Chụp cộng hưởng từ MRI là gì? Chụp MRI có chính xác không?
- Chụp MRI là gì?
- Nguyên lý MRI scanner
- Chụp MRI để làm gì?
- Chụp MRI có chính xác không?
- Khi nào cần chụp MRI?
- Chụp cộng hưởng từ MRI bao lâu có kết quả?
- Các thắc mắc thường gặp về chụp cộng hưởng từ MRI scanner
- Chụp cộng hưởng từ MRI có gây hại không?
- Phụ nữ mang thai có thể chụp MRI không?
- Tiêm thuốc đối quang từ khi chụp MRI có tác dụng phụ không?
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Chụp MRI là gì?
MRI là viết tắt của Magnetic Resonance Imaging, nghĩa là Chụp cộng hưởng từ. Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn đặc biệt quan trọng trong y học hiện đại, giúp tạo ra hình ảnh chi tiết của các cấu trúc bên trong cơ thể mà không dùng đến bức xạ ion hóa như tia X.
Chụp MRI hiện không chỉ là một kỹ thuật chụp hình mà còn là một quy trình y khoa được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Nó có khả năng cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao cùng độ tương phản mô mềm vượt trội.
Khi được ứng dụng đúng cách, chụp MRI là giải pháp lý tưởng để chẩn đoán, quản lý và điều trị các bệnh lý cần đánh giá mô mềm chi tiết. Chẳng hạn như đánh giá thiếu máu và nhồi máu cơ tim, hỗ trợ phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong các bệnh lý tuyến cận giáp, hoặc khi cần đánh giá cấu trúc giải phẫu phức tạp.

Nguyên lý MRI scanner
MRI hoạt động dựa trên hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân của các proton hydro trong cơ thể. Sự phối hợp giữa ba yếu tố từ trường tĩnh mạnh (B₀), sóng radio (RF – B₁), các gradient từ trường cho phép máy MRI thu nhận tín hiệu từ mô sinh học trong cơ thể người và chuyển đổi tín hiệu thành hình ảnh chẩn đoán.
Nguyên lý hoạt động của MRI là sự kết hợp tuần tự và có kiểm soát theo ba bước:
- Định hướng proton bằng từ trường tĩnh: Cơ thể người được đặt vào máy MRI và lúc này nằm trong một từ trường tĩnh rất mạnh. Do cơ thể chứa nhiều nước và mỗi phân tử nước có chứa các proton hydro, các proton này sẽ được sắp xếp lại theo trục của từ trường chính và tạo nên “trạng thái cân bằng từ hóa”.
- Kích thích proton bằng sóng radio: Máy MRI phát ra một xung sóng radio làm thay đổi trạng thái năng lượng của các proton. Khi máy ngừng phát sóng radio thì các proton dần trở về trạng thái ban đầu và đồng thời phát ra tín hiệu điện từ được máy MRI ghi nhận.
- Mã hóa vị trí bằng gradient từ trường: Các gradient từ trường này giúp máy MRI xác định chính xác vị trí phát sinh tín hiệu bằng cơ chế mã hóa không gian. Nhờ đó mà máy tính có thể tái tạo tín hiệu thu được thành hình ảnh hai hoặc ba chiều với độ phân giải cao.
Toàn bộ quá trình này diễn ra trong môi trường được chuẩn hóa nghiêm ngặt theo các hướng dẫn an toàn quốc tế. Đây là cơ chế vật lý đặc biệt giúp MRI có thể tạo ra hình ảnh chi tiết của cơ thể mà không cần sử dụng đến bức xạ ion hóa như tia X.
Chụp MRI để làm gì?
MRI thường được chỉ định khi kết quả hình ảnh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị. Trong rất nhiều trường hợp, đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu giúp phát hiện, theo dõi và điều trị chuyên sâu.
- Phát hiện và đánh giá mức độ tổn thương bệnh lý: MRI giúp xác định sự hiện diện của tổn thương, mô tả kích thước, ranh giới, mức độ xâm lấn hoặc lan rộng của tổn thương. Các thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định bản chất bất thường và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh lý, đặc biệt trong các trường hợp mà các phương thức hình ảnh khác chưa cung cấp đủ dữ liệu.
- Hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch phẫu thuật: Hình ảnh chi tiết từ MRI giúp bác sĩ xác định chiến lược tiếp cận phù hợp, dự đoán nguy cơ và tối ưu hóa kế hoạch điều trị. MRI có thể được chỉ định trước phẫu thuật nhằm cung cấp bản đồ giải phẫu chính xác, từ đó giảm biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị can thiệp.
- Đánh giá bệnh nhân có nguy cơ đặc biệt: MRI có là lựa chọn có ưu thế hơn ở những đối tượng nhạy cảm với bức xạ tia X hoặc khi cần đảm bảo lợi ích phải vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn. Do đó, MRI rất phù hợp với những bệnh nhân có thiết bị cấy ghép và phụ nữ mang thai.
- Hỗ trợ quản lý và theo dõi điều trị: MRI đặc biệt hữu ích trong các bệnh lý cần đánh giá lặp lại nhiều lần, nhờ ưu điểm không sử dụng tia X. Vậy nên MRI thường được ứng dụng để đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi diễn tiến bệnh, phát hiện biến chứng hoặc tái phát sau can thiệp.
Nhìn chung thi MRI không bị giới hạn ở một chuyên ngành cụ thể (như tim mạch, nội tiết) mà là một phương tiện chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực của y học hiện đại.

Chụp MRI có chính xác không?
MRI là một phương pháp chẩn đoán có độ chính xác cao, đặc biệt trong đánh giá mô mềm và nhiều bệnh lý chuyên biệt. Trong một số trường hợp cụ thể, độ nhạy và độ đặc hiệu có thể đạt khoảng 95 – 98% trong việc phát hiện đúng bệnh và loại trừ đúng người không mắc bệnh.
Tuy nhiên, không có một con số % chung để nói về độ chính xác của MRI áp dụng cho tất cả các trường hợp, và độ nhạy cùng độ đặc hiệu cũng thay đổi theo nhiều yếu tố.
- Cơ quan được khảo sát: Vùng khảo sát là các mô mềm có độ tương phản cao (như não, tủy sống, cơ, khớp) thường cho ra độ chính xác cao hơn. Những cơ quan chuyển động nhiều hoặc chứa khí (phổi, ruột…) thì độ chính xác có thể giảm do nhiễu chuyển động.
- Kích thước của tổn thương: Tổn thương có kích thước lớn > 1cm dễ được phát hiện hơn, còn những tổn thương rất nhỏ < 5mm có thể bị bỏ sót.
- Phác đồ chụp: Mỗi bệnh lý sẽ có phác đồ chụp MRI khác nhau và cần phải điều chỉnh máy cho phù hợp trước khi chụp. Vậy nên độ chính xác trong việc phát hiện bệnh sẽ cao hơn nếu phác đồ chụp được tối ưu đúng.
- Cường độ từ trường (1.5T hoặc 3T): Máy MRI với cường độ từ trường 3T có xu hướng cho ra kết quả có độ chính xác cao hơn từ trường 1.5T. Tuy nhiên, sự cải thiện này cần thiết phải có sự tối ưu kỹ thuật và kiểm soát chất lượng của phác đồ chụp đúng cách.

Khi nào cần chụp MRI?
MRI không được khuyến cáo thực hiện vì mục tiêu tầm soát ngẫu nhiên hay tùy ý, mà cần được thực hiện khi bác sĩ xác định kết quả hình ảnh từ MRI có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán, quyết định điều trị hoặc quản lý bệnh.
Chỉ định chụp MRI thường áp dụng trong các trường hợp sau:
- Cần đánh giá cấu trúc giải phẫu phức tạp.
- Cần phân biệt bản chất tổn thương, ví dụ như viêm, u, thoái hóa…
- Cần xác định mức độ lan rộng của tổn thương.
- Kết quả từ các kỹ thuật hình ảnh khác (như siêu âm, CT) chưa đủ rõ ràng để giải thích bất thường/tổn thương nghi ngờ.
- Cần đánh giá bổ sung trước khi lập kế hoạch điều trị can thiệp hoặc phẫu thuật.
- Cần theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị cũng như khả năng tái phát bệnh.
MRI sẽ được chỉ định khi người bệnh có dấu hiệu bệnh, tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ rõ ràng kết hợp với mục tiêu chẩn đoán cụ thể.
MRI phù hợp trong những trường hợp người bệnh cần tránh bức xạ ion hóa (như trong CT hoặc X-quang), đặc biệt là với phụ nữ mang thai và những bệnh nhân nhỏ tuổi.
Chụp cộng hưởng từ MRI bao lâu có kết quả?
Thời gian chụp MRI thường không tốn quá nhiều thời gian. Quy trình chụp kéo dài trong khoảng 15 – 90 phút tùy trường hợp có cần tiêm thuốc đối quang từ hay phải chụp nhiều vùng cơ thể hay không.
Sau đó ảnh chụp MRI cần được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh đánh giá để đảm bảo kết quả đạt chuẩn và lập báo cáo gửi đến bệnh nhân. Lúc này thời gian nhận kết quả MRI có thể kéo dài đến 24 tiếng, tùy quy trình của bệnh viện hoặc trung tâm thực hiện MRI.
Đối với những trường hợp cấp cứu thì kết quả thường có nhanh hơn chỉ trong vòng 30 phút đến 2 tiếng, và kết quả sẽ được các bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng để có quyết định can thiệp điều trị thích hợp.
Các thắc mắc thường gặp về chụp cộng hưởng từ MRI scanner
Chụp cộng hưởng từ MRI có gây hại không?
MRI được xem là phương pháp an toàn đối với đa số bệnh nhân vì không sử dụng tia X và khi đã đảm bảo thực hiện đúng quy trình an toàn. Đặc biệt là những bệnh nhân có thiết bị cấy ghép không tương thích hay có vật kim loại trong cơ thể thì bắt buộc phải được sàng lọc kỹ trước khi chụp để tránh bị ảnh hưởng.
Phụ nữ mang thai có thể chụp MRI không?
Phụ nữ mang thai có thể chụp MRI khi lợi ích chẩn đoán vượt trội nguy cơ tiềm ẩn và khi thông tin thu được có ý nghĩa quan trọng đối với chăm sóc mẹ hoặc thai nhi.
Mọi quyết định chụp MRI trong thai kỳ đều phải được cân nhắc thận trọng và chỉ thực hiện khi thật sự cần thiết. Thậm chí việc sử dụng thuốc đối quang từ ở phụ nữ mang thai cần cân nhắc kỹ lưỡng hơn để đảm bảo an toàn.
Tiêm thuốc đối quang từ khi chụp MRI có tác dụng phụ không?
Thuốc đối quang từ trong MRI chủ yếu là các hợp chất chứa gadolinium, và phần lớn bệnh nhân dung nạp tốt các hợp chất này mà không có phản ứng phụ. Nếu có tác dụng phụ thì thường ở mức độ nhẹ, có thể là buồn nôn, chóng mặt hoặc phản ứng dị ứng nhẹ.
Tuy nhiên, vẫn có một số nguy cơ biến chứng hiếm là xơ hóa hệ thống do thận ở những bệnh nhân suy thận nặng. Vậy nên mọi trường hợp cần phải được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi chỉ định chụp MRI.
https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1002/jmri.26880
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4848040/

