Siêu âm nhũ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, giúp phát hiện sớm các bất thường tại tuyến vú như u nang, u xơ hay tổn thương nghi ngờ ung thư. Vậy thế nào là siêu âm nhũ, phát hiện được bệnh gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ chỉ định, ý nghĩa kết quả, quy trình và lưu ý quan trọng khi siêu âm vú, dựa trên hướng dẫn y khoa chính thống.

Siêu âm nhũ là gì?

Siêu âm nhũ (siêu âm vú) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm tần số cao để khảo sát cấu trúc mô vú, giúp phát hiện và đánh giá các bất thường như khối u vú, nang vú hoặc tổn thương nghi ngờ ác tính.

Kỹ thuật này không sử dụng tia X, an toàn cho nhiều đối tượng và thường được chỉ định bổ sung cho chụp nhũ ảnh hoặc dùng như phương tiện khảo sát ban đầu trong một số trường hợp lâm sàng nhất định, theo hướng dẫn của Hiệp hội X-quang Hoa Kỳ (ACR).

Siêu âm nhũ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện sớm các bất thường tại tuyến vú
Siêu âm nhũ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện sớm các bất thường tại tuyến vú

Siêu âm nhũ phát hiện bệnh gì?

Siêu âm nhũ có thể phát hiện nhiều bệnh lý vú và bất thường của tuyến vú, phổ biến nhất gồm u nang tuyến vú, u xơ tuyến vú, tổn thương nghi ngờ ung thư vú, viêm tuyến vú – áp-xe vú và các bất thường ống dẫn sữa.

Nhờ khả năng quan sát mô mềm theo thời gian thực, siêu âm giúp phân biệt tổn thương lành tính – ác tính, đánh giá mức độ nghi ngờ và hỗ trợ quyết định theo dõi hay can thiệp tiếp theo theo khuyến cáo lâm sàng hiện hành của Hiệp hội X quang Hoa Kỳ (American College of Radiology – ACR).

U nang tuyến vú

U nang tuyến vú là tổn thương lành tính thường gặp, hình thành do ứ đọng dịch trong các tiểu thùy hoặc ống tuyến. Đặc điểm siêu âm của u nang điển hình có dạng khối trống âm, bờ mỏng, đều và tăng âm phía sau. Siêu âm giúp phân biệt rõ u nang với khối đặc, từ đó tránh can thiệp không cần thiết và chỉ định theo dõi định kỳ trong đa số trường hợp, theo ACR.

U xơ tuyến vú

U xơ tuyến vú là khối u vú lành tính (u xơ tuyến vú, bướu mỡ, bướu diệp thể) thường gặp ở phụ nữ trẻ. Siêu âm cho thấy khối đặc, hình oval, bờ đều, trục song song với da và cấu trúc tương đối đồng nhất. Việc phát hiện u xơ bằng siêu âm giúp đánh giá đặc điểm lành tính, theo dõi sự ổn định kích thước theo thời gian và xác định khi nào cần sinh thiết nếu hình ảnh không điển hình, theo hướng dẫn của RadiologyInfo (ACR/RSNA).

Tổn thương nghi ngờ ung thư vú

Siêu âm tuyến vú có vai trò quan trọng trong phát hiện các tổn thương nghi ngờ ác tính (ung thư vú), đặc biệt ở phụ nữ có mô vú dày. Dấu hiệu gợi ý ung thư trên siêu âm gồm khối đặc bờ không đều, hướng phát triển thẳng đứng, giảm âm không đồng nhất và có thể kèm bóng cản âm. Các tổn thương này được phân loại theo hệ thống BI-RADS để định hướng sinh thiết hoặc theo dõi ung thư vú.

Siêu âm tuyến vú có thể phát hiện tổn thương nghi ngờ ác tính
Siêu âm tuyến vú có thể phát hiện tổn thương nghi ngờ ác tính

Viêm tuyến vú, áp-xe vú

Siêu âm tuyến vú giúp phát hiện viêm tuyến vú và áp-xe vú thông qua hình ảnh mô vú phù nề, tăng tưới máu hoặc ổ dịch khu trú có vách. Phương pháp này đặc biệt hữu ích ở phụ nữ cho con bú, khi nhũ ảnh khó thực hiện. Siêu âm còn hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và hướng dẫn chọc hút hoặc dẫn lưu khi cần thiết, theo tổng quan lâm sàng của NIH.

Bất thường ống dẫn sữa

Siêu âm nhũ có thể phát hiện giãn ống dẫn sữa, khối trong lòng ống hoặc dịch bất thường, là những nguyên nhân thường gặp gây tiết dịch núm vú. Trong các trường hợp nhũ ảnh không phát hiện tổn thương rõ, siêu âm giúp làm rõ bản chất bất thường và định hướng xử trí tiếp theo, theo hướng dẫn chẩn đoán hình ảnh của RadiologyInfo (ACR/RSNA).

Khi nào nên siêu âm nhũ?

Siêu âm vú nên được thực hiện khi có triệu chứng bất thường ở vú hoặc theo chỉ định y khoa cụ thể, đặc biệt ở phụ nữ trẻ hoặc người có mô vú dày. Phương pháp này thường được dùng để đánh giá khối sờ thấy, làm rõ tổn thương trên nhũ ảnh, theo dõi tổn thương lành tính và hỗ trợ chẩn đoán trong các tình huống lâm sàng đặc thù.

Các đối tượng chỉ định siêu âm gồm:

  • Phụ nữ sờ thấy khối bất thường ở vú: Siêu âm giúp phân biệt khối đặc hay u nang, từ đó định hướng theo dõi hoặc sinh thiết theo ACR.
  • Phụ nữ trẻ, thường dưới 40 tuổi: Ở nhóm tuổi này, siêu âm thường là phương tiện chẩn đoán hình ảnh ban đầu do mô vú còn dày và nhũ ảnh kém nhạy.
  • Người có mô vú dày trên nhũ ảnh: Siêu âm được dùng bổ sung để làm rõ tổn thương mà nhũ ảnh khó phát hiện, theo hướng dẫn của RadiologyInfo (ACR/RSNA).
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Siêu âm là lựa chọn ưu tiên do không sử dụng tia X, giúp đánh giá khối bất thường, viêm tuyến vú hoặc áp-xe vú.
  • Người có triệu chứng lâm sàng tại vú: Bao gồm đau vú kéo dài, sưng đỏ, tiết dịch núm vú bất thường hoặc nghi ngờ viêm, cần được khảo sát bằng siêu âm để xác định nguyên nhân.
  • Theo dõi tổn thương lành tính đã được chẩn đoán: Các trường hợp u nang hoặc u xơ tuyến vú thường được theo dõi định kỳ bằng siêu âm để đánh giá thay đổi theo thời gian.
Siêu âm vú được thực hiện khi có bất thường hoặc được bác sĩ chỉ định
Siêu âm vú được thực hiện khi có bất thường hoặc được bác sĩ chỉ định

Siêu âm vú bình thường và bất thường trên siêu âm

Kết quả siêu âm được xem là bình thường khi mô vú có cấu trúc đồng nhất, không xuất hiện khối bất thường, và là bất thường khi phát hiện khối, thay đổi cấu trúc hoặc dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý. Việc phân biệt này đóng vai trò quan trọng trong định hướng theo dõi, chỉ định thêm xét nghiệm hoặc can thiệp tiếp theo.

Hình ảnh siêu âm vú bình thường

Trên siêu âm, vú được xem là bình thường khi không ghi nhận dấu hiệu tổn thương khu trú hay biến đổi cấu trúc bất thường. Các đặc điểm thường gặp gồm:

  • Mô tuyến và mô mỡ phân bố đều: Cấu trúc mô đồng nhất, ranh giới rõ, không có vùng biến dạng kiến trúc.
  • Không có khối bất thường: Không ghi nhận khối đặc hoặc khối trống âm khu trú trong nhu mô vú.
  • Ống dẫn sữa và da bình thường: Ống dẫn sữa không giãn, da và mô dưới da có độ dày đồng nhất.

Những hình ảnh này cho thấy không có dấu hiệu gợi ý bệnh lý, thường được xếp BI-RADS 1 (âm tính) theo hướng dẫn của Hiệp hội X quang Hoa Kỳ (American College of Radiology – ACR).

Hình ảnh siêu âm vú bình thường
Hình ảnh siêu âm vú bình thường

Hình ảnh siêu âm vú bất thường

Siêu âm vú được đánh giá là bất thường khi xuất hiện khối u, thay đổi cấu trúc mô hoặc dấu hiệu viêm, cần được phân loại và theo dõi thêm. Các biểu hiện thường gặp gồm:

  • Khối trống âm: Gợi ý u nang tuyến vú, thường là tổn thương lành tính.
  • Khối đặc bờ đều: Thường gặp trong u xơ tuyến vú hoặc các tổn thương vú lành tính khác.
  • Khối đặc bờ không đều, giảm âm không đồng nhất: Gợi ý tổn thương nghi ngờ ác tính, cần đánh giá thêm.
  • Giãn ống dẫn sữa hoặc ổ dịch khu trú: Có thể liên quan đến viêm tuyến vú, áp-xe vú hoặc bất thường ống dẫn sữa.

Các trường hợp này cần được phân loại theo hệ thống BI-RADS để quyết định theo dõi, chỉ định sinh thiết hoặc can thiệp tiếp theo.

Hình ảnh siêu âm vú bất thường: Cấu trúc trống âm, thành mỏng, đều, bờ rõ
Hình ảnh siêu âm vú bất thường: Cấu trúc trống âm, thành mỏng, đều, bờ rõ

Quy trình siêu âm nhũ

Quy trình siêu âm nhũ được thực hiện đơn giản, nhanh chóng và không xâm lấn, nhằm đảm bảo thu được hình ảnh mô vú rõ ràng và chính xác. Toàn bộ quá trình thường kéo dài khoảng 10–20 phút, tuân theo quy trình chẩn đoán hình ảnh chuẩn được khuyến cáo của ACR.

Quy trình siêu âm nhũ thường gồm các bước sau:

  • Chuẩn bị trước khi siêu âm: Người bệnh được hướng dẫn cởi bỏ áo vùng ngực, nằm ngửa hoặc nghiêng nhẹ; không cần nhịn ăn hay chuẩn bị đặc biệt trước khi thực hiện.
  • Tiến hành siêu âm: Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên bôi gel siêu âm lên da và di chuyển đầu dò tần số cao để khảo sát toàn bộ mô vú và vùng hạch nách nếu cần.
  • Đánh giá và ghi nhận hình ảnh: Các cấu trúc mô vú, khối bất thường hoặc dấu hiệu viêm được đánh giá theo tiêu chí hình ảnh chuẩn, kết hợp phân loại BI-RADS khi phát hiện tổn thương.
  • Kết luận và tư vấn: Kết quả siêu âm được trả ngay sau khi thực hiện, kèm tư vấn theo dõi, chỉ định thêm nhũ ảnh hoặc sinh thiết nếu cần thiết.

Lưu ý chuẩn bị trước khi siêu âm

Siêu âm vú không yêu cầu chuẩn bị phức tạp, tuy nhiên người bệnh cần lưu ý một số điểm để đảm bảo hình ảnh thu được rõ ràng và kết quả đánh giá chính xác. Việc chuẩn bị đúng giúp bác sĩ khảo sát mô vú thuận lợi, hạn chế nhiễu hình ảnh và tránh bỏ sót tổn thương. Những lưu ý quan trọng trước khi siêu âm nhũ gồm:

  • Không cần nhịn ăn: Siêu âm vú không ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường trước khi thực hiện.
  • Không bôi mỹ phẩm vùng ngực: Tránh dùng kem dưỡng, phấn hoặc chất khử mùi vùng ngực – nách vì có thể ảnh hưởng đến tiếp xúc đầu dò.
  • Mặc trang phục thuận tiện: Nên mặc áo rời hoặc áo hai mảnh để dễ bộc lộ vùng ngực khi siêu âm.
  • Cung cấp thông tin y tế liên quan: Thông báo cho bác sĩ về triệu chứng, tiền sử bệnh vú, kết quả nhũ ảnh hoặc siêu âm trước đó (nếu có) để hỗ trợ đánh giá chính xác.

Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.