Chụp X-Quang phổi là một công cụ quan trọng để hỗ trợ phát hiện lao phổi, giúp bác sĩ đánh giá các tổn thương đặc trưng do bệnh lao gây ra. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng chẩn đoán chính xác tuyệt đối mà cần kết hợp với các xét nghiệm khác. DIAG sẽ giải thích vai trò của X Quang lao phổi trong bài viết dưới đây.

Chụp X Quang có phát hiện lao phổi không?

X-Quang phổi đóng vai trò hiệu quả trong việc sàng lọc ban đầu nhờ độ nhạy cao, đặc biệt ở những bệnh nhân có triệu chứng ho kéo dài, khạc đờm hoặc khó thở. Hình ảnh thường cho thấy các dấu hiệu như tổn thương hang lao, hạch trung thất hoặc dạng kê hạt, giúp phát hiện sớm tổn thương do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Phương pháp này phổ biến vì nhanh chóng, chi phí thấp và dễ thực hiện rộng rãi ở cộng đồng.

X-Quang phổi đóng vai trò hiệu quả trong việc sàng lọc ban đầu nhờ độ nhạy cao.
X-Quang phổi đóng vai trò hiệu quả trong việc sàng lọc ban đầu nhờ độ nhạy cao.

Tuy nhiên, dù có độ nhạy cao trong việc phát hiện lao phổi, nhưng độ đặc hiệu của phương pháp này thấp vì có thể nhầm lẫn với các bệnh khác như viêm phổi, ung thư phổi hoặc di căn. Nó thường bỏ sót tổn thương nhỏ hoặc ở giai đoạn lao phổi sơ nhiễm sớm, nên không thay thế được xét nghiệm đờm hoặc nuôi cấy vi khuẩn.

Đối tượng nên chụp X Quang phổi

Việc chụp X Quang phổi giúp phát hiện sớm bệnh lao phổi, hỗ trợ can thiệp kịp thời và giảm lây lan. Nhóm đối tượng nguy cơ cao nên thực hiện bao gồm:

  • Người tiếp xúc gần với bệnh nhân lao phổi, như thành viên gia đình hoặc đồng nghiệp trong môi trường kín.
  • Nhân viên y tế, đặc biệt những người làm việc ở khoa hô hấp hoặc chăm sóc bệnh nhân lao, cần sàng lọc định kỳ theo hướng dẫn của CDC để bảo vệ bản thân và cộng đồng.
  • Người nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch hoặc sống ở khu vực lưu hành lao cao cũng thuộc nhóm ưu tiên.

Bên cạnh đó, nếu bệnh nhân ho kéo dài trên 2 tuần, ho ra máu, sốt về chiều, suy nhược, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc đổ mồ hôi đêm cũng được chỉ định chụp X Quang lao phổi ngay lập tức. Những dấu hiệu này thường gặp ở giai đoạn sớm, giúp phát hiện kịp thời trước khi bệnh tiến triển.

Các kỹ thuật chụp X-Quang phổi trong chẩn đoán lao phổi

Các kỹ thuật chụp X-Quang giúp bác sĩ phát hiện chính xác tổn thương do lao phổi, đặc biệt ở vùng đỉnh phổi nơi bệnh thường khu trú.

  • Chụp phổi thẳng (PA – posteroanterior): Đây là tiêu chuẩn đầu tay cho x quang lao phổi, cho hình ảnh toàn bộ phổi, tim và trung thất để phát hiện thâm nhiễm, hang lao hoặc hạch.
  • Chụp phổi nghiêng (lateral view): Bổ sung thông tin bằng cách hiển thị rõ tổn thương chồng lấp ở mặt trước-sau, tăng độ chính xác lên đến 90% ở bệnh nhân nghi ngờ.
  • Chụp tư thế đỉnh phổi ưỡn: Đặc biệt hữu ích để tìm kiếm lao phổi, nâng xương đòn để lộ rõ vùng đỉnh phổi – nơi 80-90% tổn thương lao thứ phát xuất hiện. Phương pháp này lý tưởng cho nghi ngờ lao mạn tính hoặc tái phát, giúp phân biệt với ung thư hoặc sẹo cũ.
Tư thế chụp phổi thẳng.
Tư thế chụp phổi thẳng.

Đặc điểm hình ảnh X Quang lao phổi

Đối với bệnh nhân lao phổi, đặc điểm hình ảnh đặc trưng trên phim chụp X-Quang thể hiện theo từng giai đoạn bệnh, giúp bác sĩ chuyên khoa hô hấp chẩn đoán và đánh giá mức độ lan rộng của lao phổi.

Lao phổi sơ nhiễm

Hình ảnh X Quang lao phổi sơ nhiễm thường là phức hợp Ghon: săng lao (nốt mờ nhỏ 1-2 cm ở trung tiểu thùy) kèm hạch rốn phổi hoặc trung thất to, đôi khi xẹp phổi do tắc nghẽn. Đây là dấu hiệu phổ biến ở trẻ em và người lớn lần đầu nhiễm, với hạch vôi hóa sau lành bệnh.

Lao phổi sau sơ nhiễm (Lao kê và Thâm nhiễm)

Ở giai đoạn sau sơ nhiễm, X-Quang cho thấy lao kê với hạt nhỏ 1-3 mm lan tỏa hai phổi, hoặc thâm nhiễm với đám mờ không đều nhỏ hơn 2cm ở thùy trên, kèm tràn dịch màng phổi nhẹ.

Lao phổi mãn tính (Xơ, Xơ Hang, Nốt)

Lao phổi mãn tính thể hiện xơ hóa dày đặc vùng đỉnh phổi, co kéo phế quản, nốt 3-15 mm và hang lao điển hình: vùng sáng vòng thành dày hơn 2 mm, bờ lởm chởm chứa khí/dịch. Lao xơ hang chiếm 40-50% trường hợp muộn, thường kèm bội nhiễm, thể hiện giảm thể tích phổi và dịch chuyển trung thất.

Đặc điểm hình ảnh trên X-Quang phổi.
Đặc điểm hình ảnh trên X-Quang phổi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả chụp X-Quang lao phổi

Kết quả chẩn đoán lao phổi dễ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố sau, đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa hô hấp cần đánh giá cẩn thận để tránh chẩn đoán sai lệch.

  • Giai đoạn bệnh: Giao đoạn bệnh quyết định hình ảnh, trong đó lao phổi sơ nhiễm thường mờ nhạt hoặc bình thường (10-20% trường hợp) và mãn tính rõ hang lao và xơ hóa.
  • Hệ miễn dịch: Bệnh nhân HIV suy giảm miễn dịch nặng cho hình ảnh không điển hình như hạch to mà thiếu hang, giảm độ nhạy X-Quang ngực xuống 50-70% so với bệnh nhân miễn dịch bình thường.
  • Thời điểm chụp: Thời điểm chụp (giai đoạn viêm cấp/mãn) cũng ảnh hưởng, với tổn thương mờ sớm có thể rõ hơn sau 1-2 tuần.
  • Kỹ thuật chụp: Kỹ thuật chụp kém (tư thế sai, độ phân giải thấp) làm giảm độ rõ vùng đỉnh phổi, nơi lao thường khu trú, dẫn đến bỏ sót 20-30% tổn thương nhỏ.
  • Thiết bị: Máy X-Quang kỹ thuật số (DR) vượt trội hơn phim thường nhờ giảm nhiễu, tăng độ nhạy lên 65-80%. Kinh nghiệm bác sĩ đọc phim là yếu tố then chốt.
  • Thể trạng bệnh nhân: Béo phì hoặc khí phế thũng che lấp tổn thương lao. Bệnh nhân cao tuổi hoặc trẻ em thường cho hình ảnh ít đặc trưng hơn, cần chụp CT bổ sung.
  • Yếu tố khác: Bệnh nhân đang uống thuốc (steroid, kháng sinh) có thể làm giảm viêm tạm thời, che mờ dấu hiệu.
Giao đoạn bệnh quyết định hình ảnh, trong đó lao phổi sơ nhiễm thường mờ nhạt hoặc bình thường.
Giao đoạn bệnh quyết định hình ảnh, trong đó lao phổi sơ nhiễm thường mờ nhạt hoặc bình thường.

Nên làm gì sau khi có kết quả X-Quang phổi bất thường?

Chụp X Quang thường cho thấy các dấu hiệu như thâm nhiễm, hang lao, xơ hóa hoặc nốt mờ ở thùy trên phổi, có thể là lao tiên phát hoặc mạn tính. Những hình ảnh này không đặc hiệu 100%, nên cần kết hợp triệu chứng lâm sàng như ho kéo dài, sốt nhẹ về chiều, sụt cân và xét nghiệm xác định.

Các bước tiếp theo sau khi có kết quả X-Quang bất thường:

  • Thăm khám chuyên khoa Lao và Phổi: Đến bác sĩ chuyên khoa để đánh giá toàn diện, bao gồm hỏi bệnh chi tiết và khám thực thể.
  • Xét nghiệm đờm AFB (Acid-Fast Bacilli): Lấy mẫu đờm nhuộm tìm trực khuẩn lao, độ nhạy cao nếu bệnh nhân ho có đờm.
  • Nuôi cấy vi khuẩn lao: Xác định chủng lao và kháng thuốc, mất 2-8 tuần nhưng rất chính xác.
  • Xét nghiệm GeneXpert MTB/RIF: Phát hiện DNA vi khuẩn lao và kháng rifampicin trong 2 giờ, khuyến cáo bởi WHO cho trường hợp nghi ngờ cao.