Siêu âm là gì? Phân loại và khi nào nên thực hiện?
- Siêu âm là gì?
- Các loại siêu âm phổ biến hiện nay
- Siêu âm 2D
- Siêu âm 3D
- Siêu âm 4D
- Siêu âm Doppler
- Ưu điểm và hạn chế của siêu âm
- Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán
- Quy trình siêu âm
- Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của siêu âm
- Khi nào nên siêu âm?
- Địa chỉ siêu âm uy tín
- Những câu hỏi thường gặp về siêu âm
- Câu 1. Siêu âm có cần nhịn ăn không?
- Câu 2. Có thể siêu âm nhiều lần không?
- Câu 3. Siêu âm có phát hiện ung thư không?
Siêu âm là gì?
Siêu âm (ultrasound) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh dựa trên sóng âm tần số cao để khảo sát cấu trúc bên trong cơ thể mà không cần can thiệp xâm lấn. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát các cơ quan nội tạng, mô mềm, mạch máu và theo dõi sự phát triển của thai nhi một cách trực tiếp, an toàn và hiệu quả. Nhờ không sử dụng tia X hay bức xạ ion hóa, siêu âm phù hợp với nhiều đối tượng, bao gồm cả phụ nữ mang thai, trẻ em và người cần theo dõi sức khỏe định kỳ.
Về nguyên lý hoạt động, máy siêu âm sử dụng một đầu dò chuyên dụng đặt lên bề mặt da hoặc đưa vào các vị trí cần khảo sát. Đầu dò này phát ra sóng âm tần số cao truyền vào cơ thể. Khi sóng âm gặp các mô và cơ quan có mật độ khác nhau, chúng sẽ phản xạ trở lại với cường độ và thời gian khác nhau.
Hệ thống xử lý của máy siêu âm tiếp nhận các tín hiệu phản xạ này, phân tích và chuyển đổi thành hình ảnh hiển thị trên màn hình. Dựa vào những hình ảnh đó, bác sĩ có thể đánh giá hình dạng, kích thước, cấu trúc và phát hiện các bất thường liên quan đến bệnh lý, viêm, khối u hoặc rối loạn chức năng cơ quan.

Các loại siêu âm phổ biến hiện nay
Trong thực hành y khoa, các loại siêu âm được phân chia dựa trên mục đích sử dụng và kỹ thuật thực hiện. Dưới đây là những hình thức phổ biến nhất.
Siêu âm 2D
2D là kỹ thuật siêu âm cơ bản nhất, tạo ra hình ảnh hai chiều màu xám. Phương pháp này giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc giải phẫu tổng quát của cơ quan trong cơ thể như gan, thận, tử cung, buồng trứng hoặc thai nhi ở các giai đoạn thai kỳ. Kỹ thuật siêu âm siêu âm 2D được sử dụng rộng rãi trong khám và theo dõi bệnh lý thông thường.

Siêu âm 3D
Siêu âm 3D tái tạo hình ảnh không gian ba chiều từ nhiều lát cắt 2D. Kỹ thuật này giúp quan sát rõ bề mặt và hình dạng của mô hoặc cơ quan, thường được ứng dụng trong sản khoa để đánh giá hình thái thai nhi và hỗ trợ phát hiện các bất thường bề mặt.

Siêu âm 4D
Kỹ thuật siêu âm 4D là siêu âm 3D kết hợp yếu tố thời gian thực, cho phép quan sát hình ảnh chuyển động liên tục. Siêu âm 4D thường được dùng để theo dõi cử động của thai nhi hoặc đánh giá các cấu trúc có hoạt động động trong cơ thể.

Siêu âm Doppler
Siêu âm Doppler ược sử dụng để đánh giá dòng chảy của máu trong mạch máu và tim. Kỹ thuật siêu âm Doppler hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tim mạch, rối loạn tuần hoàn, hẹp hoặc tắc mạch, đồng thời theo dõi tưới máu của thai nhi và bánh nhau.
Xem thêm: Echo là gì trong siêu âm?

Ưu điểm và hạn chế của siêu âm
Một số đặc điểm nổi bật của kỹ thuật siêu âm:
- An toàn cho sức khỏe, không sử dụng bức xạ ion hóa: Siêu âm hoạt động dựa trên sóng âm tần số cao, không dùng tia X nên được xem là phương pháp chẩn đoán an toàn. Kỹ thuật này phù hợp với nhiều đối tượng, bao gồm phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và người cần theo dõi bệnh lý lâu dài.
- Thực hiện nhanh, không gây đau và không xâm lấn: Quá trình siêu âm thường diễn ra trong thời gian ngắn, không cần can thiệp vào cơ thể. Người được kiểm tra hầu như không cảm thấy đau, chỉ có cảm giác mát hoặc hơi lạnh khi bôi gel siêu âm lên da.
- Chi phí hợp lý, dễ tiếp cận tại nhiều cơ sở y tế: So với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như CT hoặc MRI, siêu âm có chi phí thấp hơn và được trang bị rộng rãi tại bệnh viện, phòng khám, giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận khi cần kiểm tra sức khỏe.
- Có thể thực hiện nhiều lần để theo dõi diễn tiến bệnh: Do tính an toàn và không gây tác dụng phụ đáng kể, siêu âm cho phép lặp lại nhiều lần trong quá trình theo dõi bệnh lý hoặc theo dõi sự phát triển của thai nhi mà không làm tăng nguy cơ cho người bệnh.
- Cung cấp hình ảnh trực quan hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán: Siêu âm cho hình ảnh thời gian thực của cơ quan và mô mềm, giúp bác sĩ đánh giá nhanh cấu trúc, kích thước, hình dạng và một số bất thường như khối u, viêm hoặc ứ dịch.
Tuy nhiên, kỹ thuật siêu âm cũng có những nhược điểm nhất định, đặc biệt khi khảo sát các vùng có nhiều khí hoặc xương.
- Khó khảo sát các vùng có nhiều khí hoặc xương
- Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào máy móc và kỹ thuật của người thực hiện
- Một số tổn thương nhỏ hoặc nằm sâu có thể khó phát hiện

Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán
Vai trò của siêu âm được thể hiện rõ ràng ở nhiều lĩnh vực y học như sau:
- Theo dõi sự phát triển của thai nhi trong thai kỳ: Siêu âm là phương pháp nền tảng trong sản khoa, giúp xác định vị trí thai trong hay ngoài tử cung, ước tính tuổi thai, theo dõi tim thai, lượng nước ối và tình trạng bánh nhau. Thông qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể gợi ý các bất thường như thai chậm phát triển, đa ối, thiểu ối hoặc một số dị dạng bẩm sinh, từ đó đưa ra kế hoạch theo dõi phù hợp.
- Phát hiện và đánh giá bệnh lý tại các cơ quan nội tạng: Siêu âm thường được chỉ định để kiểm tra gan, mật, tụy, thận, lách và bàng quang. Hình ảnh thu được có thể gợi ý các bệnh lý như viêm gan, gan nhiễm mỡ, sỏi mật, sỏi thận, ứ nước thận hoặc thay đổi cấu trúc mô nghi ngờ tổn thương. Đây là bước chẩn đoán ban đầu quan trọng trước khi cần đến các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu hơn.
- Gợi ý viêm, dị dạng và khối u mô mềm: Nhờ khả năng khảo sát mô mềm tốt, siêu âm giúp phát hiện các dấu hiệu viêm, dị dạng bẩm sinh hoặc khối u ở tuyến giáp, vú, phần mềm dưới da, tử cung và buồng trứng. Trong nhiều trường hợp, siêu âm giúp phân biệt tổn thương dạng nang hay đặc, từ đó gợi ý tính chất lành tính hoặc cần tiếp tục kiểm tra thêm.
- Đánh giá hệ tim mạch và tuần hoàn: Siêu âm tim và siêu âm Doppler cho phép quan sát cấu trúc tim, van tim, cũng như hướng và tốc độ dòng máu trong mạch. Các kết quả này hỗ trợ gợi ý bệnh lý như hẹp van tim, suy tim, rối loạn chức năng tim hoặc hẹp, tắc mạch máu ngoại biên.
- Hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý phụ khoa và tiết niệu: Trong lĩnh vực phụ khoa, siêu âm giúp đánh giá tử cung, buồng trứng, phát hiện u xơ, nang buồng trứng hoặc bất thường nội mạc tử cung. Với hệ tiết niệu, siêu âm hỗ trợ phát hiện sỏi, viêm hoặc ứ nước đường tiết niệu, giúp định hướng nguyên nhân gây đau hoặc rối loạn tiểu tiện.
- Định hướng và hỗ trợ các thủ thuật y khoa: Siêu âm thường được sử dụng để hướng dẫn sinh thiết, chọc hút dịch, dẫn lưu áp xe hoặc các thủ thuật can thiệp tối thiểu khác. Việc quan sát trực tiếp bằng hình ảnh giúp tăng độ chính xác, giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.

Quy trình siêu âm
Một quy trình siêu âm thông thường bao gồm các bước sau:
- Bước 1 – Chuẩn bị trước siêu âm: Người bệnh được hướng dẫn chuẩn bị phù hợp với từng loại siêu âm cụ thể. Với siêu âm bụng, bác sĩ thường yêu cầu nhịn ăn trong vài giờ để hạn chế hơi và thức ăn che khuất hình ảnh cơ quan. Khi siêu âm bàng quang, tử cung hoặc phần phụ, người bệnh có thể cần uống nước và nhịn tiểu để bàng quang căng vừa đủ. Ngoài ra, việc mặc trang phục rộng rãi, dễ bộc lộ vùng cần kiểm tra giúp quá trình thực hiện diễn ra nhanh và thuận tiện hơn.
- Bước 2 – Thực hiện siêu âm: Trong quá trình siêu âm, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ bôi một lớp gel bôi trơn lên da tại vị trí kiểm tra. Lớp gel này giúp loại bỏ không khí giữa đầu dò và da, hỗ trợ truyền sóng âm hiệu quả. Đầu dò được di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt da hoặc đưa vào trong cơ thể đối với siêu âm đầu dò, nhằm thu nhận hình ảnh từ nhiều góc khác nhau.
- Bước 3 – Ghi nhận và phân tích hình ảnh: Các hình ảnh thu được trong quá trình siêu âm sẽ được lưu lại dưới dạng dữ liệu số. Bác sĩ dựa trên hình ảnh này để phân tích, đối chiếu với triệu chứng lâm sàng và đưa ra nhận định ban đầu về tình trạng cơ quan được kiểm tra. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đo đạc kích thước, đánh giá hình thái hoặc dòng chảy máu để phục vụ chẩn đoán.
- Bước 4 – Trao đổi kết quả và hướng dẫn tiếp theo: Sau khi hoàn tất siêu âm, bác sĩ sẽ trao đổi trực tiếp với người bệnh về kết quả, giải thích ý nghĩa các phát hiện trên hình ảnh siêu âm và mức độ liên quan đến sức khỏe. Nếu cần thiết, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm hoặc phương pháp chẩn đoán khác để làm rõ nguyên nhân và định hướng điều trị phù hợp.
Xem thêm: Trước khi siêu âm có được ăn không?
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của siêu âm
Độ chính xác của kết quả siêu âm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Trình độ và kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện: Siêu âm là kỹ thuật phụ thuộc nhiều vào người làm. Bác sĩ có kinh nghiệm sẽ biết cách đặt đầu dò đúng mặt cắt, điều chỉnh thông số phù hợp và nhận diện các dấu hiệu bất thường tinh tế trên hình ảnh. Điều này giúp kết quả siêu âm phản ánh chính xác hơn tình trạng bên trong cơ thể người bệnh.
- Chất lượng máy móc và công nghệ siêu âm: Máy siêu âm có độ phân giải cao và công nghệ xử lý hình ảnh hiện đại sẽ cho hình ảnh rõ nét, chi tiết hơn. Ngược lại, thiết bị cũ hoặc giới hạn về kỹ thuật có thể làm giảm khả năng phát hiện tổn thương nhỏ hoặc nằm sâu.
- Sự chuẩn bị và hợp tác của người bệnh: Việc tuân thủ hướng dẫn trước khi siêu âm, như nhịn ăn khi siêu âm ổ bụng hoặc uống đủ nước khi cần khảo sát bàng quang, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hình ảnh. Trong quá trình thực hiện, người bệnh hợp tác tốt cũng giúp bác sĩ thu được hình ảnh chính xác hơn.
- Vị trí và đặc điểm cơ thể tại vùng kiểm tra: Các vùng có nhiều khí trong ruột hoặc bị che bởi xương thường khó khảo sát bằng siêu âm. Ngoài ra, thể trạng người bệnh và đặc điểm mô tại vùng cần kiểm tra cũng có thể làm giảm độ rõ của hình ảnh.

Khi nào nên siêu âm?
Siêu âm nên được thực hiện trong những thời điểm và tình huống sau để đảm bảo giá trị chẩn đoán và theo dõi sức khỏe:
- Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ bệnh lý: Siêu âm thường được chỉ định khi người bệnh có các dấu hiệu như đau bụng kéo dài, sưng bất thường, đau vùng cổ, tức ngực, rối loạn tiểu tiện hoặc phát hiện khối bất thường khi tự sờ. Trong những trường hợp này, siêu âm giúp bác sĩ kiểm tra nhanh cấu trúc cơ quan bên trong và định hướng nguyên nhân gây triệu chứng.
- Khi được bác sĩ chỉ định trong quá trình chẩn đoán: Siêu âm là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên nhờ tính không xâm lấn và an toàn. Bác sĩ có thể chỉ định kỹ thuật siêu âm để hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý ở gan, thận, tim, tuyến giáp, mô mềm hoặc mạch máu trước khi quyết định các xét nghiệm chuyên sâu hơn.
- Trong quá trình theo dõi thai kỳ: Với phụ nữ mang thai, siêu âm được thực hiện ở nhiều giai đoạn khác nhau nhằm theo dõi sự phát triển của thai nhi, đánh giá vị trí thai, tim thai và phát hiện sớm các bất thường. Đây là chỉ định phổ biến và có giá trị lớn trong chăm sóc thai sản.
- Khi cần theo dõi bệnh lý mạn tính hoặc tiến triển bệnh: Những người mắc bệnh gan, thận, tim mạch hoặc có khối u lành tính thường được chỉ định siêu âm định kỳ để theo dõi sự thay đổi theo thời gian, từ đó điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp.
- Để đánh giá hiệu quả điều trị: Sau khi dùng thuốc, can thiệp hoặc phẫu thuật, siêu âm có thể được sử dụng để kiểm tra đáp ứng điều trị, ví dụ như kích thước khối u, tình trạng viêm hoặc sự hồi phục của cơ quan bị tổn thương.

Địa chỉ siêu âm uy tín
Trung tâm Y khoa DIAG là hệ thống phòng khám đa chuyên khoa hiện đại tại Việt Nam, cung cấp dịch vụ chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm và khám chuyên sâu đáp ứng nhu cầu kiểm tra sức khỏe của nhiều đối tượng từ kiểm tra tổng quát đến chẩn đoán bệnh lý cụ thể.
DIAG có mạng lưới hơn 40 điểm lấy mẫu và phòng khám, đảm bảo tiện lợi cho người bệnh khi đặt lịch và đến thăm khám. Đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên tại DIAG có chuyên môn cao, vận hành quy trình xét nghiệm và siêu âm theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. DIAG cũng ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu y tế, giúp bệnh nhân dễ dàng tra cứu kết quả, đặt lịch và theo dõi tình trạng sức khỏe của mình.
Ngoài dịch vụ siêu âm cơ bản như siêu âm ổ bụng, sản phụ khoa hoặc Doppler, DIAG còn cung cấp bảng giá trực tiếp trên website để người bệnh tham khảo trước khi thực hiện, giúp quá trình thăm khám minh bạch và thuận tiện hơn cho mọi người.
Bạn có thể tham khảo chi tiết dịch vụ và bảng giá siêu âm trực tiếp trên website chính thức của Trung tâm Y khoa DIAG, đồng thời đặt lịch khám nhanh chóng, chủ động thời gian để hạn chế chờ đợi. Nếu cần được tư vấn cụ thể trước khi siêu âm, người bệnh có thể liên hệ hotline để được đội ngũ DIAG hỗ trợ và hướng dẫn phù hợp với nhu cầu kiểm tra sức khỏe của mình.
- Website: https://diag.vn/
- Hotline: 1900 1717
Những câu hỏi thường gặp về siêu âm
Câu 1. Siêu âm có cần nhịn ăn không?
Tùy vào kỹ thuật siêu âm, người bệnh có thể cần hoặc không cần nhịn ăn. Với siêu âm bụng tổng quát (gan, mật, tụy), thường được khuyến cáo nhịn ăn 6 – 8 giờ để hình ảnh rõ hơn. Siêu âm thai, siêu âm tim, siêu âm tuyến giáp hoặc phần mềm thường không cần nhịn ăn. Tốt nhất, người bệnh nên làm theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc cơ sở y tế trước khi siêu âm.
Câu 2. Có thể siêu âm nhiều lần không?
Có. Siêu âm được xem là phương pháp chẩn đoán an toàn, không sử dụng tia X và không ghi nhận tác hại khi thực hiện lặp lại theo chỉ định y khoa. Trong thực hành lâm sàng, siêu âm thường được dùng nhiều lần để theo dõi thai kỳ, bệnh mạn tính hoặc đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý siêu âm quá thường xuyên mà cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo cần thiết và hiệu quả.
Câu 3. Siêu âm có phát hiện ung thư không?
Siêu âm có thể phát hiện các khối bất thường nghi ngờ ung thư, như khối u ở gan, vú, tuyến giáp hoặc ổ bụng. Tuy nhiên, siêu âm không thể khẳng định chắc chắn ung thư, mà chỉ giúp phân biệt tổn thương lành tính hay ác tính ở mức định hướng. Để chẩn đoán xác định, bác sĩ thường cần kết hợp thêm các phương pháp khác như CT, MRI, xét nghiệm hoặc sinh thiết.
Xem thêm
2. https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/ultrasound/about/pac-20395177
3. https://www.nibib.nih.gov/science-education/science-topics/ultrasound
4. https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/4995-ultrasound
5. https://medlineplus.gov/lab-tests/sonogram/
6. https://www.definitivehc.com/resources/glossary/ultrasound

