Tăng âm giảm âm trong siêu âm là gì?
- Tăng âm giảm âm trong siêu âm là gì?
- Tăng âm trong siêu âm là gì?
- Giảm âm trong siêu âm là gì?
- Nguyên lý hình thành
- Tăng âm và giảm âm trong siêu âm gan
- Ý nghĩa
- Tăng âm, giảm âm gan có nguy hiểm không?
- Các bệnh lý gan thường liên quan đến tăng âm
- Các bệnh lý về gan thường liên quan đến giảm âm
- Các trường hợp tăng âm giảm âm phổ biến khác
- Siêu âm vú
- Siêu âm tuyến giáp
- Siêu âm thận và đường tiết niệu
- Các yếu tố ảnh hưởng đến độ hồi âm trong siêu âm
- Cần làm gì khi kết quả siêu âm có tăng âm hoặc giảm âm
Tăng âm giảm âm trong siêu âm là gì?
Trong siêu âm, tăng âm và giảm âm là các thuật ngữ dùng để mô tả độ hồi âm (echogenicity) của mô khi phản xạ sóng âm. Dựa vào mức độ sáng – tối của hình ảnh so với mô xung quanh, bác sĩ có thể bước đầu nhận diện đặc điểm mô và định hướng bản chất tổn thương.
Tăng âm trong siêu âm là gì?
Tăng âm (Hyperechoic) là tình trạng mô phản xạ sóng siêu âm mạnh hơn mô xung quanh, nên hiển thị sáng hơn trên hình ảnh siêu âm. Tăng âm thường gặp ở các cấu trúc có mật độ cao hoặc chứa nhiều thành phần phản xạ sóng như mỡ, mô xơ, vôi hóa hoặc một số tổn thương lành tính đặc trưng.
Giảm âm trong siêu âm là gì?
Giảm âm (Hypoechoic) là tình trạng mô phản xạ sóng siêu âm kém hơn mô xung quanh, nên hiển thị sẫm màu hơn trên màn hình. Giảm âm thường gặp trong các mô viêm, khối u đặc, hạch hoặc tổn thương có cấu trúc tế bào dày, cần được đánh giá kết hợp với các đặc điểm siêu âm khác để xác định ý nghĩa lâm sàng.
Đánh giá tăng âm hay giảm âm không dùng để chẩn đoán đơn lẻ, mà được phân tích cùng hình dạng, bờ, kích thước, vị trí tổn thương và bối cảnh lâm sàng. Ví dụ, cùng là tăng âm nhưng có thể gặp trong mô mỡ, vôi hóa hoặc u máu; giảm âm có thể gặp ở viêm, khối u đặc hoặc tổn thương ác tính. Do đó, độ hồi âm giúp định hướng chẩn đoán, không thay thế kết luận y khoa.

Nguyên lý hình thành
Tăng âm và giảm âm hình thành dựa trên cách sóng siêu âm tương tác với mô trong cơ thể. Khi đầu dò phát sóng siêu âm vào mô, một phần sóng sẽ bị phản xạ trở lại và được máy thu nhận để tạo hình ảnh. Mức độ phản xạ nhiều hay ít quyết định hình ảnh sáng hay sẫm trên màn hình, từ đó tạo ra hiện tượng tăng âm hoặc giảm âm.
Mô tăng âm là mô phản xạ lại nhiều sóng siêu âm. Điều này thường xảy ra khi mô có cấu trúc đặc, nhiều bề mặt phản xạ hoặc chênh lệch lớn về mật độ so với mô xung quanh, khiến sóng siêu âm quay trở lại đầu dò nhiều hơn và hiển thị sáng.
Mô giảm âm là mô chỉ phản xạ lại ít sóng siêu âm, do sóng bị hấp thu hoặc truyền đi sâu hơn trong mô. Khi lượng sóng quay về đầu dò ít, hình ảnh thu được sẽ sẫm màu hơn, tạo nên vùng giảm âm trên siêu âm.

Tăng âm và giảm âm trong siêu âm gan
Trong siêu âm gan, tăng âm và giảm âm là dấu hiệu hình ảnh quan trọng giúp bác sĩ nhận diện biến đổi của nhu mô gan và các tổn thương khu trú. Để hiểu đúng kết quả, cần xem xét thêm triệu chứng, xét nghiệm và các đặc điểm siêu âm khác.
Ý nghĩa
Tăng âm và giảm âm trong siêu âm gan phản ánh mức độ phản xạ sóng siêu âm của mô gan so với thận hoặc lách. Tăng âm thường gợi ý gan có biến đổi cấu trúc lan tỏa, trong khi giảm âm giúp phát hiện các vùng bất thường khu trú. Tuy nhiên, đây không phải là chẩn đoán xác định, mà là cơ sở để định hướng đánh giá và chỉ định thăm dò tiếp theo.
Tăng âm, giảm âm gan có nguy hiểm không?
Không phải mọi trường hợp tăng âm hay giảm âm khi siêu âm gan đều nguy hiểm. Nhiều người bị gan nhiễm mỡ nhẹ vẫn sinh hoạt bình thường nếu kiểm soát tốt chế độ ăn và lối sống. Tuy nhiên, với những trường hợp giảm âm không rõ nguyên nhân, tổn thương to nhanh hoặc kèm triệu chứng lâm sàng bất thường, cần được kiểm tra kỹ hơn.
Các bệnh lý gan thường liên quan đến tăng âm
Âm gan tăng xảy ra khi nhu mô gan phản xạ sóng siêu âm mạnh hơn bình thường và hiển thị sáng hơn so với thận hoặc lách. Tình trạng này trong siêu âm gan thường liên quan đến:
- Gan nhiễm mỡ: Là nguyên nhân phổ biến nhất, xảy ra khi mỡ tích tụ trong tế bào gan làm gan phản xạ sóng siêu âm mạnh hơn và trở nên sáng hơn trên hình ảnh.
- Bệnh gan mạn tính: Khi gan bị tổn thương kéo dài, cấu trúc nhu mô thay đổi, dẫn đến tăng khả năng phản xạ sóng siêu âm và gây hình ảnh tăng âm lan tỏa.
- Xơ gan: Là giai đoạn tiến triển của bệnh gan mạn, trong đó mô gan bị xơ hóa, làm gan tăng âm kèm bề mặt không đều trên siêu âm.
- U máu gan: Là tổn thương gan lành tính, thường có hình ảnh tăng âm khu trú và hay được phát hiện tình cờ khi siêu âm kiểm tra sức khỏe.

Các bệnh lý về gan thường liên quan đến giảm âm
Âm gan giảm là khi một vùng gan phản xạ sóng siêu âm kém hơn nhu mô gan xung quanh và hiển thị sẫm màu hơn. Hình ảnh này trong siêu âm gan thường do:
- Khối u gan: Có thể là u lành tính hoặc ác tính, thường biểu hiện là vùng giảm âm rõ so với nhu mô gan xung quanh và cần đánh giá thêm để xác định bản chất.
- Áp xe gan: Là ổ nhiễm trùng trong gan, tạo hình ảnh giảm âm hoặc hỗn hợp, thường đi kèm triệu chứng sốt và đau vùng hạ sườn phải.
- Viêm gan khu trú: Viêm gan xảy ra khi một vùng gan bị viêm tạm thời, làm cấu trúc mô thay đổi và biểu hiện giảm âm trên siêu âm.
- Di căn gan: Thường gặp ở người có tiền sử ung thư, các tổn thương di căn thường xuất hiện dưới dạng nhiều ổ giảm âm và cần được đánh giá bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn.
Các trường hợp tăng âm giảm âm phổ biến khác
Siêu âm vú
Trong siêu âm vú, độ hồi âm là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ phân biệt các loại tổn thương mô vú, đặc biệt ở phụ nữ có mô vú dày, nơi siêu âm có vai trò hỗ trợ chẩn đoán hiệu quả.
- Âm vú tăng: Tổn thương tăng âm trong vú thường liên quan đến mô mỡ, xơ hóa, sẹo sau phẫu thuật hoặc một số tổn thương lành tính đặc trưng. Những tổn thương này phản xạ sóng siêu âm tốt nên hiển thị sáng và thường gợi ý nguy cơ ác tính thấp, nhất là khi cấu trúc đồng nhất và bờ rõ.
- Âm vú giảm: Khối giảm âm là hình ảnh thường gặp nhất trong siêu âm vú và có thể liên quan đến u xơ tuyến vú, tổn thương dạng nang phức tạp hoặc ung thư vú. Do giảm âm không đặc hiệu cho một bệnh lý cụ thể, dấu hiệu này cần được đánh giá kết hợp với hình dạng khối, bờ tổn thương và phân loại BI-RADS để định hướng theo dõi hoặc can thiệp.
Siêu âm tuyến giáp
Trong siêu âm tuyến giáp, độ hồi âm của nhu mô và nhân giáp là tiêu chí quan trọng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ bệnh lý. Việc phân biệt tăng âm hay giảm âm luôn được thực hiện so với mô tuyến giáp lành xung quanh, đồng thời kết hợp với hình dạng, bờ nhân và các dấu hiệu siêu âm đi kèm.
- Âm tuyến giáp tăng: Thường gặp trong nhân keo tuyến giáp, các nhân lành tính có cấu trúc giàu keo hoặc trường hợp viêm tuyến giáp mạn tính giai đoạn xơ hóa. Những nhân này phản xạ sóng siêu âm tốt nên hiển thị sáng hơn mô xung quanh. Tăng âm đơn thuần, đặc biệt khi nhân có bờ đều và cấu trúc đồng nhất, thường gợi ý nguy cơ ác tính thấp, nhưng vẫn cần theo dõi định kỳ theo khuyến cáo siêu âm.
- Âm tuyến giáp giảm: Nhân giảm âm xuất hiện khá phổ biến và có thể gặp trong viêm tuyến giáp, nhân giáp đặc hoặc ung thư tuyến giáp. Trên siêu âm, nhân giảm âm hiển thị sẫm màu hơn mô tuyến giáp lành. Do dấu hiệu này không đặc hiệu cho ác tính, bác sĩ cần đánh giá thêm các yếu tố đi kèm như bờ không đều, vôi hóa vi thể, hình dạng bất thường để định hướng xử trí và chỉ định theo dõi hoặc sinh thiết khi cần.
Siêu âm thận và đường tiết niệu
Trong siêu âm thận và đường tiết niệu, tăng âm và giảm âm giúp bác sĩ phát hiện nhanh các bất thường thường gặp, đặc biệt trong các trường hợp đau hông lưng, tiểu buốt hoặc tiểu máu.
- Âm thận – tiết niệu tăng: Tăng âm điển hình nhất là sỏi thận hoặc sỏi niệu quản, thường kèm theo bóng lưng phía sau do sỏi cản trở hoàn toàn sóng siêu âm. Ngoài ra, tăng âm lan tỏa nhu mô thận có thể gặp trong bệnh thận mạn tính, khi cấu trúc thận bị xơ hóa theo thời gian.
- Âm thận – tiết niệu giảm: Khối giảm âm thường gặp trong nang thận, ổ viêm hoặc khối u thận đặc. Các vùng giảm âm hiển thị sẫm màu hơn so với nhu mô xung quanh, giúp xác định vị trí tổn thương. Tuy nhiên, dấu hiệu này không đủ để kết luận bản chất bệnh nếu không kết hợp thêm các đặc điểm siêu âm khác hoặc phương tiện chẩn đoán bổ sung.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ hồi âm trong siêu âm
Mức độ tăng âm hay giảm âm trên siêu âm không chỉ phản ánh bệnh lý, mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố liên quan đến mô, thiết bị và kỹ thuật khảo sát. Các yếu tố chính gồm:
- Đặc điểm cấu trúc của mô: Mô giàu mỡ, xơ hoặc vôi hóa thường phản xạ sóng siêu âm mạnh và hiển thị tăng âm. Ngược lại, mô chứa nhiều dịch hoặc mô mềm phản xạ kém hơn nên biểu hiện giảm âm.
- Loại bệnh lý và mức độ tổn thương: Cùng một cơ quan, các bệnh lý khác nhau có thể tạo hình ảnh hồi âm khác nhau. Ví dụ, gan nhiễm mỡ gây tăng âm lan tỏa, trong khi u gan hoặc ổ viêm thường biểu hiện giảm âm khu trú.
- Tần số đầu dò siêu âm: Đầu dò tần số cao cho hình ảnh chi tiết nhưng độ xuyên sâu kém; đầu dò tần số thấp xuyên sâu tốt hơn nhưng độ phân giải thấp. Lựa chọn đầu dò không phù hợp có thể làm hình ảnh sáng hoặc tối hơn thực tế.
- Góc đặt đầu dò và kỹ thuật khảo sát: Góc chiếu của sóng siêu âm ảnh hưởng trực tiếp đến lượng sóng phản xạ trở lại đầu dò. Thay đổi góc đặt có thể làm cùng một cấu trúc trông tăng âm hoặc giảm âm khác nhau.
- Cài đặt máy siêu âm: Các thông số như gain, depth hoặc dải động nếu điều chỉnh không phù hợp có thể làm sai lệch độ sáng của hình ảnh. Vì vậy, kết quả siêu âm cần được bác sĩ chuyên môn đánh giá, không nên tự suy luận từ hình ảnh đơn lẻ.
Cần làm gì khi kết quả siêu âm có tăng âm hoặc giảm âm
Khi nhận kết quả siêu âm có khối tăng âm hoặc khối giảm âm, người bệnh không nên quá lo lắng. Đây là dấu hiệu hình ảnh giúp định hướng tình trạng sức khỏe, không phải chẩn đoán cuối cùng. Việc xử trí cần dựa trên nguyên nhân và mức độ bất thường.
- Trao đổi với bác sĩ chuyên môn: Bác sĩ sẽ giải thích ý nghĩa tăng âm hoặc giảm âm dựa trên cơ quan khảo sát, vị trí tổn thương và triệu chứng hiện tại. Ví dụ, tăng âm gan thường liên quan đến gan nhiễm mỡ, trong khi giảm âm gan khu trú cần đánh giá thêm để loại trừ u gan hoặc ổ viêm.
- Đánh giá cùng các dấu hiệu siêu âm khác: Tăng âm hay giảm âm cần được xem xét đồng thời với kích thước, hình dạng, bờ và cấu trúc bên trong tổn thương để phân biệt trường hợp lành tính với những tình huống cần theo dõi sát hoặc can thiệp.
- Thực hiện thêm xét nghiệm khi cần thiết: Tùy mức độ nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, siêu âm Doppler, CT, MRI hoặc sinh thiết nhằm xác định rõ bản chất tổn thương. Ví dụ, người bệnh gan nhiễm mỡ có thể cần xét nghiệm men gan, chức năng gan, trong khi tổn thương giảm âm nghi ngờ u gan có thể cần chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
- Điều chỉnh lối sống để cải thiện tình trạng bệnh: Với các trường hợp liên quan đến rối loạn chuyển hóa như gan nhiễm mỡ, việc giảm cân, hạn chế rượu bia, chế độ ăn lành mạnh và kiểm soát đường huyết, mỡ máu có thể bảo vệ gan, cải thiện rõ hình ảnh siêu âm theo thời gian.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ theo khuyến cáo: Với các tổn thương nguy cơ thấp hoặc chưa cần can thiệp, bác sĩ thường khuyến cáo theo dõi bằng siêu âm định kỳ để đánh giá sự thay đổi. Theo dõi đều đặn giúp phát hiện sớm những biến đổi bất thường nếu có.
- Tuân thủ điều trị khi đã xác định bệnh lý: Khi tăng âm hoặc giảm âm liên quan đến một bệnh cụ thể như viêm gan, xơ gan hoặc u gan, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị và lịch tái khám. Điều trị đúng và theo dõi đầy đủ giúp kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40978181/
https://radiopaedia.org/articles/acr-thyroid-imaging-reporting-and-data-system-acr-ti-rads
https://easl.eu/wp-content/uploads/2021/06/EASL-Clinical-Practice-Guidelines-on-non-invasive-tests-for-evaluation-of-liver-disease-severity-and-prognosis-%E2%80%93-2021-update.pdf
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38800120/

