Trào ngược dạ dày gây khó thở: Nguyên nhân và cách xử trí
- Tại sao trào ngược dạ dày gây khó thở?
- Dịch trào ngược kích thích đường hô hấp
- Phản xạ thần kinh giữa thực quản và đường thở
- GERD có thể làm nặng bệnh hen
- Khó thở do trào ngược dạ dày thường biểu hiện thế nào?
- Trào ngược dạ dày gây khó thở có nguy hiểm không?
- Trào ngược dạ dày khó thở phải làm sao?
- Khi nào khó thở cần cấp cứu?
- Khó thở còn có thể là dấu hiệu của bệnh gì?
Tại sao trào ngược dạ dày gây khó thở?
Mối liên hệ giữa GERD và triệu chứng hô hấp khá phức tạp. AGA cho biết hai cơ chế thường được đề xuất gồm dịch trào ngược tác động trực tiếp lên đường thở và phản xạ thần kinh từ thực quản. Tuy nhiên, không phải mọi người có GERD và khó thở đều có quan hệ nhân quả giữa hai tình trạng này.
Dịch trào ngược kích thích đường hô hấp
Dịch dạ dày có thể đi lên cao đến vùng họng và thanh quản. Trong một số trường hợp, lượng rất nhỏ dịch có thể tiếp xúc với đường thở, gây kích thích, ho, khàn tiếng hoặc cảm giác khó chịu khi hít thở. Cơ chế này thường được gọi là vi hít sặc (micro-aspiration).
Phản xạ thần kinh giữa thực quản và đường thở
Axit hoặc dịch trào ngược kích thích thực quản có thể kích hoạt phản xạ qua dây thần kinh phế vị, từ đó ảnh hưởng đến đường thở. Cơ chế này được đề xuất có thể góp phần gây ho hoặc co thắt đường thở ở một số người.
GERD có thể làm nặng bệnh hen
GERD và hen phế quản thường có thể xuất hiện cùng nhau và trào ngược đôi khi làm triệu chứng hen khó kiểm soát hơn. Tuy nhiên, ở người hen không có ợ nóng hoặc ợ trớ, dùng PPI thường quy không giúp cải thiện chức năng hô hấp hay giảm số cơn hen. Vì vậy, nếu hen vẫn khó kiểm soát, cần đánh giá lại thuốc hen, kỹ thuật hít và các yếu tố khởi phát thay vì chỉ tập trung điều trị dạ dày.
Trào ngược dạ dày có thể nặng hơn khi nằm, khiến người bệnh dễ bị ợ trớ, ho, nghẹn hoặc khó chịu vùng họng và làm gián đoạn giấc ngủ. Nếu thường xuyên thức giấc vì khó thở hoặc phải ngồi dậy mới dễ thở, không nên quy hoàn toàn do GERD vì có thể liên quan đến bệnh tim hoặc phổi và cần được kiểm tra.
Nếu phải kê nhiều gối hoặc ngồi dậy mới dễ thở khi nằm, hoặc thường tỉnh giấc vì ngộp thở sau 1 – 2 giờ ngủ, đây có thể là dấu hiệu gợi ý suy tim hơn là chỉ do trào ngược. Nguy cơ càng đáng lưu ý nếu kèm phù hai chân về chiều, tăng cân nhanh trong vài ngày, tiểu đêm nhiều hoặc mệt khi gắng sức nhẹ. Những trường hợp này nên đi khám tim mạch sớm để tìm nguyên nhân.

Khó thở do trào ngược dạ dày thường biểu hiện thế nào?
Một số đặc điểm có thể khiến bác sĩ cân nhắc GERD là yếu tố góp phần gây triệu chứng:
- Khó chịu xuất hiện sau ăn: Cảm giác hụt hơi, ho hoặc khó chịu có thể tăng sau bữa ăn, đặc biệt khi ăn quá no.
- Triệu chứng tăng khi nằm: Người bệnh có thể ợ trớ, ho, nghẹn hoặc cảm thấy khó chịu khi nằm sau ăn.
- Kèm triệu chứng GERD điển hình: Ợ nóng, ợ trớ, vị chua hoặc đắng trong miệng làm khả năng reflux liên quan đến triệu chứng hô hấp đáng cân nhắc hơn.
- Kèm ho hoặc khàn tiếng: Reflux ngoài thực quản có thể liên quan đến ho kéo dài, hắng giọng hoặc thay đổi giọng nói.
Tuy nhiên, những đặc điểm này không đủ để xác định khó thở là do GERD. Người bệnh cần được xác nhận các nguyên nhân ngoài GERD trước khi quy triệu chứng hô hấp cho trào ngược.

Trào ngược dạ dày gây khó thở có nguy hiểm không?
Bản thân cảm giác khó thở cần được xem xét thận trọng vì đây không phải triệu chứng đặc hiệu của GERD. Điều đáng lo ngại nhất là quy nhầm một bệnh tim hoặc phổi nghiêm trọng thành “trào ngược dạ dày”. Ở người đã xác định GERD, triệu chứng hô hấp kéo dài có thể ảnh hưởng giấc ngủ và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu khó thở mới xuất hiện, tăng dần hoặc không đi cùng ợ nóng, ợ trớ, cần ưu tiên tìm nguyên nhân khác.
Trào ngược dạ dày khó thở phải làm sao?
Nếu khó thở nhẹ xuất hiện cùng triệu chứng reflux và không có dấu hiệu cấp cứu, có thể xử trí theo hướng giảm trào ngược đồng thời theo dõi hô hấp:
- Giữ tư thế ngồi hoặc đứng: Tránh nằm ngay khi đang ợ trớ, nóng rát hoặc khó chịu sau ăn.
- Không tiếp tục ăn quá no: Nếu triệu chứng xuất hiện sau một bữa lớn, nên ngừng ăn thêm và tránh cúi gập người hoặc vận động mạnh ngay sau bữa ăn.
- Điều chỉnh bữa tối: Tránh ăn trong khoảng 3 giờ trước khi nằm nếu thường xuyên bị reflux về đêm.
- Nâng đầu giường khi cần: Người có GERD về đêm có thể nâng đầu và thân trên khoảng 15 – 20 cm.
- Kiểm soát GERD đúng cách: Nếu thường xuyên ợ nóng, ợ trớ, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc giảm axit như PPI tùy tình trạng. Không nên sử dụng PPI như một “thuốc trị khó thở” khi chưa xác định GERD là nguyên nhân.
Nếu người bệnh chỉ có triệu chứng ngoài thực quản mà không có ợ nóng hoặc ợ trớ điển hình, nên đánh giá nguyên nhân khác và cân nhắc kiểm tra reflux trước khi điều trị PPI kéo dài. Nếu khó thở thường xuất hiện cùng ợ nóng, ợ trớ hoặc triệu chứng kéo dài dù đã điều chỉnh sinh hoạt, bạn có thể đặt lịch khám Tiêu hóa tại DIAG.
DIAG có dịch vụ thăm khám trào ngược dạ dày thực quản và viêm thực quản; bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng để quyết định có cần điều trị GERD hoặc thực hiện thêm thăm dò phù hợp hay không.
Khi nào khó thở cần cấp cứu?
Không nên chờ thuốc trào ngược phát huy tác dụng nếu khó thở có biểu hiện bất thường hoặc nặng. Cần gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở cấp cứu gần nhất khi có:
- Khó thở xuất hiện đột ngột hoặc tăng nhanh: Đặc biệt khi cảm giác không lấy được hơi hoặc khó nói thành câu.
- Đau, tức hoặc đè nặng ngực: Nhất là khi đau kéo dài hoặc lan ra tay, lưng, cổ hay hàm.
- Khó thở kèm vã mồ hôi, buồn nôn hoặc choáng: Có thể là dấu hiệu của hội chứng mạch vành cấp.
- Tím môi, lơ mơ hoặc ngất: Gợi ý tình trạng thiếu oxy hoặc tuần hoàn nghiêm trọng.
- Ho ra máu hoặc khó thở đột ngột kèm đau ngực: Cần loại trừ thuyên tắc phổi và những bệnh phổi cấp tính.
- Khó thở nghiêm trọng ngay cả khi nghỉ: Nếu đo SpO2 tại nhà, ≥95% khi nghỉ thường là bình thường, ≤94% nên đi khám trong ngày và ≤92% cần đi cấp cứu ngay. Người có bệnh phổi mạn tính nên so với mức SpO2 nền thường ngày của mình.
Bộ Y tế hiện duy trì hệ thống cấp cứu ngoại viện 115 để tiếp nhận và vận chuyển người bệnh cấp cứu. Trong những tình huống trên, ưu tiên cấp cứu thay vì đến cơ sở khám ngoại trú hoặc chờ thực hiện xét nghiệm thông thường.
Khó thở còn có thể là dấu hiệu của bệnh gì?
Khó thở có rất nhiều nguyên nhân. Một số tình trạng cần phân biệt với GERD gồm:
- Bệnh đường hô hấp: Hen, COPD, viêm phổi, viêm phế quản và các bệnh phổi khác đều có thể gây hụt hơi, ho hoặc khò khè.
- Bệnh tim mạch: Suy tim, bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim có thể biểu hiện bằng khó thở, đôi khi kèm đau hoặc tức ngực, mệt, vã mồ hôi hay choáng.
- Thuyên tắc phổi: Cục máu đông làm tắc động mạch phổi có thể gây khó thở đột ngột, đau ngực và là tình trạng cần xử trí khẩn cấp.
- Thiếu máu: Giảm khả năng vận chuyển oxy có thể khiến người bệnh mệt và hụt hơi, đặc biệt khi vận động.
- Lo âu hoặc cơn hoảng loạn: Có thể gây cảm giác không lấy đủ hơi, nhưng chỉ nên kết luận sau khi những nguyên nhân thực thể phù hợp đã được xem xét.
Nếu khó thở tái diễn nhưng chưa có dấu hiệu cấp cứu, đừng chỉ tự mua thuốc trào ngược. Bạn có thể đặt lịch khám Nội tổng quát hoặc Tim mạch tại Trung tâm Y khoa DIAG để bác sĩ đánh giá triệu chứng và xác định cần kiểm tra theo hướng tiêu hóa, tim mạch hay hô hấp.
DIAG hiện có dịch vụ khám Tim mạch, Nội tổng quát cùng các phương tiện như điện tâm đồ, X-quang ngực và siêu âm tim tại các gói khám phù hợp. Tùy triệu chứng và nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định công thức máu, NT-proBNP, Troponin hoặc D-Dimer để tìm nguyên nhân khó thở. Các xét nghiệm này chỉ có ý nghĩa khi được bác sĩ chỉ định sau khi thăm khám.
Đặc biệt, D-Dimer chỉ hỗ trợ loại trừ huyết khối ở người nguy cơ thấp và có thể tăng trong nhiều tình trạng khác. Nếu khó thở nhiều, đau ngực hoặc nghi nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, cần đến cấp cứu ngay, không nên tự làm Troponin hay D-Dimer rồi về nhà chờ kết quả. Các xét nghiệm này cần được lựa chọn dựa trên đánh giá lâm sàng, không nên tự thực hiện để kết luận nguyên nhân khó thở. Liên hệ ngay với DIAG qua:
- Website: https://diag.vn/
- Hotline: 1900 1717
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.