Xét nghiệm glucose là công cụ kiểm tra sức khỏe quan trọng để đo lường nồng độ glucose trong máu. Glucose máu tăng có thể gợi ý tiểu đường, cường giáp hoặc hội chứng Cushing. Glucose máu giảm thường liên quan đến suy năng gan, thận hoặc tuyến yên. Trong bài viết này, DIAG sẽ giải thích chi tiết xét nghiệm glucose là gì và giúp bạn hiểu rõ từng phương pháp xét nghiệm định lượng glucose máu.

Xét nghiệm glucose là gì?

Xét nghiệm glucose là một công cụ đo lường nồng độ đường glucose có trong máu, giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa đường glucose trong cơ thể. Glucose là nguồn năng lượng chính của các tế bào, và việc duy trì mức glucose máu ổn định rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Bởi mức glucose trong máu quá cao hoặc quá thấp có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tiểu đường type 2, tổn thương tim mạch.

Xem thêm: Uống đường glucose có tác dụng gì?

Xét nghiệm glucose máu là một công cụ quan trọng giúp chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa glucose.
Xét nghiệm glucose máu là một công cụ quan trọng giúp chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa glucose.

Xét nghiệm glucose để làm gì?

Ý nghĩa xét nghiệm glucose máu là nhằm đánh giá khả năng duy trì đường huyết của cơ thể, giúp phát hiện sớm, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị các bệnh lý liên quan đến rối loạn đường huyết.

Xét nghiệm glucose máu thường được sử dụng để tầm soát nguy cơ rối loạn đường huyết hoặc tiểu đường, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc xét nghiệm này rất cần thiết đối với người thừa cân, ít vận động, có người thân bị tiểu đường hay ở những phụ nữ đã từng mắc tiểu đường thai kỳ.

Kết quả xét nghiệm định lượng glucose máu còn đóng vai trò như “công cụ” hỗ trợ chẩn đoán chính xác khi nghi ngờ một người mắc bệnh đái tháo đường, với các dấu hiệu khát nhiều, tiểu nhiều, mệt lả hoặc sụt cân nhanh. Trong đó bao gồm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) rất quan trọng trong chẩn đoán tiểu đường ở phụ nữ mang thai.

Đối với người đã mắc rối loạn đường huyết hoặc tiểu đường, xét nghiệm glucose trong máu sẽ định hướng theo dõi điều trị. Bác sĩ dựa vào các chỉ số glucose máu lúc đói, sau ăn hoặc chỉ số HbA1c, từ đó có hướng điều chỉnh điều trị kịp thời. Việc này nhằm kiểm soát bệnh tốt hơn và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

Các phương pháp định lượng glucose trong máu

Xét nghiệm sinh hóa máu glucose hiện có hai phương pháp là hóa học và enzyme. Phương pháp enzyme rất phổ biến trong các phòng xét nghiệm hiện nay. Trong khi đo, phương pháp hóa học tuy có độ chính xác không cao nhưng là tiền đề cho nhiều phương pháp hiện đại sau này.

1. Phương pháp hóa học

Đây là phương pháp xét nghiệm định lượng glucose máu dựa trên sự thay đổi màu sắc thông qua phản ứng oxi hóa – khử, bao gồm phản ứng Benedict, Fehling, Folin-Wu và phương pháp ortho-toluidine. Glucose sau khi được tách lọc khỏi máu sẽ được cho vào dung dịch khử. Glucose sẽ phản ứng và khiến dung dịch khử đổi màu, mức độ của màu sắc này cho biết nồng độ glucose có trong máu. Tuy nhiên, các phương pháp này có độ chính xác không cao nên ít được sử dụng trong chẩn đoán bệnh.

  • Phản ứng Benedict: Glucose sẽ khiến dung dịch khử Benedict đổi từ màu xanh dương sang đỏ gạch. Màu sắc thay đổi từ xanh dương đến đỏ gạch tùy theo lượng đường có trong mẫu.
  • Phản ứng Fehling: Glucose sẽ khiến dung dịch khử Fehling đổi từ màu xanh lam sang đỏ gạch. Màu sắc thay đổi từ xanh lam đến đỏ gạch tùy theo lượng đường có trong mẫu.
  • Phương pháp Folin-Wu: Glucose sẽ phản ứng với dung dịch khử và tạo thành sản phẩm màu xanh đậm. Sau đó sử dụng máy quang phổ để đo cường độ màu xanh, từ đó tính toán chính xác nồng độ glucose.
  • Phương pháp ortho-toluidine: Glucose sẽ phản ứng với hóa chất hữu cơ ortho-toluidine trong môi trường acid, sau khi đun nóng sẽ tạo ra hợp chất có màu xanh lục. Sau đó sử dụng máy quang phổ để đo cường độ màu xanh, từ đó tính toán nồng độ glucose (như Folin-Wu). Tuy nhiên, vì dùng các hóa chất có thể gây độc nên phương pháp này ít được sử dụng.

2. Phương pháp enzyme

Đây là nhóm phương pháp xét nghiệm với độ chính xác cao, sử dụng các enzyme đặc hiệu (gồm enzyme GOD, GDH, Hexokinase) để định lượng glucose thông qua đo lường màu sắc, tín hiệu điện hoặc đo bằng quang phổ kế. Enzyme GOD và GDH phổ biến trong que thử và máy đo đường huyết cầm tay. Enzyme Hexokinase chủ yếu dùng trong xét nghiệm glucose máu tại bệnh viện hoặc phòng khám như DIAG.

  • Glucose Oxidase (GOD): Đây là phương pháp phổ biến trong các que thử đường huyết cá nhân. Enzyme GOD sẽ biến glucose trong máu thành một chất mới, đồng thời tạo ra oxy già. Oxy già này sau đó phản ứng với một hóa chất tạo màu dưới sự hỗ trợ của một enzyme khác (như peroxidase), và máy sẽ đo độ đậm của màu để tính toán lượng glucose.
  • Glucose Dehydrogenase (GDH): Phương pháp này thường gặp trong máy đo đường huyết cầm tay hiện đại. Enzyme glucose dehydrogenase sẽ biến đổi glucose thành một dạng khác và đồng thời giải phóng ra những hạt mang điện (electron). Tín hiệu điện từ các electron này sẽ được đo lường để tính ra nồng độ glucose.
  • Hexokinase: Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong phòng xét nghiệm. Enzyme hexokinase phản ứng với glucose và biến nó thành chất mới (glucose-6-phosphate). Chất này sau đó tiếp tục được một enzyme khác biến đổi, tạo ra một hợp chất có thể đo được bằng ánh sáng trong máy xét nghiệm. Glucose trong những phản ứng này ít bị ảnh hưởng bởi các chất khác trong máu, nên kết quả xét nghiệm ổn định và chính xác nhất.

Xem thêm: Nghiệm pháp dung nạp glucose

Phương pháp enzyme thường được ứng dụng trong máy đo đường huyết cầm tay và tại phòng xét nghiệm y khoa.
Phương pháp enzyme thường được ứng dụng trong máy đo đường huyết cầm tay và tại phòng xét nghiệm y khoa.

Ý nghĩa kết quả xét nghiệm glucose máu

Hầu hết các xét nghiệm glucose máu hiện nay đều sử dụng phương pháp enzyme vì nó cho ra kết quả phản ánh chính xác nồng độ đường huyết thực sự tại thời điểm xét nghiệm. Sự dao động của chỉ số glucose máu sẽ gợi ý nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến rối loạn chuyển hóa glucose.

Tăng glucose máu là tình trạng phổ biến cho thấy khả năng mắc tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường. Hạ glucose máu tuy có liên quan đến đái tháo đường, nhưng cũng xảy ra trong nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Tăng glucose máu (tăng đường huyết) có thể gợi ý:

  • Tiền đái tháo đường, đái tháo đường, biến chứng nhiễm toan ceton hoặc tăng áp lực thẩm thấu máu.
  • Cường giáp.
  • Viêm tụy cấp tính hoặc mạn tính.
  • Hội chứng Cushing.
  • U tuyến yên hoặc tuyến thượng thận.
  • Nhiễm trùng hoặc căng thẳng cấp tính (như stress).
  • Sau khi dùng thuốc: corticosteroid, thuốc lợi tiểu thiazide, thuốc chống loạn thần…

Hạ glucose máu (hạ đường huyết) có thể liên quan đến:

  • Nhịn đói hoặc bỏ bữa kéo dài.
  • Hạ đường huyết phản ứng, xảy ra sau bữa ăn nhiều tinh bột/đường.
  • U insulin.
  • Suy gan nặng.
  • Suy thận.
  • Suy tuyến yên hoặc tuyến thượng thận.
  • Nghiện rượu.
  • Nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm trùng huyết.

Lời kết

Nhìn chung, xét nghiệm glucose là một bước giúp đo lường lượng đường glucose có trong máu. Thông qua chỉ số này có thể chẩn đoán nhiều bệnh lý liên quan đến rối loạn dung nạp glucose. Mặc dù có thể tự kiểm tra tại nhà nhưng bạn nên đến các trung tâm y tế như DIAG để được xét nghiệm chính xác. Việc này giúp đảm bảo tình trạng sức khỏe và có kế hoạch điều trị khi cần.