Cách đọc và phân tích kết quả khí máu động mạch
- Tổng quan khí máu động mạch
- Trường hợp chỉ định khí máu động mạch
- Cách lấy khí máu động mạch
- Hướng dẫn cách đọc khí máu động mạch
- Bước 1: Đánh giá pH trước tiên
- Bước 2: Xác định rối loạn chính là hô hấp hay chuyển hóa
- Bước 3: Đánh giá cơ chế bù trừ
- Bước 4: Đánh giá mức độ thông khí
- Bước 5: Đánh giá oxy hóa máu
Tổng quan khí máu động mạch
Khí máu động mạch là một xét nghiệm lấy máu từ động mạch để đo khả năng trao đổi khí và cân bằng toan-kiềm của cơ thể, thường bao gồm pH, PaO2, PaCO2 và bicarbonate (HCO3-). Đây là một xét nghiệm rất quan trọng trong cấp cứu, hồi sức, bệnh phổi và các tình huống cần đánh giá nhanh tình trạng oxy hóa, thông khí và rối loạn chuyển hóa.
Một phiếu khí máu động mạch thường giúp đánh giá các chỉ số chính sau:
- pH: mức toan hay kiềm của máu.
- PaCO2: mức CO2 trong máu, phản ánh chức năng thông khí của phổi.
- PaO2: mức oxy hòa tan trong máu động mạch, phản ánh khả năng oxy hóa.
- HCO3-: thành phần đệm liên quan đến chuyển hóa và chức năng thận.
Trong thực hành lâm sàng, các chỉ số này được đọc cùng nhau chứ không đọc riêng lẻ, vì chúng cho biết bức tranh tổng thể về hô hấp và chuyển hóa của người bệnh.

Trường hợp chỉ định khí máu động mạch
Bệnh nhân được chỉ định khí máu động mạch thường trong các trường hợp sau:
- Khi người bệnh khó thở, thở nhanh, thở nông, tím tái hoặc SpO2 giảm mà nguyên nhân chưa rõ.
- Khi nghi tăng CO2 máu hoặc suy hô hấp.
- Khi nghi rối loạn toan-kiềm như nhiễm toan ceton đái tháo đường, nhiễm toan do suy thận, sốc, nhiễm trùng nặng.
- Khi cần theo dõi hiệu quả thở oxy, NIV hoặc thở máy.
- Khi bệnh nhân có thay đổi tri giác, có thể liên quan giảm oxy hoặc tăng CO2.

Cách lấy khí máu động mạch
Khí máu động mạch lấy máu từ động mạch, phổ biến nhất là động mạch quay ở cổ tay, để đo oxy, CO2 và cân bằng toan-kiềm. Đây là một kỹ thuật cần làm đúng quy trình vì mẫu rất nhạy với sai sót tiền phân tích, như bọt khí, trễ vận chuyển hay lấy nhầm máu tĩnh mạch.
Quy trình lấy khí động mạch thường đi theo trình tự ngắn gọn sau:
- Xác định đúng động mạch, ưu tiên động mạch quay.
- Thực hiện nghiệm pháp Allen (hoặc Allen cải biên) trước khi lấy máu để đánh giá sự tưới máu bàng hệ của động mạch trụ.
- Sát khuẩn vị trí chọc.
- Sử dụng bơm tiêm chuyên dụng đã chứa sẵn chất chống đông Heparin tráng khô, để máu tự chảy vào bơm tiêm nhờ áp lực động mạch, tránh kéo pít-tông quá mạnh.
- Chọc kim vào động mạch với góc thích hợp.
- Để máu tự vào bơm tiêm, không hút mạnh.
- Rút kim, ép cầm máu đủ lâu.
- Loại bọt khí, đậy kín và gửi xét nghiệm ngay.

Hướng dẫn cách đọc khí máu động mạch
Để hiểu kết quả xét nghiệm khí máu động mạch, cần nhớ rằng:
- Phổi kiểm soát CO₂
- Thận kiểm soát HCO₃⁻
- pH phản ánh sự cân bằng giữa PaCO₂ và HCO₃⁻
Vậy nên khi CO₂ tăng, máu trở nên acid hơn. Còn khi bicarbonate tăng, máu trở nên kiềm hơn. Do đó, mọi rối loạn toan-kiềm đều có nguồn gốc chính từ hệ hô hấp hoặc chuyển hóa.
Bước 1: Đánh giá pH trước tiên
- Đây là bước quan trọng nhất, cần xem xét:
- Nếu pH < 7,35: Bệnh nhân đang trong tình trạng acidemia (toan máu)
- Nếu pH > 7,45: Bệnh nhân đang trong tình trạng alkalemia (kiềm máu)
- Nếu pH bình thường: Không có nghĩa bệnh nhân hoàn toàn bình thường. Một rối loạn toan-kiềm đã được bù trừ hoặc một rối loạn hỗn hợp vẫn có thể hiện diện.
Bước 2: Xác định rối loạn chính là hô hấp hay chuyển hóa
Sau khi biết bệnh nhân đang toan hay kiềm máu, hãy nhìn PaCO₂ và HCO₃⁻.
Trường hợp toan máu (pH thấp)
- PaCO₂ tăng (>45 mmHg) cho biết toan hô hấp. Lúc này, phổi không thải được CO₂, dẫn đến tích tụ acid carbonic. Ví dụ: COPD đợt cấp, hen nặng, suy hô hấp, quá liều thuốc an thần.
- HCO₃⁻ giảm (<22 mmol/L) cho biết toan chuyển hóa. Cơ thể mất bicarbonate hoặc sản sinh quá nhiều acid. Ví dụ: Nhiễm toan ceton đái tháo đường, toan lactic, tiêu chảy kéo dài, suy thận.
Trường hợp kiềm máu (pH cao)
- PaCO₂ giảm (<35 mmHg) cho biết kiềm hô hấp. Nguyên nhân là tăng thông khí làm CO₂ bị thải quá mức. Ví dụ: lo âu, cơn hoảng loạn, thuyên tắc phổi, sốt cao, thiếu oxy.
- HCO₃⁻ tăng (>26 mmol/L) cho biết kiềm chuyển hóa. Ví dụ: nôn ói kéo dài, hút dịch dạ dày, sử dụng thuốc lợi tiểu, cường aldosterone.
Bước 3: Đánh giá cơ chế bù trừ
Cơ chế bù trừ không bao giờ đưa pH vượt quá bình thường và gần như không bao giờ hoàn toàn sửa chữa rối loạn nguyên phát.
Ví dụ trường hợp toan chuyển hóa:
- pH = 7,25
- HCO₃⁻ = 15 mmol/L
- PaCO₂ = 30 mmHg
Ở đây bicarbonate giảm gây toan máu. Phổi đáp ứng bằng cách tăng thông khí để giảm CO₂. Do đó PaCO₂ thấp chính là hiện tượng bù hô hấp.
Bước 4: Đánh giá mức độ thông khí
PaCO₂ phản ánh mức độ thông khí phế nang, cụ thể:
- PaCO₂ tăng cho biết giảm thông khí, phổi không loại bỏ đủ CO₂. Thường gặp ở COPD, bệnh thần kinh cơ, ngộ độc opioid, suy hô hấp.
- PaCO₂ giảm cho biết tăng thông khí, bệnh nhân đang thải CO₂ nhiều hơn bình thường. Thường gặp ở người bệnh bị lo âu, đau, nhiễm trùng huyết, thuyên tắc phổi, thiếu oxy.
Bước 5: Đánh giá oxy hóa máu
PaO₂ cho biết hiệu quả trao đổi oxy giữa phế nang và máu. Cụ thể:
- PaO₂ ≥ 80 mmHg: Oxy hóa máu bình thường (khi người bệnh thở khí trời). Trường hợp người bệnh đang thở oxy hỗ trợ, bác sĩ sẽ đánh giá thêm chỉ số PaO₂/FiO₂.
- PaO₂ 60-79 mmHg: Giảm oxy máu nhẹ.
- PaO₂ 40-59 mmHg: Giảm oxy máu trung bình.
- PaO₂ < 40 mmHg: Giảm oxy máu nặng, có nguy cơ đe dọa tính mạng.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

