh cần ở nhà và tránh tiếp xúc gần với người khác cho đến khi hoàn thành 5 ngày điều trị kháng sinh hoặc đã ho ít nhất 3 tuần.
- Rửa tay thường xuyên: Thường xuyên rửa tay sạch bằng xà phòng là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả để ngăn ngừa lây nhiễm. Rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, và sau khi tiếp xúc với người ho hoặc hắt hơi.
- Che miệng khi ho, hắt hơi: Che miệng khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay để tránh lây lan giọt bắn chứa vi khuẩn. Không ho hoặc hắt hơi trực tiếp vào không khí.
- Giữ vệ sinh thân thể: Giữ gìn vệ sinh thân thể, mũi, họng cho trẻ mỗi ngày. Súc miệng nước muối sinh lý và vệ sinh mũi họng hàng ngày giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Vệ sinh môi trường sống: Luôn đảm bảo nhà ở, nhà trẻ, lớp học thông thoáng, sạch sẽ và có đủ ánh sáng mặt trời. Ánh sáng mặt trời giúp tiêu diệt vi khuẩn và làm sạch môi trường.
- Vệ sinh đồ vật tiếp xúc: Vệ sinh những đồ vật tiếp xúc hằng ngày bằng dung dịch vô khuẩn. Các đồ dùng như bàn ghế, đồ chơi, dụng cụ ăn uống cần được vệ sinh sạch sẽ hàng ngày.
- Tránh chất kích thích: Tránh chất kích thích như khói thuốc lá, bụi, hóa chất. Khói thuốc lá làm tổn thương đường hô hấp và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.