Chụp CT và MRI khác nhau như thế nào? Cái nào tốt hơn?
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Chụp CT và MRI là gì?
Chụp CT, hay chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography), là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh bằng cách sử dụng tia X. Chụp CT hoạt động bằng cách chiếu tia X quay quanh vùng cần chụp và đo mức tia X đi qua từng loại mô khác nhau, rồi máy tính ghép các dữ liệu đó thành hình ảnh cắt lớp để dựng hình ảnh 3D.
CT đặc biệt hữu ích khi cần chụp nhanh và nhìn rõ hình ảnh cấu trúc “cứng” như xương, cũng như hỗ trợ đánh giá nhiều tình huống cấp cứu và chấn thương.
Chụp MRI, hay chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging), là kỹ thuật tạo ảnh bằng từ trường mạnh và sóng radio (sóng vô tuyến RF). Chụp MRI dùng từ trường mạnh để sắp xếp các nguyên tử hydro trong cơ thể, rồi phát sóng radio kích thích chúng phát tín hiệu và máy thu tín hiệu đó để tạo hình ảnh.
MRI cho tương phản mô mềm rất tốt nên thường mạnh trong khảo sát phần “mềm” như não – tuỷ, dây chằng – sụn – khớp, tủy xương, nhiều dạng u mô mềm…

Chụp CT và MRI khác nhau như thế nào?
Cả chụp CT và cộng hưởng từ MRI đều có ưu và nhược điểm riêng. Để hiểu rõ hơn, DIAG sẽ so sánh chụp MRI và CT dựa trên 5 khía cạnh quan trọng.
Nguyên lý tạo ảnh
CT dùng tia X (bức xạ ion hóa) và đo tín hiệu đến từ tia X sau khi đi qua cơ thể để tạo hình ảnh
- Máy CT hoạt động bằng cách chiếu tia X xuyên qua cơ thể, và khi tia X đi qua sẽ bị các mô cản lại với nhiều mức độ khác nhau: xương cản nhiều, mô mềm cản vừa, không khí cản rất ít.
- Mức độ cản tia X này được gọi là sự suy giảm của tia X qua mô. Bằng cách đo sự suy giảm này từ rất nhiều góc nhìn mà máy tính có thể tái tạo thành ảnh lát cắt và dựng ảnh 3D.
MRI dùng từ trường mạnh kết hợp với sóng radio (RF) và đo tín hiệu đến từ hydro trong mô phát ra sau khi bị kích thích bằng RF trong từ trường để dựng hình ảnh.
- Máy MRI sử dụng từ trường mạnh để sắp xếp vị trí các hạt hydro trong cơ thể, có nhiều trong nước và mỡ. Sau đó máy phát xung sóng radio để “kích thích” các hạt hydro này.
- Khi xung sóng dừng lại, các hạt hydro trở về trạng thái ban đầu và phát ra tín hiệu. Tín hiệu này sau đó được máy MRI thu nhận để máy tính dựng thành hình ảnh.
Thế mạnh của kết quả hình ảnh
CT có thế mạnh khi chụp xương – phổi vì đây là hai vùng có sự tương phản rõ nét với mô xung quanh dựa trên mức độ cản tia X.
- Vùng cản tia X nhiều → vùng đó trắng / sáng hơn. Ví dụ như xương dễ thấy vì xương trắng và mô mềm xung quanh xám hơn.
- Vùng cản tia X ít → vùng đó đen / tối hơn. Ví dụ như chụp CT phổi dễ thấy tổn thương vì nền phổi đen (do không khí cản tia X ít) còn viêm/dịch/u sáng hơn.
MRI cho hình ảnh rất rõ với mô mềm như não, tuỷ sống, các màng/bao quanh thần kinh, và đặc biệt tốt với các vùng như khớp, dây chằng, sụn, phần mềm quanh khớp. Điều này là vì nó dựa nhiều vào đặc tính của nước/mỡ và đặc điểm tín hiệu của mô, nên việc phân biệt các loại mô mềm gần giống nhau tốt hơn.
Lưu ý: Việc tổn thương trên hình ảnh có “dễ nhìn” hay không còn phụ thuộc mục tiêu cụ thể (cần thấy gì) và có dùng thuốc cản quang hay không. Trong một số trường hợp nếu khó nhìn thấy thì bác sĩ sẽ cân nhắc dùng thuốc cản quang (với chụp CT) hoặc thuốc đối quang từ (với chụp MRI).

Nguy cơ rủi ro sức khỏe
Rủi ro của chụp CT nằm ở sự tích lũy rủi ro sinh học mang tính xác suất nếu liên tục tiếp xúc với liều bức xạ tia X.
- Nghĩa là mỗi lần chụp sẽ tăng một phần rất nhỏ vào nguy cơ gây hại sức khỏe lâu dài trong tương lai, chứ không phải là ảnh hưởng ngay hoặc gây hại trong thời gian gần. Vậy nên bác sĩ thường chỉ định chụp CT chỉ khi thật sự cần thiết và cố gắng cách chụp đủ để chẩn đoán nhưng không quá liều.
- Nếu chụp CT có dùng thêm thuốc cản quang thì một số người có thể gặp phản ứng phụ với thuốc, do đó cần được cân nhắc kỹ ở các trường hợp nguy cơ cao như bệnh thận nặng.
Rủi ro của chụp MRI nằm ở sự ảnh hưởng của từ trường mạnh lên các thiết bị thiết bị cấy ghép bên trong hoặc trên cơ thể người.
- Máy MRI sử dụng nam châm rất mạnh nên các thiết bị cấy ghép có thể bị ảnh hưởng trực tiếp, thường gặp là máy tạo nhịp tim ở người mắc bệnh lý tim. Đây là lý do quan trọng mà người cần phải khai báo bệnh sử chi tiết cũng như bác sĩ phải sàng lọc kỹ các nguy cơ, đòi hỏi phải điều chỉnh thông số phù hợp để chụp MRI an toàn.
- Nếu chụp MRI có dùng thêm thuốc đối quang từ thì bác sĩ cũng sẽ cân nhắc theo tình trạng sức khỏe, đặc biệt ở người có bệnh thận nặng.
Xem thêm: Chụp MRI não
Trải nghiệm thực tế khi chụp
CT thường cho trải nghiệm thoải mái với quy trình chụp nhanh trong khoảng 5 – 10 phút. Người bệnh nằm lên bàn và bàn sẽ chạy qua máy quét. Điều quan trọng là chỉ cần nằm yên, không cử động, đôi khi phải nín thở vài giây để đảm bảo ảnh chụp không bị nhòe.
MRI lâu hơn CT một chút và cần nằm yên lâu hơn, nhưng quy trình chỉ kéo dài khoảng 15 – 30 phút. Máy MRI thường tạo ra tiếng ồn tương đối lớn, do đó người bệnh sẽ được phát nút tai hoặc tai nghe để hạn chế ảnh hưởng tai.
Đặc biệt, trước khi chụp MRI thì người bệnh cần phải tháo mọi vật dụng kim loại, hoặc thông báo với bác sĩ/kỹ thuật viên về các thiết bị cấy ghép trên người để không bị ảnh hưởng bởi mới chụp.

Khả năng ra quyết định chẩn đoán – điều trị
CT giúp ra quyết định nhanh và định hướng xử trí ngay, được ứng dụng nhiều để khẳng định hoặc loại trừ nhanh các tình trạng cần can thiệp sớm, đặc biệt liên quan xương, phổi, chấn thương hoặc cấp cứu. CT là giải pháp hữu ích và cần thiết giúp bác sĩ ra quyết định để cấp cứu, mổ hay khi cần theo dõi sớm.
MRI giúp ra quyết định cần độ chính xác để phân tích mô mềm, hỗ trợ bác sĩ xác định bản chất tổn thương và lập kế hoạch điều trị phù hợp với tính chất mô. Đây là kỹ thuật quan trọng trong nhiều chiến lược điều trị chuyên sâu như phẫu thuật hay phục hồi chức năng, theo dõi hay điều trị đặc hiệu ở từng trường hợp cụ thể.
Không chỉ hữu ích ở bản chất, mà yếu tố an toàn của từng phương pháp cũng tác động lớn đến quyết định của bác sĩ.
- CT liên quan bức xạ, nên quyết định chọn CT cần đi kèm nguyên tắc chỉ định hợp lý và tối ưu hoá liều, đặc biệt nếu phải chụp lặp lại.
- MRI không dùng bức xạ nhưng có thể bị giới hạn bởi kim loại/thiết bị cấy ghép, và khi phải chụp thì cần quy trình sàng lọc và kiểm soát thông số an toàn chặt chẽ.

Chụp CT và chụp MRI cái nào tốt hơn?
Không có kỹ thuật nào là tốt hơn mang tính tuyệt đối, bởi chụp CT và cộng hưởng từ MRI tốt cho những mục tiêu khác nhau. Chúng cần phải trả lời được câu hỏi “tình huống hiện tại cần chụp CT hay MRi để có câu trả lời nhanh và chính xác nhất?”.
- CT thường “tốt hơn” khi cần đáp án nhanh và nhìn rõ, như chấn thương, cấp cứu, nghi gãy xương, hoặc nhiều vấn đề ở phổi và tình huống cần quyết định ngay.
- MRI thường “tốt hơn” khi cần nhìn chi tiết mô mềm như não – tủy sống, dây chằng/sụn khớp, nhiều bệnh lý mô mềm… vốn không hiệu quả nếu nhìn qua kết quả chụp CT.
Thậm chí cũng có những tình huống cần làm cả CT lẫn MRI để tận dụng thế mạnh của mỗi kỹ thuật, đặc biệt là trong các vấn đề về tim mạch. CT có vai trò quan trọng trong một số đánh giá cấu trúc/mạch vành, còn MRI mạnh ở đánh giá chức năng tim và đặc điểm mô.
Nếu người bệnh có thiết bị cấy ghép không thể chụp MRI thì bác sĩ có thể dùng CT để trả lời một phần câu hỏi. Ngược lại, nếu cần giảm bức xạ (đặc biệt nếu cần chụp lặp lại nhiều lần) thì bác sĩ thường thay thế CT bằng MRI, hoặc bắt buộc phải tối ưu liều ở mức tối đa.
Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp “không theo khuôn mẫu”:
- CT có thể cần làm trước để loại trừ tình huống cần xử trí nhanh, nhưng trong cùng một vấn đề thần kinh thì MRI có thể thấy rõ mô mềm hơn để làm rõ bản chất tổn thương ở bước tiếp theo.
- CT rất mạnh để nhìn đường gãy xương, nhưng nếu câu hỏi là cần nhìn “bên trong xương” như các tổn thương tủy xương, phù nề, phần mềm quanh khớp thì MRI phù hợp hơn, nên không phải lúc nào cần chẩn đoán bệnh về xương cũng là chụp CT.
- CT thường rất mạnh về chụp phổi, nhưng nếu tình huống đặc biệt cần tránh tia X hoặc cần đánh giá theo hướng khác để chẩn đoán thì MRI có thể được ưu tiên – nghĩa là dù CT là ưu thế với phổi nhưng không phải mọi ca bệnh đều cần CT.
Xem thêm
https://www.nibib.nih.gov/science-education/science-topics/magnetic-resonance-imaging-mri
https://www.iaea.org/resources/rpop/patients-and-public/computed-tomography
https://publications.ersnet.org/highwire_display/entity_view/node/454982/full

