Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA: Mọi thứ bạn cần biết
- Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA là gì?
- Hạn chế thực tế của phương pháp DEXA
- Đối tượng phù hợp đo mật độ xương DEXA
- Quy trình đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA
- Hướng dẫn đọc kết quả đo mật độ xương DEXA
- Một số thắc mắc thường gặp về đo mật độ xương DEXA
- Đo mật độ xương DEXA có gây hại không?
- Đo DEXA có nên thực hiện định kỳ không?
- Nếu phát hiện loãng xương thì cần làm gì tiếp theo?
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA là gì?
DEXA là phương pháp đo mật độ khoáng xương bằng cách sử dụng hai mức năng lượng bức xạ ion hóa (tia X) khác nhau để đo lường mật độ khoáng xương BMD (chủ yếu là canxi và phosphat) trong xương, từ đó giúp chẩn đoán loãng xương cùng nhiều bệnh lý khác liên quan đến xương.
Chỉ một mình chỉ số mật độ khoáng xương BMD thường chỉ giải thích cho khoảng 60 – 80% về vấn đề độ bền của xương. Tuy nhiên, khi BMD được đo lường bằng DEXA kết hợp với các công cụ phù hợp (như TBS và HSA) sẽ giúp đánh giá xương toàn diện hơn thông qua cung cấp thông tin gián tiếp về vi cấu trúc xương và hình học xương.
Thêm vào đó, công nghệ DEXA hiện đại có khả năng giảm sai số ở mỗi lần đo lặp lại, liều tia thấp và đã được chuẩn hóa toàn cầu. Nhờ đó mà đo mật độ xương bằng phương pháp DXA hiện được xem là tiêu chuẩn vàng trong phát hiện mất xương, hỗ trợ chẩn đoán loãng xương cũng như đánh giá nguy cơ gãy xương với độ chính xác cao.
DEXA thậm chí đã được chứng minh là thước đo chuẩn để theo dõi điều trị loãng xương. Việc đo mật độ xương lặp lại giúp đánh giá khả năng bệnh nhân đáp ứng với thuốc điều trị, hỗ trợ bác sĩ xác định liệu thuốc có đang làm xương trở nên chắc khỏe hơn hay không.

Hạn chế thực tế của phương pháp DEXA
DEXA là phương pháp an toàn và hữu ích nhưng vẫn có một số hạn chế nhất định.
- Có thể cho kết quả “cao giả” ở người lớn tuổi: Thoái hóa cột sống, gai xương, vôi hóa động mạch chủ hoặc gãy đốt sống cũ có thể tạo ra hình ảnh cột sống đậm hơn trên máy. Điều này khiến chỉ số BMD của vùng cột sống tăng nhưng không phản ánh đúng thực tế, nghĩa là chất lượng xương thực sự có thể vẫn kém.
- Không dự đoán hoàn hảo nguy cơ gãy xương: DEXA chỉ đo mật độ khoáng xương nhưng nguy cơ gãy xương còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác, như tuổi cao, tiền sử té ngã, sử dụng corticoid, bệnh mạn tính hoặc tiền sử gãy xương trước đó.
- Không phản ánh đầy đủ độ bền sinh học của xương: DEXA đo mật độ theo diện tích (g/cm²) chứ không phải mật độ thể tích thực sự (mg/cm³). Vậy nên kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi kích thước xương hơn là mật độ thực sự.
Tuy vậy, đo DEXA vẫn là một phương pháp có hiệu quả cao trong đánh giá sức khỏe xương. Kết quả đo thường được bác sĩ đọc hiểu kỹ dựa trên bối cảnh toàn diện thay vì chỉ dựa vào một con số đơn lẻ.
Đối tượng phù hợp đo mật độ xương DEXA
- Phụ nữ sau mãn kinh và nam ≥ 50 tuổi có nguy cơ gãy xương.
- Người có tiền sử gãy xương do chấn thương nhẹ, như gãy xương hông, gãy đốt sống, gãy cổ tay sau té ngã nhẹ.
- Người đang hoặc chuẩn bị điều trị loãng xương.
- Người có bệnh lý liên quan đến mất xương, như cường giáp, suy sinh dục, đái tháo đường type 2…
- Người đang điều trị với thuốc có ảnh hưởng đến xương, như thuốc ức chế aromatase, thuốc điều trị nội tiết ung thư, một số thuốc chống động kinh…
Mặc dù liều tia X của DEXA rất thấp nhưng phương pháp này thường không được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai. Với những người béo phì nặng, hoặc nếu bệnh nhân vừa chụp CT hoặc chụp có thuốc cản quang thì cũng được bác sĩ cân nhắc trì hoãn lịch đo DXA.

Quy trình đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA
Vì có sử dụng tia X nên bác sĩ sẽ cân nhắc nhiều yếu tố trước khi chỉ định đo mật độ xương DEXA nếu đánh giá được kết quả đo sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch quản lý điều trị.
Trước khi đo DXA, người bệnh được hướng dẫn không mang vật dụng kim loại trên người và cần nằm yên trong quá trình quét để tránh sai số.
Quy trình đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA như sau:
- Bước 1: Định vị đúng vùng đo: Kỹ thuật viên đặt bệnh nhân nằm ngửa trên bàn máy, cố định chân bằng khung chuẩn khi đo cột sống hoặc xoay trong nhẹ khi đo hông.
- Bước 2: Tiến hành quét DEXA: Máy phát hai mức năng lượng tia X đi qua vùng đo và ghi nhận mức hấp thụ tia để tính mật độ khoáng xương.
- Bước 3: Phân tích và kiểm tra chất lượng hình ảnh: Kỹ thuật viên và bác sĩ kiểm tra xem có đốt sống bất thường, thoái hóa, vôi hóa hoặc lỗi tư thế không. Các vùng không phù hợp sẽ được loại trừ.
- Bước 4: Tính toán BMD và T-score/Z-score: Phần mềm tính BMD, sau đó so sánh với dữ liệu tham chiếu để đưa ra T-score (so với người trẻ khỏe mạnh) hoặc Z-score (so với người cùng tuổi).
- Bước 5: Lập báo cáo chuẩn hóa: Báo cáo DXA phải bao gồm vị trí đo, giá trị BMD, T-score, phân loại chẩn đoán theo WHO và nhận xét lâm sàng.
- Bước 6: Diễn giải kết quả: Kết quả DEXA được đọc hiểu kết hợp với yếu tố nguy cơ thực tế của bệnh nhân để quyết định điều trị hoặc theo dõi tiếp theo.
Hướng dẫn đọc kết quả đo mật độ xương DEXA
Trong một bảng kết quả đo DEXA có nhiều thông tin khác nhau, nhưng bạn chỉ cần quan tâm nhiều đến kết luận chẩn đoán. Đây là kết luận được máy DEXA đưa ra dựa trên tính toán BMD, điểm T-score hay điểm Z-score, và có thể tự động hiển thị phân loại theo WHO.

Một kết luận chẩn đoán chuẩn thường có ba phần:
- Phân loại tình trạng xương (ví dụ: bình thường / thiểu xương / loãng xương).
- Vùng dùng để kết luận (cột sống L1 – L4 hay háng; nếu hai bên háng thì bên nào).
- Giá trị dùng để kết luận (thường là giá trị thấp nhất ở vùng dùng để kết luận) và/hoặc ghi chú lý do loại trừ vùng nhiễu.
Ví dụ kết luận chẩn đoán:
Loãng xương: dựa trên T-score thấp nhất −2.6 tại cột sống thắt lưng (L1 – L4). Vùng háng không đánh giá được do thay khớp, vì vậy kết luận dựa trên cột sống thắt lưng.
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng chẩn đoán chính thức và nhận xét cụ thể phải do bác sĩ thực hiện. Bác sĩ cần kiểm tra tính hợp lệ của hình ảnh và diễn giải kết quả trong bối cảnh lâm sàng toàn diện trước khi đưa ra quyết định điều trị.
Một số thắc mắc thường gặp về đo mật độ xương DEXA
Đo mật độ xương DEXA có gây hại không?
DEXA sử dụng tia X nhưng với liều rất thấp nên được xem là an toàn. Tuy nhiên, DXA vẫn không được khuyến khích thực hiện cho phụ nữ mang thai trừ khi thật sự cần thiết.
Đo DEXA có nên thực hiện định kỳ không?
DEXA không nên làm định kỳ một cách máy móc cho tất cả mọi người, mà cần cá thể hóa theo nguy cơ và mục tiêu điều trị. Dù là nguy cơ thấp hay cao thì đo DEXA cần được bác sĩ chỉ định rõ ràng sau khi đã đánh giá kỹ tình trạng.
Nếu phát hiện loãng xương thì cần làm gì tiếp theo?
Nếu kết quả cho thấy loãng xương thì bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện nguy cơ gãy xương, các bệnh lý kèm theo và yếu tố nguy cơ thực tế để đưa ra hướng điều trị phù hợp.
Bạn có thể được hướng dẫn thay đổi (bổ sung canxi, vitamin D, tập luyện chịu trọng lượng, phòng té ngã) và cân nhắc điều trị thuốc chống loãng xương khi cần thiết. Sau đó bác sĩ hướng dẫn đo DXA để đánh giá hiệu quả điều trị.
Xem thêm
https://iscd.org/wp-content/uploads/2021/08/Best-Practices-DXA-Article.pdf
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38007875/

