Nội soi hiện là một trong những phương pháp y khoa hiện đại, giúp chẩn đoán và cho phép can thiệp ngay trong quá trình thực hiện. Không dừng lại ở quan sát – điều trị, nội soi ngày nay còn được phát triển trở thành một kỹ thuật nền tảng trong theo dõi và tầm soát nhiều bệnh lý nguy hiểm ở nhóm người có nguy cơ cao.

Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

Nội soi là gì?

Nội soi là một thủ thuật thuật chẩn đoán hình ảnh rất phổ biến, cho phép quan sát trực tiếp các cơ quan bên trong cơ thể thông qua một ống soi có camera. Trong y học hiện đại, nội soi không chỉ quan sát phục vụ chẩn đoán mà còn là kỹ thuật giúp điều trị rất nhiều bệnh lý với mức độ xâm lấn tối thiểu.

Nhiều kỹ thuật nội soi hiện nay đã được cải tiến để thực hiện các can thiệp ngay trong quá trình thăm khám như cắt polyp, cầm máu, đặt stent, lấy sỏi mật hoặc đặt ống nuôi ăn. Nhờ vậy, nhiều bệnh lý trước đây cần phẫu thuật nay có thể được xử trí bằng nội soi với thời gian hồi phục nhanh hơn và an toàn hơn.

Hình ảnh khối u trên kết quả nội soi đại tràng: (a) khối u dạng súp lơ với hẹp lòng ruột nằm ở đại tràng lên, (b) khối u dạng súp lơ khác nằm ở đại tràng xuống, (c, d) khối u nằm ở đại tràng sigma.
Hình ảnh khối u trên kết quả nội soi đại tràng: (a) khối u dạng súp lơ với hẹp lòng ruột nằm ở đại tràng lên, (b) khối u dạng súp lơ khác nằm ở đại tràng xuống, (c, d) khối u nằm ở đại tràng sigma.

Khả năng của nội soi không dừng lại ở chẩn đoán – can thiệp điều trị mà còn được mở rộng để sàng lọc ung thư và tổn thương tiền ung thư ở các những người có nguy cơ cao.

  • Sàng lọc ung thư đại trực tràng bằng nội soi đại tràng.
  • Phát hiện Barrett thực quản bằng nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng.
  • Tầm soát ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm ở phụ nữ có nguy cơ

Nội soi cũng cho phép bác sĩ đánh giá tình trạng của nhiều bệnh lý, đồng thời hỗ trợ theo dõi tiến triển của các bệnh mạn tính, đánh giá hiệu quả điều trị và tiên đoán khả năng tái phát bệnh.

Tuy nhiên, mặc dù là thủ thuật ít xâm lấn và tương đối an toàn, nội soi vẫn cần được thực hiện theo chỉ định y khoa sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ tình trạng sức khỏe của người bệnh. Điều này nhằm hạn chế tối đa các biến chứng có thể xảy trong hoặc sau quá trình nội soi.

Tìm hiểu các loại nội soi phổ biến

Nội soi không được phân loại một cách ngẫu nhiên mà nó nhằm phục vụ cho một cơ quan hoặc vùng cơ thể nhất định. Sự phân loại này tương ứng với cơ quan cần khảo sát và tùy theo cấu trúc giải phẫu của cơ quan, đường tiếp cận, loại ống soi, kỹ thuật thao tác mà có nhiều loại nội soi đa dạng.

Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng (EGD)

Đây là thủ thuật cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp đường tiêu hóa trên, bao gồm thực quản, dạ dày và tá tràng. Nội soi bắt đầu từ miệng, sau đó đi qua lần lượt từ thực quản xuống dạ dày đến phần đầu của ruột non.

ECD hiện đóng vai trò rất quan trọng trong chẩn đoán nhiều bệnh lý của đường tiêu hóa trên, phổ biến là viêm thực quản do trào ngược, viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng, nhiễm Helicobacter pylori, giãn tĩnh mạch thực quản, polyp hoặc ung thư dạ dày và thực quản.

Nội soi đại tràng (Colonoscopy)

Loại nội soi này giúp bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ đại tràng và trực tràng, đôi khi bao gồm cả hồi tràng (đoạn cuối của ruột non), thông qua đường hậu môn. Đây được xem là phương pháp tiêu chuẩn để kiểm tra và đánh giá các tổn thương ở đại tràng.

Nhờ khả năng quan sát trực tiếp niêm mạc ruột, nội soi đại tràng rất hữu ích trong việc phát hiện nhiều bệnh như polyp đại tràng, ung thư đại trực tràng, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, túi thừa đại tràng, hoặc các tổn thương mạch máu.

Hơn nữa, nội soi đại tràng còn là công cụ trong điều trị và phòng ngừa bệnh lý đại trực tràng, đặc biệt là ung thư đại tràng có liên quan đến polyp. Việc phát hiện và loại bỏ polyp này trong quá trình nội soi đã được chứng minh giúp giảm đáng kể nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng trong tương lai.

Nội soi tụy – đường mật (ERCP)

ERCP thường được dùng để khảo sát và can thiệp các bệnh lý của hệ thống đường mật và ống tụy. Đây là loại nội soi chuyên sâu có kết hợp với thuốc cản quang và chụp X-quang huỳnh quang để đánh giá chi tiết cấu trúc và sự lưu thông của đường mật – tụy.

Nội soi đường mật – tụy giúp thường được chỉ định khi nghi ngờ các tình trạng như sỏi ống mật chủ, tắc nghẽn đường mật gây vàng da, viêm tụy, hẹp đường mật hoặc khối u vùng tụy – mật.

Trước đây nội soi tụy – đường mật chủ yếu được sử dụng cho mục đích chẩn đoán, nhưng với sự phát triển của các kỹ thuật hình ảnh hiện đại (như CT) thì dần ứng dụng cho mục đích can thiệp điều trị mà không cần phẫu thuật mở.

Ống nội soi trong ERCP được đưa qua miệng xuống tá tràng, sau đó một ống thông được luồn qua nhú tá tràng vào ống mật hoặc ống tụy để bơm thuốc cản quang và thực hiện chẩn đoán - can thiệp.
Ống nội soi trong ERCP được đưa qua miệng xuống tá tràng, sau đó một ống thông được luồn qua nhú tá tràng vào ống mật hoặc ống tụy để bơm thuốc cản quang và thực hiện chẩn đoán – can thiệp.

Nội soi phế quản (Bronchoscopy)

Nội soi phế quản hữu ích trong chẩn đoán và điều trị các bất thường ở đường hô hấp và phổi. Chẳng hạn như khối u phổi, dị vật trong đường thở, hẹp khí quản – phế quản, viêm nhiễm đường hô hấp, tổn thương do chấn thương hoặc hít phải hóa chất.

Điểm đặc biệt của nội soi phế quản là có thể ứng dụng cả ống soi mềm và ống soi cứng đồng thời. Mỗi ống soi có nhiệm vụ riêng biệt nhưng sẽ được phối hợp để xử trí nhiều tình huống can thiệp phức tạp.

Ống cứng giúp kiểm soát đường thở hay hỗ trợ thực hiện các thủ thuật can thiệp lớn, trong khi ống mềm thường hữu ích để quan sát sâu hơn vào các nhánh phế quản nhỏ và cho phép bác sĩ lấy mẫu mô sinh thiết để đánh giá tổn thương ở mức độ sâu hơn.

Nội soi phế quản cho phép làm sạch đường thở và loại bỏ các yếu tố gây tắc nghẽn mà không cần phẫu thuật mở lồng ngực, qua đó cải thiện sự lưu thông không khí trong phổi.
Nội soi phế quản cho phép làm sạch đường thở và loại bỏ các yếu tố gây tắc nghẽn mà không cần phẫu thuật mở lồng ngực, qua đó cải thiện sự lưu thông không khí trong phổi.

Nội soi tử cung (Hysteroscopy)

Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp buồng tử cung và ống cổ tử cung. Không giống nhiều thủ thuật khác, nội soi tử cung thường cần bơm dung dịch nước muối sinh lý (như saline) để làm giãn khoang tử cung giúp quan sát rõ lớp nội mạc tử cung.

Đây được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán các bệnh lý và bất thường trong buồng tử cung. Trong đó phổ biến là polyp nội mạc tử cung, u xơ tử cung dưới niêm mạc, dính buồng tử cung, dị dạng tử cung và ung thư nội mạc tử cung.

Thủ thuật này thường được chỉ định khi người bệnh có các tình trạng như rong kinh hoặc chảy máu tử cung bất thường, sảy thai liên tiếp hoặc nghi ngờ có tổn thương trong buồng tử cung trên kết quả siêu âm.

Nội soi tử cung là một phương pháp hiệu quả để tìm nguyên nhân gây rong kinh hoặc chảy máu tử cung bất thường có liên quan đến u xơ tử cung.
Nội soi tử cung là một phương pháp hiệu quả để tìm nguyên nhân gây rong kinh hoặc chảy máu tử cung bất thường có liên quan đến u xơ tử cung.

Nội soi mũi xoang (Nasal endoscopy)

Đây là thủ thuật nội soi tai mũi họng cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp khoang mũi, vách ngăn mũi, cuốn mũi và các lỗ thông của xoang cạnh mũi. Nhờ đó mà bác sĩ dễ dàng chẩn đoán nhiều bệnh lý như viêm xoang mạn tính, polyp mũi, lệch vách ngăn mũi hoặc khối u trong mũi.

Điểm đặc biệt của nội soi mũi xoang là sử dụng ống nội soi nhỏ với nhiều góc nhìn khác nhau (0°, 30° hoặc 45°) để quan sát sâu vào các vùng khó tiếp cận như khe mũi giữa và phức hợp lỗ thông xoang. Ống soi khi kết hợp thêm hệ thống camera phóng đại thì bác sĩ có thể quan sát chi tiết cấu trúc niêm mạc và các bất thường bên trong mũi mà các phương pháp khám thông thường khó nhìn thấy.

Trên thực tế, nội soi mũi xoang thường được chỉ định thực hiện khi người bệnh gặp vấn đề nghẹt mũi kéo dài, chảy mũi, nặng vùng mặt, giảm hoặc mất khứu giác, chảy máu mũi… – vốn dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác.

Hình ảnh quan sát được qua nội soi mũi: (A) phù nề niêm mạc mũi, (B, C) tăng sinh mạch máu, (D) phì đại lớp niêm mạc vòm mũi họng, (E) dịch nhầy trong vòm mũi họng, (F) phì đại không đối xứng niêm mạc hầu miệng.
Hình ảnh quan sát được qua nội soi mũi: (A) phù nề niêm mạc mũi, (B, C) tăng sinh mạch máu, (D) phì đại lớp niêm mạc vòm mũi họng, (E) dịch nhầy trong vòm mũi họng, (F) phì đại không đối xứng niêm mạc hầu miệng.

Nội soi ổ bụng (Laparoscopy)

Đây là thủ thuật nội soi đặc biệt, cần phải tạo một hoặc vài vết rạch nhỏ trên thành bụng để mở đường đưa ống nội soi vào quan sát bên trong ổ bụng. Trước khi quan sát, thủ thuật yêu cầu bơm thêm khí CO₂ để làm giãn khoang bụng nhằm tạo không gian thuận lợi cho việc quan sát và thao tác phẫu thuật.

Nội soi ổ bụng đặc biệt phù hợp trong nhiều trường hợp khi các phương pháp chẩn đoán khác chưa xác định rõ nguyên nhân. Nó hỗ trợ chẩn đoán các bệnh như viêm ruột thừa, khối u trong ổ bụng hoặc bệnh lý gan – mật, đồng thời còn hữu ích trong đánh giá vô sinh, đau vùng chậu mạn tính, lạc nội mạc tử cung hoặc các bệnh lý phụ khoa ở nữ giới.

Hiện nay, nội soi ổ bụng thường kết hợp với phẫu thuật để điều trị ngay trong quá trình thực hiện, với ưu điểm là ít gây đau sau mổ hơn, giảm nguy cơ biến chứng, thời gian phục hồi ngắn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống.

Khi nào cần phải làm nội soi?

Mặc dù hiệu quả cao trong chẩn đoán và can thiệp điều trị, nhưng nội soi không phải là xét nghiệm được thực hiện tùy ý mà cần phải có chỉ định y khoa rõ ràng sau khi bác sĩ đã cân nhắc nhiều yếu tố.

Thủ thuật này thường được chỉ định trong ba nhóm tình huống chính:

  1. Chẩn đoán bệnh: khi người bệnh có triệu chứng mà các phương pháp kiểm tra thông thường chưa xác định được nguyên nhân.
  2. Đánh giá mức độ hoặc tiến triển của bệnh: chẳng hạn khi cần theo dõi viêm loét, khối u, polyp hoặc các bệnh mạn tính.
  3. Điều trị hoặc can thiệp: ví dụ cắt polyp, cầm máu, lấy sỏi, lấy dị vật, sinh thiết mô hoặc thực hiện một số thủ thuật phẫu thuật ít xâm lấn.

Mặc dù nội soi là thủ thuật ít xâm lấn, nhưng đây vẫn là một thủ thuật y khoa có can thiệp vào cơ thể, có thể gây khó chịu và tiềm ẩn một số nguy cơ như chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương mô.

Bên cạnh các chỉ định khi có bệnh, Nội soi tiêu hóa (dạ dày, đại tràng) hiện nay được khuyến cáo thực hiện định kỳ để tầm soát ung thư sớm, ngay cả khi bạn hoàn toàn khỏe mạnh, thường áp dụng cho người từ 45 tuổi trở lên hoặc có tiền sử gia đình.

Việc nội soi cần được quyết định bởi bác sĩ sau khi đã đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, cân nhắc giữa lợi ích chẩn đoán – điều trị và nguy cơ của thủ thuật. Điều này giúp đảm bảo nội soi được sử dụng đúng mục đích, an toàn và mang lại giá trị y khoa thực sự cho người bệnh.