Tràn khí màng phổi là tình trạng không khí lọt vào khoang màng phổi giữa lá thành và lá tạng, dẫn đến xẹp phổi một phần hoặc toàn bộ, thường được chẩn đoán qua x-quang ngực. Đây là cấp cứu hô hấp phổ biến, cần can thiệp kịp thời để tránh biến chứng nguy hiểm. DIAG sẽ chia sẻ chi tiết về cách chẩn đoán tràn khí màng phổi thông qua hình chụp X-Quang trong bài viết dưới đây.

Tràn khí màng phổi là gì?

Màng phổi gồm hai lớp: lá thành dính sát thành ngực và lá tạng bao phủ phổi, với khoang giữa chứa ít dịch giúp duy trì áp lực âm để phổi giãn nở khi hít thở. Khi không khí xâm nhập khoang này, áp lực âm mất đi, phổi xẹp và gây đau ngực, khó thở.

Tràn khí màng phổi thường được chẩn đoán qua X-Quang ngực. Trên phim chụp sẽ hiển thị đường viền rõ nét của phổi bị xẹp và vùng không có vân phổi. Đây là tình trạng cấp cứu phổ biến, có thể tự phát hoặc do chấn thương và cần can thiệp kịp thời để tránh biến chứng nguy hiểm.

Trên phim chụp sẽ hiển thị đường viền rõ nét của phổi bị xẹp và vùng không có vân phổi.
Trên phim chụp sẽ hiển thị đường viền rõ nét của phổi bị xẹp và vùng không có vân phổi.

Tràn khí màng phổi thường được chia thành các loại sau:

  • Tràn khí tự phát nguyên phát: Xảy ra ở người trẻ khỏe mạnh, thường nam cao gầy hút thuốc, do vỡ phế nang yếu mà không có bệnh nền.
  • Tràn khí tự phát thứ phát: Liên quan bệnh phổi nền như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, hen suyễn hoặc lao, triệu chứng nặng hơn.
  • Tràn khí do chấn thương hoặc do can thiệp y khoa gây ra: Từ tai nạn ngực, thủ thuật y tế như chọc dò hoặc thông khí máy.
  • Tràn khí áp lực: Không khí tích tụ tăng áp lực, chèn ép tim phổi, đe dọa tính mạng.

Nguyên nhân chính gây tràn khí màng phổi bao gồm vỡ bóng khí phế nang, chấn thương xuyên ngực hoặc thủ thuật như đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm.

Vai trò của X-Quang trong chẩn đoán tràn khí màng phổi

X-Quang đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán tràn khí màng phổi. Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay nhanh chóng và dễ tiếp cận để phát hiện không khí trong khoang màng phổi. Phương pháp sử dụng tia X xuyên qua cơ thể để tạo hình ảnh, nơi vùng tràn khí hiện rõ dưới dạng vùng sáng thiếu vân phổi và mạch máu.

Tuy nhiên, X-Quang có thể bỏ sót tràn khí nhỏ (<2cm), đặc biệt ở bệnh nhân béo phì hoặc gần cơ hoành. Lúc này, bệnh nhân cần thực hiện chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để chẩn đoán chính xác.

Xem thêm: Chụp x-quang phổi

Quy trình chụp X-Quang tràn khí màng phổi

Khi chụp X Quang tràn khí màng phổi cần tuân thủ đúng quy trình và hướng dẫn của kỹ thuật viên để đảm bảo an toàn và hiệu quả cao trong cấp cứu hô hấp.

Chuẩn bị bệnh nhân trước chụp X-Quang

Bệnh nhân cần cởi bỏ quần áo, trang sức, kim loại vùng ngực để tránh nhiễu hình ảnh. Nếu tình trạng cấp cứu (như tràn khí màng phổi áp lực), bệnh nhân có thể chụp ngay mà không cần chuẩn bị phức tạp.

Tư thế và vị trí chụp X-Quang

  • Tư thế chính: Đứng thẳng để không khí dồn đỉnh phổi, dễ phát hiện tràn khí nhỏ; bệnh nhân tựa ngực vào máy, tay đặt trên đầu.
  • Tư thế thay thế: Nếu bệnh nhân không đứng được, có thể chuyển qua nằm ngửa, nhưng kém nhạy hơn.

​Thực hiện chụp và kỹ thuật

Bệnh nhân hít sâu hết mức rồi giữ hơi 5-10 giây để phổi căng tối đa, giúp đường viền phổi rõ nét trên phim. Thời gian chụp chỉ 0,1-0,2 giây mỗi tư thế. Hình ảnh kỹ thuật số hiện ngay lập tức để đánh giá sơ bộ.

Phân tích và theo dõi kết quả chẩn đoán hình ảnh

Bác sĩ đọc phim X-Quang để tìm vùng sáng ngoại vi không mạch máu, đo khoảng cách đỉnh phổi (hơn 2cm sẽ cần can thiệp y tế). Tiếp tục theo dõi lặp lại sau 4-6 giờ hoặc sau dẫn lưu để kiểm tra tiến triển; kết hợp lâm sàng để quyết định điều trị.

tìm vùng sáng ngoại vi không mạch máu, đo khoảng cách đỉnh phổi (hơn 2cm sẽ cần can thiệp y tế).
tìm vùng sáng ngoại vi không mạch máu, đo khoảng cách đỉnh phổi (hơn 2cm sẽ cần can thiệp y tế).

Chụp X-Quang tràn khí màng phổi có an toàn không?

Chụp X Quang tràn khí màng phổi là phương pháp chẩn đoán an toàn với liều bức xạ thấp, tương đương 0.1 mSv mỗi lần, thấp hơn nhiều so với giới hạn an toàn hàng năm (1 mSv cho công chúng theo hướng dẫn quốc tế). Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này nhanh chóng, không xâm lấn, không cần nhịn ăn và có thể lặp lại nếu cần theo dõi điều trị mà không gây rủi ro đáng kể cho hầu hết bệnh nhân.

Tuy nhiên, một số đối tượng đặc biệt cần chú ý khi thực hiện chụp X-Quang:

  • Phụ nữ mang thai: Tránh tuyệt đối trong 3 tháng đầu do thai nhi nhạy cảm; ưu tiên siêu âm nếu nghi ngờ.
  • Trẻ nhỏ: Liều thấp hơn ở trẻ nhưng vẫn hạn chế số lần; sử dụng tấm chắn chì bảo vệ tuyến giáp và cơ quan sinh dục.​

Hình ảnh tràn khí màng phổi trên X-Quang

Khi chụp X-Quang để chẩn đoán tràn khí màng phổi, trên phim sẽ hiển thị rõ các dấu hiệu đặc trưng như đường viền lá tạng phổi mỏng, cách xa thành ngực 1-2 mm, kèm vùng sáng ngoại vi thiếu mạch máu. Đây là “tiêu chuẩn vàng” giúp bác sĩ xác định nhanh mức độ xẹp phổi và nguy cơ biến chứng trong cấp cứu.

Các dấu hiệu chính trên phim X-Quang cụ thể như sau:

  • Đường viền phổi rõ nét: Đường trắng mỏng, cong nhẹ đại diện ranh giới phổi với khoang khí; không có cấu trúc phổi vượt qua đường này.
  • Vùng sáng ngoại vi thiếu mạch máu: Không khí trong khoang màng phổi hiện đen đặc trưng, tương phản với nhu mô phổi bên trong; thường ở đỉnh phổi do không khí dồn lên.
  • Xẹp phổi và tăng mật độ: Phần phổi còn lại co lại về phía trung tâm, vân phổi đậm đặc hơn bình thường do chèn ép.

Phân loại mức độ tràn khí trên X-Quang

Dựa trên diện tích vùng tràn khí chiếm trên phim (theo phần trăm thể tích vùng phổi bị ảnh hưởng), tràn khí màng phổi chia thành:

  • Nhẹ (<10% thể tích phổi): khó phát hiện, thường không có triệu chứng rõ.
  • Trung bình (10-30%): dấu hiệu rõ ràng trên phim, bệnh nhân bắt đầu có triệu chứng.
  • Nặng (>30%): ảnh hưởng chức năng hô hấp nghiêm trọng, cần can thiệp cấp cứu.

Một số trường hợp tràn khí màng phổi ít hoặc người bệnh ở tư thế nằm nên khó quan sát rõ trên X-Quang ngực thẳng. Trong những trường hợp này, có thể kết hợp phương pháp chụp CT ngực để tăng độ chính xác.

Phân biệt và các bệnh lý liên quan trên phim X-Quang

X-Quang nhận biết tràn khí màng phổi cần phân biệt cẩn thận với nhiễu hình ảnh do da, bóng khí phổi và xẹp phổi để tránh chẩn đoán sai. Việc đánh giá dựa vào vị trí đường viền, sự hiện diện mạch máu và dịch chuyển trung thất. Bác sĩ có thể kết hợp lâm sàng và dấu hiệu hình ảnh đặc trưng để đảm bảo độ chính xác cao trong cấp cứu.

Phân biệt với các dấu hiệu phổ biến

  • Bóng khí phổi thường có thành dày, nằm trong nhu mô phổi, không làm lệch trung thất hay tăng sáng vùng ngoài màng phổi.
  • Xẹp phổi biểu hiện ở vùng giảm sáng, co kéo các cấu trúc trung thất về phía tổn thương, có thể thấy mạch máu dày đặc hơn do tụ máu.
  • Tràn khí màng phổi có vùng sáng tăng lên nằm ngoài phổi, làm lệch trung thất, viền phổi rõ ràng hơn.

Các bệnh lý khác cần lưu ý

  • Tràn dịch màng phổi: Vùng mờ đục ở đáy phổi, không sáng; cần chụp CT để phân biệt.
  • Viêm phổi: Vùng mờ đám hoặc thùy, có hình ảnh phế quản chứa khía. Bệnh nhân có thể có thêm triệu chứng sốt, ho đờm.
  • ​Khối u phổi: Mật độ đặc, ranh giới bất quy tắc. Bệnh nhân cần theo dõi kích thước qua nhiều phim.
  • ​Phù phổi: Mờ hai bên đối xứng kiểu cánh bướm. Cần đánh giá kết hợp với suy tim lâm sàng.

Xem thêm