Siêu âm không chẩn đoán xác định viêm vùng chậu, nhưng có thể phát hiện các dấu hiệu gợi ý và biến chứng liên quan như dày vòi trứng, ứ dịch vòi trứng hoặc áp xe phần phụ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của siêu âm, các dấu hiệu cảnh báo, nguyên nhân và hướng điều trị – phòng ngừa theo khuyến cáo y khoa hiện hành.

Tổng quan về tình trạng viêm vùng chậu

Viêm vùng chậu (PID) là tình trạng nhiễm trùng đường sinh dục trên ở nữ giới, bao gồm tử cung, vòi trứng và buồng trứng. Bệnh thường khởi phát âm thầm nhưng có thể tiến triển nhanh, gây đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường và ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sinh sản nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO, viêm vùng chậu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh thứ phát ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

Nguyên nhân gây viêm vùng chậu

Viêm vùng chậu (PID) chủ yếu xuất phát từ tình trạng nhiễm trùng lan ngược từ đường sinh dục dưới lên tử cung và phần phụ. Các nguyên nhân dưới đây đã được ghi nhận nhất quán trong hướng dẫn lâm sàng và tài liệu y khoa hiện hành, trong đó nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục chiếm tỷ lệ cao nhất.

  • Nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục: Phổ biến nhất là Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae, có khả năng gây viêm âm thầm và dễ bị bỏ sót ở giai đoạn sớm.
  • Nhiễm khuẩn hỗn hợp không đặc hiệu: Bao gồm vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn thường trú ở âm đạo, có thể phối hợp gây viêm khi hàng rào bảo vệ cổ tử cung bị suy yếu.
  • Can thiệp, thủ thuật phụ khoa: Đặt vòng tránh thai, nạo hút tử cung hoặc thủ thuật xâm lấn không đảm bảo vô khuẩn có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập đường sinh dục trên.
  • Quan hệ tình dục không an toàn: Nhiều bạn tình, không sử dụng biện pháp bảo vệ làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và tái nhiễm, từ đó làm tăng khả năng khởi phát viêm vùng chậu.
Một trong những nguyên nhân gây viêm vùng chậu do nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục
Một trong những nguyên nhân gây viêm vùng chậu do nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục

Siêu âm có phát hiện viêm vùng chậu không?

Siêu âm có thể phát hiện các dấu hiệu gợi ý hoặc biến chứng liên quan, nhưng không phải là phương pháp chẩn đoán xác định viêm vùng chậu. Trong thực hành lâm sàng, siêu âm vùng chậu, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo, được chỉ định khi nghi ngờ viêm mức độ trung bình – nặng hoặc cần loại trừ các nguyên nhân khác gây đau ở bụng dưới. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, chẩn đoán viêm vùng chậu vẫn chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng, kết hợp xét nghiệm và hình ảnh học khi cần thiết.

Các phương pháp siêu âm vùng chậu bao gồm:

Siêu âm qua thành bụng

Siêu âm qua thành bụng sử dụng đầu dò đặt trên vùng bụng dưới để quan sát tổng quát tử cung, buồng trứng và phần phụ. Phương pháp này thường được chỉ định ban đầu, giúp phát hiện các bất thường kích thước, khối viêm lớn hoặc dịch ổ bụng. Tuy nhiên, do độ phân giải hạn chế và phụ thuộc vào mức độ căng bàng quang, siêu âm qua thành bụng khó phát hiện các tổn thương viêm sớm hoặc mức độ nhẹ của viêm vùng chậu.

Siêu âm đầu dò âm đạo

Siêu âm đầu dò âm đạo (siêu âm qua âm đạo) là phương pháp được ưu tiên khi nghi ngờ viêm vùng chậu nhờ khả năng quan sát chi tiết tử cung, vòi trứng và buồng trứng. Kỹ thuật này giúp phát hiện các dấu hiệu gợi ý như dày vòi trứng, ứ dịch vòi trứng, dịch túi cùng hoặc áp xe phần phụ. Trong thực hành lâm sàng, siêu âm đầu dò đặc biệt hữu ích ở các trường hợp viêm mức độ trung bình – nặng hoặc khi dấu hiệu không điển hình.

Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp được ưu tiên khi nghi ngờ viêm vùng chậu
Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp được ưu tiên khi nghi ngờ viêm vùng chậu

Siêu âm Doppler màu

Siêu âm Doppler màu được sử dụng bổ trợ để đánh giá tăng tưới máu tại các vùng mô nghi ngờ viêm. Hình ảnh tăng sinh mạch máu có thể củng cố nhận định về tình trạng viêm hoạt động, đặc biệt trong trường hợp áp xe phần phụ hoặc viêm lan rộng. Tuy nhiên, Doppler không thay thế cho chẩn đoán lâm sàng mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ.

Xem thêm: Siêu âm túi cùng có dịch là sao?

Dấu hiệu viêm vùng chậu cần chú ý đi khám

Viêm nhiễm vùng chậu thường khởi phát âm thầm, triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh phụ khoa thông thường. Người bệnh nên đi khám sớm khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu dưới đây để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng lâu dài.

Đau bụng dưới kéo dài hoặc tăng dần

Đau vùng bụng dưới thường gặp nhất của viêm nhiễm vùng chậu, với mức độ từ âm ỉ đến dữ dội và có xu hướng tăng dần theo thời gian. Cơn đau thường khu trú vùng hạ vị hoặc lan sang hai bên hố chậu, có thể nặng hơn khi quan hệ tình dục hoặc khi thăm khám bệnh lý phụ khoa. Đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm đã lan lên tử cung, vòi trứng hoặc phần phụ và cần được đánh giá y khoa sớm để tránh biến chứng.

Khí hư bất thường

Khí hư ra nhiều, có mùi hôi, màu vàng xanh hoặc kèm mủ là dấu hiệu thường gặp khi vi khuẩn lan từ cổ tử cung lên đường sinh dục trên. Tình trạng này phản ánh sự mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo và đáp ứng viêm đang diễn ra. Nếu khí hư thay đổi kèm đau vùng bụng dưới hoặc sốt, người bệnh nên đi khám sớm để được đánh giá nguyên nhân chính xác.

Viêm nhiễm vùng chậu dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý phụ khoa thông thường
Viêm nhiễm vùng chậu dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý phụ khoa thông thường

Sốt hoặc cảm giác ớn lạnh

Sốt nhẹ đến sốt cao, đôi khi kèm ớn lạnh, cho thấy phản ứng toàn thân trước tình trạng viêm nhiễm vùng chậu. Đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh có thể đang tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng. Trong thực hành lâm sàng, sốt kèm đau ở bụng dưới luôn được xem là chỉ điểm cần khám và điều trị kịp thời.

Đau khi quan hệ tình dục

Đau khi quan hệ, đặc biệt là đau sâu trong âm đạo, thường liên quan đến tình trạng viêm lan đến tử cung, vòi trứng hoặc mô xung quanh. Tình trạng này hay gặp ở viêm vùng chậu mức độ trung bình đến nặng và có xu hướng kéo dài nếu không được điều trị đúng. Người bệnh không nên chủ quan khi cơn đau xuất hiện thường xuyên.

Rối loạn kinh nguyệt

Rối loạn kinh nguyệt như kinh không đều, rong kinh hoặc ra máu bất thường giữa chu kỳ có thể là hệ quả của tổn thương viêm tại niêm mạc tử cung và phần phụ. Những thay đổi này phản ánh sự ảnh hưởng của viêm vùng chậu lên chức năng sinh sản. Việc khám sớm giúp xác định nguyên nhân và hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài.

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, nhiều trường hợp viêm mhiễm vùng chậu có triệu chứng nhẹ hoặc không điển hình, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ vô sinh và thai ngoài tử cung nếu chậm trễ điều trị.

Lưu ý trước khi đi siêu âm vùng chậu

Trước khi thực hiện siêu âm vùng chậu, người bệnh nên chuẩn bị đúng cách để kết quả thăm khám đạt độ chính xác cao và hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng viêm hiệu quả hơn.

  • Xác định loại siêu âm được chỉ định: Siêu âm bụng dưới hay siêu âm đầu dò âm đạo sẽ có yêu cầu chuẩn bị khác nhau. Người bệnh nên trao đổi trước với nhân viên y tế để thực hiện đúng hướng dẫn.
  • Uống đủ nước nếu siêu âm qua thành bụng: Bàng quang căng vừa phải giúp quan sát rõ tử cung và phần phụ, từ đó cải thiện chất lượng hình ảnh siêu âm.
  • Đi tiểu trước khi siêu âm đầu dò âm đạo: Bàng quang rỗng giúp giảm khó chịu và hỗ trợ đầu dò tiếp cận vùng chậu tốt hơn.
  • Thông báo tình trạng sức khỏe hiện tại: Cần cho bác sĩ biết nếu đang đau nhiều, sốt, nghi ngờ mang thai hoặc đang điều trị viêm nhiễm phụ khoa để có chỉ định phù hợp.
  • Tránh quan hệ tình dục trước khi siêu âm: Hạn chế quan hệ trong vòng 24 giờ giúp giảm nguy cơ khó chịu và tránh ảnh hưởng đến đánh giá dịch âm đạo.
  • Giữ tâm lý thoải mái: Siêu âm vùng chậu là thủ thuật an toàn, không xâm lấn; việc thư giãn giúp quá trình thăm khám diễn ra nhanh và chính xác hơn.
Hình ảnh siêu âm vùng chậu
Hình ảnh siêu âm vùng chậu

Các phương pháp chẩn đoán viêm vùng chậu

Chẩn đoán viêm vùng chậu chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng, kết hợp với xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh trong những trường hợp cần thiết. Do bệnh có biểu hiện đa dạng và không đặc hiệu, việc phối hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác và hạn chế bỏ sót bệnh.

  • Khám lâm sàng phụ khoa: Bác sĩ đánh giá các triệu chứng điển hình như đau vùng bụng dưới, đau khi di động cổ tử cung, đau phần phụ và khí hư bất thường. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, chẩn đoán viêm vùng chậu có thể được đặt ra sớm chỉ dựa trên lâm sàng để tránh trì hoãn điều trị.
  • Xét nghiệm cận lâm sàng: Bao gồm xét nghiệm dịch âm đạo – cổ tử cung tìm tác nhân gây bệnh, xét nghiệm máu đánh giá dấu hiệu viêm như CRP, bạch cầu. Các xét nghiệm này giúp củng cố chẩn đoán và định hướng điều trị phù hợp.
  • Siêu âm vùng chậu: Siêu âm, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo, được sử dụng để phát hiện các dấu hiệu gợi ý viêm như dày vòi trứng, ứ dịch vòi trứng hoặc áp xe phần phụ, đồng thời loại trừ các nguyên nhân khác gây đau ở bụng dưới.
  • Chẩn đoán hình ảnh nâng cao: Trong trường hợp nghi ngờ biến chứng hoặc hình ảnh siêu âm không rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc cắt lớp vi tính (CT) để đánh giá chi tiết hơn mức độ lan rộng của viêm.
  • Nội soi ổ bụng (trường hợp chọn lọc): Đây là tiêu chuẩn tham chiếu trong chẩn đoán viêm vùng chậu, nhưng ít được áp dụng thường quy do tính xâm lấn, chỉ cân nhắc khi chẩn đoán không rõ hoặc điều trị không đáp ứng.

Xem thêm: Kích thước lách bình thường trên siêu âm

Cách điều trị viêm vùng chậu

  • Điều trị kháng sinh: Sử dụng kháng sinh phổ rộng, phối hợp nhiều nhóm để bao phủ vi khuẩn thường gặp, bao gồm vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục và vi khuẩn kỵ khí. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, điều trị nên được bắt đầu ngay khi nghi ngờ lâm sàng, không chờ đủ kết quả xét nghiệm.
  • Điều trị nội trú (khi cần): Áp dụng cho trường hợp viêm nặng, sốt cao, nghi ngờ áp-xe phần phụ, phụ nữ mang thai hoặc không đáp ứng điều trị ngoại trú.
  • Theo dõi và điều trị bạn tình: Giúp hạn chế tái nhiễm và kiểm soát nguồn lây, là bước quan trọng trong quản lý viêm vùng chậu.
Điều trị viêm vùng chậu bằng kháng sinh là chủ yếu
Điều trị viêm vùng chậu bằng kháng sinh là chủ yếu

Phương pháp phòng ngừa hiệu quả

Viêm vùng chậu hoàn toàn có thể giảm nguy cơ mắc và tái phát nếu áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng ngừa sau, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su và hạn chế nhiều bạn tình giúp giảm nguy cơ nhiễm các tác nhân gây viêm vùng chậu.
  • Tầm soát và điều trị sớm bệnh lây truyền qua đường tình dục: Phát hiện sớm Chlamydia và lậu giúp ngăn vi khuẩn lan lên đường sinh dục trên, theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Kiểm tra sức khỏe phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm viêm nhiễm tiềm ẩn, kể cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
  • Thực hiện thủ thuật phụ khoa an toàn: Lựa chọn cơ sở y tế đạt chuẩn, đảm bảo vô khuẩn khi đặt vòng, nạo hút hoặc can thiệp phụ khoa.

Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.