CT hiện là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng giúp chẩn đoán và điều trị bệnh lý hiệu quả, đặc biệt là trong nhiều ca bệnh cấp cứu. Mặc dù vậy, chụp CT vẫn có “nguy cơ gây hại tiềm ẩn” nhưng liệu đây có thật sự là một mối lo hay không? Hãy cùng DIAG tìm hiểu nhé.

Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

Chụp CT là gì?

Chụp CT, hay chụp CT scanner, là viết tắt của Computed Tomography và được gọi là Chụp cắt lớp vi tính. Đây là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, sử dụng hệ thống máy phát bức xạ tia X quay quanh cơ thể để thu nhận dữ liệu để tái tạo thành các lát cắt 2D chi tiết và có thể được sử dụng để dựng thành hình ảnh 3D của các vùng cơ thể được chụp.

Chụp CT scanner không đơn thuần là kỹ thuật chụp hình ảnh, mà là một hệ thống kỹ thuật y học được chuẩn hóa quốc tế dưới sự vận hành đảm bảo an toàn bức xạ nghiêm ngặt.

Khi được thực hiện đúng chỉ định và tối ưu hóa liều tia X, kỹ thuật chụp CT scanner trở thành một trong những tiêu chuẩn hàng đầu trong y học, giúp phát hiện và hỗ trợ cấp cứu kịp thời cho các trường hợp khẩn cấp cần xử trí ngay lập tức, như khi đột quỵ, chấn thương nghiêm trọng hoặc chấn thương đa cơ quan.

Hình ảnh chụp CT sọ não với các lát cắt ngang của não, trong đó xương sọ hiện màu trắng sáng đặc trưng của kỹ thuật CT.
Hình ảnh chụp CT sọ não với các lát cắt ngang của não, trong đó xương sọ hiện màu trắng sáng đặc trưng của kỹ thuật CT.

Nguyên lý chụp CT

Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính CT scanner hoạt động dựa trên việc sử dụng quay quanh cơ thể để thu nhận dữ liệu suy giảm bức xạ không chỉ từ một hướng mà từ rất nhiều góc độ khác nhau.

Sự suy giảm bức xạ này phản ánh mức độ mô làm giảm cường độ tia X khi tia đi xuyên qua, và với mỗi loại mô như xương, cơ hay không khí cho thấy những mức độ suy giảm bức xạ khác nhau.

Bằng cách sử dụng tia X chiếu qua cơ thể ở nhiều góc độ, máy CT có thể ghi nhận và và tạo ra các hình ảnh 2D cắt lớp. Mỗi “lát cắt” hay “cắt lớp” này là hình ảnh của một lớp mỏng trong cơ thể tại một vị trí cụ thể.

Bạn có thể hình dung đơn giản như khi cắt một ổ bánh mì thành từng lát: mỗi lát cho thấy cấu trúc bên trong ổ bánh mì tại một vị trí nhất định.

Trong chụp CT, từng lát cắt khi được đặt cạnh nhau theo đúng thứ tự sẽ tạo thành một chuỗi hình ảnh liên tục, giúp tái hiện cấu trúc bên trong cơ thể theo từng mức độ khác nhau tương ứng với sự suy giảm bức xạ tại điểm mô.
Trong chụp CT, từng lát cắt khi được đặt cạnh nhau theo đúng thứ tự sẽ tạo thành một chuỗi hình ảnh liên tục, giúp tái hiện cấu trúc bên trong cơ thể theo từng mức độ khác nhau tương ứng với sự suy giảm bức xạ tại điểm mô.

Thông qua việc ghi nhận sự suy giảm bức xạ mà máy CT cho phép quan sát cấu trúc bên trong cơ thể theo từng lát cắt mỏng, và đồng thời có thể dựng hình ảnh 3D rõ nét của vùng cơ thể dựa trên những lát cắt mỏng này.

Toàn bộ quá trình này luôn được kiểm soát chặt chẽ có được hình ảnh CT rõ ràng nhưng vẫn đảm bảo giữ liều bức xạ ở mức an toàn nhất có thể theo nguyên tắc ALARA và các hướng dẫn quốc tế khác.

Chụp cắt lớp vi tính CT scanner có gây hại không?

Các kỹ thuật chụp CT hiện nay được đánh giá là an toàn với hiệu quả cao nhưng vẫn tồn tại nguy cơ tiềm ẩn rất nhỏ vì sử dụng bức xạ tia X, và điều này có thể làm tăng rất nhẹ nguy cơ lâu dài nếu lạm dụng nhiều lần.

Tuy nhiên, nguy cơ gây hại của CT không phải là chắc chắn mà mang tính ngẫu nhiên. Nghĩa là không phải cứ chụp CT sẽ bị bệnh, mà mỗi lần chụp chỉ có thể làm tăng rất nhỏ nguy cơ tác hại lâu dài trong tương lai và còn phụ thuộc rất nhiều vào độ tuổi, vùng chụp và số lần chụp CT.

Mặc dù vậy, các chuyên gia y tế cũng nhấn mạnh rằng vấn đề không nằm ở việc CT “gây hại” hay “không gây hại”, mà là sự cân bằng giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ bức xạ.

Xem thêm: Chụp CT có hại không?

Khi “phần lợi ích” vượt trội hơn hẳn “phần gây hại” thì CT được xem là ưu tiên trong nhiều trường hợp đòi hỏi quyết định xử trí ngay.
Khi “phần lợi ích” vượt trội hơn hẳn “phần gây hại” thì CT được xem là ưu tiên trong nhiều trường hợp đòi hỏi quyết định xử trí ngay.

CT thường được sử dụng khi cấp cứu, và trong các tình huống này thì sự sống còn của người bệnh luôn được đặt lên hàng đầu. Nếu so với nguy cơ gây bệnh tại một thời điểm xa trong tương lai thì nhu cầu chẩn đoán khẩn cấp ở thời điểm hiện tại là cực kỳ quan trọng.

Trong những tình huống như xuất huyết não, tắc mạch phổi, vỡ tạng, ung thư hoặc nhiều tình trạng nguy hiểm khác mà nếu chậm chẩn đoán có thể đe dọa tính mạng. Giá trị của việc chẩn đoán chính xác và kịp thời bằng CT vào lúc này vượt xa nguy cơ tiềm ẩn từ một lần phơi nhiễm bức xạ.

Để đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ bức xạ không chỉ trong cấp cứu mà trong nhiều tình huống lâm sàng khác (như theo dõi ung thư, lập kế hoạch phẫu thuật), các máy CT và quy trình chụp hiện nay đều được thiết kế để đảm bảo an toàn theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt: được chỉ định hợp lý (nguyên tắc Justification) và được tối ưu hóa liều bức xạ đúng chuẩn (nguyên tắc Optimization – ALARA).

Do đó nguy cơ gây hại hay gây ung thư về lâu dài là rất thấp.

Xem thêm: Chụp CT có được bảo hiểm chi trả không?

Vậy chụp CT để làm gì?

Chụp CT scanner được sử dụng khi bác sĩ cần đánh giá cấu trúc giải phẫu sâu bên trong cơ thể với độ chi tiết cao, đặc biệt trong các tình huống mà X-quang thông thường không cung cấp đủ thông tin.

Theo các tổ chức uy tín như Học viện X-quang Hoa Kỳ (ACR), CT có hiệu quả rất cao trong việc phát hiện và đặc tả các bất thường về cấu trúc cơ quan, mô mềm, mạch máu và xương.

Tuy nhiên, do CT sử dụng bức xạ tia X nên việc thực hiện phải luôn có chỉ định rõ ràng. Chụp cắt lớp vi tính không được sử dụng để tầm soát bệnh đại trà mà thường ứng dụng trong các trường hợp cần định hướng xử trí sớm khi đã xác định lợi ích chẩn đoán vượt xa nguy cơ.

  • Ứng dụng trong bệnh lý Tim mạch:
    • Phát hiện dị tật mạch vành bẩm sinh.
    • Đánh giá phình hoặc bóc tách động mạch chủ.
    • Đánh giá cấu trúc buồng tim và van tim.
    • Hỗ trợ lập kế hoạch trước can thiệp tim mạch.
  • Ứng dụng trong bệnh lý Phổi và Lồng ngực:
    • Đánh giá tràn dịch màng phổi, viêm phổi phức tạp…
    • Phát hiện u phổi, khối bất thường trung thất, thuyên tắc động mạch phổi…
    • Phát hiện tổn thương phổi kẽ hoặc xơ phổi.
    • Theo dõi tiến triển hoặc đáp ứng điều trị bệnh phổi.
  • Ứng dụng trong bệnh lý Ổ bụng:
    • Phát hiện u gan, tụy, thận.
    • Phát hiện áp-xe hoặc ổ viêm sâu.
    • Xác định vị trí và kích thước khối bất thường trong ổ bụng.
  • Ứng dụng trong bệnh lý Thần kinh:
    • Phát hiện xuất huyết não, khối u não, giãn não thất…
    • Đánh giá chấn thương sọ não, phù não…
    • Theo dõi diễn tiến tổn thương nội sọ.
  • Ứng dụng trong Chấn thương và Bệnh lý Xương khớp:
    • Phát hiện gãy xương phức tạp.
    • Đánh giá tổn thương cột sống, khớp, dị tật xương.
    • Đánh giá tổn thương đa tạng (như tổn thương gan, lách) sau chấn thương.
    • Hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật chỉnh hình.
Hình ảnh chụp CT ổ bụng với các lát cắt ngang cho thấy rõ cột sống, các cơ quan trong ổ bụng và mạch máu.
Hình ảnh chụp CT ổ bụng với các lát cắt ngang cho thấy rõ cột sống, các cơ quan trong ổ bụng và mạch máu.

Chỉ định chụp CT scanner

CT không được thực hiện theo thói quen hay yêu cầu tùy ý, mà bắt buộc phải dựa trên Nguyên tắc Chỉ định hợp lý gọi là Justification – áp dụng cho một trường hợp cụ thể, được đánh giá lâm sàng kỹ càng, và được cân nhắc giữa lợi ích chẩn đoán với nguy cơ bức xạ.

Nguyên tắc Justification này được hiểu là “chụp đúng” chứ không phải là “tránh chụp”, và khi áp dụng với Nguyên tắc Tối ưu hóa liều thì vẫn đảm bảo an toàn mà không làm giảm chất lượng chẩn đoán – chăm sóc – điều trị.

Dựa trên nguyên tắc này, người bệnh trong một số tình huống sau đây có thể được chỉ định chụp cắt lớp vi tính khi:

  • Trong các tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng:
    • Xuất huyết não hoặc đột quỵ cấp.
    • Chấn thương sọ não, chấn thương đa cơ quan.
    • Vỡ tạng, xuất huyết nội tạng.
    • Tắc mạch phổi
    • Bóc tách động mạch chủ.
  • Cần đánh giá cấu trúc giải phẫu chi tiết mà phương pháp khác không đủ:
    • Đánh giá xương / cột sống phức tạp.
    • Khảo sát mạch máu chi tiết.
    • Xác định chính xác vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của khối u.
    • Khi kết quả siêu âm hoặc X-quang không cung cấp đủ thông tin.
  • Khi kết quả CT có thể thay đổi hướng điều trị:
    • Giúp bác sĩ ra quyết định có phẫu thuật hay không.
    • Giúp lập kế hoạch can thiệp.
    • Đánh giá đáp ứng điều trị ung thư.
    • Theo dõi biến chứng sau điều trị.

Trong một số trường hợp đặc biệt khi không có phương pháp thay thế (như siêu âm, MRI) an toàn hơn nhưng hiệu quả tương đương thì CT vẫn có thể là lựa chọn phù hợp.

Đặc biệt đối với trẻ em và phụ nữ mang thai thì việc áp dụng nguyên tắc Chỉ định hợp lý cần phải được áp dụng nghiêm ngặt hơn rất nhiều, vì đây là hai nhóm đối tượng rất nhạy cảm với bức xạ. Nếu có thể thì bác sĩ sẽ ưu tiên MRI hoặc siêu âm thay vì chụp CT.

Chụp CT bao lâu có kết quả?

Các máy CT hiện nay được thiết kế để thực hiện quét cơ thể trong một khoảng thời gian rất ngắn, chỉ khoảng vài giây đến một phút. Quy trình chụp CT đồng thời cũng được tối ưu ngắn nhất có thể để đảm bảo có được kết quả đạt chuẩn chỉ trong một lần chụp.

Thời gian chụp CT thực tế không kéo dài mà diễn ra rất nhanh chóng trong khoảng 10 – 30 phút cho toàn bộ quy trình.

Tuy nhiên, thời gian nhận kết quả chụp CT thường có trong vòng 24 tiếng. Đây là khoảng thời gian trung bình để máy cho ra kết quả hình ảnh rõ ràng, và bác sĩ có thể đọc hiểu để cho ra báo cáo chuyên môn đầy đủ. Bạn cũng cần lưu ý rằng, thời gian nhận kết quả này còn phụ thuộc vào vào quy trình thực hiện tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế thực hiện.

Đối với những trường hợp cấp cứu và cần chụp CT phổi, chụp CT não (CT đầu) thì thời gian có kết quả thường nhanh hơn chỉ trong 15 – 60 phút. Mục đích là để bác sĩ xác định nhanh tình trạng người bệnh và đưa ra hướng xử trí kịp thời.

Xem thêm: Khoảng cách giữa 2 lần chụp CT

Một số thắc mắc thường gặp về kỹ thuật chụp CT scanner

Chụp CT có đau không?

Chụp CT thông thường không gây đau vì đây là phương pháp chẩn đoán không xâm lấn. Người bệnh chỉ cần nằm yên trên bàn chụp trong vài phút khi máy quay xung quanh cơ thể, có thể nghe tiếng máy hoạt động nhưng sẽ không cảm thấy tia X đi qua cơ thể.

Chụp cắt lớp vi tính CT có gây ung thư không?

Chụp CT về lý thuyết có thể làm tăng một phần rất nhỏ vào nguy cơ ung thư về lâu dài, nhưng chỉ xảy ra nếu chụp nhiều lần. Tuy nhiên, nguy cơ ung thư này vẫn mang tính xác suất và không phải cứ chụp là sẽ bị ung thư.

Khi nào cần chụp CT tiêm thuốc cản quang?

Người bệnh có thể cần tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch khi được chỉ định cần làm rõ cấu trúc mạch máu hoặc phân biệt rõ hơn giữa các loại mô và tổn thương. Chẳng hạn như trong đánh giá khối u, viêm, nhiễm trùng, tắc mạch phổi, bệnh lý mạch vành hoặc tổn thương tạng do chấn thương.

Xem thêm