Kích thước lách bình thường trên siêu âm ở người trưởng thành thường được xác định dựa vào chiều dài trục dọc, với ngưỡng phổ biến ≤ 12–13 cm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của lách, cách đo kích thước của lách, dấu hiệu lách to và hướng xử trí khi phát hiện bất thường.

Vai trò của lách trong cơ thể

Lách là cơ quan thuộc hệ tạo máu và miễn dịch, giữ vai trò hỗ trợ phòng vệ và duy trì cân bằng huyết học. Dù không thiết yếu cho sự sống, chức năng của lách có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng.

  • Lọc máu: loại bỏ hồng cầu già, hư hỏng và các mảnh vụn tế bào ra khỏi tuần hoàn.
  • Tham gia miễn dịch: sản xuất và lưu trữ tế bào lympho, góp phần chống lại vi khuẩn và virus.
  • Dự trữ máu: giữ một lượng máu và tiểu cầu, giải phóng khi cơ thể cần.
  • Tạo máu (gián tiếp): tham gia tạo máu trong một số bệnh lý hoặc giai đoạn đặc biệt.
Lách giữ vai trò hỗ trợ phòng vệ và duy trì cân bằng huyết học
Lách giữ vai trò hỗ trợ phòng vệ và duy trì cân bằng huyết học

Kích thước của lách bình thường trên siêu âm

Trên siêu âm lách, kích thước của lách được đánh giá chủ yếu dựa vào chiều dài trục dọc, kết hợp với chiều rộng và độ dày để xác định lách bình thường hay to. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, đa số tài liệu y khoa ghi nhận chiều dài lách ≤ 12–13 cm được xem là trong giới hạn bình thường, khi đo ở mặt cắt dọc tối ưu.

  • Chiều dài lách: thường ≤ 12 cm; một số tài liệu chấp nhận tới 13 cm tùy thể trạng và giới tính, theo tổng quan hình ảnh học của Radiopaedia – Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) cập nhật gần đây.
  • Chiều rộng và độ dày: thường lần lượt khoảng 6–7 cm và 3–4 cm; các thông số này giúp hoàn thiện đánh giá nhưng ít được dùng đơn lẻ để kết luận.
  • Yếu tố ảnh hưởng: chiều cao, cân nặng, giới tính và dân số nghiên cứu có thể làm thay đổi nhẹ giá trị tham chiếu.
Kích thước bình thường của lách có chiều dài nhỏ hơn hoặc bằng 12 cm ở người trưởng thành
Kích thước bình thường của lách có chiều dài nhỏ hơn hoặc bằng 12 cm ở người trưởng thành

Lách to trên siêu âm

Lách to qua siêu âm được xác định khi chiều dài trục dọc của lách vượt quá 12–13 cm ở người trưởng thành. Đây là tiêu chí được sử dụng phổ biến nhất trong thực hành chẩn đoán hình ảnh vì dễ đo, có độ tin cậy cao và phù hợp với đa số hướng dẫn hiện hành. Khi kích thước của lách vượt ngưỡng này, bác sĩ sẽ xem xét đây là dấu hiệu gợi ý lách to và tiếp tục đánh giá trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.

  • Tiêu chuẩn đo: chiều dài trục dọc > 13 cm thường được xem là lách to; các chỉ số chiều rộng và độ dày có giá trị hỗ trợ nhưng không dùng đơn lẻ để kết luận.
  • Ý nghĩa lâm sàng: lách to có thể liên quan đến bệnh gan mạn, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, rối loạn huyết học hoặc nhiễm trùng toàn thân, cần phối hợp thêm xét nghiệm để xác định nguyên nhân.
  • Đánh giá kèm theo: siêu âm lách còn khảo sát hình dạng, bờ lách, nhu mô và mạch máu lách nhằm định hướng mức độ và tính chất bệnh lý.
Lách to qua siêu âm được xác định khi chiều dài vượt quá 12-13 cm
Lách to qua siêu âm được xác định khi chiều dài vượt quá 12-13 cm

Cách đo kích thước lách trên siêu âm

Kích thước của lách trên siêu âm được đo bằng đầu dò siêu âm bụng, thông qua các mặt cắt chuẩn của lách nhằm đảm bảo độ chính xác và khả năng so sánh giữa các lần thăm khám. Trong đó, chiều dài lách là thông số quan trọng nhất và được đo trên mặt cắt dọc lớn nhất, từ cực trên đến cực dưới của lách, khi hình ảnh lách hiển thị rõ ranh giới.

Ngoài ra, chiều rộng và độ dày của lách có thể được đo thêm trên mặt cắt ngang để hoàn thiện đánh giá hình thái và thể tích, hỗ trợ bác sĩ phân tích đầy đủ tình trạng lách trong bối cảnh lâm sàng.

Quy trình đo chuẩn bao gồm:

  • Tư thế người bệnh: nằm ngửa hoặc nghiêng phải nhẹ, tay trái đưa cao qua đầu để mở rộng khoang liên sườn, giúp bộc lộ lách rõ hơn.
  • Lựa chọn mặt cắt tối ưu: đặt đầu dò liên sườn trái, điều chỉnh góc quét để thu được mặt cắt dọc lớn nhất của lách trước khi đo.
  • Thực hiện phép đo: đo chiều dài trục dọc từ cực trên đến cực dưới; sau đó đo chiều rộng và độ dày trên mặt cắt ngang khi cần.
  • Kiểm soát yếu tố gây nhiễu: yêu cầu người bệnh nín thở ngắn, tránh đo lệch mặt cắt để hạn chế sai số giữa các lần thăm khám.

Xem thêm: Siêu âm túi cùng có dịch là sao?

Nguyên nhân phổ biến gây lách to

Lách to thường phản ánh bệnh lý toàn thân, đặc biệt liên quan đến bệnh lý về máu, gan và rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch, hơn là tổn thương khu trú đơn thuần tại lách. Dựa vào thời gian diễn tiến, nguyên nhân được chia thành lách to cấp tính và lách to mạn tính. Phân loại này giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân, đánh giá triệu chứng lách to, lựa chọn xét nghiệm phù hợp và quyết định hướng theo dõi hoặc điều trị.

Nguyên nhân lách to cấp tính

Lách to cấp tính thường xuất hiện nhanh trong thời gian ngắn, liên quan đến nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch hoặc rối loạn tuần hoàn cấp. Khi chẩn đoán hình ảnh qua siêu âm, lách thường to đồng đều, bờ còn đều, nhu mô tương đối đồng nhất, ít biến đổi cấu trúc.

  • Nhiễm trùng cấp: nhiễm virus (như Epstein–Barr), vi khuẩn hoặc ký sinh trùng có thể kích hoạt đáp ứng miễn dịch mạnh, làm lách tăng kích thước tạm thời.
  • Nhiễm trùng huyết: đáp ứng viêm toàn thân làm tăng hoạt động lọc máu của lách, gây lách to cấp, có thể đi kèm giảm tiểu cầu.
  • Rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch cấp: huyết khối tĩnh mạch lách hoặc hệ cửa gây sung huyết lách đột ngột, biểu hiện rõ trên siêu âm lách.
  • Trong giai đoạn này, tổn thương lách khu trú ít gặp; lách thường hồi phục kích thước khi nguyên nhân nền được kiểm soát.
Lách to cấp tính thường do nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch hoặc rối loạn tuần hoàn cấp
Lách to cấp tính thường do nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch hoặc rối loạn tuần hoàn cấp

Nguyên nhân lách to mạn tính

Lách to mạn tính là tình trạng kéo dài, thường liên quan đến bệnh lý mạn tính của gan, hệ tạo máu hoặc bệnh hệ thống, và có ý nghĩa chẩn đoán cao hơn. Trên hình ảnh siêu âm, lách có thể to kéo dài, kèm thay đổi nhu mô hoặc dấu hiệu tăng áp lực hệ cửa.

  • Bệnh lý về gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa: xơ gan là nguyên nhân thường gặp nhất, gây sung huyết lách mạn tính; siêu âm lách thường ghi nhận lách to kèm thay đổi cấu trúc gan và tuần hoàn tĩnh mạch.
  • Bệnh về máu và rối loạn huyết học: bao gồm hội chứng thiếu máu, thiếu máu tan máu, bệnh bạch cầu, bệnh Hodgkin, các bệnh tăng sinh tủy; trong đó, Thalassemia là nguyên nhân điển hình gây lách to mạn tính do tăng phá hủy hồng cầu.
  • Bệnh hệ thống và chuyển hóa: các bệnh dự trữ như Gaucher, bệnh tự miễn mạn tính có thể gây lách to kéo dài, đôi khi kèm lách phụ hoặc biến đổi nhu mô.
  • Bất thường giải phẫu: lách lạc chỗ hoặc lách phụ có thể được phát hiện tình cờ trên hình ảnh siêu âm, cần phân biệt với tổn thương lách bệnh lý.

Cách xử trí khi phát hiện lách to trên siêu âm

Khi phát hiện lách to qua siêu âm, không nên kết luận bệnh lý chỉ dựa vào kích thước của lách mà cần đánh giá toàn diện trong bối cảnh lâm sàng. Hướng xử trí tập trung vào xác định nguyên nhân nền, mức độ ảnh hưởng và nguy cơ biến chứng để đưa ra kế hoạch theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.

  • Đánh giá lâm sàng và tiền sử: khai thác triệu chứng lách to, bệnh gan, bệnh về máu, tiền sử nhiễm trùng hoặc rối loạn miễn dịch.
  • Chỉ định xét nghiệm bổ sung: thường bao gồm công thức máu, xét nghiệm chức năng gan, dấu ấn viêm và xét nghiệm huyết học chuyên sâu khi nghi ngờ bệnh bạch cầu, Hodgkin hoặc hội chứng thiếu máu.
  • Theo dõi và thăm dò hình ảnh: siêu âm ổ bụng định kỳ để theo dõi kích thước của lách; trong trường hợp cần đánh giá chi tiết tổn thương lách, bác sĩ có thể chỉ định CT hoặc MRI.
  • Điều trị nguyên nhân: xử trí tập trung vào bệnh nền như bệnh lý gan, rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch hoặc bệnh huyết học; lách thường giảm kích thước khi nguyên nhân được kiểm soát.

Xem thêm: Siêu âm có phát hiện viêm vùng chậu không?

Các dấu hiệu bất thường khác trên siêu âm lá lách cần lưu ý

  • Thay đổi nhu mô lách: nhu mô không đồng nhất, tăng âm hoặc giảm âm lan tỏa có thể liên quan đến bệnh về máu, nhiễm trùng hoặc bệnh hệ thống.
  • Tổn thương khu trú: xuất hiện khối giảm âm, nang, vùng hoại tử hoặc áp xe gợi ý tổn thương lách cần theo dõi hoặc thăm dò thêm.
  • Bất thường mạch máu: giãn tĩnh mạch lách, thay đổi dòng chảy trên siêu âm Doppler có thể liên quan đến rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
  • Bất thường giải phẫu: phát hiện lách phụ hoặc lạc chỗ là các biến thể giải phẫu thường gặp, cần nhận diện để tránh nhầm lẫn với hạch hoặc khối u ổ bụng.

Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.