Bệnh bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Mặc dù số ca mắc đã giảm đáng kể nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng, bạch hầu vẫn có thể xuất hiện thành các ổ dịch nhỏ và gây ra những biến chứng nguy hiểm như tắc nghẽn đường thở, viêm cơ tim hoặc tổn thương thần kinh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Bệnh bạch hầu là gì?

Bệnh bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Vi khuẩn này có khả năng sản sinh độc tố mạnh, gây tổn thương tại chỗ ở đường hô hấp và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Bệnh thường xuất hiện ở mũi, họng hoặc amidan, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến da hoặc các niêm mạc khác. Đặc điểm nổi bật của bệnh là sự hình thành lớp giả mạc màu trắng ngà hoặc xám bám chặt vào niêm mạc họng.

Mặc dù bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, trẻ em chưa được tiêm chủng đầy đủ và người lớn không tiêm nhắc vaccine đúng lịch là những nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Giả mạc bạch hầu là lớp màng màu trắng ngà, xám hoặc hơi xanh, bám chặt vào niêm mạc họng, amidan hoặc thanh quản.

Bạch hầu ác tính là gì?

Bạch hầu ác tính là thể bệnh bạch hầu nặng nhất, xảy ra khi vi khuẩn sản sinh lượng lớn độc tố và độc tố nhanh chóng lan rộng trong cơ thể. Người bệnh thường có biểu hiện nhiễm độc độc tố nghiêm trọng, mệt lả, da xanh tái, vã mồ hôi, cổ sưng to do phù nề mô vùng cổ (còn gọi là “cổ bò”), đau họng dữ dội và khó thở tiến triển nhanh do đường thở bị chèn ép bởi giả mạc và tình trạng viêm nặng.

Độc tố bạch hầu cũng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến tim và các cơ quan khác, dẫn đến viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim, suy tuần hoàn hoặc sốc. Đây là một tình trạng cấp cứu y khoa nguy hiểm, cần được chẩn đoán và điều trị tích cực ngay tại cơ sở y tế có khả năng hồi sức để giảm nguy cơ tử vong và biến chứng nặng.

Bệnh bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra
Bệnh bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra

Nguyên nhân gây bệnh bạch hầu

Bệnh bạch hầu do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn thường bám vào niêm mạc mũi, họng hoặc amidan và tiết ra độc tố. Độc tố này có thể gây viêm, hình thành giả mạc ở đường hô hấp và lan đến các cơ quan khác như tim hoặc hệ thần kinh, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Chưa tiêm vắc xin hoặc tiêm không đầy đủ: Người chưa được tiêm chủng đầy đủ có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn khi tiếp xúc với nguồn lây.
  • Không tiêm nhắc đúng lịch: Miễn dịch do vắc xin tạo ra có thể giảm dần theo thời gian, khiến khả năng bảo vệ không còn tối ưu.
  • Tiếp xúc gần với người mắc bệnh: Vi khuẩn lây chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.
  • Sống trong môi trường đông đúc: Trường học, ký túc xá hoặc khu vực có điều kiện vệ sinh hạn chế có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn lây lan trong cộng đồng.
  • Suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính: Những người có hệ miễn dịch suy yếu thường dễ mắc bệnh và có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn.
  • Đến hoặc sinh sống tại khu vực có dịch: Nguy cơ phơi nhiễm tăng lên nếu chưa có miễn dịch đầy đủ và thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây trong vùng đang ghi nhận ca bệnh bạch hầu.

Bạch hầu lây qua đường nào?

Bệnh bạch hầu lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, các giọt bắn chứa vi khuẩn có thể phát tán vào môi trường và lây sang người khác. Các con đường lây truyền thường gặp gồm:

  • Qua giọt bắn đường hô hấp: Đây là đường lây truyền phổ biến nhất. Khi người bệnh hoặc người mang vi khuẩn ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc hát, các giọt bắn chứa vi khuẩn có thể phát tán vào không khí và xâm nhập vào đường hô hấp của người ở gần.
  • Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mũi hoặc họng: Vi khuẩn có thể lây khi tiếp xúc với nước mũi, nước bọt hoặc các dịch tiết hô hấp của người mắc bệnh, đặc biệt trong môi trường sinh hoạt chung hoặc chăm sóc người bệnh.
  • Dùng chung vật dụng cá nhân bị nhiễm khuẩn: Mặc dù ít gặp hơn, vi khuẩn có thể tồn tại trên một số vật dụng vừa bị nhiễm dịch tiết của người bệnh như cốc uống nước, khăn mặt, bàn chải đánh răng hoặc đồ chơi trẻ em. Việc dùng chung các vật dụng này có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
  • Tiếp xúc với tổn thương da do bạch hầu da: Một số trường hợp bạch hầu gây loét hoặc tổn thương ngoài da. Vi khuẩn có thể lây khi tiếp xúc trực tiếp với vùng da nhiễm bệnh hoặc các vật dụng bị dính dịch từ tổn thương này.
  • Lây từ người mang vi khuẩn nhưng không có triệu chứng: Không phải tất cả người nhiễm Corynebacterium diphtheriae đều xuất hiện triệu chứng. Một số người chỉ mang vi khuẩn trong mũi hoặc họng nhưng vẫn có khả năng phát tán vi khuẩn và lây bệnh cho người khác mà không biết mình đang mang mầm bệnh.

Triệu chứng bệnh bạch hầu

Nhìn chung, bệnh bạch hầu ở trẻ em và người lớn không có sự khác biệt rõ rệt về triệu chứng, chủ yếu khác nhau ở mức độ nặng và nguy cơ biến chứng.

Sốt và mệt mỏi

Người bệnh thường sốt nhẹ đến vừa, kèm cảm giác mệt mỏi, uể oải và giảm năng lượng. Không giống nhiều bệnh nhiễm trùng cấp tính khác, sốt trong bạch hầu đôi khi không quá cao nhưng tình trạng suy nhược có thể rõ rệt.

Đau họng

Đau họng là một trong những dấu hiệu xuất hiện sớm nhất. Người bệnh thường cảm thấy đau hoặc rát họng khi nuốt, cảm giác khó chịu tăng dần trong vài ngày đầu của bệnh. Triệu chứng này có thể bị nhầm lẫn với viêm họng thông thường.

Khó thở

Khi giả mạc lan rộng hoặc xuất hiện ở thanh quản, người bệnh có thể cảm thấy khó thở, thở rít hoặc khàn tiếng. Đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang tiến triển nặng và cần được cấp cứu kịp thời.

Sưng hạch cổ

Một số trường hợp xuất hiện tình trạng sưng hạch vùng cổ. Khi phù nề lan rộng, cổ có thể sưng to bất thường, tạo hình ảnh được mô tả là “cổ bò” (bull neck), thường gặp trong các ca bệnh nặng.

Giả mạc bạch hầu

Giả mạc là dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh bạch hầu. Đây là lớp màng màu trắng ngà, xám hoặc hơi xanh, bám chặt vào niêm mạc họng, amidan hoặc thanh quản. Khác với mảng mủ thông thường, giả mạc rất khó bóc tách. Khi cố gắng loại bỏ, vùng niêm mạc bên dưới có thể chảy máu.

Hình ảnh giả mạc bạch hầu
Giả mạc bạch hầu là lớp màng màu trắng ngà, xám hoặc hơi xanh, bám chặt vào niêm mạc họng, amidan hoặc thanh quản.

Biến chứng của bệnh bạch hầu là gì?

Bạch hầu không chỉ gây tổn thương tại họng mà còn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác thông qua độc tố vi khuẩn.

  • Viêm cơ tim: Đây là biến chứng nghiêm trọng và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở người mắc bạch hầu. Người bệnh có thể xuất hiện rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc ngừng tim đột ngột.
  • Tổn thương thần kinh: Độc tố bạch hầu có thể gây viêm dây thần kinh, dẫn đến yếu cơ, khó nuốt, khàn tiếng hoặc liệt cơ hô hấp trong những trường hợp nặng.
  • Suy hô hấp: Giả mạc lan rộng hoặc phù nề đường thở có thể gây tắc nghẽn hô hấp nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
  • Tổn thương thận: Một số trường hợp có thể xuất hiện suy giảm chức năng thận do ảnh hưởng của độc tố vi khuẩn.

Chẩn đoán bệnh bạch hầu như thế nào?

Chẩn đoán bạch hầu cần được thực hiện sớm vì bệnh có thể tiến triển nhanh và gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Bác sĩ thường kết hợp thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm để xác định vi khuẩn gây bệnh và đánh giá mức độ ảnh hưởng của độc tố bạch hầu.

  • Khám lâm sàng và đánh giá giả mạc họng: Bác sĩ sẽ kiểm tra họng, amidan và đường hô hấp để tìm giả mạc màu trắng xám hoặc xám đen bám chặt vào niêm mạc. Đồng thời, các dấu hiệu như sốt, đau họng, nổi hạch cổ, phù nề vùng cổ hoặc khó thở cũng được đánh giá nhằm xác định mức độ nghi ngờ bệnh.
  • Lấy mẫu dịch họng để nuôi cấy vi khuẩn: Mẫu bệnh phẩm được lấy từ vùng họng hoặc giả mạc và gửi đến phòng xét nghiệm để nuôi cấy. Phương pháp này giúp xác định sự hiện diện của vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae và hỗ trợ khẳng định chẩn đoán.
  • Xét nghiệm PCR phát hiện Corynebacterium diphtheriae: PCR là kỹ thuật sinh học phân tử giúp phát hiện vật liệu di truyền của vi khuẩn trong thời gian ngắn. Xét nghiệm này có độ nhạy cao và thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán sớm, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ hoặc khi cần kiểm soát dịch bệnh.
  • Xét nghiệm xác định khả năng sinh độc tố của vi khuẩn: Không phải tất cả các chủng Corynebacterium diphtheriae đều sản sinh độc tố gây bệnh. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chuyên biệt để xác định liệu chủng vi khuẩn được phát hiện có khả năng tạo độc tố hay không, từ đó đánh giá nguy cơ diễn tiến nặng.
  • Xét nghiệm máu và đánh giá biến chứng: Ngoài việc tìm nguyên nhân gây bệnh, người bệnh thường được chỉ định xét nghiệm máu, điện tâm đồ hoặc các thăm dò khác để phát hiện sớm các biến chứng như viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim, tổn thương thần kinh hoặc các rối loạn toàn thân do độc tố bạch hầu gây ra.

Phương pháp điều trị bệnh bạch hầu

Bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn có thể gây biến chứng nặng và đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Vì vậy, người bệnh cần được chẩn đoán và điều trị càng sớm càng tốt, đặc biệt khi xuất hiện giả mạc họng hoặc các dấu hiệu nghi ngờ bạch hầu.

  • Sử dụng kháng độc tố bạch hầu (Diphtheria Antitoxin – DAT): Kháng độc tố giúp trung hòa lượng độc tố đang lưu hành trong máu trước khi chúng gắn vào các mô và gây tổn thương không hồi phục. Hiệu quả của DAT cao nhất khi được sử dụng sớm ngay sau khi nghi ngờ hoặc chẩn đoán bệnh.
  • Điều trị bằng kháng sinh: Kháng sinh không có tác dụng trung hòa độc tố đã được tạo ra nhưng giúp tiêu diệt vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae, làm giảm thời gian mang vi khuẩn và hạn chế nguy cơ lây truyền cho người khác. Các thuốc thường được sử dụng gồm erythromycin hoặc penicillin theo chỉ định của bác sĩ.
  • Theo dõi và hỗ trợ hô hấp: Giả mạc ở họng hoặc thanh quản có thể gây hẹp đường thở và dẫn đến suy hô hấp. Người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu khó thở, thở rít hoặc giảm oxy máu. Trong trường hợp nặng, có thể cần đặt nội khí quản hoặc hỗ trợ thở máy.
  • Theo dõi tim mạch và các cơ quan quan trọng: Độc tố bạch hầu có thể gây viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim. Vì vậy, người bệnh thường được theo dõi điện tâm đồ, huyết áp và các chỉ số chức năng tim trong suốt quá trình điều trị.
  • Điều trị biến chứng và chăm sóc hỗ trợ: Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định bù dịch, hỗ trợ dinh dưỡng, kiểm soát sốt và điều trị các biến chứng như tổn thương thần kinh, viêm cơ tim hoặc suy hô hấp nhằm cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ tử vong.

Lưu ý: Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm thuộc nhóm A. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh phải được đưa đến bệnh viện chuyên khoa để cách ly và điều trị nội trú cấp cứu, không tự điều trị tại nhà.

Phòng ngừa bệnh bạch hầu như thế nào?

Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa hiệu quả bằng tiêm chủng và các biện pháp vệ sinh phù hợp.

  • Tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch: Đây là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Thành phần phòng bạch hầu có trong các vắc xin như DTaP, Tdap, Td, 5 trong 1 và 6 trong 1. Trẻ em cần hoàn thành các mũi cơ bản, trong khi người lớn nên tiêm nhắc định kỳ để duy trì miễn dịch.
  • Tiêm nhắc lại theo khuyến cáo: Miễn dịch do vắc xin tạo ra có thể giảm dần theo thời gian. Người trưởng thành nên tiêm nhắc vắc xin chứa thành phần bạch hầu và uốn ván mỗi 10 năm.
  • Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế chạm tay lên mắt, mũi, miệng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm qua đường hô hấp.
  • Không dùng chung đồ cá nhân: Nên sử dụng riêng các vật dụng như cốc uống nước, khăn mặt hoặc bàn chải đánh răng để hạn chế nguy cơ lây truyền vi khuẩn.
  • Phát hiện và điều trị sớm: Người có triệu chứng nghi ngờ hoặc từng tiếp xúc gần với ca bệnh cần được thăm khám y tế sớm để được chẩn đoán, cách ly và điều trị kịp thời.
  • Tuân thủ các biện pháp phòng dịch: Tại khu vực có ca bệnh hoặc ổ dịch, cần thực hiện các khuyến cáo của cơ quan y tế về theo dõi sức khỏe, tiêm chủng bổ sung và phòng chống lây nhiễm trong cộng đồng.