Quy trình kỹ thuật siêu âm của Bộ Y tế (2025)
- Cấu trúc chuẩn của một quy trình kỹ thuật siêu âm Bộ Y tế
- Hướng dẫn quy trình kỹ thuật siêu âm của bộ Y tế theo hệ cơ quan
- Siêu âm vùng đầu – cổ
- Siêu âm tuyến giáp và tuyến nước bọt
- Siêu âm hạch và phần mềm vùng cổ – mặt
- Siêu âm hốc mắt và siêu âm qua thóp
- Siêu âm tim và mạch máu
- Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, xuyên sọ)
- Siêu âm ổ bụng
- Siêu âm gan – mật – tụy – lách
- Siêu âm thận – tiết niệu
- Siêu âm đường tiêu hóa và phần mềm ổ bụng
- Siêu âm sản – phụ khoa
- Siêu âm thai (3 tháng đầu, giữa, cuối)
- Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi
- Siêu âm tử cung – phần phụ (qua đường bụng, qua đường âm đạo)
- Siêu âm nam khoa
- Siêu âm tinh hoàn
- Siêu âm dương vật
- Siêu âm tiền liệt tuyến (qua trực tràng)
- Siêu âm tuyến vú
- Siêu âm đàn hồi mô vú
- Siêu âm cơ – xương – khớp
- Siêu âm phần mềm (da, mô dưới da, cơ)
- Siêu âm đàn hồi mô
- Siêu âm đàn hồi gan và các tạng khác
- Nguyên tắc an toàn và kiểm soát chất lượng trong siêu âm
Quy trình kỹ thuật siêu âm theo Bộ Y tế được ban hành nhằm chuẩn hóa thực hành siêu âm trong khám, chữa bệnh, đảm bảo tính pháp lý, an toàn người bệnh và độ chính xác chẩn đoán trên toàn hệ thống y tế. Quy trình này được xây dựng theo Quyết định số 2775/QĐ-BYT năm 2025 của Bộ Y tế. Cùng DIAG tìm hiểu nhanh về quy trình này nhé!
Cấu trúc chuẩn của một quy trình kỹ thuật siêu âm Bộ Y tế
Theo hướng dẫn chính thức của Bộ Y tế, mỗi quy trình kỹ thuật siêu âm được xây dựng theo một cấu trúc thống nhất nhằm đảm bảo tính pháp lý, an toàn người bệnh và chuẩn hóa thực hành lâm sàng trên toàn hệ thống y tế. Cấu trúc này giúp cơ sở khám, chữa bệnh triển khai kỹ thuật siêu âm đúng chỉ định, đúng quy trình và kiểm soát chất lượng chẩn đoán một cách đồng bộ.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Xác định rõ trường hợp nên thực hiện, không nên thực hiện và các tình huống cần cân nhắc khi siêu âm.
- Chuẩn bị: Quy định cụ thể về nhân sự, trang thiết bị, vật tư, hồ sơ và chuẩn bị người bệnh trước khi thực hiện.
- Các bước tiến hành: Mô tả chi tiết trình tự thực hiện kỹ thuật siêu âm từ bắt đầu đến kết thúc.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Hướng dẫn theo dõi sau siêu âm và xử trí các tình huống bất thường (nếu có).

Hướng dẫn quy trình kỹ thuật siêu âm của bộ Y tế theo hệ cơ quan
Dưới đây là tham khảo sơ lược quy trình kỹ thuật siêu âm theo Bộ Y tế, để có thông tin đầy đủ và chi tiết nhất vui lòng đọc quyết định 2775/QĐ-BYT và phụ lục đính kèm.
Siêu âm vùng đầu – cổ
Siêu âm vùng đầu – cổ là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, được Bộ Y tế quy định nhằm đánh giá các cấu trúc mô mềm nông và mạch máu quan trọng ở khu vực đầu – cổ. Kỹ thuật này thường được chỉ định trong tầm soát, chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý thường gặp, nhờ khả năng cho hình ảnh thời gian thực và độ an toàn cao.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Áp dụng khi cần đánh giá tuyến giáp, tuyến nước bọt, hạch cổ, mô mềm và mạch máu vùng đầu – cổ. Kỹ thuật hầu như không có chống chỉ định, tuy nhiên cần thận trọng ở vùng đau nhiều, viêm cấp hoặc người bệnh khó hợp tác.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật viên được đào tạo phù hợp; máy siêu âm với đầu dò tần số cao, gel siêu âm, hồ sơ chỉ định đầy đủ. Người bệnh được giải thích mục đích để phối hợp tốt.
- Các bước tiến hành: Đặt tư thế phù hợp, lựa chọn đầu dò thích hợp, khảo sát lần lượt các cấu trúc theo trình tự chuẩn và ghi nhận hình ảnh, số đo cần thiết.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm vùng đầu – cổ là kỹ thuật an toàn, hầu như không ghi nhận tai biến; người bệnh có thể sinh hoạt bình thường ngay sau khi thực hiện.
Siêu âm tuyến giáp và tuyến nước bọt
Siêu âm tuyến giáp và tuyến nước bọt là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường quy, được Bộ Y tế quy định nhằm đánh giá hình thái, cấu trúc và phát hiện sớm các bất thường tại tuyến giáp, tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và dưới lưỡi. Kỹ thuật này có giá trị cao trong phát hiện nhân, viêm, u tuyến và theo dõi diễn tiến bệnh.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi nghi ngờ bệnh lý tuyến giáp hoặc tuyến nước bọt như bướu giáp, nhân giáp, viêm tuyến, khối u. Siêu âm không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu vùng khảo sát đau nhiều hoặc viêm cấp.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên được đào tạo; máy siêu âm với đầu dò tần số cao, gel siêu âm và hồ sơ chỉ định đầy đủ. Người bệnh được giải thích quy trình trước khi thực hiện.
- Các bước tiến hành: Người bệnh nằm ngửa, cổ hơi ưỡn; khảo sát lần lượt từng tuyến theo mặt cắt chuẩn, đánh giá kích thước, cấu trúc, tưới máu và ghi nhận hình ảnh.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Đây là kỹ thuật an toàn, thường không ghi nhận tai biến; người bệnh không cần theo dõi đặc biệt sau siêu âm.
Xem thêm: Trước khi siêu âm có được ăn không?

Siêu âm hạch và phần mềm vùng cổ – mặt
Siêu âm hạch và phần mềm vùng cổ – mặt giúp đánh giá các hạch bạch huyết và mô mềm nông, hỗ trợ phân biệt hạch viêm, hạch phản ứng hay hạch nghi ngờ ác tính. Kỹ thuật này thường được chỉ định trong tầm soát, chẩn đoán và theo dõi bệnh lý viêm, u hoặc di căn vùng đầu – cổ.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Áp dụng khi có hạch to, đau, kéo dài hoặc nghi ngờ tổn thương mô mềm vùng cổ – mặt. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng ở vùng tổn thương đau hoặc nhiễm trùng cấp.
- Chuẩn bị: Nhân sự thực hiện đúng chuyên môn; máy siêu âm với đầu dò tần số cao, gel siêu âm và hồ sơ chỉ định. Người bệnh được hướng dẫn tư thế phù hợp để bộc lộ vùng khảo sát.
- Các bước tiến hành: Đặt tư thế thuận lợi, khảo sát từng nhóm hạch và mô mềm theo trình tự chuẩn, đánh giá kích thước, hình dạng, cấu trúc và tưới máu.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm hạch và phần mềm là kỹ thuật an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau thực hiện.
Siêu âm hốc mắt và siêu âm qua thóp
Siêu âm hốc mắt và siêu âm qua thóp là các kỹ thuật chuyên biệt, được sử dụng để đánh giá cấu trúc nhãn cầu, thần kinh thị giác và não bộ ở trẻ sơ sinh. Nhờ không sử dụng tia xạ, kỹ thuật này phù hợp trong theo dõi và chẩn đoán các bệnh lý ở đối tượng nhạy cảm.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi nghi ngờ bệnh lý hốc mắt hoặc cần khảo sát não trẻ sơ sinh qua thóp. Không có chống chỉ định tuyệt đối, tuy nhiên cần thận trọng để tránh gây khó chịu hoặc kích thích quá mức.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên có kinh nghiệm; máy siêu âm với đầu dò phù hợp, gel siêu âm và hồ sơ chỉ định. Người bệnh hoặc trẻ được cố định nhẹ nhàng.
- Các bước tiến hành: Thực hiện siêu âm nhẹ nhàng, khảo sát theo các mặt cắt chuẩn để đánh giá cấu trúc và phát hiện bất thường.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, hiếm gặp tai biến; người bệnh hoặc trẻ có thể sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Siêu âm tim và mạch máu
Siêu âm tim và mạch máu là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quan trọng, giúp đánh giá cấu trúc tim, chức năng co bóp và tình trạng hệ mạch. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị các bệnh lý tim mạch.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi nghi ngờ hoặc theo dõi bệnh tim, rối loạn huyết động và bệnh lý mạch máu. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng với người bệnh khó nằm yên hoặc suy tim nặng.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh hoặc bác sĩ tim mạch, kỹ thuật viên được đào tạo; máy siêu âm tim – Doppler, gel siêu âm và hồ sơ chỉ định. Người bệnh được hướng dẫn tư thế phù hợp.
- Các bước tiến hành: Đặt tư thế chuẩn, khảo sát tim và mạch máu theo các mặt cắt quy định, kết hợp Doppler để đánh giá dòng chảy và chức năng tim.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm tim và mạch máu là kỹ thuật an toàn, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường sau khi thực hiện.
Xem thêm: Echo là gì trong siêu âm?
Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, xuyên sọ)
Siêu âm Doppler mạch máu là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc và dòng chảy của hệ thống động mạch, tĩnh mạch và mạch máu não. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong phát hiện hẹp, tắc mạch, huyết khối và rối loạn tuần hoàn, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý tim mạch – thần kinh.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi nghi ngờ bệnh lý mạch máu ngoại biên, mạch cảnh, tĩnh mạch chi, hoặc rối loạn tuần hoàn não. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng với người bệnh đau nhiều hoặc khó hợp tác.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên được đào tạo Doppler; máy siêu âm có chức năng Doppler màu, Doppler xung và đầu dò phù hợp. Người bệnh được giải thích quy trình và tư thế khảo sát.
- Các bước tiến hành: Đặt tư thế phù hợp từng vùng, khảo sát mạch máu theo trình tự chuẩn, đánh giá hướng dòng chảy, vận tốc và các chỉ số Doppler cần thiết.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến; người bệnh không cần theo dõi đặc biệt sau siêu âm.

Siêu âm ổ bụng
Siêu âm ổ bụng là kỹ thuật thăm dò hình ảnh thường quy, được Bộ Y tế quy định để đánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng. Kỹ thuật siêu âm ổ bụng giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý gan, mật, tụy, lách, thận và các cấu trúc liên quan, nhờ ưu điểm không xâm lấn và dễ tiếp cận. Dưới đây là quy trình siêu âm ổ bụng của Bộ Y tế:
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi có triệu chứng đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc theo dõi bệnh lý ổ bụng. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu người bệnh đau nhiều hoặc bụng chướng hơi.
- Chuẩn bị: Nhân sự chuyên môn phù hợp; máy siêu âm với đầu dò bụng, gel siêu âm và hồ sơ chỉ định đầy đủ. Người bệnh thường được hướng dẫn nhịn ăn trước siêu âm để tăng chất lượng hình ảnh.
- Các bước tiến hành: Người bệnh nằm ngửa, khảo sát lần lượt các cơ quan trong ổ bụng theo trình tự chuẩn và ghi nhận hình ảnh, kích thước, cấu trúc.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm ổ bụng an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau khi thực hiện.
Siêu âm gan – mật – tụy – lách
Siêu âm gan – mật – tụy – lách là kỹ thuật chuyên sâu trong siêu âm ổ bụng, giúp đánh giá chi tiết các tạng đặc quan trọng. Theo Bộ Y tế, kỹ thuật này hỗ trợ phát hiện viêm, sỏi, u, gan nhiễm mỡ, xơ gan và các bất thường khác, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tiêu hóa – gan mật.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi nghi ngờ hoặc theo dõi bệnh lý gan mật, tụy, lách. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu người bệnh không thể nhịn ăn hoặc đau nhiều vùng khảo sát.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò phù hợp và gel siêu âm. Người bệnh được hướng dẫn nhịn ăn để giảm hơi trong đường tiêu hóa.
- Các bước tiến hành: Khảo sát từng cơ quan theo mặt cắt chuẩn, đánh giá kích thước, cấu trúc, bờ và mối liên quan giải phẫu.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến; người bệnh có thể sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Xem thêm: Tăng âm giảm âm trong siêu âm là gì?
Siêu âm thận – tiết niệu
Siêu âm thận – tiết niệu là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, được sử dụng để đánh giá thận, niệu quản và bàng quang. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, kỹ thuật này giúp phát hiện sỏi, ứ nước thận, u và các bất thường hệ tiết niệu, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi có triệu chứng đau hông lưng, tiểu buốt, tiểu máu hoặc nghi ngờ bệnh lý tiết niệu. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu người bệnh đau nhiều hoặc khó hợp tác.
- Chuẩn bị: Nhân sự chuyên môn phù hợp; máy siêu âm với đầu dò bụng, gel siêu âm và hồ sơ chỉ định. Người bệnh thường được hướng dẫn uống nước để bàng quang đầy khi cần khảo sát.
- Các bước tiến hành: Khảo sát thận hai bên, đường tiết niệu và bàng quang theo trình tự chuẩn, ghi nhận hình ảnh và các bất thường.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm thận – tiết niệu an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau khi thực hiện.

Siêu âm đường tiêu hóa và phần mềm ổ bụng
Siêu âm đường tiêu hóa và phần mềm ổ bụng là kỹ thuật hỗ trợ đánh giá thành ống tiêu hóa và các mô mềm trong ổ bụng, giúp phát hiện viêm, khối u, dịch bất thường hoặc tổn thương phần mềm nông. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, kỹ thuật này thường được chỉ định khi lâm sàng nghi ngờ bệnh lý tiêu hóa hoặc tổn thương mô mềm chưa rõ nguyên nhân.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi đau bụng kéo dài, nghi ngờ viêm ruột, khối bất thường hoặc tổn thương phần mềm ổ bụng. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu người bệnh đau nhiều hoặc bụng chướng hơi.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên được đào tạo; máy siêu âm với đầu dò phù hợp và hồ sơ chỉ định. Người bệnh có thể được hướng dẫn nhịn ăn để cải thiện chất lượng hình ảnh.
- Các bước tiến hành: Khảo sát theo vùng nghi ngờ, đánh giá thành ống tiêu hóa, mô mềm và các cấu trúc liên quan theo trình tự chuẩn.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến; người bệnh sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Siêu âm sản – phụ khoa
Siêu âm sản – phụ khoa là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ, được Bộ Y tế quy định nhằm đánh giá tử cung, buồng trứng và các phần phụ. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm u xơ, nang buồng trứng, viêm nhiễm và theo dõi diễn tiến bệnh lý phụ khoa.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi có triệu chứng phụ khoa như rối loạn kinh nguyệt, đau bụng dưới, nghi ngờ bệnh lý phụ khoa hoặc theo dõi điều trị. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng với người bệnh đau nhiều hoặc khó hợp tác.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò bụng hoặc đầu dò âm đạo theo chỉ định. Người bệnh được giải thích rõ mục đích và cách thực hiện.
- Các bước tiến hành: Thực hiện siêu âm qua đường bụng hoặc âm đạo theo trình tự chuẩn, đánh giá hình thái và cấu trúc cơ quan sinh dục nữ.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm sản – phụ khoa an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau thực hiện.
Siêu âm thai (3 tháng đầu, giữa, cuối)
Siêu âm thai là kỹ thuật không thể thiếu trong theo dõi thai kỳ, giúp đánh giá sự phát triển của thai nhi qua từng giai đoạn. Theo Bộ Y tế, siêu âm được thực hiện ở ba mốc chính nhằm xác định tuổi thai, theo dõi tăng trưởng và phát hiện sớm các bất thường.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định theo các mốc thai kỳ hoặc khi có dấu hiệu bất thường. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng để đảm bảo thời gian và tần suất siêu âm phù hợp.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm sản khoa với đầu dò phù hợp. Phụ nữ mang thai được hướng dẫn tư thế và chuẩn bị cần thiết trước siêu âm.
- Các bước tiến hành: Khảo sát thai nhi theo từng giai đoạn, đánh giá tim thai, hình thái, nước ối và bánh nhau theo hướng dẫn chuyên môn.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến; thai phụ sinh hoạt bình thường sau siêu âm.

Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi
Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi là kỹ thuật chuyên sâu trong sản khoa, được Bộ Y tế quy định nhằm phát hiện sớm các bất thường hình thái thai nhi. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong quản lý thai kỳ và tư vấn tiền sản.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định ở các mốc thai kỳ phù hợp hoặc khi thai phụ có yếu tố nguy cơ. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần tuân thủ đúng thời điểm tầm soát.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có kinh nghiệm siêu âm sản khoa; máy siêu âm chất lượng cao và hồ sơ thai kỳ đầy đủ. Thai phụ được giải thích rõ mục đích tầm soát.
- Các bước tiến hành: Khảo sát chi tiết hình thái thai nhi theo các mặt cắt chuẩn, đánh giá các cơ quan và cấu trúc quan trọng.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm tầm soát dị tật là kỹ thuật an toàn; thai phụ không cần theo dõi đặc biệt sau khi thực hiện.
Siêu âm tử cung – phần phụ (qua đường bụng, qua đường âm đạo)
Siêu âm tử cung – phần phụ là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong sản phụ khoa, được Bộ Y tế quy định nhằm đánh giá tử cung, buồng trứng và các cấu trúc lân cận. Kỹ thuật này giúp phát hiện u xơ tử cung, nang buồng trứng, viêm nhiễm và các bất thường phụ khoa thường gặp.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi rối loạn kinh nguyệt, đau bụng dưới, nghi ngờ bệnh lý phụ khoa hoặc theo dõi điều trị. Không có chống chỉ định tuyệt đối; siêu âm qua đường âm đạo cần thận trọng ở phụ nữ chưa quan hệ tình dục.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò bụng hoặc đầu dò âm đạo phù hợp. Người bệnh được giải thích rõ phương pháp thực hiện.
- Các bước tiến hành: Thực hiện siêu âm qua đường bụng hoặc âm đạo theo chỉ định, khảo sát tử cung và phần phụ theo mặt cắt chuẩn.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau siêu âm.
Siêu âm nam khoa
Siêu âm nam khoa là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá các cơ quan sinh dục nam, hỗ trợ phát hiện và theo dõi nhiều bệnh lý thường gặp. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, kỹ thuật này được sử dụng trong chẩn đoán các rối loạn sinh dục, sinh sản và tiết niệu ở nam giới.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi có đau, sưng, bất thường vùng sinh dục hoặc rối loạn chức năng sinh sản. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu vùng khảo sát đau hoặc viêm cấp.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò phù hợp và gel siêu âm. Người bệnh được giải thích mục đích và quy trình.
- Các bước tiến hành: Khảo sát cơ quan sinh dục nam theo trình tự chuẩn, ghi nhận hình ảnh và các bất thường.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, người bệnh sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Siêu âm tinh hoàn
Siêu âm tinh hoàn là kỹ thuật không xâm lấn, được Bộ Y tế quy định để đánh giá tinh hoàn và bìu. Kỹ thuật này giúp phát hiện viêm, xoắn tinh hoàn, u tinh hoàn và các bất thường khác, có giá trị cao trong chẩn đoán sớm.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi đau, sưng bìu, nghi ngờ viêm hoặc khối u tinh hoàn. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu người bệnh đau nhiều.
- Chuẩn bị: Nhân sự chuyên môn phù hợp; máy siêu âm với đầu dò tần số cao và gel siêu âm. Người bệnh được hướng dẫn tư thế phù hợp.
- Các bước tiến hành: Khảo sát hai tinh hoàn, mào tinh và cấu trúc xung quanh theo mặt cắt chuẩn, kết hợp Doppler khi cần.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến sau siêu âm.

Siêu âm dương vật
Siêu âm dương vật là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ đánh giá cấu trúc và mạch máu dương vật, thường được sử dụng trong khảo sát rối loạn cương dương hoặc tổn thương sau chấn thương. Theo Bộ Y tế, kỹ thuật này giúp cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi nghi ngờ rối loạn cương, tổn thương mạch máu hoặc cấu trúc dương vật. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu vùng khảo sát đau hoặc viêm.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò tần số cao và gel siêu âm. Người bệnh được giải thích rõ quy trình.
- Các bước tiến hành: Khảo sát cấu trúc và mạch máu dương vật theo trình tự chuẩn, có thể kết hợp Doppler theo chỉ định.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau thực hiện.
Siêu âm tiền liệt tuyến (qua trực tràng)
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu, được Bộ Y tế quy định nhằm đánh giá cấu trúc và kích thước tuyến tiền liệt. Kỹ thuật này hỗ trợ chẩn đoán phì đại, viêm, u và theo dõi bệnh lý tuyến tiền liệt.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi có rối loạn tiểu tiện, nghi ngờ bệnh lý tuyến tiền liệt. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu người bệnh viêm trực tràng cấp.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò trực tràng và vật tư cần thiết. Người bệnh được giải thích rõ phương pháp thực hiện.
- Các bước tiến hành: Thực hiện siêu âm qua trực tràng, khảo sát tuyến tiền liệt theo các mặt cắt chuẩn và ghi nhận hình ảnh.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, hiếm gặp tai biến; người bệnh sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Siêu âm tuyến vú
Siêu âm tuyến vú là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, được Bộ Y tế quy định nhằm đánh giá mô tuyến vú, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương lành tính và ác tính. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích ở phụ nữ trẻ hoặc có mô vú dày.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi sờ thấy khối vú, đau vú hoặc theo dõi tổn thương đã biết. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu vùng khảo sát đau nhiều.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò tần số cao và gel siêu âm. Người bệnh được giải thích mục đích siêu âm.
- Các bước tiến hành: Khảo sát toàn bộ tuyến vú và hạch nách theo mặt cắt chuẩn, ghi nhận hình ảnh và đặc điểm tổn thương.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Siêu âm tuyến vú là kỹ thuật an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau khi thực hiện.
Xem thêm: Làm thế nào để nhanh buồn tiểu để siêu âm?
Siêu âm đàn hồi mô vú
Siêu âm đàn hồi mô vú là kỹ thuật bổ trợ cho siêu âm tuyến vú, giúp đánh giá độ cứng của mô vú và tổn thương khu trú. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, kỹ thuật này hỗ trợ phân biệt tổn thương lành tính và ác tính, góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tuyến vú.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi cần đánh giá thêm các tổn thương nghi ngờ trên siêu âm vú thường quy. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu vùng khảo sát đau hoặc viêm cấp.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm có chức năng đàn hồi và đầu dò tần số cao. Người bệnh được giải thích mục đích thực hiện.
- Các bước tiến hành: Khảo sát tổn thương bằng siêu âm thường quy kết hợp đàn hồi mô, ghi nhận mức độ đàn hồi theo hướng dẫn chuyên môn.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến; người bệnh sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Siêu âm cơ – xương – khớp
Siêu âm cơ – xương – khớp là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc cơ, gân, dây chằng và khớp. Theo Bộ Y tế, kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong phát hiện viêm, tràn dịch khớp, rách gân và tổn thương phần mềm quanh khớp.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi đau khớp, hạn chế vận động hoặc nghi ngờ tổn thương cơ – xương – khớp. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu vùng khảo sát đau nhiều.
- Chuẩn bị: Nhân sự chuyên môn phù hợp; máy siêu âm với đầu dò tần số cao và gel siêu âm. Người bệnh được hướng dẫn tư thế để bộc lộ khớp cần khảo sát.
- Các bước tiến hành: Khảo sát khớp và cấu trúc xung quanh theo các mặt cắt chuẩn, đánh giá hình thái và dịch khớp.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau khi thực hiện.
Siêu âm phần mềm (da, mô dưới da, cơ)
Siêu âm phần mềm là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá da, mô dưới da và cơ nông, hỗ trợ phát hiện viêm, tụ dịch, u và tổn thương phần mềm. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, kỹ thuật này được sử dụng khi lâm sàng chưa xác định rõ nguyên nhân tổn thương.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi có khối, sưng, đau hoặc tổn thương phần mềm chưa rõ bản chất. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu vùng khảo sát đau hoặc viêm cấp.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm với đầu dò tần số cao và gel siêu âm. Người bệnh được giải thích quy trình thực hiện.
- Các bước tiến hành: Khảo sát vùng tổn thương theo trình tự chuẩn, đánh giá kích thước, cấu trúc và mối liên quan giải phẫu.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến; người bệnh sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Siêu âm đàn hồi mô
Siêu âm đàn hồi mô là kỹ thuật nâng cao giúp đánh giá độ đàn hồi của mô, hỗ trợ phân biệt mô lành và mô bệnh lý. Theo Bộ Y tế, kỹ thuật này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như gan mật, tuyến giáp, vú và các tạng khác.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi cần đánh giá tính chất mô hoặc tổn thương nghi ngờ. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng để đảm bảo kỹ thuật đo chính xác.
- Chuẩn bị: Nhân sự được đào tạo; máy siêu âm có chức năng đàn hồi và đầu dò phù hợp. Người bệnh được hướng dẫn hợp tác trong quá trình khảo sát.
- Các bước tiến hành: Thực hiện siêu âm thường quy kết hợp đàn hồi mô, ghi nhận chỉ số hoặc bản đồ đàn hồi theo hướng dẫn.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không cần theo dõi đặc biệt sau khi thực hiện.
Siêu âm đàn hồi gan và các tạng khác
Siêu âm đàn hồi gan và các tạng khác là kỹ thuật chuyên sâu, được Bộ Y tế quy định nhằm đánh giá độ cứng của gan và mô tạng, hỗ trợ phát hiện và theo dõi xơ hóa. Kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong quản lý bệnh gan mạn tính.
- Chỉ định – chống chỉ định – thận trọng: Chỉ định khi theo dõi bệnh gan mạn, nghi ngờ xơ gan hoặc đánh giá đáp ứng điều trị. Không có chống chỉ định tuyệt đối, cần thận trọng nếu người bệnh không hợp tác hoặc có cổ trướng nhiều.
- Chuẩn bị: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên; máy siêu âm có chức năng đàn hồi gan và đầu dò phù hợp. Người bệnh thường được hướng dẫn nhịn ăn trước khi thực hiện.
- Các bước tiến hành: Khảo sát gan hoặc tạng cần đánh giá theo mặt cắt chuẩn, thực hiện đo đàn hồi và ghi nhận kết quả.
- Theo dõi và xử trí tai biến: Kỹ thuật an toàn, không ghi nhận tai biến; người bệnh sinh hoạt bình thường sau siêu âm.
Nguyên tắc an toàn và kiểm soát chất lượng trong siêu âm
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, siêu âm là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn, tuy nhiên vẫn cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn và kiểm soát chất lượng nhằm bảo vệ người bệnh, nhân viên y tế và đảm bảo độ chính xác của kết quả. Việc chuẩn hóa quy trình giúp hạn chế sai sót chuyên môn, nâng cao giá trị chẩn đoán và tính nhất quán trong thực hành lâm sàng tại các cơ sở y tế.
- Đảm bảo an toàn cho người bệnh: Thực hiện siêu âm đúng chỉ định, hạn chế thời gian khảo sát không cần thiết, tuân thủ nguyên tắc ALARA (liều thấp hợp lý) đối với các chế độ Doppler.
- Kiểm soát chất lượng trang thiết bị: Máy siêu âm phải được bảo trì, hiệu chuẩn định kỳ; đầu dò và vật tư tiếp xúc trực tiếp với người bệnh cần được vệ sinh, khử khuẩn đúng quy định.
- Chuẩn hóa nhân sự và quy trình: Bác sĩ, kỹ thuật viên được đào tạo phù hợp, thực hiện đúng quy trình kỹ thuật và lưu trữ hình ảnh, kết quả theo hệ thống quản lý của cơ sở khám, chữa bệnh.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Xem thêm: Tăng âm giảm âm trong siêu âm là gì?

