Đông máu là quá trình sinh lý bình thường giúp cầm máu khi cơ thể bị chảy máu, đồng thời cũng có thể là tình trạng cục máu đông hình thành bất thường trong mạch máu và có thể gây tắc mạch. Để nhận định máu đông là gì, cần phân biệt rõ giữa đông máu để bảo vệ cơ thể và đông máu bệnh lý. DIAG sẽ giải đáp về hiện tượng máu đông trong bài viết dưới đây.

Hiện tượng đông máu là gì?

Cầm máu (hemostasis) là cơ chế tự nhiên của cơ thể nhằm ngăn mất máu khi mạch máu bị tổn thương. Quá trình này bao gồm các giai đoạn co mạch, tạo nút tiểu cầu, đông máu (coagulation) và tiêu sợi huyết.

“Bệnh đông máu” thường là cách gọi chung cho các rối loạn đông máu. Đây là nhóm tình trạng mà hệ thống cầm máu hoạt động bất thường, khiến cơ thể hoặc khó đông và dễ chảy máu, hoặc đông quá mức và dễ tạo huyết khối. Rối loạn đông máu có thể dẫn đến hai vấn đề: thiếu đông gây xuất huyết, hoặc thừa đông gây huyết khối.

“Bệnh đông máu” thường là cách gọi chung cho các rối loạn đông máu.
“Bệnh đông máu” thường là cách gọi chung cho các rối loạn đông máu.

Nếu cơ thể thiếu các yếu tố đông máu, thiếu tiểu cầu, hoặc tiểu cầu hoạt động kém, người bệnh có thể dễ bị bầm tím, chảy máu kéo dài, chảy máu mũi, chảy máu lợi, rong kinh, hoặc chảy máu sau va chạm/phẫu thuật. Ngược lại, trong tình trạng tăng đông bất thường, cơ thể tạo cục máu đông bất thường trong tĩnh mạch hoặc động mạch, có thể gây huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Cơ chế đông máu diễn ra như thế nào?

Khi một mạch máu bị tổn thương, phản ứng đầu tiên là co mạch. Mạch máu co lại giúp giảm lượng máu chảy ra tại chỗ, giống như việc siết nhỏ một ống nước bị rò. Đây là bước đầu tiên nhưng cực kỳ quan trọng, giúp kéo dài thời gian cho các bước tiếp theo.

Sau đó là giai đoạn cầm máu nguyên phát. Tiểu cầu trong máu sẽ bám vào vùng nội mạc bị tổn thương, rồi hoạt hóa và kết dính với nhau để tạo thành một nút tiểu cầu tạm thời. Nút này chưa thật chắc, nhưng đủ để che lấp chỗ rò ban đầu và ngăn chảy máu tiếp tục.

Tiếp theo là giai đoạn cầm máu thứ phát, tức là hoạt hóa chuỗi đông máu. Lúc này, các yếu tố đông máu trong huyết tương được kích hoạt theo kiểu dây chuyền, cuối cùng tạo ra thrombin. Thrombin là enzyme trung tâm, chuyển fibrinogen thành fibrin; các sợi fibrin đan thành một mạng lưới bao quanh nút tiểu cầu, làm cục máu đông trở nên chắc và ổn định hơn rất nhiều.

Về cơ bản, nếu chỉ có tiểu cầu, cục máu đông sẽ dễ vỡ; nếu có fibrin, cục máu đông mới đủ bền để cầm máu hiệu quả cho đến khi mô lành lại. Song song với quá trình đông máu, cơ thể kích hoạt hệ thống tiêu sợi huyết (fibrinolysis) nhằm kiểm soát không cho cục máu đông phát triển quá mức, đồng thời làm tan dần cục máu đông khi tổn thương mạch máu bắt đầu lành.

Nguyên nhân gây đông máu

Máu đông hình thành không phải do một nguyên nhân đơn lẻ mà thường là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp. Nguyên nhân cốt lõi thường xoay quanh 3 cơ chế lớn: máu chảy chậm hoặc ứ trệ, thành mạch bị tổn thương, và máu có xu hướng đông quá mức.

  • Xuất hiện sau chấn thương, phẫu thuật, hoặc khi cơ thể nằm bất động lâu như nằm viện, bó bột, ngồi lâu khi đi xa: Khi máu lưu thông chậm, tiểu cầu và các yếu tố đông máu có nhiều thời gian tiếp xúc với nhau hơn, nên dễ hình thành cục máu đông.
  • Tổn thương thành mạch: Khi lớp nội mạc mạch máu bị hư hại, tiểu cầu dễ bám dính vào vị trí đó, từ đó khởi phát quá trình tạo cục máu đông. Tình trạng xơ vữa động mạch cũng có thể làm thành mạch bất ổn, khiến huyết khối hình thành trong hệ động mạch và làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
  • Tăng đông bẩm sinh: Máu dễ đông hơn bình thường bao gồm các rối loạn di truyền như Factor V Leiden, thiếu protein C, protein S hoặc antithrombin.
  • Ung thư và một số bệnh lý nội khoa có thể làm hệ đông máu hoạt hóa quá mức: Ung thư làm tăng nguy cơ huyết khối qua nhiều cơ chế, bao gồm tăng hoạt hóa đông máu, viêm hệ thống và giảm vận động. Ngoài ra, rung nhĩ, suy tim, béo phì, thai kỳ, hậu sản và tuổi cao cũng làm nguy cơ máu đông tăng lên rõ rệt.

Triệu chứng máu đông

Máu đông có thể biểu hiện rất khác nhau tùy vị trí hình thành cục máu đông trong cơ thể. Có người gần như không có triệu chứng, nhưng cũng có người xuất hiện dấu hiệu rất rõ và đây có thể là tình huống cấp cứu, đặc biệt nếu cục máu đông nằm ở phổi, tim, não hoặc tĩnh mạch sâu ở chân.

Triệu chứng đông máu ở chân tay

Khi máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu của tay hoặc chân, triệu chứng hay gặp nhất là sưng một bên chi, đau hoặc căng tức, vùng da nóng hơn bình thường và có thể đổi sang đỏ, tím hoặc hơi xanh. Nhiều người mô tả cảm giác này như chuột rút, đau nhức âm ỉ, hoặc đau tăng lên khi đi lại hay chạm vào.

Về mặt lâm sàng, đây là nhóm triệu chứng thường gặp nhất của huyết khối tĩnh mạch sâu, vì cục máu đông làm cản trở dòng máu hồi lưu từ chi về tim. Nếu một chân bỗng sưng rõ hơn chân kia, kèm đau và nóng, bác sĩ sẽ nghĩ nhiều đến máu đông hơn là đau cơ thông thường.

Triệu chứng hay gặp nhất là sưng một bên chi.
Triệu chứng hay gặp nhất là sưng một bên chi.

Triệu chứng đông máu ở phổi

Nếu cục máu đông di chuyển lên phổi và gây thuyên tắc phổi, triệu chứng thường khởi phát đột ngột. Người bệnh có thể khó thở, thở nhanh, đau ngực kiểu nhói hoặc đau tăng khi hít sâu, tim đập nhanh, ho khan hoặc ho ra máu, đôi khi kèm chóng mặt, vã mồ hôi hoặc choáng.

Đây là tình huống rất đáng lo vì có thể đe dọa tính mạng trong thời gian ngắn. Trong thực hành, chỉ cần có khó thở đột ngột hoặc đau ngực không giải thích được ở người có nguy cơ huyết khối, cần nghĩ ngay đến cục máu đông ở phổi và đi cấp cứu.

Triệu chứng đông máu ở não và tim

Khi đông máu xảy ra ở não, biểu hiện có thể là người bệnh bị yếu hoặc tê đột ngột một bên mặt, tay hoặc chân, nói khó, méo miệng, nhìn mờ, chóng mặt hoặc đau đầu dữ dội đột ngột. Đây là các dấu hiệu gợi ý đột quỵ do huyết khối và cần xử trí cấp cứu ngay.

Nếu cục máu đông ở động mạch vành tim, người bệnh có thể thấy đau hoặc tức ngực, đau lan ra vai, tay, lưng hoặc hàm, kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc choáng váng. Trường hợp này có thể là nhồi máu cơ tim do huyết khối, cũng là một cấp cứu nội khoa.

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh đông máu

Các nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh đông máu cần chú ý:

  • Người nằm lâu, ít vận động, đi lại đường dài, sau phẫu thuật hoặc nhập viện lâu ngày.
  • Người lớn tuổi, nhất là khi có thêm bệnh nền như tim mạch, đái tháo đường, béo phì.
  • Phụ nữ mang thai và sau sinh.
  • Người hút thuốc lá, thừa cân, sống ít vận động.
  • Người mắc ung thư hoặc đang điều trị ung thư.
  • Người dùng thuốc chứa estrogen như thuốc tránh thai phối hợp hoặc liệu pháp hormone.
  • Người có tiền sử gia đình hoặc bản thân từng bị máu đông, rối loạn đông máu di truyền như Factor V Leiden.
  • Người có yếu tố nguy cơ cộng dồn, vì nhiều yếu tố kết hợp sẽ làm nguy cơ tăng rõ rệt.

Bệnh đông máu có nguy hiểm không?

Máu đông có thể rất nguy hiểm nếu nó hình thành sai vị trí, quá mức hoặc không được phát hiện sớm. Nguy cơ lớn nhất là cục máu đông làm tắc dòng máu đến các cơ quan quan trọng như phổi, tim hoặc não, từ đó gây thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và thậm chí tử vong.

Điều đáng lo ở máu đông là nhiều trường hợp khởi phát âm thầm, triệu chứng ban đầu mờ nhạt hoặc dễ nhầm với đau cơ, mệt mỏi hay cảm cúm. Khi cục máu đông lớn dần hoặc di chuyển theo dòng máu, nó có thể chặn mạch máu đột ngột và gây tổn thương cơ quan chỉ trong thời gian ngắn.

Nguy hiểm hơn là sau một biến cố huyết khối, người bệnh có thể còn đối mặt với di chứng lâu dài như giảm khả năng vận động, ảnh hưởng trí nhớ, khó thở mạn tính hoặc tái phát huyết khối nếu không kiểm soát tốt yếu tố nguy cơ.

Bệnh đông máu có chữa khỏi không?

Nếu máu đông là tình trạng xuất hiện do một nguyên nhân tạm thời như phẫu thuật, bất động, chấn thương hay thai kỳ, thì sau khi điều trị đúng và yếu tố nguy cơ được loại bỏ, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn về mặt lâm sàng. Tuy nhiên, “hồi phục” không đồng nghĩa với “không bao giờ tái phát”, vì nguy cơ còn phụ thuộc nguyên nhân nền và việc kiểm soát yếu tố nguy cơ về sau.

Ngược lại, nếu máu đông xảy ra trên nền rối loạn đông máu di truyền hoặc tình trạng tăng đông mạn tính, bệnh thường không thể chữa khỏi triệt để, mà cần kiểm soát lâu dài. Trong nhóm này, mục tiêu điều trị là giảm nguy cơ tái phát, ngăn biến chứng nguy hiểm và theo dõi sát để cá thể hóa thời gian dùng thuốc chống đông.

Cách chẩn đoán bệnh đông máu

Để chẩn đoán bệnh đông máu, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng và yếu tố nguy cơ như sưng đau một bên chân, khó thở đột ngột, đau ngực, mới phẫu thuật, nằm lâu, ung thư, mang thai hoặc có tiền sử huyết khối. Khám lâm sàng giúp đánh giá vùng sưng, đau, nóng đỏ, thay đổi màu da hoặc dấu hiệu gợi ý tắc mạch ở phổi, tim hay não.

Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm D-dimer: Đây là chất xuất hiện khi cục máu đông bị phân hủy. Nếu D-dimer âm tính ở người có xác suất lâm sàng thấp hoặc trung bình, có thể giúp loại trừ huyết khối, nhưng nếu dương tính thì không đủ để chẩn đoán và cần làm thêm xét nghiệm hình ảnh.
  • Siêu âm Duplex/Doppler: Đây là chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong chẩn đoán máu đông ở tĩnh mạch sâu. Phương pháp này không xâm lấn, phổ biến và là tiêu chuẩn thực hành để xác nhận DVT. Nếu siêu âm dương tính thì chẩn đoán được xác lập.

Bên cạnh xét nghiệm D-dimer và siêu âm Doppler mạch máu (chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu), tùy theo vị trí nghi ngờ bác sĩ sẽ chỉ định thêm các phương pháp như: chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (CTPA) nếu nghi ngờ thuyên tắc phổi, chụp CT/MRI não khi nghi ngờ đột quỵ, hoặc làm điện tâm đồ (ECG) và xét nghiệm men tim khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim.

Xét nghiệm D-dimer giúp chẩn đoán tình trạng đông máu.
Xét nghiệm D-dimer giúp chẩn đoán tình trạng đông máu.

Cách điều trị bệnh đông máu

Tình trạng đông máu thường được điều trị chủ yếu bằng thuốc chống đông, nhưng cách điều trị cụ thể còn phụ thuộc vào vị trí cục máu đông, mức độ nặng và nguy cơ chảy máu của người bệnh.

Điều trị bằng thuốc

Trong đa số trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi, bác sĩ sẽ dùng thuốc chống đông như heparin, warfarin hoặc các thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới.

Về thời gian điều trị, người bệnh cần dùng thuốc chống đông tối thiểu 3 tháng, sau đó bác sĩ sẽ đánh giá lại để quyết định ngưng hay tiếp tục.

  • Nếu huyết khối xuất hiện sau một yếu tố khởi phát tạm thời đã chấm dứt như phẫu thuật, chấn thương, bó bột hay nằm viện dài ngày, thường có thể ngưng thuốc sau 3 tháng.
  • Nếu huyết khối không tìm được nguyên nhân rõ ràng, đã tái phát, hoặc xảy ra trên nền ung thư đang điều trị, hội chứng kháng phospholipid hay rối loạn tăng đông di truyền, thì thường cần duy trì thuốc kéo dài hơn, nhiều trường hợp là vô thời hạn, với việc cân nhắc lại lợi ích và nguy cơ chảy máu mỗi năm.

Riêng người bệnh ung thư, bác sĩ thường chọn heparin trọng lượng phân tử thấp hoặc một số thuốc chống đông đường uống phù hợp thay vì warfarin. Điều quan trọng nhất là không tự ngưng thuốc khi thấy hết sưng đau chân, vì cục máu đông tan chậm và nguy cơ tái phát cao nhất lại rơi vào những tuần đầu sau khi ngưng thuốc.

Can thiệp và hỗ trợ

Nếu cục máu đông lớn, gây tắc nghẽn nhiều hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa, bác sĩ có thể cân nhắc lấy huyết khối bằng catheter, phẫu thuật lấy huyết khối, hoặc đặt lọc tĩnh mạch chủ dưới trong một số tình huống rất chọn lọc. Đây không phải điều trị thường quy cho mọi bệnh nhân, mà chỉ dành cho ca nặng hoặc có chống chỉ định với thuốc chống đông.

Phòng ngừa bệnh máu đông

Vận động là biện pháp quan trọng nhất. Cách phòng ngừa máu đông như sau:

  • Khi phải ngồi lâu trên máy bay, xe khách hay tại bàn làm việc, nên đứng dậy đi lại khoảng 2 đến 3 giờ một lần; nếu không đứng dậy được thì ngồi tại chỗ gập và duỗi cổ chân, xoay cổ chân, nhấc gót và mũi chân luân phiên khoảng 10 lần mỗi 30 phút để cơ bắp chân bơm máu về tim.
  • Uống đủ nước và hạn chế rượu bia trong chuyến đi dài, tránh mặc quần áo bó chặt vùng bẹn và đùi. Người có nguy cơ cao như từng bị huyết khối, đang mang thai, béo phì, đang điều trị ung thư hoặc vừa phẫu thuật nên hỏi bác sĩ về việc mang vớ áp lực y khoa, và với chuyến đi rất dài có thể cần thuốc dự phòng theo chỉ định.
  • Sau phẫu thuật hoặc trong thời gian nằm viện, cần vận động sớm theo hướng dẫn của nhân viên y tế thay vì nằm yên trên giường.
  • Về lâu dài, bỏ thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn và kiểm soát tốt các bệnh nền giúp giảm nguy cơ đáng kể.
  • Với người đã từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân, việc mang vớ áp lực theo chỉ định còn giúp giảm nguy cơ hội chứng hậu huyết khối, tình trạng chân sưng đau và đổi màu da kéo dài sau đợt bệnh.