Siêu âm viêm ruột thừa thế nào? Đặc điểm viêm ruột thừa trên siêu âm
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Đau ruột thừa siêu âm có biết không?
Siêu âm có thể phát hiện viêm ruột thừa trong hầu hết các trường hợp, và đây thường là phương pháp đầu tiên để chẩn đoán các ca bệnh viêm ruột thừa cấp – một tình trạng cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm.
Trong kỹ thuật siêu âm viêm ruột thừa, bác sĩ đặt đầu dò siêu âm lên hố chậu phải và ấn dần xuống thành bụng. Ruột thừa bình thường sẽ xẹp khi bị ấn. Nếu ruột thừa viêm thì không xẹp dưới áp lực đầu dò vì thành ruột bị phù nề và cứng – đây là một dấu hiệu quan trọng giúp chẩn đoán bệnh.
Quá trình siêu âm tìm ruột thừa đòi hỏi bác sĩ phải ấn đầu dò khá sâu vào vùng bụng phải. Việc này có thể gây đau nhói cho người bệnh (gọi là dấu hiệu siêu âm dương tính), nhưng đây là thao tác bắt buộc để chẩn đoán chính xác.
Sau khi xác định được ruột thừa trong quá trình siêu âm, bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu viêm trực tiếp. Quan trọng nhất là đo đường kính ruột thừa: nếu đường kính > 6mm và không xẹp khi ấn thường gợi ý viêm ruột thừa.
Bên cạnh đó, bác sĩ cũng quan sát thành ruột thừa có dày lên hay không, trong lòng có dịch hay sỏi phân không. Việc quan sát dựa trên nhiều đặc điểm sẽ đảm bảo chẩn đoán chính xác hơn.
Nếu hình ảnh chưa rõ ràng hoặc cần kiểm tra thêm để xác nhận, bác sĩ tiếp tục tìm các dấu hiệu gián tiếp như mỡ quanh ruột thừa tăng âm, dịch hoặc ổ áp xe quanh ruột, và sử dụng siêu âm Doppler để đánh giá tăng tưới máu thành ruột thừa. Những dấu hiệu này giúp xác nhận quá trình viêm ngay cả khi ruột thừa khó quan sát hoàn toàn.

Vì sao siêu âm không thể phát hiện mọi trường hợp viêm ruột thừa?
Mặc dù phù hợp với cả trẻ em và phụ nữ mang thai, nhưng khả năng phát hiện bệnh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí ruột thừa và thể trạng chung của người bệnh.
Nguyên nhân phổ biến là do ruột thừa nằm ở vị trí khó nhìn thấy qua siêu âm, đặc biệt là vị trí sau manh tràng hoặc sâu trong khung chậu. Hơn nữa, khí trong ruột cũng có thể cản trở khả năng truyền sóng âm và làm cho hình ảnh ruột thừa trên siêu âm không hiển thị rõ.
Nhiều bệnh nhân béo phì hoặc lớp mỡ bụng dày cũng khiến kết quả siêu âm viêm ruột thừa không rõ ràng. Thông thường, do lớp mỡ dày nên khoảng cách từ đầu dò đến ruột thừa tăng lên sẽ khiến sóng siêu âm bị giảm cường độ, dẫn đến suy giảm chất lượng tín hiệu đến đầu dò và khiến việc nhận diện ruột thừa trên siêu âm trở nên khó khăn hơn.
Vậy nên nếu siêu âm không rõ ràng hoặc không thể phát hiện viêm ruột thừa dù vẫn có triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ thường sẽ tiếp tục đánh giá bằng phương pháp hình ảnh khác (như chụp CT hoặc MRI) để tránh bỏ sót bệnh.

Đặc điểm viêm ruột thừa trên siêu âm
Siêu âm chẩn đoán viêm ruột thừa không chỉ dừng ở việc “thấy ruột thừa”, mà quan trọng hơn là phải nhận diện được các đặc điểm hình ảnh đặc trưng của tình trạng viêm. Các đặc điểm này sẽ giúp bác sĩ trả lời 3 câu hỏi chính:
- Có viêm ruột thừa hay không?
- Mức độ viêm như thế nào?
- Có biến chứng hay chưa?
Theo đó, các dấu hiệu trên siêu âm được chia thành hai nhóm: dấu hiệu trực tiếp (trên ruột thừa) và dấu hiệu gián tiếp (ở mô xung quanh).
Đặc điểm trực tiếp của viêm ruột thừa
- Ruột thừa giãn (quan trọng nhất): Đường kính ruột thừa > 6mm.
- Ruột thừa không xẹp khi ấn, cho thấy thành ruột bị phù nề và cứng.
- Thành ruột thừa dày > 2 – 3mm, có thể thấy rõ các lớp của thành ruột.
- Lòng ruột thừa chứa dịch tự do hoặc khu trú, có hình ảnh dạng ống chứa dịch.
- Sỏi phân, được thể hiện dưới dạng cấu trúc tăng tăng âm mạnh kèm bóng lưng rõ nét nằm trong lòng ruột thừa.
Đặc điểm gián tiếp của viêm ruột thừa
- Vùng mỡ xung quanh ruột thừa trên siêu âm sáng hơn bình thường, cho thấy viêm lan ra các mô xung quanh.
- Có dịch quanh ruột thừa, cho thấy viêm nặng và có thể là dấu hiệu sớm của biến chứng.
- Có áp xe hoặc khối viêm – là các biến chứng của viêm ruột thừa.
- Thành ruột thừa tăng tín hiệu mạch máu (trên siêu âm Doppler).

Hình ảnh viêm ruột thừa trên siêu âm:
- Bên trái: Mặt cắt dọc của ruột thừa bị viêm, cho thấy ruột thừa có cấu trúc dạng ống giống đầu ngón tay, đường kính > 6mm.
- Bên phải: Mặt cắt ngang của ruột thừa bị viêm (hình tròn đồng tâm), cho thấy mô mỡ quanh ruột thừa tăng âm bao quanh ruột thừa – là dấu hiệu viêm ruột thừa lan ra xung quanh.

Khi nào cần siêu âm viêm ruột thừa?
Siêu âm không phải làm cho mọi trường hợp đau bụng mà thường được chỉ định khi có nghi ngờ về viêm ruột thừa. Mục đích siêu âm chủ yếu là để xác nhận chẩn đoán, loại trừ các nguyên nhân khác và giúp giảm nhu cầu sử dụng chụp CT không cần thiết.
Cụ thể các trường hợp cần siêu âm viêm ruột thừa như sau:
- Người có triệu chứng nghi ngờ viêm ruột thừa: đau bụng vùng hố chậu phải (đặc biệt đau di chuyển từ quanh rốn xuống), buồn nôn, nôn mửa, sốt nhẹ, chán ăn…
- Người bị đau hố chậu cần phân biệt với các bệnh lý khác trong ổ bụng, như sỏi niệu quản, viêm hạch mạc treo, nang buồng trứng xoắn/vỡ, thai ngoài tử cung…
- Người trong tình trạng cấp cứu với biểu hiện đau bụng cấp, cần siêu âm giúp ra quyết định mổ, theo dõi hoặc chụp CT để xử trí tiếp theo.
Trong nhiều trường hợp, siêu âm là lựa chọn phù hợp để bác sĩ theo dõi tiến triển bệnh, đặc biệt là trong các tình huống cần điều trị bảo tồn hoặc nghi ngờ biến chứng do viêm ruột thừa.

Nếu nghi ngờ bản thân viêm ruột thừa cần làm gì?
Viêm ruột thừa là một cấp cứu ngoại khoa, do đó bạn không được tự chẩn đoán mà bắt buộc phải được bác sĩ kiểm tra và đánh giá. Tuy nhiên, trong những tình huống không thể đến bệnh viện ngay thì việc nhận biết dấu hiệu nguy hiểm là rất quan trọng.
Bạn nên đến bệnh viện có khoa Cấp cứu hoặc Ngoại khoa nếu có những dấu hiệu đặc trưng sau đây:
- Đau bụng, thường bắt đầu quanh rốn rồi di chuyển xuống hố chậu phải.
- Cơn đau không giảm mà thường tăng dần trong vài giờ.
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Sốt nhẹ.
- Chán ăn.
Bạn cần đi khám trong vòng vài giờ đến 1 ngày nếu cơn đau không giảm. Không trì hoãn quá lâu vì nguy cơ vỡ ruột thừa tăng theo thời gian.
Đối với trẻ nhỏ thì triệu chứng khó nhận biết hơn người lớn, vì bé không mô tả được cơn đau nên dễ bỏ sót bệnh, và đặc biệt là viêm ruột thừa ở trẻ em tiến triển vỡ thành viêm phúc mạc nhanh hơn người lớn rất nhiều.
- Đau bụng không rõ vị trí.
- Quấy khóc, bỏ ăn.
- Nôn.
- Sốt.
Quan trọng là KHÔNG TỰ ĐIỀU TRỊ TẠI NHÀ:
- Không tự uống thuốc giảm đau.
- Không tự uống kháng sinh.
- Không chườm nóng vùng bụng, vì chườm nóng làm giãn mạch, tăng phản ứng viêm và đẩy nhanh quá trình vỡ ruột thừa.
Những cách này giúp giảm đau nhưng có thể che lấp triệu chứng khiến bác sĩ khó chẩn đoán chính xác. Thậm chí nhiều trường hợp tùy ý dùng thuốc dẫn đến thăm khám chậm trễ, có thể gây vỡ ruột thừa.
Xem thêm
https://radiopaedia.org/articles/acute-appendicitis-2
https://www.medultrason.ro/assets/Magazines/Medultrason-2009-vol11-no3/03Mos-7-18.pdf
https://www.nature.com/articles/s41598-023-46387-3

