Thuốc chữa hội chứng ruột kích thích: Nên dùng loại nào?
- Hội chứng ruột kích thích nên uống thuốc gì?
- Các loại thuốc điều trị hội chứng ruột kích thích
- Thuốc giảm co thắt và điều hòa nhu động ruột
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng
- Thuốc hỗ trợ táo bón
- Thuốc giảm tiêu chảy
- Rifaximin cho hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy
- Thuốc chữa hội chứng ruột kích thích tốt nhất là loại nào?
- Có nên tự mua thuốc chữa hội chứng ruột kích thích?
Hội chứng ruột kích thích nên uống thuốc gì?
Trước khi dùng thuốc, cần xác định người bệnh thuộc thể nào:
- IBS thể táo bón (IBS-C): Táo bón là biểu hiện nổi trội, thường kèm đau hoặc đầy bụng.
- IBS thể tiêu chảy (IBS-D): Thường xuyên đi phân lỏng, đi nhiều lần hoặc mót đi tiêu.
- IBS thể hỗn hợp (IBS-M): Táo bón và tiêu chảy xen kẽ.
- Đau bụng nổi trội: Có thể cần thuốc tác động vào cảm giác đau và hoạt động của ruột bên cạnh việc kiểm soát phân.
Vì vậy, việc chọn thuốc chỉ theo tên bệnh IBS mà không dựa trên thể bệnh dễ dẫn đến dùng sai hướng, chẳng hạn thuốc giảm tiêu chảy có thể làm táo bón nặng hơn.

Các loại thuốc điều trị hội chứng ruột kích thích
Không có một loại thuốc duy nhất phù hợp với tất cả người mắc hội chứng ruột kích thích. Tùy người bệnh chủ yếu bị đau bụng, co thắt, táo bón hay tiêu chảy, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều nhóm thuốc để kiểm soát triệu chứng.
Thuốc giảm co thắt và điều hòa nhu động ruột
Nhóm thuốc này thường được sử dụng khi đau bụng, đau quặn hoặc co thắt ruột là triệu chứng nổi bật. Một số hoạt chất có mặt tại Việt Nam gồm mebeverine, trimebutine hoặc otilonium bromide. Mebeverine giúp làm giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, trong khi trimebutine có tác dụng điều hòa hoạt động của ruột và được sử dụng trong các rối loạn tiêu hóa chức năng, bao gồm hội chứng ruột kích thích.
Các thuốc này chủ yếu giúp giảm đau, co thắt và khó chịu ở bụng, không chữa khỏi hoàn toàn IBS, và nên uống trước bữa ăn khoảng 20 phút vì cơn đau thường xuất hiện sau khi ăn. Một lựa chọn khác cho đau bụng và đầy hơi là dầu bạc hà dạng viên bao tan ở ruột, dùng thử 2 đến 4 tuần, lưu ý có thể gây ợ nóng ở người đang bị trào ngược. Ngược lại, men vi sinh hiện chưa được khuyến cáo dùng thường quy cho IBS do bằng chứng còn hạn chế.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng
Một số trường hợp IBS có đau bụng kéo dài hoặc tăng nhạy cảm đường ruột có thể được bác sĩ cân nhắc thuốc chống trầm cảm ba vòng ở liều thấp. Ví dụ, amitriptyline khởi đầu 10 mg uống buổi tối rồi tăng dần, tối đa thường khoảng 30 đến 50 mg.
Liều này thấp hơn nhiều so với liều dùng cho trầm cảm nên việc kê thuốc không đồng nghĩa người bệnh mắc trầm cảm. Thuốc cần khoảng 4 đến 6 tuần mới đánh giá được hiệu quả nên không nên bỏ dở sau vài ngày.
Nhóm thuốc này tác động đến đường truyền tín hiệu đau giữa ruột và hệ thần kinh, vì vậy việc sử dụng không đồng nghĩa người bệnh đang mắc trầm cảm. TCA đôi khi được cân nhắc nhiều hơn ở người có IBS thể tiêu chảy vì thuốc có thể làm hoạt động của ruột chậm lại.
Tuy nhiên, thuốc có thể gây buồn ngủ, khô miệng, táo bón hoặc một số tác dụng không mong muốn khác, nên cần được bác sĩ kê đơn và theo dõi, không phù hợp để người bệnh tự mua sử dụng.
Thuốc hỗ trợ táo bón
Với hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C), bác sĩ có thể lựa chọn thuốc dựa trên mức độ khó đi tiêu và các triệu chứng đi kèm.
- Polyethylene glycol (PEG): Là thuốc nhuận tràng thẩm thấu giúp giữ nước trong ruột, làm phân mềm và dễ đi hơn. PEG được sử dụng khá phổ biến trong điều trị táo bón tại Việt Nam và có thể phù hợp với người IBS-C khi táo bón là vấn đề chính. Tuy nhiên, thuốc chủ yếu cải thiện việc đi tiêu và không phải lúc nào cũng làm giảm rõ đau bụng hoặc đầy hơi.
- Lactulose: Giữ nước trong ruột và làm mềm phân nhưng thường không phải lựa chọn tốt cho người IBS. Đây là một loại đường thuộc nhóm FODMAP, bị vi khuẩn đường ruột lên men sinh hơi nên hay làm đầy hơi và chướng bụng nặng thêm ở người IBS thể táo bón. Trong nhóm nhuận tràng thẩm thấu, polyethylene glycol thường được ưu tiên hơn cho người mắc IBS.
Các thuốc chuyên biệt cho IBS-C như linaclotide, lubiprostone, plecanatide hoặc tenapanor thường được đề cập nhiều trong hướng dẫn điều trị quốc tế nhưng chưa phải nhóm thuốc thường dùng trong thực hành IBS tại Việt Nam. Vì vậy, lựa chọn điều trị ở người bệnh Việt Nam nên dựa vào thuốc thực tế có thể tiếp cận và chỉ định của bác sĩ.
Thuốc giảm tiêu chảy
Loperamide là một trong những thuốc có thể được sử dụng khi tiêu chảy, đi ngoài nhiều lần hoặc mót đi tiêu là vấn đề nổi bật ở người IBS thể tiêu chảy (IBS-D). Thuốc làm chậm nhu động ruột, giúp giảm số lần đi tiêu và làm phân đặc hơn.
Loperamide chủ yếu kiểm soát tiêu chảy, còn tác dụng lên đau bụng, đầy hơi và triệu chứng IBS nói chung thì hạn chế. Với IBS thể tiêu chảy, thuốc thường được dùng theo nhu cầu ở liều thấp, chẳng hạn 2mg trước khi ra khỏi nhà hoặc trước bữa ăn hay gây tiêu chảy, thay vì uống cố định mỗi ngày. Người bệnh không tự tăng liều khi chưa thấy hiệu quả, vì dùng loperamide quá liều có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Người bệnh cũng không nên tự dùng thuốc chống tiêu chảy kéo dài khi chưa được chẩn đoán IBS, đặc biệt nếu tiêu chảy kèm sốt, đi ngoài ra máu hoặc đau bụng bất thường.
Rifaximin cho hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy
Rifaximin là kháng sinh hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa, có thể được bác sĩ chỉ định ở một số người trưởng thành mắc IBS thể tiêu chảy. Thuốc có thể hỗ trợ cải thiện tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng và triệu chứng IBS tổng thể ở những trường hợp phù hợp.
Rifaximin hiện có các thuốc được lưu hành tại Việt Nam, bao gồm chế phẩm hàm lượng 550 mg được chỉ định cho IBS-D ở người lớn. Đây là thuốc kê đơn, không phải kháng sinh để tự sử dụng mỗi khi bị đau bụng hoặc tiêu chảy.
Với IBS thể tiêu chảy, rifaximin thường được dùng ở liều 550 mg, uống 3 lần mỗi ngày trong 14 ngày, sau đó ngừng chứ không uống kéo dài. Nếu triệu chứng tái phát, có thể được điều trị lại tối đa 2 đợt nữa với cùng liều theo chỉ định của bác sĩ. Việc có cần dùng rifaximin hay không cần dựa trên chẩn đoán và tình trạng cụ thể, đây không phải kháng sinh để tự mua uống mỗi khi đau bụng hoặc tiêu chảy.

Thuốc chữa hội chứng ruột kích thích tốt nhất là loại nào?
Hiện không có loại thuốc nào được xem là tốt nhất cho tất cả người mắc hội chứng ruột kích thích. IBS có nhiều thể khác nhau và triệu chứng nổi trội ở mỗi người cũng không giống nhau, vì vậy thuốc cần được lựa chọn dựa trên tình trạng cụ thể thay vì áp dụng một phác đồ chung.
- Nếu táo bón là triệu chứng chính: Bác sĩ có thể cân nhắc thuốc giúp làm mềm phân hoặc hỗ trợ đi tiêu như PEG và các lựa chọn phù hợp khác tùy mức độ triệu chứng.
- Nếu tiêu chảy là triệu chứng chính: Loperamide có thể giúp giảm số lần đi ngoài, trong khi rifaximin có thể được cân nhắc ở một số trường hợp IBS thể tiêu chảy.
- Nếu đau bụng hoặc co thắt nổi bật: Thuốc chống co thắt hoặc một số thuốc điều chỉnh tín hiệu đau giữa ruột và hệ thần kinh có thể được sử dụng khi phù hợp.
- Nếu táo bón và tiêu chảy xen kẽ: Việc điều trị thường cần điều chỉnh theo từng giai đoạn, tránh tự dùng cố định thuốc nhuận tràng hoặc thuốc chống tiêu chảy trong thời gian dài.
Có nên tự mua thuốc chữa hội chứng ruột kích thích?
Không nên tự điều trị kéo dài nếu chưa được chẩn đoán rõ. Đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón có thể xuất hiện trong IBS nhưng cũng gặp ở bệnh Celiac, bệnh viêm ruột, nhiễm trùng đường tiêu hóa và các bệnh đại trực tràng khác.
Đặc biệt, người có đi ngoài ra máu, sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu, sốt, triệu chứng ngày càng nặng hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng/bệnh viêm ruột nên được thăm khám trước khi tiếp tục dùng thuốc điều trị triệu chứng.

Nếu đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón tái diễn và chưa biết có phải hội chứng ruột kích thích hay không, bạn có thể đặt lịch khám Tiêu hóa tại Trung tâm Y khoa DIAG. DIAG hiện tiếp nhận thăm khám và điều trị IBS cùng các rối loạn tiêu hóa; bác sĩ sẽ đánh giá thể bệnh và chỉ định xét nghiệm hoặc thuốc phù hợp thay vì sử dụng một toa thuốc chung cho mọi trường hợp.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.