Viêm tụy là gì? Nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và điều trị
- Viêm tụy là gì?
- Nguyên nhân gây viêm tụy
- Triệu chứng viêm tụy
- Dấu hiệu viêm tụy cấp
- Triệu chứng viêm tụy mạn
- Viêm tụy có nguy hiểm không?
- Chẩn đoán viêm tụy như thế nào?
- Bệnh viêm tụy có chữa được không?
- Cách điều trị viêm tụy
- Điều trị viêm tụy cấp
- Điều trị viêm tụy mạn
- Viêm tụy có phải nhịn ăn để “tụy nghỉ” không?
- Khi nào viêm tụy cần đi cấp cứu?
- Làm gì để giảm nguy cơ viêm tụy tái phát?
Viêm tụy là gì?
Tuyến tụy nằm phía sau dạ dày, có hai chức năng quan trọng: sản xuất enzyme giúp tiêu hóa thức ăn và tạo các hormone như insulin để kiểm soát đường huyết. Viêm tụy xảy ra khi tuyến tụy bị tổn thương và viêm, ảnh hưởng đến một hoặc cả hai chức năng này.
Bệnh được chia thành hai dạng chính:
- Viêm tụy cấp: Tình trạng viêm xuất hiện đột ngột và diễn tiến trong thời gian ngắn. Phần lớn người bệnh có thể hồi phục, nhưng một số trường hợp tiến triển nặng và cần điều trị tích cực tại bệnh viện.
- Viêm tụy mạn: Tình trạng viêm và xơ hóa kéo dài, làm tuyến tụy tổn thương không hồi phục theo thời gian, từ đó ảnh hưởng khả năng tiêu hóa thức ăn và điều hòa đường huyết.

Nguyên nhân gây viêm tụy
Nguyên nhân gây viêm tụy khác nhau giữa viêm tụy cấp và viêm tụy mạn, trong đó sỏi mật và sử dụng nhiều rượu bia là hai yếu tố quan trọng nhất.
- Sỏi mật: Sỏi có thể mắc tại vùng ống mật – tụy, cản trở dòng chảy của dịch tụy và gây viêm tụy cấp.
- Rượu bia: Uống nhiều rượu có thể gây viêm tụy cấp, các đợt viêm tái diễn và góp phần dẫn đến viêm tụy mạn.
- Tăng triglyceride máu: Khi triglyceride tăng trên 1.000 mg/dL (khoảng 11,3 mmol/L), tình trạng này có thể trực tiếp gây viêm tụy cấp; nguy cơ đã bắt đầu tăng từ khoảng 500 mg/dL. Nếu không tìm thấy sỏi mật hoặc rượu bia là nguyên nhân, bác sĩ thường kiểm tra triglyceride để tìm yếu tố liên quan. Người từng bị viêm tụy do triglyceride cao cần kiểm soát mỡ máu lâu dài để giảm nguy cơ tái phát.
- Tăng canxi máu: Một số rối loạn làm nồng độ canxi trong máu tăng cao có thể liên quan đến viêm tụy.
- Thuốc, chấn thương và thủ thuật: Một số thuốc, chấn thương vùng bụng hoặc thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP – Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography) có thể gây viêm tụy ở một số người.
- Nhiễm trùng: Một số virus và ký sinh trùng có thể gây viêm tụy nhưng ít phổ biến hơn. Quai bị cũng có thể gây biến chứng viêm tụy, tuy hiện nay biến chứng này hiếm gặp hơn nhờ chương trình tiêm chủng; người đã tiêm vắc xin thường có nguy cơ gặp biến chứng thấp hơn người chưa tiêm.
- Yếu tố di truyền hoặc tự miễn: Một số rối loạn di truyền của tuyến tụy và bệnh tự miễn có thể dẫn đến viêm tụy, đặc biệt ở người trẻ tuổi hoặc có các đợt viêm tụy tái diễn.
Triệu chứng viêm tụy
Biểu hiện phụ thuộc vào viêm tụy cấp hay mạn. Đau vùng bụng trên lan ra sau lưng là triệu chứng đặc trưng thường gặp ở cả hai dạng.
Dấu hiệu viêm tụy cấp
- Đau bụng trên dữ dội: Đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc tăng dần, kéo dài và thường lan ra lưng.
- Buồn nôn và nôn: Thường xuất hiện cùng cơn đau bụng và có thể khiến người bệnh mất nước.
- Sốt và tim đập nhanh: Có thể xuất hiện khi phản ứng viêm toàn thân tăng lên.
- Bụng căng hoặc đau khi chạm: Vùng bụng trên có thể nhạy đau hoặc chướng.
Triệu chứng viêm tụy mạn
- Đau bụng tái diễn hoặc kéo dài: Đau vùng bụng trên có thể lan ra lưng và tăng sau khi ăn ở một số người.
- Tiêu phân mỡ: Phân có thể nhiều mỡ, mùi khó chịu và khó xả do tuyến tụy không sản xuất đủ enzyme tiêu hóa.
- Tiêu chảy và sụt cân: Khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng suy giảm có thể khiến người bệnh giảm cân dù vẫn ăn bình thường.
Ở giai đoạn muộn, một số người viêm tụy mạn có thể không còn đau rõ nhưng đã xuất hiện suy tụy hoặc đái tháo đường.

Viêm tụy có nguy hiểm không?
Có. Cả viêm tụy cấp và mạn đều có thể gây biến chứng nghiêm trọng, nhưng nguy cơ và diễn tiến khác nhau.
- Viêm tụy cấp nặng: Có thể gây mất nước, hoại tử tụy, nhiễm trùng, suy hô hấp, suy thận hoặc suy nhiều cơ quan.
- Viêm tụy tái phát: Nhiều đợt viêm tụy cấp có thể làm tăng nguy cơ tiến triển thành viêm tụy mạn.
- Suy tụy ngoại tiết: Tuyến tụy không sản xuất đủ enzyme khiến thức ăn không được tiêu hóa đầy đủ, gây tiêu phân mỡ và suy dinh dưỡng.
- Đái tháo đường: Viêm tụy có thể làm giảm khả năng kiểm soát đường huyết; khoảng 1/3 người bệnh có thể xuất hiện tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường trong những năm sau, đặc biệt ở người viêm tụy hoại tử hoặc viêm tụy mạn. Vì vậy, nên kiểm tra đường huyết và HbA1c định kỳ sau khi ra viện.
- Nang giả tụy và tắc nghẽn: Các ổ dịch hoặc tổn thương tụy có thể gây đau, nhiễm trùng, chảy máu hoặc chèn ép cấu trúc xung quanh.
- Ung thư tụy: Viêm tụy mạn liên quan đến nguy cơ ung thư tụy cao hơn so với dân số không mắc bệnh.
Chẩn đoán viêm tụy như thế nào?
Chẩn đoán viêm tụy dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Với viêm tụy cấp, bệnh thường được xác định khi có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí: đau bụng điển hình; men tụy amylase và/hoặc lipase (amylase/lipase) tăng trên 3 lần giới hạn bình thường; hoặc có hình ảnh viêm tụy đặc trưng trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
- Xét nghiệm máu: Lipase và amylase hỗ trợ chẩn đoán viêm tụy cấp, trong đó lipase thường được ưu tiên vì chính xác hơn và có thể tăng kéo dài 8 – 14 ngày, còn amylase thường trở về bình thường sau 3 – 5 ngày. Cần lưu ý, men tụy tăng cao không đồng nghĩa bệnh nặng hơn, và kết quả bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn viêm tụy, đặc biệt ở người bị viêm tụy do tăng triglyceride.
- Siêu âm bụng: Thường được thực hiện sớm để tìm sỏi mật, giãn đường mật hoặc bất thường túi mật là nguyên nhân gây viêm tụy. Hình ảnh tụy có thể cho thấy tuyến tụy to, phù nề hoặc giảm âm, nhưng tụy đôi khi khó quan sát do hơi trong ruột.
- CT bụng: Cho hình ảnh rõ hơn về kích thước và cấu trúc tuyến tụy, phù nề, viêm mỡ quanh tụy, tụ dịch, hoại tử và các biến chứng. Vùng tụy hoại tử có thể giảm hoặc không bắt thuốc cản quang. CT không nhất thiết phải thực hiện ngay ở mọi bệnh nhân, mà thường được cân nhắc khi chẩn đoán chưa rõ hoặc bệnh không cải thiện sau khoảng 48 – 72 giờ.
- MRI/MRCP: Có thể phát hiện phù nề tụy, dịch quanh tụy, hoại tử, đồng thời khảo sát tốt hệ thống ống tụy và đường mật, hữu ích khi nghi sỏi hoặc tắc nghẽn đường mật – tụy.
- Siêu âm nội soi: Giúp khảo sát chi tiết nhu mô tụy, ống tụy và đường mật, đặc biệt khi nguyên nhân viêm tụy chưa rõ hoặc các phương tiện hình ảnh thông thường chưa cung cấp đủ thông tin.
Với viêm tụy mạn, hình ảnh thường hướng đến các thay đổi lâu dài như tụy teo hoặc biến dạng, vôi hóa nhu mô, giãn hoặc không đều ống tụy và sỏi trong ống tụy. CT hoặc MRI thường được sử dụng trước, trong khi siêu âm nội soi có thể hỗ trợ phát hiện các biến đổi sớm hoặc khó nhận biết trên hình ảnh thông thường.
Bệnh viêm tụy có chữa được không?
Khả năng hồi phục phụ thuộc vào loại viêm tụy.
Viêm tụy cấp thường có thể hồi phục, đặc biệt ở trường hợp nhẹ và được điều trị kịp thời. Sau khi xử lý nguyên nhân như sỏi mật và kiểm soát các yếu tố nguy cơ, tuyến tụy có thể trở lại hoạt động bình thường.
Viêm tụy mạn gây tổn thương và xơ hóa tụy kéo dài nên phần mô đã tổn thương thường không thể phục hồi hoàn toàn. Điều trị tập trung vào giảm đau, kiểm soát nguyên nhân, hỗ trợ tiêu hóa, điều trị đái tháo đường và xử lý các biến chứng để hạn chế bệnh tiếp tục tiến triển.
Cách điều trị viêm tụy
Điều trị phụ thuộc vào viêm tụy cấp hay mạn, mức độ bệnh và nguyên nhân gây viêm.
Điều trị viêm tụy cấp
Viêm tụy cấp thường cần được đánh giá và điều trị tại bệnh viện, đặc biệt khi đau bụng dữ dội, nôn nhiều hoặc có dấu hiệu bệnh nặng.
Các biện pháp chính gồm:
- Bù dịch: Truyền dịch được thực hiện và điều chỉnh theo tình trạng tuần hoàn, thận và mức độ mất nước của người bệnh.
- Kiểm soát đau: Thuốc giảm đau được sử dụng để giúp người bệnh dễ chịu và có thể phục hồi vận động, ăn uống.
- Dinh dưỡng sớm: Người bệnh nhẹ có thể bắt đầu ăn đường miệng sớm khi dung nạp được thay vì nhịn ăn kéo dài.
- Điều trị nguyên nhân: Sỏi mật, tăng triglyceride, rượu hoặc nguyên nhân khác cần được xử lý để giảm nguy cơ tái phát.
- Can thiệp khi cần: ERCP được sử dụng trong một số trường hợp có tắc nghẽn đường mật, đặc biệt khi kèm viêm đường mật; người bị viêm tụy cấp nhẹ do sỏi mật thường được cân nhắc cắt túi mật trong cùng đợt nhập viện.
Kháng sinh không được sử dụng dự phòng thường quy cho mọi trường hợp viêm tụy cấp; thuốc được cân nhắc khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm trùng phù hợp.
Điều trị viêm tụy mạn
Điều trị tập trung vào kiểm soát bệnh lâu dài:
- Ngừng rượu và thuốc lá: Đây là hai yếu tố quan trọng cần loại bỏ để giảm tiến triển và tái phát bệnh.
- Kiểm soát đau: Thuốc, thủ thuật nội soi hoặc phẫu thuật có thể được cân nhắc tùy nguyên nhân và mức độ đau.
- Bổ sung enzyme tụy: Dùng khi người bệnh suy tụy ngoại tiết, tiêu phân mỡ hoặc kém hấp thu. Enzyme nên uống trong bữa ăn, liều khởi đầu thường 40.000 – 50.000 đơn vị lipase/bữa chính và khoảng một nửa cho bữa phụ. Viên bao tan trong ruột cần nuốt nguyên viên; người bệnh cũng nên kiểm tra vitamin A, D, E, K khi cần.
- Điều trị đái tháo đường: Người bệnh có suy giảm chức năng nội tiết tụy có thể cần chế độ ăn, theo dõi đường huyết và thuốc phù hợp.
- Can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật: Có thể được cân nhắc nếu có sỏi ống tụy, tắc nghẽn, đau khó kiểm soát hoặc biến chứng.

Viêm tụy có phải nhịn ăn để “tụy nghỉ” không?
Không phải mọi người bị viêm tụy đều cần nhịn ăn kéo dài. Đây là điểm đã thay đổi đáng kể trong điều trị viêm tụy cấp hiện đại.
Người bị viêm tụy cấp nhẹ nên được ăn đường miệng sớm, thường trong 24 – 48 giờ nếu cơ thể dung nạp, và có thể bắt đầu với chế độ ăn đặc ít béo thay vì phải đi từ nhịn ăn sang nước trong rồi mới tăng dần.
Với viêm tụy mức độ vừa hoặc nặng và người bệnh chưa thể ăn bằng đường miệng, dinh dưỡng qua đường tiêu hóa bằng ống thường được ưu tiên hơn nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch khi phù hợp.
Do đó, không nên tự nhịn ăn tại nhà vì nghi viêm tụy. Việc ăn, nhịn ăn hay hỗ trợ dinh dưỡng cần được quyết định dựa trên mức độ bệnh và khả năng dung nạp của từng người.
Khi nào viêm tụy cần đi cấp cứu?
Viêm tụy cấp có thể diễn tiến nhanh trong 48 – 72 giờ đầu. Nếu đau bụng trên dữ dội, liên tục, lan ra sau lưng và kèm nôn, người bệnh cần đi cấp cứu ngay, không tự theo dõi tại nhà. Đặc biệt, không nên tự dùng thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương dạ dày và thận khi cơ thể đang mất nước.
Cần đi khám khẩn cấp khi có:
- Đau bụng dữ dội hoặc tăng nhanh: Đặc biệt khi đau kéo dài, không giảm hoặc lan ra sau lưng.
- Nôn nhiều: Có thể dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải.
- Sốt hoặc rét run: Có thể liên quan đến viêm hoặc nhiễm trùng.
- Tim đập nhanh, mệt nhiều: Có thể là biểu hiện của phản ứng viêm toàn thân hoặc mất nước.
- Khó thở: Có thể gợi ý bệnh đang ảnh hưởng đến hệ hô hấp hoặc toàn thân.
- Vàng da, vàng mắt: Có thể liên quan đến tắc nghẽn đường mật và cần được đánh giá nhanh.
Làm gì để giảm nguy cơ viêm tụy tái phát?
Sau khi điều trị, việc kiểm soát nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng để hạn chế tái phát.
- Không uống rượu bia: Người đã từng bị viêm tụy được khuyến nghị tránh rượu, kể cả khi đợt bệnh trước tương đối nhẹ.
- Ngừng hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ viêm tụy mạn và liên quan đến tiến triển bệnh.
- Điều trị sỏi mật: Nếu sỏi mật là nguyên nhân, bác sĩ có thể cân nhắc cắt túi mật hoặc can thiệp phù hợp để phòng đợt viêm mới.
- Kiểm soát triglyceride: Người có triglyceride cao cần điều chỉnh chế độ ăn, cân nặng và điều trị theo chỉ định.
- Duy trì chế độ ăn phù hợp: Sau giai đoạn cấp, ưu tiên chế độ ăn lành mạnh, hạn chế thực phẩm nhiều chất béo theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Tóm lại, viêm tụy là bệnh có mức độ từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Viêm tụy cấp có khả năng hồi phục tốt nếu được phát hiện và xử lý đúng, trong khi viêm tụy mạn gây tổn thương lâu dài và cần quản lý liên tục. Đau bụng trên dữ dội kéo dài, đặc biệt kèm nôn, sốt, khó thở hoặc vàng da, không nên tự theo dõi tại nhà.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.