Cách xử lý tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em như thế nào?
- Nguyên nhân bé bị tiêu chảy và sốt
- Tác nhân do Virus (Nguyên nhân phổ biến nhất)
- Tác nhân do Vi khuẩn (Mức độ nhiễm độc nặng hơn)
- Tác nhân do Ký sinh trùng
- Nguyên nhân ngoài đường tiêu hóa
- Khi nào cần gặp bác sĩ ngay?
- Cách xử lý tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em
- Cách phòng ngừa trẻ bị sốt tiêu chảy
- Một số câu hỏi thường gặp
- Bé bị sốt tiêu chảy nên ăn gì?
- Trẻ bị sốt và tiêu chảy khi mọc răng có sao không?
Nguyên nhân bé bị tiêu chảy và sốt
Sốt xuất hiện khi hệ miễn dịch kích hoạt cơ chế tăng nhiệt độ để chống lại các tác nhân gây bệnh. Trong khi đó, tiêu chảy là kết quả của việc niêm mạc ruột bị viêm, giảm khả năng hấp thu nước và làm tăng co bóp cơ học nhằm mục đích “tống xuất” vi sinh vật gây hại cùng độc tố của chúng ra khỏi đường tiêu hóa.
Khi hai triệu chứng này kết hợp với nhau, nguyên nhân hàng đầu mà các bác sĩ nghĩ đến là tình trạng nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng.
Tác nhân do Virus (Nguyên nhân phổ biến nhất)
Virus là nguyên nhân phổ biến gây viêm dạ dày ruột ở trẻ nhỏ, đặc biệt là các bé dưới 5 tuổi.
- Rotavirus: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em. Virus này gây tổn thương các tế bào hấp thu ở niêm mạc ruột non, dẫn đến tiêu chảy phân nước ồ ạt, nôn ói nhiều và sốt từ nhẹ đến cao.
- Norovirus: Phổ biến ở cả trẻ em và người lớn, lây lan rất nhanh trong cộng đồng hoặc trường học. Triệu chứng đặc trưng bao gồm nôn mửa đột ngột, tiêu chảy và sốt nhẹ.
- Adenovirus và Astrovirus: Thường gây ra các đợt tiêu chảy kéo dài hơn nhưng mức độ sốt và mất nước thường nhẹ hơn so với Rotavirus.

Tác nhân do Vi khuẩn (Mức độ nhiễm độc nặng hơn)
Nhiễm vi khuẩn thường xảy ra khi trẻ ăn phải thực phẩm hoặc nước uống bị ô nhiễm. Tình trạng tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em do vi khuẩn thường đi kèm với sốt cao, đau bụng quặn thắt và phân có thể có nhầy hoặc máu.
- Non-typhoidal Salmonella: Thường lây nhiễm qua gia cầm, trứng hoặc sữa chưa tiệt trùng. Vi khuẩn xâm nhập niêm mạc ruột, giải phóng độc tố gây sốt cao, tiêu chảy phân lỏng hoặc nhầy.
- Campylobacter jejuni: Một trong những nguyên nhân vi khuẩn gây tiêu chảy hàng đầu, thường gặp do ăn thịt gia cầm chưa nấu chín. Trẻ thường bị sốt, đau bụng dữ dội và phân có máu.
- Shigella (Lỵ trực khuẩn): Gây tổn thương nặng nề ở đại tràng. Trẻ thường sốt cao, rặn đẻn, phân có nhiều nhầy và máu bầm.
- Escherichia coli (E. coli): Đặc biệt là các chủng gây bệnh như tiêu chảy du lịch hoặc gây chảy máu ruột và có nguy cơ biến chứng hội chứng ure huyết cao.
Tác nhân do Ký sinh trùng
Mặc dù ít gặp hơn virus và vi khuẩn, ký sinh trùng như Giardia lamblia hoặc Cryptosporidium vẫn có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em, đặc biệt ở những vùng có nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh hoặc trẻ tiếp xúc với nguồn nước bể bơi ô nhiễm.
Nguyên nhân ngoài đường tiêu hóa
Không phải lúc nào tình trạng này cũng bắt nguồn từ ruột. Đôi khi sốt và tiêu chảy là phản ứng phụ của một nhiễm trùng ở cơ quan khác trong cơ thể:
- Nhiễm trùng tai giữa hoặc viêm đường hô hấp: Trẻ nhỏ có hệ thần kinh thực vật chưa phát triển hoàn thiện, do đó các phản ứng viêm toàn thân hoặc việc nuốt đờm nhầy từ đường hô hấp có thể làm rối loạn nhu động ruột, gây ra tiêu chảy nhẹ kèm sốt.
- Tác dụng phụ của kháng sinh: Khi trẻ dùng kháng sinh điều trị các bệnh lý khác (như viêm họng, viêm phổi), kháng sinh có thể vô tình tiêu diệt các vi khuẩn có lợi trong ruột, gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và dẫn đến tiêu chảy.
Khi nào cần gặp bác sĩ ngay?
Cha mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
- Dấu hiệu mất nước nặng: Không đi tiểu hoặc tã khô suốt 6-8 giờ, khóc không có nước mắt, môi lưỡi khô rát, mắt trũng sâu, thóp trước bị lõm (ở trẻ dưới 18 tháng), làn da đàn hồi kém (véo da bụng nhả ra thấy nếp gấp mất rất chậm).
- Bất thường ở phân và nôn ói: Phân có lẫn máu tươi, máu nâu đen hoặc nhiều nhầy; Nôn ói liên tục, nôn ra dịch xanh/vàng hoặc không thể uống được gì; Đi ngoài phân lỏng trên 8-10 lần/ngày.
- Sốt cao và phản ứng toàn thân: Trẻ dưới 3 tháng tuổi sốt từ 38°C trở lên. Trẻ trên 3 tháng sốt cao trên 39°C không hạ sau khi dùng thuốc, hoặc sốt kéo dài trên 48 giờ. Đau bụng dữ dội, khóc thét từng cơn.
- Tri giác và thần kinh: Trẻ lơ mơ, khó thức dậy, quấy khóc rên rỉ không thể dỗ. Lên cơn co giật.

Cách xử lý tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em
Việc xử trí tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em đúng cách ngay tại nhà đóng vai trò quyết định giúp phục hồi niêm mạc ruột, hạ sốt an toàn và quan trọng nhất là ngăn ngừa biến chứng mất nước nguy hiểm tính mạng.
- Bù nước và điện giải: Cho uống Oresol độ thẩm thấu thấp và pha đúng tỷ lệ ghi trên bao bì. Trẻ uống từng muỗng nhỏ hoặc từng ngụm nhỏ, uống liên tục. Nếu trẻ nôn, nghỉ 5-10 phút rồi cho uống chậm lại. Mỗi lần đi ngoài: Bù thêm 50-100ml (trẻ dưới 2 tuổi) hoặc 100-200ml (trẻ trên 2 tuổi).
- Hạ sốt an toàn: Dùng Paracetamol khi trẻ sốt trên 38,5 độ C. Tránh dùng Ibuprofen nếu trẻ đang mất nước. Không dùng Aspirin. Mặc đồ thoáng mát, lau mát bằng nước ấm ở bẹn, nách.
- Dinh dưỡng và Bổ sung Kẽm: Tiếp tục cho bú mẹ hoặc ăn cháo lỏng, mềm, dễ tiêu (thịt lợn, gà, cà rốt, chuối, táo). Chia làm nhiều bữa nhỏ. Ngoài ra, việc bổ sung Kẽm giúp ruột mau hồi phục.
Khi trẻ bị tiêu chảy kèm sốt, cha mẹ có thể xử lý nhanh bằng cách cho trẻ nhấp từng muỗng nhỏ dung dịch Oresol trên đường đến viện, tuyệt đối không tự ý cho uống thuốc cầm tiêu chảy hay kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Cách phòng ngừa trẻ bị sốt tiêu chảy
Cha mẹ có thể phòng ngừa sốt tiêu chảy ở trẻ em như sau:
- Tiêm vắc xin rota: Vắc xin rota được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các hiệp hội nhi khoa khuyến cáo tiêm cho tất cả trẻ nhũ nhi từ 6 tuần tuổi. Hai loại vắc xin phổ biến là RotaTeq (RV5) và Rotarix (RV1), với lịch tiêm bắt đầu từ 2 tháng tuổi và hoàn thành trước 8 tháng tuổi tùy loại vắc xin.
- Vệ sinh tay và môi trường sống: Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để phòng ngừa tiêu chảy kèm sốt ở trẻ em. Cần rửa tay kỹ trước khi chế biến thức ăn, trước khi cho trẻ ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã và sau khi tiếp xúc với trẻ bị bệnh. Trong gia đình và nhà trẻ, cần vệ sinh thường xuyên các bề mặt hay tiếp xúc như tay nắm cửa, đồ chơi, bàn ăn bằng dung dịch khử khuẩn. Quần áo, tã lót hoặc vật dụng dính phân của trẻ bệnh nên được giặt riêng bằng nước nóng và xà phòng, phơi khô hoàn toàn trước khi dùng lại.
- Đảm bảo an toàn thực phẩm và nguồn nước: Thực phẩm và nước uống là con đường lây truyền phổ biến của nhiều tác nhân gây tiêu chảy. Phụ huynh nên cho trẻ ăn thức ăn nấu chín kỹ, uống nước đã đun sôi hoặc nước đóng chai có nguồn gốc rõ ràng, đặc biệt khi đi du lịch hoặc ở vùng có điều kiện vệ sinh kém.
- Dinh dưỡng và bổ sung Kẽm: Ngoài các biện pháp vệ sinh và tiêm chủng, dinh dưỡng đầy đủ cũng góp phần giảm nguy cơ tiêu chảy tái phát ở trẻ. Trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục bú mẹ cùng ăn dặm phù hợp sau 6 tháng vì sữa mẹ chứa kháng thể giúp bảo vệ đường tiêu hóa.
Một số câu hỏi thường gặp
Bé bị sốt tiêu chảy nên ăn gì?
Khi trẻ bị sốt và tiêu chảy, điều quan trọng nhất là bù nước đúng cách và cho trẻ ăn sớm các món mềm, dễ tiêu. Không nên nhịn ăn vì trẻ cần năng lượng để mau khỏi.
- Trẻ dưới 6 tháng: Tiếp tục bú mẹ hoặc uống sữa công thức như bình thường, không pha loãng sữa. Nếu trẻ nôn nhiều, cho bú từng ít một, tăng số lần bú. Lưu ý không cho trẻ uống nước lọc.
- Trẻ từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi: Cho ăn các món quen thuộc nhưng nấu mềm hơn: cháo trắng, cháo thịt băm, cơm mềm, mì nhừ, khoai tây/khoai lang nghiền, chuối chín, táo nghiền, sữa chua (nếu trẻ đã ăn được).
- Trẻ trên 2 tuổi: Ăn lại chế độ bình thường càng sớm càng tốt, chọn thực phẩm dễ tiêu như cơm, cháo, mì, bánh mì, thịt gà/cá/trứng nấu chín, rau củ nấu mềm, chuối, táo, sữa chua.
Trẻ bị sốt và tiêu chảy khi mọc răng có sao không?
Nhiều cha mẹ nghĩ rằng sốt và tiêu chảy là do trẻ mọc răng, nhưng mọc răng không gây sốt cao hay tiêu chảy thực sự. Nếu trẻ có sốt từ 38°C trở lên hoặc đi phân lỏng nhiều lần, khả năng lớn là trẻ đang bị nhiễm trùng (virus, vi khuẩn) chứ không phải do răng.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.