Bệnh bạch hầu lây qua đường nào? Cách phòng ngừa
Bệnh bạch hầu lây qua đường nào?
Bệnh bạch hầu có thể lây và lây chủ yếu qua đường hô hấp. Khi người mắc bệnh hoặc người mang vi khuẩn bạch hầu ho, hắt hơi, nói chuyện gần, các giọt bắn chứa vi khuẩn có thể phát tán ra môi trường xung quanh. Người lành có thể bị nhiễm bệnh nếu hít phải các giọt bắn này hoặc tiếp xúc gần với dịch tiết mũi họng của người bệnh.
Ngoài giọt bắn hô hấp, bạch hầu cũng có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp với giả mạc, nước bọt, dịch mũi họng hoặc tổn thương da nhiễm vi khuẩn bạch hầu. Một số trường hợp có thể lây gián tiếp qua đồ vật bị dính dịch tiết như khăn, ly uống nước, muỗng, đồ chơi hoặc vật dụng cá nhân, tuy nhiên đường lây này ít phổ biến hơn so với tiếp xúc gần qua đường hô hấp.
Các đường lây thường gặp của bệnh bạch hầu gồm:
- Giọt bắn đường hô hấp: Hít phải giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện gần
- Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết: Chạm vào nước bọt, dịch mũi họng hoặc giả mạc của người bệnh
- Tiếp xúc với tổn thương da: Chạm vào vết loét hoặc vùng da nhiễm vi khuẩn bạch hầu
- Đồ vật nhiễm dịch tiết: Dùng chung khăn, ly, muỗng, đồ chơi hoặc vật dụng cá nhân bị dính dịch tiết

Bệnh bạch hầu lây nhiễm như thế nào?
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn bạch hầu thường ảnh hưởng đến vùng mũi, họng, thanh quản hoặc da. Thời gian ủ bệnh thường kéo dài vài ngày, vì vậy người nhiễm có thể chưa có triệu chứng rõ ngay sau khi tiếp xúc với nguồn lây.
Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể giống viêm họng thông thường với các biểu hiện như sốt nhẹ, đau họng, mệt mỏi, khàn tiếng hoặc nổi hạch cổ.
Khi bệnh tiến triển, bạch hầu có thể tạo giả mạc màu trắng xám ở họng, amidan hoặc thanh quản. Giả mạc thường bám chắc, dễ chảy máu khi bóc và có thể gây tắc nghẽn đường thở trong trường hợp nặng.
Người bệnh vẫn có khả năng lây lan khi còn mang vi khuẩn. Khi được điều trị kháng sinh phù hợp, khả năng lây thường giảm rõ sau khoảng 48 giờ, nhưng người bệnh vẫn cần tuân thủ đủ liệu trình điều trị và hướng dẫn cách ly của nhân viên y tế.
Bạch hầu không được xem là bệnh lây chủ yếu qua đường máu, quan hệ tình dục hoặc đường tiêu hóa như một số bệnh nhiễm trùng khác. Tuy nhiên, việc ăn uống chung hoặc dùng chung vật dụng cá nhân có thể làm tăng nguy cơ lây nếu các vật dụng này dính nước bọt, dịch mũi họng hoặc dịch tiết của người bệnh.
Vì vậy, khi nghi ngờ hoặc xác định mắc bạch hầu, người bệnh không nên dùng chung ly, muỗng, khăn hoặc đồ dùng cá nhân với người khác.
Ai có nguy cơ bị lây bệnh bạch hầu cao hơn?
Bất kỳ ai chưa có miễn dịch đầy đủ đều có thể mắc bệnh bạch hầu nếu tiếp xúc với nguồn lây. Tuy nhiên, nguy cơ cao hơn thường gặp ở người chưa tiêm vắc xin, tiêm chưa đủ mũi hoặc không tiêm nhắc lại theo khuyến cáo.
Trẻ em chưa được tiêm chủng đầy đủ là nhóm dễ bị ảnh hưởng. Ngoài ra, người sống cùng nhà, học cùng lớp, làm việc cùng không gian kín hoặc chăm sóc trực tiếp người bệnh cũng có nguy cơ tiếp xúc gần với vi khuẩn.
Những khu vực đông người, điều kiện vệ sinh kém hoặc có tỷ lệ tiêm chủng thấp có thể tạo điều kiện cho bạch hầu lây lan nhanh hơn. Vì vậy, tiêm chủng đầy đủ và phát hiện sớm ca bệnh là yếu tố quan trọng để kiểm soát nguy cơ bùng phát.

Làm gì khi tiếp xúc với người mắc bệnh bạch hầu?
Nếu đã tiếp xúc gần với người nghi ngờ hoặc được chẩn đoán mắc bạch hầu, người tiếp xúc nên thông báo cho cơ sở y tế để được hướng dẫn đánh giá nguy cơ. Không nên tự theo dõi tại nhà nếu có triệu chứng đau họng, sốt, khàn tiếng, khó thở, nổi hạch cổ hoặc xuất hiện mảng trắng xám ở họng.
Tùy từng trường hợp, nhân viên y tế có thể chỉ định theo dõi triệu chứng, lấy mẫu xét nghiệm, dùng kháng sinh dự phòng hoặc tiêm vắc xin nếu chưa được tiêm đầy đủ. Việc xử lý người tiếp xúc gần giúp hạn chế nguy cơ lây lan trong gia đình, trường học và cộng đồng.
Trong thời gian chờ đánh giá, nên hạn chế tiếp xúc gần với người khác, đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên và không dùng chung vật dụng cá nhân.
Khi nào cần đi khám?
Người bệnh nên đi khám sớm nếu xuất hiện đau họng, sốt, mệt mỏi, khàn tiếng, khó nuốt, nổi hạch cổ hoặc có mảng trắng xám ở họng, đặc biệt khi có tiền sử tiếp xúc với ca bệnh bạch hầu hoặc chưa tiêm vắc xin đầy đủ.
Cần đến cơ sở y tế ngay nếu có biểu hiện khó thở, nuốt nghẹn, cổ sưng to, tím tái hoặc mệt lả. Đây có thể là dấu hiệu bệnh tiến triển nặng và cần được xử trí khẩn cấp.
Không nên tự ý điều trị bạch hầu tại nhà. Bệnh cần được đánh giá y khoa, điều trị đúng phác đồ và theo dõi biến chứng như tắc nghẽn đường thở, viêm cơ tim hoặc tổn thương thần kinh.

Cách phòng ngừa lây lan bệnh bạch hầu
Tiêm vắc xin là biện pháp quan trọng nhất để phòng bệnh bạch hầu. Vắc xin bạch hầu thường được sử dụng phối hợp trong các vắc xin phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván và cần được tiêm đủ liều, đúng lịch.
Bên cạnh tiêm chủng, cần hạn chế tiếp xúc gần với người đang nghi ngờ hoặc mắc bệnh bạch hầu. Người bệnh nên được cách ly và điều trị theo hướng dẫn y tế.
Không dùng chung ly uống nước, khăn mặt, bàn chải đánh răng, đồ chơi hoặc vật dụng cá nhân với người bệnh. Các bề mặt, đồ dùng có dính dịch tiết cần được vệ sinh đúng cách để giảm nguy cơ lây nhiễm gián tiếp.
Nếu trong khu vực sinh sống, trường học hoặc nơi làm việc có ca bệnh bạch hầu, người dân nên tuân thủ hướng dẫn của cơ quan y tế về theo dõi sức khỏe, tiêm chủng bổ sung và các biện pháp phòng dịch.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.